Điểm chuẩn Trường Đại Học An Giang 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: QSA

QSA
Trường Đại Học An Giang
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
ƯTXT, XT thẳng 2025 264 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140202 Giáo dục Tiểu học B03 28.03
7140202 Giáo dục Tiểu học C01 28.03
7140202 Giáo dục Tiểu học C02 28.03
7140202 Giáo dục Tiểu học C03 28.03
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 28.03
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 28.03
7140205 Giáo dục Chính trị A00 28.88
7140205 Giáo dục Chính trị A01 28.88
7140205 Giáo dục Chính trị C00 28.88
7140205 Giáo dục Chính trị C01 28.88
7140205 Giáo dục Chính trị D01 28.88
7140205 Giáo dục Chính trị X70 28.88
7140205 Giáo dục Chính trị X78 28.88
7140209 Sư phạm Toán học A00 29.18
7140209 Sư phạm Toán học A01 29.18
7140209 Sư phạm Toán học C01 29.18
7140209 Sư phạm Toán học D01 29.18
7140209 Sư phạm Toán học D07 29.18
7140211 Sư phạm Vật lý A00 28.88
7140211 Sư phạm Vật lý A01 28.88
7140211 Sư phạm Vật lý A02 28.88
7140211 Sư phạm Vật lý A03 28.88
7140211 Sư phạm Vật lý A04 28.88
7140211 Sư phạm Vật lý C01 28.88
7140211 Sư phạm Vật lý X05 28.88
7140211 Sư phạm Vật lý X06 28.88
7140212 Sư phạm Hóa học A00 28.78
7140212 Sư phạm Hóa học A06 28.78
7140212 Sư phạm Hóa học B00 28.78
7140212 Sư phạm Hóa học C02 28.78
7140212 Sư phạm Hóa học D07 28.78
7140212 Sư phạm Hóa học X10 28.78
7140213 Sư phạm Sinh học A02 28.27
7140213 Sư phạm Sinh học B00 28.27
7140213 Sư phạm Sinh học B02 28.27
7140213 Sư phạm Sinh học B03 28.27
7140213 Sư phạm Sinh học B08 28.27
7140213 Sư phạm Sinh học X14 28.27
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 28.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn C03 28.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 28.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn D15 28.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 28.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 28.65
7140218 Sư phạm Lịch sử A07 29.13
7140218 Sư phạm Lịch sử C00 29.13
7140218 Sư phạm Lịch sử C03 29.13
7140218 Sư phạm Lịch sử D09 29.13
7140218 Sư phạm Lịch sử D14 29.13
7140218 Sư phạm Lịch sử X17 29.13
7140218 Sư phạm Lịch sử X70 29.13
7140219 Sư phạm Địa lý A07 28.97
7140219 Sư phạm Địa lý C00 28.97
7140219 Sư phạm Địa lý C04 28.97
7140219 Sư phạm Địa lý D10 28.97
7140219 Sư phạm Địa lý D15 28.97
7140219 Sư phạm Địa lý X74 28.97
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01 26.61
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 26.61
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D09 26.61
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D10 26.61
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X26 26.61
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X27 26.61
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X28 26.61
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A00 27.62
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A01 27.62
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A02 27.62
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A03 27.62
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B00 27.62
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C01 27.62
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A07 28.79
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C00 28.79
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C03 28.79
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D14 28.79
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X70 28.79
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X74 28.79
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 24.26
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 24.26
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 24.26
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 24.26
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 24.26
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 24.26
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 24.26
7229001 Triết học A00 27.40
7229001 Triết học A01 27.40
7229001 Triết học C00 27.40
7229001 Triết học C01 27.40
7229001 Triết học D01 27.40
7229001 Triết học X70 27.40
7229001 Triết học X80 27.40
7229001 Triết học X81 27.40
7229030 Văn học C00 27.89
7229030 Văn học C03 27.89
7229030 Văn học D14 27.89
7229030 Văn học D15 27.89
7229030 Văn học X70 27.89
7229030 Văn học X74 27.89
7310106 Kinh tế quốc tế A00 24.53
7310106 Kinh tế quốc tế A01 24.53
7310106 Kinh tế quốc tế D01 24.53
7310106 Kinh tế quốc tế X01 24.53
7310106 Kinh tế quốc tế X27 24.53
7310106 Kinh tế quốc tế X28 24.53
7310630 Việt Nam học C00 24.26
7310630 Việt Nam học C03 24.26
7310630 Việt Nam học D01 24.26
7310630 Việt Nam học D14 24.26
7310630 Việt Nam học D15 24.26
7340101 Quản trị kinh doanh A00 24.87
7340101 Quản trị kinh doanh A01 24.87
7340101 Quản trị kinh doanh D01 24.87
7340101 Quản trị kinh doanh X01 24.87
7340101 Quản trị kinh doanh X27 24.87
7340101 Quản trị kinh doanh X28 24.87
7340115 Marketing A00 25.03
7340115 Marketing A01 25.03
7340115 Marketing D01 25.03
7340115 Marketing X01 25.03
7340115 Marketing X27 25.03
7340115 Marketing X28 25.03
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 24.53
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 24.53
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 24.53
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 24.53
7340201 Tài chính - Ngân hàng X27 24.53
7340201 Tài chính - Ngân hàng X28 24.53
7340301 Kế toán A00 24.87
7340301 Kế toán A01 24.87
7340301 Kế toán D01 24.87
7340301 Kế toán X01 24.87
7340301 Kế toán X27 24.87
7340301 Kế toán X28 24.87
7380101 Luật A01 26.18
7380101 Luật D01 26.18
7380101 Luật D07 26.18
7380101 Luật D09 26.18
7380101 Luật D10 26.18
7380101 Luật X25 26.18
7420201 Công nghệ sinh học A00 24.53
7420201 Công nghệ sinh học B00 24.53
7420201 Công nghệ sinh học C02 24.53
7420201 Công nghệ sinh học X04 24.53
7420201 Công nghệ sinh học X20 24.53
7420201 Công nghệ sinh học X28 24.53
7420201 Công nghệ sinh học X65 24.53
7420201 Công nghệ sinh học X81 24.53
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 24.53
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 24.53
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 24.53
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 24.53
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 24.53
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 24.53
7480201 Công nghệ thông tin A00 24.53
7480201 Công nghệ thông tin A01 24.53
7480201 Công nghệ thông tin C01 24.53
7480201 Công nghệ thông tin D01 24.53
7480201 Công nghệ thông tin D07 24.53
7480201 Công nghệ thông tin X06 24.53
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A00 24.53
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A05 24.53
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A06 24.53
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học B00 24.53
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học C01 24.53
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học D07 24.53
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A05 24.67
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 24.67
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B03 24.67
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C01 24.67
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 24.67
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C04 24.67
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 24.53
7540101 Công nghệ thực phẩm A05 24.53
7540101 Công nghệ thực phẩm A06 24.53
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 24.53
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 24.53
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 24.53
7540101 Công nghệ thực phẩm X12 24.53
7540101 Công nghệ thực phẩm X65 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A00 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A05 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A06 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch C02 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch C08 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D01 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D07 24.53
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X12 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A00 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A05 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A06 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C02 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C08 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D01 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D07 24.53
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X12 24.53
