QHX
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội
Điểm thi THPT
2025
191 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
QHX01 |
Báo chí | C00 | 28.20 |
QHX01 |
Báo chí | C03 | 25.70 |
QHX01 |
Báo chí | C04 | 25.70 |
QHX01 |
Báo chí | D01 | 24.70 |
QHX01 |
Báo chí | D14 | 25.20 |
QHX01 |
Báo chí | D15 | 25.20 |
QHX01 |
Báo chí | D66 | 25.20 |
QHX02 |
Chính trị học | C00 | 26.86 |
QHX02 |
Chính trị học | C03 | 25.86 |
QHX02 |
Chính trị học | C04 | 25.86 |
QHX02 |
Chính trị học | D01 | 25.86 |
QHX02 |
Chính trị học | D14 | 25.86 |
QHX02 |
Chính trị học | D15 | 25.86 |
QHX02 |
Chính trị học | D66 | 25.86 |
QHX03 |
Công tác xã hội | C00 | 26.99 |
QHX03 |
Công tác xã hội | C03 | 24.99 |
QHX03 |
Công tác xã hội | C04 | 24.99 |
QHX03 |
Công tác xã hội | D01 | 24.49 |
QHX03 |
Công tác xã hội | D14 | 24.99 |
QHX03 |
Công tác xã hội | D15 | 24.99 |
QHX03 |
Công tác xã hội | D66 | 24.99 |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C00 | 27.30 |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C03 | 25.30 |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C04 | 25.30 |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D01 | 24.80 |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D14 | 25.30 |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D15 | 25.30 |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D66 | 25.30 |
QHX05 |
Đông Nam Á học | D01 | 21.75 |
QHX05 |
Đông Nam Á học | D14 | 23.25 |
QHX05 |
Đông Nam Á học | D15 | 23.25 |
QHX05 |
Đông Nam Á học | D66 | 23.25 |
QHX06 |
Đông phương học | C00 | 28.00 |
QHX06 |
Đông phương học | C03 | 25.50 |
QHX06 |
Đông phương học | C04 | 25.50 |
QHX06 |
Đông phương học | D01 | 24.50 |
QHX06 |
Đông phương học | D04 | 24.50 |
QHX06 |
Đông phương học | D14 | 25.00 |
QHX06 |
Đông phương học | D15 | 25.00 |
QHX06 |
Đông phương học | D66 | 25.00 |
QHX07 |
Hán Nôm | C00 | 25.76 |
QHX07 |
Hán Nôm | C03 | 24.76 |
QHX07 |
Hán Nôm | C04 | 24.76 |
QHX07 |
Hán Nôm | D01 | 24.26 |
QHX07 |
Hán Nôm | D04 | 25.76 |
QHX07 |
Hán Nôm | D14 | 24.76 |
QHX07 |
Hán Nôm | D15 | 24.76 |
QHX07 |
Hán Nôm | D66 | 24.76 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | C00 | 27.83 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | C03 | 25.33 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | C04 | 25.33 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | D01 | 24.33 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | D14 | 24.83 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | D15 | 24.83 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | D66 | 24.83 |
QHX08 |
Hàn Quốc học | DD2 | 24.33 |
QHX09 |
Khoa học quản lý | C00 | 26.68 |
QHX09 |
Khoa học quản lý | C03 | 24.68 |
QHX09 |
Khoa học quản lý | C04 | 24.68 |
QHX09 |
Khoa học quản lý | D01 | 24.18 |
QHX09 |
Khoa học quản lý | D14 | 24.68 |
QHX09 |
Khoa học quản lý | D15 | 24.68 |
QHX09 |
Khoa học quản lý | D66 | 24.68 |
QHX10 |
Lịch sử | C00 | 27.30 |
QHX10 |
Lịch sử | C03 | 26.30 |
QHX10 |
Lịch sử | C04 | 26.30 |
QHX10 |
Lịch sử | D01 | 25.80 |
QHX10 |
Lịch sử | D14 | 26.30 |
QHX10 |
Lịch sử | D15 | 26.30 |
QHX10 |
Lịch sử | D66 | 26.30 |
QHX11 |
Lưu trữ học | C00 | 26.04 |
QHX11 |
Lưu trữ học | C03 | 25.04 |
QHX11 |
Lưu trữ học | C04 | 25.04 |
QHX11 |
Lưu trữ học | D01 | 24.54 |
