NLG
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Gia Lai
Chứng chỉ quốc tế
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101G |
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai) | A01, D01, | 19.13 |
7520320G |
Kỹ thuật môi trường (Phân hiệu Gia Lai) | A01, D07, | 21.00 |
7620109G |
Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | A01, D07, | 16.00 |
7640101G |
Thú y (Phân hiệu Gia Lai) | D07, D08 | 18.00 |
Điểm học bạ
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101G |
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 19.13 |
7520320G |
Kỹ thuật môi trường (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 23.63 |
7620109G |
Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 18.00 |
7640101G |
Thú y (Phân hiệu Gia Lai) | A00, B00, | 20.25 |
Điểm thi THPT
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101G |
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 17.00 |
7520320G |
Kỹ thuật môi trường (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 21.00 |
7620109G |
Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 16.00 |
7640101G |
Thú y (Phân hiệu Gia Lai) | A00, B00, | 18.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101G |
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 17.00 |
7520320G |
Kỹ thuật môi trường (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 21.00 |
7620109G |
Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | A00, A01, | 16.00 |
7640101G |
Thú y (Phân hiệu Gia Lai) | A00, B00, | 18.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101G |
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai) | 601.00 | |
7520320G |
Kỹ thuật môi trường (Phân hiệu Gia Lai) | 650.00 | |
7620109G |
Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | 601.00 | |
7640101G |
Thú y (Phân hiệu Gia Lai) | 601.00 |