7620105 Chăn nuôi A00 24.53
7620105 Chăn nuôi A05 24.53
7620105 Chăn nuôi B03 24.53
7620105 Chăn nuôi C04 24.53
7620105 Chăn nuôi D07 24.53
7620105 Chăn nuôi X12 24.53
7620105 Chăn nuôi X28 24.53
7620105 Chăn nuôi X65 24.53
7620110 Khoa học cây trồng A00 24.53
7620110 Khoa học cây trồng A06 24.53
7620110 Khoa học cây trồng B00 24.53
7620110 Khoa học cây trồng B02 24.53
7620110 Khoa học cây trồng C02 24.53
7620110 Khoa học cây trồng C04 24.53
7620110 Khoa học cây trồng D07 24.53
7620110 Khoa học cây trồng X08 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật A00 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật A06 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật B00 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật B02 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật C02 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật C04 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật D07 24.53
7620112 Bảo vệ thực vật X08 24.53
7620116 Phát triển nông thôn A07 24.53
7620116 Phát triển nông thôn B02 24.53
7620116 Phát triển nông thôn C00 24.53
7620116 Phát triển nông thôn C04 24.53
7620116 Phát triển nông thôn C08 24.53
7620116 Phát triển nông thôn D01 24.53
7620116 Phát triển nông thôn D07 24.53
7620116 Phát triển nông thôn X28 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A00 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A01 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số B00 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số B08 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D01 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D07 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X24 24.53
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X26 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A07 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C02 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C04 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C08 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D01 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D07 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X26 24.53
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X28 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản A00 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản B00 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản B02 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản B08 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản C08 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản D01 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản D10 24.53
7620301 Nuôi trồng thủy sản X81 24.53
7640101 Thú y A00 25.50
7640101 Thú y B02 25.50
7640101 Thú y B03 25.50
7640101 Thú y C02 25.50
7640101 Thú y D07 25.50
7640101 Thú y X12 25.50
7640101 Thú y X28 25.50
7640101 Thú y X65 25.50
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A05 24.53
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A06 24.53
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 24.53
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B02 24.53
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 24.53
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 24.53
Điểm thi THPT 2025 1961 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non A00 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non A01 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non A02 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non A03 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non A04 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non A05 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non A06 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non A07 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non B00 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non B02 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non B03 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non B08 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non D01 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non D07 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non D09 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non D10 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non D14 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non D15 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non M00 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non M01 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non M26 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non M27 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non M28 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non M29 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non M30 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X01 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X04 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X05 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X06 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X08 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X10 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X12 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X14 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X20 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X24 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X25 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X26 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X27 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X28 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X65 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X78 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X80 23.48
7140201 Giáo dục Mầm non X81 23.48
7140202 Giáo dục Tiểu học A00 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học A01 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học A02 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học A03 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học A04 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học A05 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học A06 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học A07 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học B00 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học B02 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học B03 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học B08 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học C01 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học C02 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học C03 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học C08 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học D07 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học D09 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học D10 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học D14 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học D15 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học M00 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học M01 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học M26 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học M27 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học M28 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học M29 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học M30 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X01 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X04 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X05 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X06 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X08 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X10 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X12 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X14 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X17 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học X20 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X24 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X25 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X26 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X27 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X28 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X65 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X70 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học X74 23.28
7140202 Giáo dục Tiểu học X78 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X80 23.01
7140202 Giáo dục Tiểu học X81 23.01
