NQH
Học Viện Khoa Học Quân Sự
Điểm thi THPT
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201_Nam |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | D01 | 26.38 |
7220201_Nu |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | D01 | 28.01 |
7220202_Nam |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | D01 | 24.19 |
7220202_Nam |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | D02 | 24.19 |
7220202_Nu |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | D01 | 29.17 |
7220202_Nu |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | D02 | 29.17 |
7220204_Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | D01 | 24.68 |
7220204_Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | D04 | 24.68 |
7220204_Nu |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | D01 | 28.89 |
7220204_Nu |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | D04 | 28.89 |
7310206_Nam |
Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | D01 | 27.35 |
7310206_Nu |
Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | D01 | 30.00 |
7860231_Nam_B |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A00 | 26.50 |
7860231_Nam_B |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A01 | 26.50 |
7860231_Nam_N |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00 | 26.09 |
7860231_Nam_N |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | A01 | 26.09 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201_Nam |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | 999.99 | |
7220201_Nu |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | 999.99 | |
7220202_Nam |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | 960.00 | |
7220202_Nu |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | 999.99 | |
7220204_Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | 980.00 | |
7220204_Nu |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | 999.99 | |
7310206_Nam |
Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | 999.99 | |
7310206_Nu |
Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | 999.99 | |
7860231_Nam_B |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | 935.00 | |
7860231_Nam_N |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | 915.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201_Nam |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | Q00 | 117.00 |
7220201_Nu |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | Q00 | 127.00 |
7220202_Nam |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | Q00 | 105.00 |
7220202_Nu |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | Q00 | 134.00 |
7220204_Nam |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | Q00 | 109.00 |
7220204_Nu |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | Q00 | 132.00 |
7310206_Nam |
Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | Q00 | 123.00 |
7310206_Nu |
Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | Q00 | 139.00 |
7860231_Nam_B |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Q00 | 103.00 |
7860231_Nam_N |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | Q00 | 101.00 |