QHE
Trường Đại Học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội
Điểm học bạ
2025
24 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Ngành Kinh tế | A01 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | D01 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | D09 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | D10 | 24.30 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | A01 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | D01 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | D09 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | D10 | 24.20 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | A01 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | D01 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | D09 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | D10 | 25.72 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | A01 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | D01 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | D09 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | D10 | 24.93 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng | A01 | 24.25 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng | D01 | 24.25 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng | D09 | 24.25 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng | D10 | 24.25 |
7340301 |
Ngành Kế toán | A01 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | D01 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | D09 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | D10 | 24.20 |
Điểm thi THPT
2025
41 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Ngành Kinh tế | A01 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | C01 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | C03 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | C04 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | D01 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | D09 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | D10 | 24.30 |
7310101 |
Ngành Kinh tế | X01 | 24.30 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | A01 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | C01 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | C03 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | C04 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | D01 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | D09 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | D10 | 24.20 |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | X01 | 24.20 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | A01 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | C01 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | C03 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | C04 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | D01 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | D09 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | D10 | 25.72 |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | X01 | 25.72 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | A01 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | C01 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | C03 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | C04 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | D01 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | D09 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | D10 | 24.93 |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | X01 | 24.93 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng | D01, A01, | 24.25 |
7340301 |
Ngành Kế toán | A01 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | C01 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | C03 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | C04 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | D01 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | D09 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | D10 | 24.20 |
7340301 |
Ngành Kế toán | X01 | 24.20 |
Điểm ĐGNL HN
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Ngành Kinh tế | 24.30 | |
7310105 |
Ngành Kinh tế phát triển | 24.20 | |
7310106 |
Ngành Kinh tế quốc tế | 25.72 | |
734010101 |
Ngành Quản trị kinh doanh | 24.93 | |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng | 24.25 | |
7340301 |
Ngành Kế toán | 24.20 |