7140205 Giáo dục Chính trị A00 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị A01 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị A02 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị A03 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị A04 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị A05 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị A06 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị A07 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị B00 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị B02 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị B03 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị B08 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị C00 28.00
7140205 Giáo dục Chính trị C01 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị C02 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị C03 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị C04 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị C08 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị D01 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị D07 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị D09 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị D10 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị D14 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị D15 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị M00 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị M01 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị M26 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị M27 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị M28 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị M29 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị M30 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X01 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X04 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X05 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X06 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X08 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X10 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X12 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X14 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X17 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị X20 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X24 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X25 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X26 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X27 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X28 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X65 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X70 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị X74 25.13
7140205 Giáo dục Chính trị X78 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X80 25.30
7140205 Giáo dục Chính trị X81 25.30
7140209 Sư phạm Toán học A00 26.33
7140209 Sư phạm Toán học A01 26.33
7140209 Sư phạm Toán học A02 26.33
7140209 Sư phạm Toán học A03 26.33
7140209 Sư phạm Toán học A04 26.33
7140209 Sư phạm Toán học A05 26.33
7140209 Sư phạm Toán học A06 26.33
7140209 Sư phạm Toán học A07 26.33
7140209 Sư phạm Toán học B00 26.33
7140209 Sư phạm Toán học B02 26.33
7140209 Sư phạm Toán học B03 26.33
7140209 Sư phạm Toán học B08 26.33
7140209 Sư phạm Toán học C01 25.95
7140209 Sư phạm Toán học C02 25.95
7140209 Sư phạm Toán học C03 25.95
7140209 Sư phạm Toán học C04 25.95
7140209 Sư phạm Toán học C08 25.95
7140209 Sư phạm Toán học D01 26.33
7140209 Sư phạm Toán học D07 26.33
7140209 Sư phạm Toán học D09 26.33
7140209 Sư phạm Toán học D10 26.33
7140209 Sư phạm Toán học D14 26.33
7140209 Sư phạm Toán học D15 26.33
7140209 Sư phạm Toán học M00 26.33
7140209 Sư phạm Toán học M01 26.33
7140209 Sư phạm Toán học M26 26.33
7140209 Sư phạm Toán học M27 26.33
7140209 Sư phạm Toán học M28 26.33
7140209 Sư phạm Toán học M29 26.33
7140209 Sư phạm Toán học M30 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X01 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X04 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X05 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X06 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X08 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X10 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X12 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X14 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X17 25.95
7140209 Sư phạm Toán học X20 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X24 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X25 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X26 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X27 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X28 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X65 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X70 25.95
7140209 Sư phạm Toán học X74 25.95
7140209 Sư phạm Toán học X78 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X80 26.33
7140209 Sư phạm Toán học X81 26.33
7140211 Sư phạm Vật lý A00 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý A01 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý A02 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý A03 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý A04 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý A05 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý A06 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý A07 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý B00 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý B02 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý B03 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý B08 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý C01 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý C02 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý C03 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý C04 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý C08 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý D01 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý D07 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý D09 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý D10 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý D14 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý D15 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý M00 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý M01 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý M26 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý M27 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý M28 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý M29 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý M30 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X01 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X04 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X05 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X06 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X08 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X10 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X12 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X14 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X17 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý X20 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X24 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X25 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X26 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X27 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X28 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X65 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X70 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý X74 25.18
7140211 Sư phạm Vật lý X78 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X80 25.32
7140211 Sư phạm Vật lý X81 25.32
