NHS
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM
Điểm thi THPT
2025
109 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | A01 | 21.82 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | D01 | 21.82 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | D14 | 21.82 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | D15 | 21.82 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | A01 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D01 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D14 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D15 | 20.71 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A00 | 22.05 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 22.05 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 22.05 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 22.05 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | A00 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | A01 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | D01 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | D07 | 22.08 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 22.86 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 22.86 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.86 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 22.86 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A00 | 19.30 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A01 | 19.30 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D01 | 19.30 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D07 | 19.30 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A00 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A01 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | D01 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | D07 | 19.10 |
7340115 |
Marketing | A00 | 23.58 |
7340115 |
Marketing | A01 | 23.58 |
7340115 |
Marketing | D01 | 23.58 |
7340115 |
Marketing | D07 | 23.58 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 23.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 23.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 23.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 23.60 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 23.48 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 23.48 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 23.48 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 23.48 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 23.48 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 22.76 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 22.76 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 22.76 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 22.76 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A00 | 19.25 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A01 | 19.25 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D01 | 19.25 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D07 | 19.25 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A00 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A01 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | D01 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | D07 | 18.73 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A00 | 22.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A01 | 22.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | D01 | 22.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | D07 | 22.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | X26 | 22.76 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 22.47 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 22.47 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 22.47 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 22.47 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A00 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A01 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | D01 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | D07 | 18.35 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 23.58 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 23.58 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 23.58 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 23.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 21.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 21.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 21.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D07 | 21.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | X26 | 21.50 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A00 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A01 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | D01 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | D07 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | X26 | 20.35 |
7380101 |
Luật | A00 | 19.55 |
7380101 |
Luật | A01 | 19.55 |
7380101 |
Luật | C00 | 19.55 |
7380101 |
Luật | D01 | 19.55 |
7380101 |
Luật | D14 | 19.55 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 22.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 22.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 22.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 22.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 22.00 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | A00 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | A01 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | C00 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | D01 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | D14 | 19.86 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 20.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 19.49 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 19.49 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 19.49 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 19.49 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 19.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 23.49 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | A01 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D01 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D14 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D15 | 20.71 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | A00 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | A01 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | D01 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | D07 | 22.08 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A00 | 19.30 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A01 | 19.30 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D01 | 19.30 |
7340101_QTSB |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Quản trị kinh doanh; Marketing; Quản lý chuỗi cung ứng; Tài chính do ĐH Bolton (Anh Quốc) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D07 | 19.30 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A00 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A01 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | D01 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | D07 | 19.10 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A00 | 19.25 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | A01 | 19.25 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D01 | 19.25 |
7340201_QTSB |
Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do ĐH Toulon (Pháp) và HUB mỗi bên cấp một bằng cử nhân) | D07 | 19.25 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A00 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A01 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | D01 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | D07 | 18.73 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A00 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A01 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | D01 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | D07 | 18.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A00 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A01 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | D01 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | D07 | 20.35 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | A00 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | A01 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | D01 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | D07 | 19.86 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
92 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | A01 | 21.82 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | D07 | 21.82 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | D09 | 21.82 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình Tiếng Anh thương mại, Chương trình Song ngữ Anh - Trung) | D10 | 21.82 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | A01 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D07 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D09 | 20.71 |
7220201_DB |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đào tạo đặc biệt | D10 | 20.71 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 22.05 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 22.05 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D09 | 22.05 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D10 | 22.05 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | A01 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | D07 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | D09 | 22.08 |
7310106_TABP |
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | D10 | 22.08 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 22.86 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 22.86 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A04 | 22.86 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A05 | 22.86 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A00 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A01 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A04 | 19.10 |
7340101_TABP |
Quản trị kinh doanh TABP (Chương trình định hướng E.Business) | A05 | 19.10 |
7340115 |
Marketing | A00 | 23.58 |
7340115 |
Marketing | A01 | 23.58 |
7340115 |
Marketing | D09 | 23.58 |
7340115 |
Marketing | D10 | 23.58 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 23.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 23.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 23.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 23.60 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 23.48 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 23.48 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 23.48 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 23.48 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 22.76 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 22.76 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A04 | 22.76 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A05 | 22.76 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A00 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A01 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A04 | 18.73 |
7340201_TABP |
Tài chính – Ngân hàng TABP (Chương trình định hướng công nghệ tài chính và chuyển đổi số) | A05 | 18.73 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A00 | 22.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A01 | 22.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A04 | 22.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A05 | 22.76 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 22.47 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 22.47 |
7340301 |
Kế toán | A04 | 22.47 |
7340301 |
Kế toán | A05 | 22.47 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A00 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A01 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A04 | 18.35 |
7340301_TABP |
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting) | A05 | 18.35 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 23.58 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 23.58 |
7340302 |
Kiểm toán | A04 | 23.58 |
7340302 |
Kiểm toán | A05 | 23.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 21.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 21.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A04 | 21.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A05 | 21.50 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A00 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A01 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A04 | 20.35 |
7340405_TABP |
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần) | A05 | 20.35 |
7380101 |
Luật | A01 | 19.55 |
7380101 |
Luật | A03 | 19.55 |
7380101 |
Luật | A07 | 19.55 |
7380101 |
Luật | D09 | 19.55 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 22.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A03 | 22.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A07 | 22.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 22.00 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | A01 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | A03 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | A07 | 19.86 |
7380107_TABP |
Luật kinh tế (tiếng Anh bán phần) | D09 | 19.86 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A04 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A05 | 20.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 19.49 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 19.49 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A04 | 19.49 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A05 | 19.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A04 | 23.49 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A05 | 23.49 |