QHD
Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội
Điểm thi THPT
2025
60 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | A01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D07 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D08 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D09 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D10 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X25 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X26 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X27 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X28 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | A01 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D01 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D07 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D08 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D09 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D10 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X25 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X26 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X27 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X28 | 19.00 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | A01 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D01 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D07 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D08 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D09 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D10 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X25 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X26 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X27 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X28 | 19.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | A01 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D01 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D07 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D08 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D09 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D10 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X25 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X26 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X27 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X28 | 21.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | A01 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D01 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D07 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D08 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D09 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D10 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X25 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X26 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X27 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X28 | 20.50 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | A01 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D01 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D07 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D08 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D09 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D10 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X25 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X26 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X27 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X28 | 19.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
60 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | A01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D07 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D08 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D09 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | D10 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X25 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X26 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X27 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | X28 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | A01 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D01 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D07 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D08 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D09 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | D10 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X25 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X26 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X27 | 19.00 |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | X28 | 19.00 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | A01 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D01 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D07 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D08 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D09 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | D10 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X25 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X26 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X27 | 19.50 |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | X28 | 19.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | A01 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D01 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D07 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D08 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D09 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | D10 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X25 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X26 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X27 | 21.50 |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | X28 | 21.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | A01 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D01 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D07 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D08 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D09 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | D10 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X25 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X26 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X27 | 20.50 |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | X28 | 20.50 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | A01 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D01 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D07 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D08 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D09 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | D10 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X25 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X26 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X27 | 19.00 |
7900189 |
Quản trị và An ninh | X28 | 19.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | 66.00 | |
7340401 |
Quản trị An ninh phi truyền thống | 66.00 | |
7900101 |
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | 67.00 | |
7900102 |
Marketing và Truyền thông | 74.00 | |
7900103 |
Quản trị Nhân lực và Nhân tài | 70.00 | |
7900189 |
Quản trị và An ninh | 66.00 |