NTU
Trường Đại Học Nguyễn Trãi
Điểm học bạ
2025
89 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 18.72 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 18.72 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 18.72 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C03 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C04 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D09 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D63 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | C00 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | C03 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | C04 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D01 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D09 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D14 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D15 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D66 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X78 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C19 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C20 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X70 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X74 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X78 | 21.24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X79 | 21.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D07 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D10 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | X25 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | X26 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X28 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X57 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A07 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C03 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C04 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
89 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.60 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C03 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C04 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D09 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D63 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | C00 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | C03 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | C04 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D01 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D09 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D14 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D15 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D66 | 15.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X78 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C19 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C20 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X70 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X74 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X78 | 17.70 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X79 | 17.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | X25 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X28 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X57 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A07 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C03 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C04 | 15.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
18 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H00 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H06 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H08 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V02 | 15.60 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V05 | 15.60 |
7580101 |
Kiến trúc | H01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V05 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H00 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H06 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H08 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V00 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V02 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V05 | 15.00 |