QHX11 |
Lưu trữ học | D14 | 25.04 |
QHX11 |
Lưu trữ học | D15 | 25.04 |
QHX11 |
Lưu trữ học | D66 | 25.04 |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | C00 | 26.75 |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | C03 | 25.75 |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | C04 | 25.75 |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | D01 | 25.25 |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | D14 | 25.75 |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | D15 | 25.75 |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | D66 | 25.75 |
QHX13 |
Nhân học | C00 | 25.80 |
QHX13 |
Nhân học | C03 | 24.80 |
QHX13 |
Nhân học | C04 | 24.80 |
QHX13 |
Nhân học | D01 | 24.30 |
QHX13 |
Nhân học | D14 | 24.80 |
QHX13 |
Nhân học | D15 | 24.80 |
QHX13 |
Nhân học | D66 | 24.80 |
QHX14 |
Nhật Bản học | D01 | 21.75 |
QHX14 |
Nhật Bản học | D06 | 21.75 |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | C00 | 28.95 |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | C03 | 26.45 |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | C04 | 26.45 |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | D01 | 25.45 |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | D14 | 25.95 |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | D15 | 25.95 |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | D66 | 25.95 |
QHX16 |
Quản lý thông tin | C00 | 26.99 |
QHX16 |
Quản lý thông tin | C03 | 24.99 |
QHX16 |
Quản lý thông tin | C04 | 24.99 |
QHX16 |
Quản lý thông tin | D01 | 24.49 |
QHX16 |
Quản lý thông tin | D14 | 24.99 |
QHX16 |
Quản lý thông tin | D15 | 24.99 |
QHX16 |
Quản lý thông tin | D66 | 24.99 |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 27.87 |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 25.37 |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 25.37 |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.37 |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.87 |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.87 |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 24.87 |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | C00 | 27.49 |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | C03 | 24.99 |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | C04 | 24.99 |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | D01 | 23.99 |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | D14 | 24.49 |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | D15 | 24.49 |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | D66 | 24.49 |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | C00 | 27.43 |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | C03 | 25.43 |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | C04 | 25.43 |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | D01 | 24.93 |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | D14 | 25.43 |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | D15 | 25.43 |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | D66 | 25.43 |
QHX20 |
Quốc tế học | C00 | 26.50 |
QHX20 |
Quốc tế học | C03 | 24.00 |
QHX20 |
Quốc tế học | C04 | 24.00 |
QHX20 |
Quốc tế học | D01 | 23.00 |
QHX20 |
Quốc tế học | D14 | 23.50 |
QHX20 |
Quốc tế học | D15 | 25.30 |
QHX20 |
Quốc tế học | D66 | 23.50 |
