PCS
Trường Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam)
Chứng chỉ quốc tế
2025
8 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00 | 19.75 |
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | A01 | 19.75 |
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | D01 | 19.75 |
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | D07 | 19.75 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A00 | 23.62 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A01 | 23.62 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | D01 | 23.62 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | D07 | 23.62 |
Điểm thi THPT
2025
8 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00 | 19.75 |
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | A01 | 19.75 |
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | D01 | 19.75 |
7860113_Nam_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | D07 | 19.75 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A00 | 23.62 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A01 | 23.62 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | D01 | 23.62 |
7860113_Nu_N |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | D07 | 23.62 |