QHL
Trường Đại học Luật – ĐHQG Hà Nội
Điểm thi THPT
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7380101 |
Luật học | C03, A07, | 24.20 |
7380101CLC |
Luật CLC | C03, A07, | 24.20 |
7380109 |
Luật Thương mại quốc tế | C03, A07, | 24.00 |
7380110 |
Luật Kinh doanh | C03, A07, | 23.72 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7380101 |
Luật học | C03, A07, | 24.20 |
7380101CLC |
Luật CLC | C03, A07, | 24.20 |
7380109 |
Luật Thương mại quốc tế | C03, A07, | 24.00 |
7380110 |
Luật Kinh doanh | C03, A07, | 23.72 |
Điểm ĐGNL HN
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7380101 |
Luật học | 100.00 | |
7380101CLC |
Luật CLC | 100.00 | |
7380109 |
Luật Thương mại quốc tế | 98.00 | |
7380110 |
Luật Kinh doanh | 97.00 |