7140212 Sư phạm Hóa học A00 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học A01 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học A02 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học A03 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học A04 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học A05 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học A06 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học A07 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học B00 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học B02 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học B03 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học B08 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học C01 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học C02 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học C03 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học C04 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học C08 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học D01 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học D07 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học D09 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học D10 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học D14 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học D15 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học M00 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học M01 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học M26 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học M27 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học M28 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học M29 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học M30 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X01 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X04 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X05 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X06 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X08 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X10 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X12 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X14 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X17 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học X20 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X24 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X25 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X26 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X27 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X28 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X65 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X70 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học X74 24.75
7140212 Sư phạm Hóa học X78 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X80 24.92
7140212 Sư phạm Hóa học X81 24.92
7140213 Sư phạm Sinh học A00 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học A01 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học A02 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học A03 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học A04 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học A05 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học A06 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học A07 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học B00 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học B02 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học B03 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học B08 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học D01 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học D07 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học D09 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học D10 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học D14 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học D15 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học M00 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học M01 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học M26 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học M27 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học M28 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học M29 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học M30 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X01 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X04 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X05 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X06 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X08 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X10 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X12 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X14 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X20 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X24 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X25 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X26 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X27 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X28 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X65 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X78 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X80 23.49
7140213 Sư phạm Sinh học X81 23.49
7140217 Sư phạm Ngữ văn A00 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn A01 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn A02 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn A03 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn A04 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn A05 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn A06 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn A07 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn B00 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn B02 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn B03 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn B08 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 27.68
7140217 Sư phạm Ngữ văn C01 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn C02 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn C03 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn C04 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn C08 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn D01 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn D07 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn D09 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn D10 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn D15 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn M00 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn M01 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn M26 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn M27 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn M28 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn M29 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn M30 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X01 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X04 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X05 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X06 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X08 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X10 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X12 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X14 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X17 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn X20 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X24 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X25 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X26 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X27 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X28 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X65 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 24.65
7140217 Sư phạm Ngữ văn X78 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X80 24.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn X81 24.71
7140218 Sư phạm Lịch sử A00 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử A01 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử A02 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử A03 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử A04 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử A05 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử A06 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử A07 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử B00 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử B02 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử B03 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử B08 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử C00 28.75
