NTT
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
Điểm học bạ
2025
394 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A00 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A01 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | B03 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C01 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C02 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | D01 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X02 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X06 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X07 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X08 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X26 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X27 | 18.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X28 | 18.00 |
7210205 |
Thanh Nhạc | N01 | 18.00 |
7210208 |
Piano | N00 | 18.00 |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình | N05 | 18.00 |
7210243 |
Biên đạo múa | N03 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | A00 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | A01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X03 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X03 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X04 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C02 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | X01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C08 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C12 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C13 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D13 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D14 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X74 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X78 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C03 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C04 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | X03 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | X04 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | A00 | 18.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | C01 | 18.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | C03 | 18.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | D01 | 18.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | A00 | 18.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | C01 | 18.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X01 | 18.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | A00 | 18.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | C01 | 18.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | C03 | 18.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 18.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | A00 | 18.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | C01 | 18.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 18.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | A00 | 18.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | C01 | 18.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | C00 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | C04 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | X01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X01 | 18.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | A00 | 18.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | C00 | 18.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | X01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | A00 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | A02 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B00 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B03 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B08 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | C02 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | C08 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | D07 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | X14 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | X15 | 18.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | X16 | 18.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | A00 | 18.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | A01 | 18.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | C01 | 18.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | D07 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X02 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X02 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | A00 | 18.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | C01 | 18.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | C03 | 18.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | D01 | 18.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | A00 | 18.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | A01 | 18.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | B00 | 18.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | D01 | 18.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | A00 | 18.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | C01 | 18.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | D01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D26 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D27 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D28 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D29 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D30 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X08 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X11 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X12 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X27 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X28 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A02 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A04 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D26 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D27 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D28 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D29 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D30 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X05 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X08 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X11 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X12 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X27 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X28 | 18.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | A00 | 18.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | C01 | 18.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | D01 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A02 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D26 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D27 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D28 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D29 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D30 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X08 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X11 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X12 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X27 | 18.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X28 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | A00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | B00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | C02 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 18.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A00 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A01 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A02 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A03 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A04 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | C01 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D01 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D26 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D27 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D28 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D29 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D30 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X05 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X07 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X08 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X11 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X12 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X27 | 18.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X28 | 18.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | A00 | 18.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | C01 | 18.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | D01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A02 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A03 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A04 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D26 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D27 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D28 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D29 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D30 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X05 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X08 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X11 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X12 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X27 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X28 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | A00 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | A01 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | A02 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | B00 | 18.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A00 | 18.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A01 | 18.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A02 | 18.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | C04 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | H01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | V01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D07 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 23.00 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 23.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 23.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 19.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B08 | 19.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | D07 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A00 | 21.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A01 | 21.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 21.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D07 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 21.00 |
7720203 |
Hóa Dược | A00 | 18.00 |
7720203 |
Hóa Dược | A01 | 18.00 |
7720203 |
Hóa Dược | B00 | 18.00 |
7720203 |
Hóa Dược | D07 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 23.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 23.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B08 | 23.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 23.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 19.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 19.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 19.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 19.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A01 | 19.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 19.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 19.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | B00 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C00 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C04 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | A07 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D09 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X02 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X26 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X27 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X28 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A07 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | A07 | 18.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | C00 | 18.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | C03 | 18.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | C04 | 18.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A07 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
394 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A00 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A01 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | B03 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C01 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C02 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | D01 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X02 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X06 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X07 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X08 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X26 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X27 | 15.00 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X28 | 15.00 |
7210205 |
Thanh Nhạc | N01 | 15.00 |
7210208 |
Piano | N00 | 15.00 |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình | N05 | 15.00 |
7210243 |
Biên đạo múa | N03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | A00 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | A01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X03 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X03 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X04 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C02 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | X01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C08 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C12 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C13 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D13 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D14 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X74 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X78 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C03 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C04 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | X03 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | X04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | A00 | 15.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | C01 | 15.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | C03 | 15.00 |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | D01 | 15.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | A00 | 15.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | C01 | 15.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | C03 | 15.00 |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X01 | 15.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | A00 | 15.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | C01 | 15.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | C03 | 15.00 |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 15.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | A00 | 15.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | C01 | 15.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | C03 | 15.00 |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | A00 | 15.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | C01 | 15.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | C03 | 15.00 |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | C00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | C04 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | X01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 17.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 17.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 17.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 17.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 17.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 17.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C03 | 17.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X01 | 17.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | A00 | 17.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | C00 | 17.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | C03 | 17.00 |
