Điểm chuẩn Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: QHK

QHK
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm thi THPT 2025 149 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
72101a1A Nhiếp ảnh nghệ thuật H01 22.43
72101a1A Nhiếp ảnh nghệ thuật H06 22.43
72101a1A Nhiếp ảnh nghệ thuật H08 22.43
72101a1A Nhiếp ảnh nghệ thuật H09 22.43
72101a1A Nhiếp ảnh nghệ thuật H10 22.43
72101a1A Nhiếp ảnh nghệ thuật H11 22.43
72101a1B Nghệ thuật truyền thông Đương đại H01 23.98
72101a1B Nghệ thuật truyền thông Đương đại H06 23.98
72101a1B Nghệ thuật truyền thông Đương đại H08 23.98
72101a1B Nghệ thuật truyền thông Đương đại H09 23.98
72101a1B Nghệ thuật truyền thông Đương đại H10 23.98
72101a1B Nghệ thuật truyền thông Đương đại H11 23.98
7210407A Thời trang và sáng tạo H01 22.95
7210407A Thời trang và sáng tạo H04 22.45
7210407A Thời trang và sáng tạo H06 22.95
7210407A Thời trang và sáng tạo H08 23.45
7210407A Thời trang và sáng tạo H09 23.45
7210407A Thời trang và sáng tạo H10 22.95
7210407A Thời trang và sáng tạo H11 22.95
7210407B Thiết kế nội thất bền vững H01 22.98
7210407B Thiết kế nội thất bền vững H04 22.48
7210407B Thiết kế nội thất bền vững H06 22.98
7210407B Thiết kế nội thất bền vững H08 23.48
7210407B Thiết kế nội thất bền vững H09 23.48
7210407B Thiết kế nội thất bền vững H10 22.98
7210407B Thiết kế nội thất bền vững H11 22.98
7210407C Đồ họa công nghệ số H01 24.41
7210407C Đồ họa công nghệ số H04 23.91
7210407C Đồ họa công nghệ số H06 24.41
7210407C Đồ họa công nghệ số H08 24.91
7210407C Đồ họa công nghệ số H09 24.91
7210407C Đồ họa công nghệ số H10 24.41
7210407C Đồ họa công nghệ số H11 24.41
7320106 Công nghệ truyền thông A00 25.00
7320106 Công nghệ truyền thông A01 23.50
7320106 Công nghệ truyền thông D01 23.00
7320106 Công nghệ truyền thông D07 24.00
7320106 Công nghệ truyền thông D10 24.00
7320106 Công nghệ truyền thông X06 26.00
7320106 Công nghệ truyền thông X07 26.00
7320106 Công nghệ truyền thông X25 24.00
7320106 Công nghệ truyền thông X26 25.00
7320106 Công nghệ truyền thông X27 24.00
7349001 Quản trị thương hiệu A00 26.00
7349001 Quản trị thương hiệu A01 24.50
7349001 Quản trị thương hiệu C00 27.00
7349001 Quản trị thương hiệu C01 25.75
7349001 Quản trị thương hiệu C02 25.75
7349001 Quản trị thương hiệu C03 26.00
7349001 Quản trị thương hiệu C04 26.00
7349001 Quản trị thương hiệu D01 24.00
7349001 Quản trị thương hiệu D03 24.00
7349001 Quản trị thương hiệu D04 24.00
7349001 Quản trị thương hiệu D09 24.00
7349001 Quản trị thương hiệu D10 24.00
7349001 Quản trị thương hiệu D14 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D15 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D19 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D20 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D29 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D30 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D39 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D40 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D44 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D45 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D64 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu D65 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu X01 26.00
7349001 Quản trị thương hiệu X25 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu X33 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu X37 25.50
7349001 Quản trị thương hiệu X78 26.00
7349001 Quản trị thương hiệu X86 26.00
7349001 Quản trị thương hiệu X90 26.00
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện A00 26.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện A01 24.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện C00 27.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện C01 25.85
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện C02 25.85
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện C03 26.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện C04 26.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D01 24.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D03 24.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D04 24.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D09 24.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D10 24.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D14 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D15 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D19 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D20 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D29 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D30 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D39 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D40 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D44 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D45 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D64 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện D65 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện X01 26.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện X25 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện X33 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện X37 25.60
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện X78 26.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện X86 26.10
7349002 Quản lý giải trí và sự kiện X90 26.10
7580101A Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V00 22.56
7580101A Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V01 22.56
7580101A Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V02 22.06
7580101A Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V03 22.56
7580101A Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V06 22.56
7580101A Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V10 22.06
7580101A Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan V11 22.06
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững A00 23.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững A01 21.85
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững A04 23.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững C04 23.60
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D01 21.60
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D03 21.60
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D04 21.60
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D07 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D10 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D19 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D20 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D24 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D25 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D29 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững D30 22.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững X06 24.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững X07 23.60
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững X22 24.10
7900204 Quản trị đô thị thông minh và bền vững X23 23.60
7900205 Quản trị tài nguyên di sản A01 23.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản C00 26.38
7900205 Quản trị tài nguyên di sản C03 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản C04 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D01 23.63
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D03 23.63
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D04 23.63
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D14 24.38
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D15 24.38
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D29 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D30 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D44 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D45 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D64 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản D65 24.88
7900205 Quản trị tài nguyên di sản X78 24.38
7900205 Quản trị tài nguyên di sản X86 24.38
7900205 Quản trị tài nguyên di sản X90 24.38

🔍 Tra cứu trường khác