7140218 Sư phạm Lịch sử C01 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử C02 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử C03 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử C04 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử C08 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử D01 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử D07 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử D09 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử D10 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử D14 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử D15 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử M00 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử M01 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử M26 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử M27 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử M28 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử M29 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử M30 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X01 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X04 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X05 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X06 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X08 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X10 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X12 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X14 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X17 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử X20 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X24 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X25 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X26 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X27 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X28 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X65 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X70 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử X74 25.83
7140218 Sư phạm Lịch sử X78 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X80 26.28
7140218 Sư phạm Lịch sử X81 26.28
7140219 Sư phạm Địa lý A00 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý A01 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý A02 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý A03 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý A04 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý A05 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý A06 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý A07 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý B00 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý B02 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý B03 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý B08 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý C00 28.25
7140219 Sư phạm Địa lý C01 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý C02 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý C03 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý C04 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý C08 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý D01 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý D07 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý D09 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý D10 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý D14 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý D15 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý M00 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý M01 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý M26 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý M27 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý M28 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý M29 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý M30 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X01 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X04 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X05 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X06 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X08 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X10 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X12 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X14 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X17 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý X20 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X24 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X25 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X26 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X27 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X28 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X65 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X70 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý X74 25.53
7140219 Sư phạm Địa lý X78 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X80 25.91
7140219 Sư phạm Địa lý X81 25.91
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A00 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A02 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A03 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A04 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A05 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A06 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A07 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh B00 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh B02 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh B03 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh B08 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D07 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D09 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D10 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D14 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D15 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh M00 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh M01 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh M26 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh M27 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh M28 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh M29 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh M30 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X01 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X04 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X05 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X06 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X08 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X10 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X12 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X14 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X20 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X24 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X25 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X26 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X27 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X28 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X65 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X78 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X80 23.08
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X81 23.08
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A00 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A01 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A02 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A03 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A04 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A05 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A06 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A07 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B00 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B02 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B03 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B08 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C01 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C02 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C03 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C04 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C08 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên D01 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên D07 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên D09 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên D10 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên D14 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên D15 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên M00 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên M01 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên M26 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên M27 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên M28 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên M29 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên M30 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X01 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X04 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X05 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X06 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X08 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X10 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X12 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X14 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X17 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X20 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X24 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X25 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X26 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X27 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X28 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X65 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X70 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X74 24.40
