QHY
Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội
Chứng chỉ quốc tế
2025
12 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | B00 | 27.43 |
7720101 |
Y khoa | D08 | 27.43 |
7720201 |
Dược học | A00 | 23.09 |
7720201 |
Dược học | D07 | 23.09 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 19.00 |
7720501 |
Răng hàm mặt | B00 | 26.99 |
7720501 |
Răng hàm mặt | D08 | 26.99 |
7720601 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học | B00 | 21.75 |
7720601 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học | D08 | 21.75 |
7720602 |
Kĩ thuật hình ảnh y học | B00 | 20.35 |
7720602 |
Kĩ thuật hình ảnh y học | D08 | 20.35 |
ƯTXT, XT thẳng
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | 27.43 | |
7720201 |
Dược học | 23.09 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 19.00 | |
7720501 |
Răng hàm mặt | 26.99 | |
7720601 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học | 21.75 | |
7720602 |
Kĩ thuật hình ảnh y học | 20.35 |
Điểm thi THPT
2025
11 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | D08 | 26.68 |
7720201 |
Dược học | A00 | 23.09 |
7720201 |
Dược học | D07 | 21.59 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 17.75 |
7720501 |
Răng hàm mặt | B00 | 26.99 |
7720501 |
Răng hàm mặt | D08 | 26.24 |
7720601 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học | B00 | 21.75 |
7720601 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học | D08 | 20.50 |
7720602 |
Kĩ thuật hình ảnh y học | B00 | 20.35 |
7720602 |
Kĩ thuật hình ảnh y học | D08 | 19.10 |
Điểm ĐGNL HN
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | Q00 | 107.00 |
7720201 |
Dược học | Q00 | 80.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | Q00 | 65.00 |
7720501 |
Răng hàm mặt | Q00 | 104.00 |
7720601 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học | Q00 | 78.00 |
7720602 |
Kĩ thuật hình ảnh y học | Q00 | 70.00 |