QHX21 |
Tâm lý học | C00 | 29.00 |
QHX21 |
Tâm lý học | C03 | 26.50 |
QHX21 |
Tâm lý học | C04 | 26.50 |
QHX21 |
Tâm lý học | D01 | 25.50 |
QHX21 |
Tâm lý học | D14 | 26.00 |
QHX21 |
Tâm lý học | D15 | 26.00 |
QHX21 |
Tâm lý học | D66 | 26.00 |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | C00 | 25.41 |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | C03 | 24.41 |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | C04 | 24.41 |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | D01 | 23.91 |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | D14 | 24.41 |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | D15 | 24.41 |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | D66 | 24.41 |
QHX23 |
Tôn giáo học | C00 | 25.00 |
QHX23 |
Tôn giáo học | C03 | 24.00 |
QHX23 |
Tôn giáo học | C04 | 24.00 |
QHX23 |
Tôn giáo học | D01 | 23.50 |
QHX23 |
Tôn giáo học | D14 | 24.00 |
QHX23 |
Tôn giáo học | D15 | 24.00 |
QHX23 |
Tôn giáo học | D66 | 24.00 |
QHX24 |
Triết học | C00 | 25.89 |
QHX24 |
Triết học | C03 | 24.89 |
QHX24 |
Triết học | C04 | 24.89 |
QHX24 |
Triết học | D01 | 24.39 |
QHX24 |
Triết học | D14 | 24.89 |
QHX24 |
Triết học | D15 | 24.89 |
QHX24 |
Triết học | D66 | 24.89 |
QHX25 |
Văn hóa học | C00 | 27.22 |
QHX25 |
Văn hóa học | C03 | 25.22 |
QHX25 |
Văn hóa học | C04 | 25.22 |
QHX25 |
Văn hóa học | D01 | 24.72 |
QHX25 |
Văn hóa học | D14 | 25.22 |
QHX25 |
Văn hóa học | D15 | 25.22 |
QHX25 |
Văn hóa học | D66 | 25.22 |
QHX26 |
Văn học | C00 | 27.50 |
QHX26 |
Văn học | C03 | 25.50 |
QHX26 |
Văn học | C04 | 25.50 |
QHX26 |
Văn học | D01 | 25.00 |
QHX26 |
Văn học | D14 | 25.50 |
QHX26 |
Văn học | D15 | 25.50 |
QHX26 |
Văn học | D66 | 25.50 |
QHX27 |
Việt Nam học | C00 | 26.62 |
QHX27 |
Việt Nam học | C03 | 24.62 |
QHX27 |
Việt Nam học | C04 | 24.62 |
QHX27 |
Việt Nam học | D01 | 24.12 |
QHX27 |
Việt Nam học | D14 | 24.62 |
QHX27 |
Việt Nam học | D15 | 24.62 |
QHX27 |
Việt Nam học | D66 | 24.62 |
QHX28 |
Xã hội học | C00 | 27.00 |
QHX28 |
Xã hội học | C03 | 25.00 |
QHX28 |
Xã hội học | C04 | 25.00 |
QHX28 |
Xã hội học | D01 | 24.50 |
QHX28 |
Xã hội học | D14 | 25.00 |
QHX28 |
Xã hội học | D15 | 25.00 |
QHX28 |
Xã hội học | D66 | 25.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
QHX01 |
Báo chí | 28.20 | |
QHX02 |
Chính trị học | 26.86 | |
QHX03 |
Công tác xã hội | 26.99 | |
QHX04 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | 27.30 | |
QHX05 |
Đông Nam Á học | 21.75 | |
QHX06 |
Đông phương học | 28.00 | |
QHX07 |
Hán Nôm | 25.76 | |
QHX08 |
Hàn Quốc học | 27.83 | |
QHX09 |
Khoa học quản lý | 26.68 | |
QHX10 |
Lịch sử | 27.30 | |
QHX11 |
Lưu trữ học | 26.04 | |
QHX12 |
Ngôn ngữ học | 26.75 | |
QHX13 |
Nhân học | 25.80 | |
QHX14 |
Nhật Bản học | 21.75 | |
QHX15 |
Quan hệ công chúng | 28.95 | |
QHX16 |
Quản lý thông tin | 26.99 | |
QHX17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 27.87 | |
QHX18 |
Quản trị khách sạn | 27.49 | |
QHX19 |
Quản trị văn phòng | 27.43 | |
QHX20 |
Quốc tế học | 26.50 | |
QHX21 |
Tâm lý học | 29.00 | |
QHX22 |
Thông tin - Thư viện | 25.41 | |
QHX23 |
Tôn giáo học | 25.00 | |
QHX24 |
Triết học | 25.89 | |
QHX25 |
Văn hóa học | 27.27 | |
QHX26 |
Văn học | 27.50 | |
QHX27 |
Việt Nam học | 26.62 | |
QHX28 |
Xã hội học | 27.00 |