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X78 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X80 24.48
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X81 24.48
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A00 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A01 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A02 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A03 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A04 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A05 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A06 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A07 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý B00 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý B02 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý B03 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý B08 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C00 27.75
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C01 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C02 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C03 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C04 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C08 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D01 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D07 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D09 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D10 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D14 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D15 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý M00 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý M01 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý M26 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý M27 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý M28 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý M29 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý M30 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X01 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X04 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X05 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X06 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X08 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X10 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X12 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X14 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X17 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X20 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X24 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X25 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X26 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X27 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X28 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X65 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X70 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X74 24.87
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X78 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X80 25.01
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X81 25.01
7220201 Ngôn ngữ Anh A00 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh A02 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh A03 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh A04 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh A05 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh A06 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh A07 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh B00 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh B02 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh B03 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh M00 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh M01 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh M26 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh M27 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh M28 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh M29 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh M30 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X01 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X04 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X05 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X06 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X08 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X10 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X12 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X14 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X20 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X24 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X65 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X80 16.34
7220201 Ngôn ngữ Anh X81 16.34
7229001 Triết học A00 21.52
7229001 Triết học A01 21.52
7229001 Triết học A02 21.52
7229001 Triết học A03 21.52
7229001 Triết học A04 21.52
7229001 Triết học A05 21.52
7229001 Triết học A06 21.52
7229001 Triết học A07 21.52
7229001 Triết học B00 21.52
7229001 Triết học B02 21.52
7229001 Triết học B03 21.52
7229001 Triết học B08 21.52
7229001 Triết học C00 24.80
7229001 Triết học C01 22.04
7229001 Triết học C02 22.04
7229001 Triết học C03 22.04
7229001 Triết học C04 22.04
7229001 Triết học C08 22.04
7229001 Triết học D01 21.52
7229001 Triết học D07 21.52
7229001 Triết học D09 21.52
7229001 Triết học D10 21.52
7229001 Triết học D14 21.52
7229001 Triết học D15 21.52
7229001 Triết học M00 21.52
7229001 Triết học M01 21.52
7229001 Triết học M26 21.52
7229001 Triết học M27 21.52
7229001 Triết học M28 21.52
7229001 Triết học M29 21.52
7229001 Triết học M30 21.52
7229001 Triết học X01 21.52
7229001 Triết học X04 21.52
7229001 Triết học X05 21.52
7229001 Triết học X06 21.52
7229001 Triết học X08 21.52
7229001 Triết học X10 21.52
7229001 Triết học X12 21.52
7229001 Triết học X14 21.52
7229001 Triết học X17 22.04
7229001 Triết học X20 21.52
7229001 Triết học X24 21.52
7229001 Triết học X25 21.52
7229001 Triết học X26 21.52
7229001 Triết học X27 21.52
7229001 Triết học X28 21.52
7229001 Triết học X65 21.52
7229001 Triết học X70 22.04
7229001 Triết học X74 22.04
7229001 Triết học X78 21.52
7229001 Triết học X80 21.52
7229001 Triết học X81 21.52
7229030 Văn học A00 22.72
7229030 Văn học A01 22.72
7229030 Văn học A02 22.72
7229030 Văn học A03 22.72
7229030 Văn học A04 22.72
7229030 Văn học A05 22.72
7229030 Văn học A06 22.72
7229030 Văn học A07 22.72
7229030 Văn học B00 22.72
7229030 Văn học B02 22.72
7229030 Văn học B03 22.72
7229030 Văn học B08 22.72
7229030 Văn học C00 26.00
7229030 Văn học C01 23.04
7229030 Văn học C02 23.04
7229030 Văn học C03 23.04
7229030 Văn học C04 23.04
7229030 Văn học C08 23.04
7229030 Văn học D01 22.72
7229030 Văn học D07 22.72
7229030 Văn học D09 22.72
7229030 Văn học D10 22.72
7229030 Văn học D14 22.72
7229030 Văn học D15 22.72
7229030 Văn học M00 22.72
7229030 Văn học M01 22.72
7229030 Văn học M26 22.72
7229030 Văn học M27 22.72
7229030 Văn học M28 22.72
7229030 Văn học M29 22.72
7229030 Văn học M30 22.72
7229030 Văn học X01 22.72
7229030 Văn học X04 22.72
7229030 Văn học X05 22.72
7229030 Văn học X06 22.72
7229030 Văn học X08 22.72
7229030 Văn học X10 22.72
7229030 Văn học X12 22.72
7229030 Văn học X14 22.72
7229030 Văn học X17 23.04
7229030 Văn học X20 22.72
7229030 Văn học X24 22.72
7229030 Văn học X25 22.72
7229030 Văn học X26 22.72
7229030 Văn học X27 22.72
7229030 Văn học X28 22.72
7229030 Văn học X65 22.72
7229030 Văn học X70 23.04
7229030 Văn học X74 23.04
7229030 Văn học X78 22.72
7229030 Văn học X80 22.72
7229030 Văn học X81 22.72
