NHF
Trường Đại Học Hà Nội
Điểm thi THPT
2025
45 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 33.89 |
7220201 TT |
Ngôn ngữ Anh - CTTT | D01 | 32.48 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D01 | 23.67 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D02 | 23.67 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D03 | 23.67 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 27.25 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 27.25 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 34.35 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 34.35 |
7220204 TT |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | D01 | 33.00 |
7220204 TT |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | D04 | 33.00 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D01 | 28.35 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D05 | 28.35 |
7220206 |
Ngôn ngữ Tây Ban Nha | D01 | 27.08 |
7220207 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | D01 | 23.35 |
7220207 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | D04 | 23.35 |
7220208 |
Ngôn ngữ Italia | D01 | 25.08 |
7220208 TT |
Ngôn ngữ Italia - CTTT | D01 | 22.10 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 29.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 29.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 32.07 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D04 | 32.07 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 32.07 |
7220210 TT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | D01 | 28.17 |
7220210 TT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | D04 | 28.17 |
7220210 TT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | DD2 | 28.17 |
7310111 |
Nghiên cứu phát triển (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 25.75 |
7310601 |
Quốc tế học (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.83 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 30.82 |
7320109 |
Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) | D01 | 26.35 |
7320109 |
Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) | D03 | 26.35 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 28.25 |
7340115 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 30.17 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.10 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) | A01 | 27.25 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 27.25 |
7340301 |
Kế toán (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.67 |
7480201 |
Công nghệ Thông tin (dạy bằng tiếng Anh) | A01 | 26.02 |
7480201 |
Công nghệ Thông tin (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.02 |
7480201 |
Công nghệ Thông tin (dạy bằng tiếng Anh) | X26 | 26.02 |
7480201 TT |
Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | A01 | 24.80 |
7480201 TT |
Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | D01 | 24.80 |
7480201 TT |
Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | X26 | 24.80 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 27.58 |
7810103 TT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | D01 | 23.08 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
43 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 33.89 |
7220201 TT |
Ngôn ngữ Anh - CTTT | D01 | 32.48 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D01 | 23.67 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D02 | 23.67 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D03 | 23.67 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 27.25 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 27.25 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 34.35 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 34.35 |
7220204 TT |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | D01 | 33.00 |
7220204 TT |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | D04 | 33.00 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D01 | 28.35 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D05 | 28.35 |
7220206 |
Ngôn ngữ Tây Ban Nha | D01 | 27.08 |
7220207 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | D01 | 23.35 |
7220207 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | D04 | 23.35 |
7220208 |
Ngôn ngữ Italia | D01 | 25.08 |
7220208 TT |
Ngôn ngữ Italia - CTTT | D01 | 22.10 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 29.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 29.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 32.07 | |
7220210 TT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | D01 | 28.17 |
7220210 TT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | D04 | 28.17 |
7220210 TT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | DD2 | 28.17 |
7310111 |
Nghiên cứu phát triển (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 25.75 |
7310601 |
Quốc tế học (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.83 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 30.82 |
7320109 |
Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) | D01 | 26.35 |
7320109 |
Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) | D03 | 26.35 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 28.25 |
7340115 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 30.17 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.10 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) | A01 | 27.25 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 27.25 |
7340301 |
Kế toán (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.67 |
7480201 |
Công nghệ Thông tin (dạy bằng tiếng Anh) | A01 | 26.02 |
7480201 |
Công nghệ Thông tin (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 26.02 |
7480201 |
Công nghệ Thông tin (dạy bằng tiếng Anh) | X26 | 26.02 |
7480201 TT |
Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | A01 | 24.80 |
7480201 TT |
Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | D01 | 24.80 |
7480201 TT |
Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | X26 | 24.80 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (dạy bằng tiếng Anh) | D01 | 27.58 |
7810103 TT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | D01 | 23.08 |