PBH
Trường Sĩ Quan Pháo Binh
Điểm thi THPT
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860205_B |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) | A00 | 24.40 |
7860205_B |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) | A01 | 24.40 |
7860205_B |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) | C01 | 24.40 |
7860205_N |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) | A00 | 22.25 |
7860205_N |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) | A01 | 22.25 |
7860205_N |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) | C01 | 22.25 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860205_B |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) | 855.00 | |
7860205_N |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) | 770.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860205_B |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) | 95.00 | |
7860205_N |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) | 87.00 |