7310106 Kinh tế quốc tế A00 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế A01 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế A02 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế A03 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế A04 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế A05 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế A06 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế A07 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế B00 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế B02 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế B03 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế B08 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế D01 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế D07 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế D09 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế D10 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế D14 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế D15 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế M00 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế M01 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế M26 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế M27 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế M28 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế M29 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế M30 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X01 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X04 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X05 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X06 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X08 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X10 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X12 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X14 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X20 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X24 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X25 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X26 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X27 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X28 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X65 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X78 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X80 16.00
7310106 Kinh tế quốc tế X81 16.00
7310630 Việt Nam học A00 19.80
7310630 Việt Nam học A01 19.80
7310630 Việt Nam học A02 19.80
7310630 Việt Nam học A03 19.80
7310630 Việt Nam học A04 19.80
7310630 Việt Nam học A05 19.80
7310630 Việt Nam học A06 19.80
7310630 Việt Nam học A07 19.80
7310630 Việt Nam học B00 19.80
7310630 Việt Nam học B02 19.80
7310630 Việt Nam học B03 19.80
7310630 Việt Nam học B08 19.80
7310630 Việt Nam học C00 23.13
7310630 Việt Nam học C01 20.75
7310630 Việt Nam học C02 20.75
7310630 Việt Nam học C03 20.75
7310630 Việt Nam học C04 20.75
7310630 Việt Nam học C08 20.75
7310630 Việt Nam học D01 19.80
7310630 Việt Nam học D07 19.80
7310630 Việt Nam học D09 19.80
7310630 Việt Nam học D10 19.80
7310630 Việt Nam học D14 19.80
7310630 Việt Nam học D15 19.80
7310630 Việt Nam học M00 19.80
7310630 Việt Nam học M01 19.80
7310630 Việt Nam học M26 19.80
7310630 Việt Nam học M27 19.80
7310630 Việt Nam học M28 19.80
7310630 Việt Nam học M29 19.80
7310630 Việt Nam học M30 19.80
7310630 Việt Nam học X01 19.80
7310630 Việt Nam học X04 19.80
7310630 Việt Nam học X05 19.80
7310630 Việt Nam học X06 19.80
7310630 Việt Nam học X08 19.80
7310630 Việt Nam học X10 19.80
7310630 Việt Nam học X12 19.80
7310630 Việt Nam học X14 19.80
7310630 Việt Nam học X17 20.75
7310630 Việt Nam học X20 19.80
7310630 Việt Nam học X24 19.80
7310630 Việt Nam học X25 19.80
7310630 Việt Nam học X26 19.80
7310630 Việt Nam học X27 19.80
7310630 Việt Nam học X28 19.80
7310630 Việt Nam học X65 19.80
7310630 Việt Nam học X70 20.75
7310630 Việt Nam học X74 20.75
7310630 Việt Nam học X78 19.80
7310630 Việt Nam học X80 19.80
7310630 Việt Nam học X81 19.80
7340101 Quản trị kinh doanh A00 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A01 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A02 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A03 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A04 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A05 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A06 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A07 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh B00 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh B02 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh B03 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh B08 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh D01 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh D07 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh D09 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh D10 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh D14 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh D15 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh M00 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh M01 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh M26 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh M27 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh M28 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh M29 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh M30 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X01 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X04 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X05 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X06 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X08 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X10 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X12 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X14 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X20 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X24 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X25 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X26 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X27 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X28 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X65 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X78 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X80 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh X81 16.50
7340115 Marketing A00 17.00
7340115 Marketing A01 17.00
7340115 Marketing A02 17.00
7340115 Marketing A03 17.00
7340115 Marketing A04 17.00
7340115 Marketing A05 17.00
7340115 Marketing A06 17.00
7340115 Marketing A07 17.00
7340115 Marketing B00 17.00
7340115 Marketing B02 17.00
7340115 Marketing B03 17.00
7340115 Marketing B08 17.00
7340115 Marketing D01 17.00
7340115 Marketing D07 17.00
7340115 Marketing D09 17.00
7340115 Marketing D10 17.00
7340115 Marketing D14 17.00
7340115 Marketing D15 17.00
7340115 Marketing M00 17.00
7340115 Marketing M01 17.00
7340115 Marketing M26 17.00
7340115 Marketing M27 17.00
7340115 Marketing M28 17.00
7340115 Marketing M29 17.00
7340115 Marketing M30 17.00
7340115 Marketing X01 17.00
7340115 Marketing X04 17.00
7340115 Marketing X05 17.00
7340115 Marketing X06 17.00
7340115 Marketing X08 17.00
7340115 Marketing X10 17.00
7340115 Marketing X12 17.00
7340115 Marketing X14 17.00
7340115 Marketing X20 17.00
7340115 Marketing X24 17.00
7340115 Marketing X25 17.00
7340115 Marketing X26 17.00
7340115 Marketing X27 17.00
7340115 Marketing X28 17.00
7340115 Marketing X65 17.00
7340115 Marketing X78 17.00
7340115 Marketing X80 17.00
7340115 Marketing X81 17.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A02 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A03 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A04 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A05 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A06 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A07 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B00 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B02 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B03 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B08 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D09 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D14 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D15 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng M00 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng M01 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng M26 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng M27 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng M28 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng M29 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng M30 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X04 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X06 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X08 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X10 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X12 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X14 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X20 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X24 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X25 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X26 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X27 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X28 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X65 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X78 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X80 16.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X81 16.00
