NTS
Trường Đại học Ngoại thương (Cơ sở II)
Điểm học bạ
2025
34 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 28.08 |
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 28.08 |
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 28.08 |
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 28.08 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | A00 | 27.93 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | A01 | 27.93 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D01 | 27.93 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D06 | 27.93 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D07 | 27.93 |
KTES2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | A01 | 27.09 |
KTES2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D01 | 27.09 |
KTES2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D07 | 27.09 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | A00 | 27.15 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | A01 | 27.15 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | D01 | 27.15 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | D07 | 27.15 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | A00 | 27.50 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | A01 | 27.50 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | D01 | 27.50 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | D07 | 27.50 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A00 | 27.50 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A01 | 27.50 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D01 | 27.50 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D07 | 27.50 |
QTKS2 1 |
CT CLC Quản tri kinh doanh | A01 | 26.97 |
QTKS2 1 |
CT CLC Quản tri kinh doanh | D01 | 26.97 |
QTKS2 1 |
CT CLC Quản tri kinh doanh | D07 | 26.97 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A00 | 28.22 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A01 | 28.22 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D01 | 28.22 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D07 | 28.22 |
TCHS2.1 |
CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | A01 | 27.05 |
TCHS2.1 |
CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | D01 | 27.05 |
TCHS2.1 |
CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | D07 | 27.05 |
Điểm thi THPT
2025
34 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 28.30 |
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 28.30 |
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 28.30 |
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 28.30 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | A00 | 27.20 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | A01 | 26.20 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D01 | 26.20 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D06 | 26.20 |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D07 | 26.20 |
KTES2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | A01 | 26.35 |
KTES2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D01 | 26.35 |
KTES2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D07 | 26.35 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | A00 | 26.45 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | A01 | 25.45 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | D01 | 25.45 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | D07 | 25.45 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | A00 | 27.50 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | A01 | 27.50 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | D01 | 27.50 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | D07 | 27.50 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A00 | 26.75 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A01 | 25.75 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D01 | 25.75 |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D07 | 25.75 |
QTKS2 1 |
CT CLC Quản tri kinh doanh | A01 | 25.65 |
QTKS2 1 |
CT CLC Quản tri kinh doanh | D01 | 25.65 |
QTKS2 1 |
CT CLC Quản tri kinh doanh | D07 | 25.65 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A00 | 27.65 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A01 | 26.65 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D01 | 26.65 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D07 | 26.65 |
TCHS2.1 |
CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | A01 | 26.20 |
TCHS2.1 |
CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | D01 | 26.20 |
TCHS2.1 |
CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | D07 | 26.20 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 29.55 | |
KTES2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | 28.56 | |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | 29.00 | |
QTKS2 1 |
CT CLC Quản tri kinh doanh | 28.26 | |
TCHS2.1 |
CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | 28.50 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.67 | |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | 28.38 | |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | 28.27 | |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | 28.40 | |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | 28.29 | |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | 28.46 |
Điểm ĐGNL HN
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQS2.1 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.39 | |
KTES1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | Q00 | 27.96 |
KTKS1.l |
CT TC Kế toán - Kiểm toán | Q00 | 27.72 |
MKTS2.1 |
CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | 28.00 | |
QTKS1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | Q00 | 27.80 |
TCHS1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | Q00 | 28.10 |