7380107_QT |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | X01 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | A00 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | A02 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B00 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B03 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B08 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | C02 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | C08 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | D07 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | X14 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | X15 | 15.00 |
7420204 |
Khoa học y sinh | X16 | 15.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | A00 | 15.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | A01 | 15.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | C01 | 15.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | D07 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X02 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X02 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | A00 | 15.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | C01 | 15.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | C03 | 15.00 |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | D01 | 15.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | A00 | 15.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | A01 | 15.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | B00 | 15.00 |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | D01 | 15.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | A00 | 15.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | C01 | 15.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | C03 | 15.00 |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D26 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D27 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D28 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D29 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D30 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X08 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X11 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X12 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X27 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X28 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A04 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D26 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D27 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D28 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D29 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D30 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X05 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X08 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X11 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X12 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X27 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X28 | 15.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | A00 | 15.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | C01 | 15.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | C03 | 15.00 |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | D01 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A02 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D26 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D27 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D28 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D29 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | D30 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X08 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X11 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X12 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X27 | 15.00 |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | X28 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | A00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | B00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | C02 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A00 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A01 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A02 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A03 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | A04 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | C01 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D01 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D26 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D27 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D28 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D29 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | D30 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X05 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X07 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X08 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X11 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X12 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X27 | 15.00 |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | X28 | 15.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | A00 | 15.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | C01 | 15.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | C03 | 15.00 |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | D01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A02 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A03 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A04 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D26 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D27 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D28 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D29 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D30 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X05 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X08 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X11 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X12 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X27 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X28 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | A00 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | A01 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | A02 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | B00 | 15.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A00 | 15.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A01 | 15.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A02 | 15.00 |
7520403 |
Vật lý y khoa | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | C04 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | H01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | V01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D07 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 20.50 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B08 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | D07 | 17.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A00 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A01 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720203 |
Hóa Dược | A00 | 15.00 |
7720203 |
Hóa Dược | A01 | 15.00 |
7720203 |
Hóa Dược | B00 | 15.00 |
7720203 |
Hóa Dược | D07 | 15.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B08 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A01 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 17.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | B00 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C00 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C04 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | A07 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D09 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X02 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X26 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X27 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X28 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A07 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | A07 | 15.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | C00 | 15.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | C03 | 15.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | C04 | 15.00 |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A07 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
68 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ giáo dục | 550.00 | |
7210205 |
Thanh Nhạc | 550.00 | |
7210208 |
Piano | 550.00 | |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình | 550.00 | |
7210243 |
Biên đạo múa | 550.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 550.00 | |
7210404 |
Thiết kế thời trang | 550.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 550.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 550.00 | |
7310109 |
Kinh tế số | 550.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 550.00 | |
7310608 |
Đông Phương học | 550.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 550.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 550.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | 550.00 | |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | 550.00 | |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | 550.00 | |
7340115 |
Marketing | 550.00 | |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | 550.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 550.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 550.00 | |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | 550.00 | |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | 550.00 | |
7340301 |
Kế toán | 550.00 | |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | 550.00 | |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | 550.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 550.00 | |
7420204 |
Khoa học y sinh | 550.00 | |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | 550.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 550.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 550.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 550.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 550.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 550.00 | |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | 550.00 | |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | 550.00 | |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | 550.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 550.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | 550.00 | |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | 550.00 | |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | 550.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | 550.00 | |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 550.00 | |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | 550.00 | |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | 550.00 | |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | 550.00 | |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | 550.00 | |
7520403 |
Vật lý y khoa | 550.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 550.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 550.00 | |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | 550.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 550.00 | |
7640101 |
Thú y | 550.00 | |
7720101 |
Y khoa | 650.00 | |
7720110 |
Y học dự phòng | 550.00 | |
7720115 |
Y học cổ truyền | 570.00 | |
7720201 |
Dược học | 570.00 | |
7720203 |
Hóa Dược | 550.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 550.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 600.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 550.00 | |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | 550.00 | |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | 550.00 | |
7810101 |
Du lịch | 550.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 550.00 | |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | 550.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 550.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 550.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
68 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ giáo dục | 70.00 | |
7210205 |
Thanh Nhạc | 70.00 | |
7210208 |
Piano | 70.00 | |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình | 70.00 | |
7210243 |
Biên đạo múa | 70.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 70.00 | |
7210404 |
Thiết kế thời trang | 70.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 70.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 70.00 | |
7310109 |
Kinh tế số | 70.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 70.00 | |
7310608 |
Đông Phương học | 70.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 70.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 70.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | 70.00 | |
7340101_DNCN |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | 70.00 | |
7340101_QT |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | 70.00 | |
7340115 |
Marketing | 70.00 | |
7340115_DM |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | 70.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 70.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 70.00 | |
7340122_QT |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | 70.00 | |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | 70.00 | |
7340301 |
Kế toán | 70.00 | |
7340301_QT |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | 70.00 | |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | 70.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 70.00 | |
7420204 |
Khoa học y sinh | 70.00 | |
7440122 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | 70.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 70.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 70.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 70.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 70.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 70.00 | |
7480201_CNST |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | 70.00 | |
7480201_DLMT |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | 70.00 | |
7480201_QT |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | 70.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 70.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | 70.00 | |
7510205-QT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | 70.00 | |
7510301 |
Kỹ thuật điện, điện tử | 70.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học | 70.00 | |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 70.00 | |
7510605_CN |
Công nghệ Logistics | 70.00 | |
7510605_QT |
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | 70.00 | |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | 70.00 | |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | 70.00 | |
7520403 |
Vật lý y khoa | 70.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 70.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 70.00 | |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | 70.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 70.00 | |
7640101 |
Thú y | 70.00 | |
7720101 |
Y khoa | 85.00 | |
7720110 |
Y học dự phòng | 70.00 | |
7720115 |
Y học cổ truyền | 70.00 | |
7720201 |
Dược học | 70.00 | |
7720203 |
Hóa Dược | 70.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 70.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 75.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 70.00 | |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | 70.00 | |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | 70.00 | |
7810101 |
Du lịch | 70.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 70.00 | |
7810201_QT |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | 70.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 70.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 70.00 |