PKH
Học Viện Phòng Không – Không Quân
Điểm thi THPT
2025
12 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7520120_B |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Bắc) | A00 | 26.50 |
7520120_B |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Bắc) | A01 | 26.50 |
7520120_B |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Bắc) | C01 | 26.50 |
7520120_N |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Nam) | A00 | 25.17 |
7520120_N |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Nam) | A01 | 25.17 |
7520120_N |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Nam) | C01 | 25.17 |
7860226_B |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Bắc) | A00 | 24.73 |
7860226_B |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Bắc) | A01 | 24.73 |
7860226_B_C01 |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Bắc) | C01 | 24.73 |
7860226_N |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Nam) | A00 | 23.25 |
7860226_N |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Nam) | A01 | 23.25 |
7860226_N_C01 |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Nam) | C01 | 23.25 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7520120_B |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Bắc) | 933.00 | |
7520120_N |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Nam) | 878.00 | |
7860226_B |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Bắc) | 865.00 | |
7860226_N |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Nam) | 805.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7520120_B |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Bắc) | 103.00 | |
7520120_N |
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Nam) | 97.00 | |
7860226_B |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Bắc) | 96.00 | |
7860226_N |
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Nam) | 91.00 |