QHF
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
Điểm thi THPT
2025
138 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | A01 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D01 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D04 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D07 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D08 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D14 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D15 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D25 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D30 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D35 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D45 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D65 | 30.00 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | A01 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D01 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D06 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D07 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D08 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D14 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D15 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D23 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D28 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D33 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D43 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D63 | 28.10 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | A01 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | AH2 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | AH3 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | AH4 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D01 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D07 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D08 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D14 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D15 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | DD2 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | DH1 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | DH5 | 27.81 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | A01 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D01 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D07 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D08 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D14 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D15 | 22.56 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.85 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | A01 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D01 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D02 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D07 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D08 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D14 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D15 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D22 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D27 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D32 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D42 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D62 | 22.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | A01 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D07 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D08 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D14 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D15 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D24 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D29 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D34 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D44 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D64 | 23.47 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D07 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D08 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D25 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D30 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D35 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 27.03 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | A01 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D01 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D05 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D07 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D08 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D14 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D15 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D21 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D26 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D31 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D41 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D61 | 24.56 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D07 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D08 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D23 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D28 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D33 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D43 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D63 | 23.93 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH2 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH3 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH4 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D07 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D08 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DH1 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DH5 | 24.69 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | A01 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D01 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D07 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D08 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D14 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D15 | 21.88 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | A01 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D01 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D07 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D08 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D14 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D15 | 24.58 |
7903124 |
Kinh tế - Tài chính | A01 | 15.06 |
7903124 |
Kinh tế - Tài chính | D01 | 15.06 |
7903124 |
Kinh tế - Tài chính | D07 | 15.06 |
7903124 |
Kinh tế - Tài chính | D08 | 15.06 |
7903124 |
Kinh tế - Tài chính | D14 | 15.06 |
7903124 |
Kinh tế - Tài chính | D15 | 15.06 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
138 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh | A01 | 30.00 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh | D01 | 30.00 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh | D07 | 30.00 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh | D08 | 30.00 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh | D14 | 30.00 |
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh | D15 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | A01 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D01 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D04 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D07 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D08 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D14 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D15 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D25 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D30 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D35 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D45 | 30.00 |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | D65 | 30.00 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | A01 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D01 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D06 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D07 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D08 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D14 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D15 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D23 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D28 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D33 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D43 | 28.10 |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | D63 | 28.10 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | A01 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | AH2 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | AH3 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | AH4 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D01 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D07 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D08 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D14 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D15 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | DD2 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | DH1 | 27.81 |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | DH5 | 27.81 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | A01 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D01 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D07 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D08 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D14 | 22.56 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D15 | 22.56 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.85 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | A01 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D01 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D02 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D07 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D08 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D14 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D15 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D22 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D27 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D32 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D42 | 22.60 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D62 | 22.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | A01 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D07 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D08 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D14 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D15 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D24 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D29 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D34 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D44 | 23.47 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D64 | 23.47 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D07 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D08 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D25 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D30 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D35 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 27.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 27.03 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | A01 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D01 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D05 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D07 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D08 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D14 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D15 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D21 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D26 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D31 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D41 | 24.56 |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | D61 | 24.56 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D07 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D08 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D23 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D28 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D33 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D43 | 23.93 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D63 | 23.93 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH2 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH3 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH4 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D07 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D08 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DH1 | 24.69 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DH5 | 24.69 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | A01 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D01 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D07 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D08 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D14 | 21.88 |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | D15 | 21.88 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | A01 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D01 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D07 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D08 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D14 | 24.58 |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D15 | 24.58 |
Điểm ĐGNL HN
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140231 |
Sư phạm tiếng Anh | 30.00 | |
7140234 |
Sư phạm tiếng Trung | 30.00 | |
7140236 |
Sư phạm tiếng Nhật | 28.10 | |
7140237 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc | 27.81 | |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 22.56 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 26.85 | |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | 22.60 | |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | 23.47 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 27.03 | |
7220205 |
Ngôn ngữ Đức | 24.56 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 23.93 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 24.69 | |
7220211 |
Ngôn ngữ Ả Rập | 21.88 | |
7220212QTD |
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | 24.58 | |
7903124 |
Kinh tế - Tài chính | 15.06 |