7340301 Kế toán A00 16.50
7340301 Kế toán A01 16.50
7340301 Kế toán A02 16.50
7340301 Kế toán A03 16.50
7340301 Kế toán A04 16.50
7340301 Kế toán A05 16.50
7340301 Kế toán A06 16.50
7340301 Kế toán A07 16.50
7340301 Kế toán B00 16.50
7340301 Kế toán B02 16.50
7340301 Kế toán B03 16.50
7340301 Kế toán B08 16.50
7340301 Kế toán D01 16.50
7340301 Kế toán D07 16.50
7340301 Kế toán D09 16.50
7340301 Kế toán D10 16.50
7340301 Kế toán D14 16.50
7340301 Kế toán D15 16.50
7340301 Kế toán M00 16.50
7340301 Kế toán M01 16.50
7340301 Kế toán M26 16.50
7340301 Kế toán M27 16.50
7340301 Kế toán M28 16.50
7340301 Kế toán M29 16.50
7340301 Kế toán M30 16.50
7340301 Kế toán X01 16.50
7340301 Kế toán X04 16.50
7340301 Kế toán X05 16.50
7340301 Kế toán X06 16.50
7340301 Kế toán X08 16.50
7340301 Kế toán X10 16.50
7340301 Kế toán X12 16.50
7340301 Kế toán X14 16.50
7340301 Kế toán X20 16.50
7340301 Kế toán X24 16.50
7340301 Kế toán X25 16.50
7340301 Kế toán X26 16.50
7340301 Kế toán X27 16.50
7340301 Kế toán X28 16.50
7340301 Kế toán X65 16.50
7340301 Kế toán X78 16.50
7340301 Kế toán X80 16.50
7340301 Kế toán X81 16.50
7380101 Luật A00 19.00
7380101 Luật A01 19.00
7380101 Luật A02 19.00
7380101 Luật A03 19.00
7380101 Luật A04 19.00
7380101 Luật A05 19.00
7380101 Luật A06 19.00
7380101 Luật A07 19.00
7380101 Luật B00 19.00
7380101 Luật B02 19.00
7380101 Luật B03 19.00
7380101 Luật B08 19.00
7380101 Luật D01 19.00
7380101 Luật D07 19.00
7380101 Luật D09 19.00
7380101 Luật D10 19.00
7380101 Luật D14 19.00
7380101 Luật D15 19.00
7380101 Luật M00 19.00
7380101 Luật M01 19.00
7380101 Luật M26 19.00
7380101 Luật M27 19.00
7380101 Luật M28 19.00
7380101 Luật M29 19.00
7380101 Luật M30 19.00
7380101 Luật X01 19.00
7380101 Luật X04 19.00
7380101 Luật X05 19.00
7380101 Luật X06 19.00
7380101 Luật X08 19.00
7380101 Luật X10 19.00
7380101 Luật X12 19.00
7380101 Luật X14 19.00
7380101 Luật X20 19.00
7380101 Luật X24 19.00
7380101 Luật X25 19.00
7380101 Luật X26 19.00
7380101 Luật X27 19.00
7380101 Luật X28 19.00
7380101 Luật X65 19.00
7380101 Luật X78 19.00
7380101 Luật X80 19.00
7380101 Luật X81 19.00
7420201 Công nghệ sinh học A00 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A01 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A02 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A03 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A04 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A05 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A06 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A07 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B00 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B02 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B03 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B08 16.00
7420201 Công nghệ sinh học C01 16.25
7420201 Công nghệ sinh học C02 16.25
7420201 Công nghệ sinh học C03 16.25
7420201 Công nghệ sinh học C04 16.25
7420201 Công nghệ sinh học C08 16.25
7420201 Công nghệ sinh học D01 16.00
7420201 Công nghệ sinh học D07 16.00
7420201 Công nghệ sinh học D09 16.00
7420201 Công nghệ sinh học D10 16.00
7420201 Công nghệ sinh học D14 16.00
7420201 Công nghệ sinh học D15 16.00
7420201 Công nghệ sinh học M00 16.00
7420201 Công nghệ sinh học M01 16.00
7420201 Công nghệ sinh học M26 16.00
7420201 Công nghệ sinh học M27 16.00
7420201 Công nghệ sinh học M28 16.00
7420201 Công nghệ sinh học M29 16.00
7420201 Công nghệ sinh học M30 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X01 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X04 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X05 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X06 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X08 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X10 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X12 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X14 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X17 16.25
7420201 Công nghệ sinh học X20 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X24 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X25 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X26 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X27 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X28 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X65 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X70 16.25
7420201 Công nghệ sinh học X74 16.25
7420201 Công nghệ sinh học X78 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X80 16.00
7420201 Công nghệ sinh học X81 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A02 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A03 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A04 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A05 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A06 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A07 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B02 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B03 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B08 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm C02 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm C03 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm C04 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm C08 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D09 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D10 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D14 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D15 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm M00 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm M01 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm M26 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm M27 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm M28 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm M29 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm M30 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X04 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X08 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X10 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X12 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X14 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X17 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm X20 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X24 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X27 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X28 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X65 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X70 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm X74 16.25
7480103 Kỹ thuật phần mềm X78 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X80 16.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X81 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A03 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A04 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A05 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A06 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A07 16.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 16.00
7480201 Công nghệ thông tin B02 16.00
7480201 Công nghệ thông tin B03 16.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 16.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 16.25
7480201 Công nghệ thông tin C02 16.25
7480201 Công nghệ thông tin C03 16.25
7480201 Công nghệ thông tin C04 16.25
7480201 Công nghệ thông tin C08 16.25
7480201 Công nghệ thông tin D01 16.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 16.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 16.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 16.00
7480201 Công nghệ thông tin D14 16.00
7480201 Công nghệ thông tin D15 16.00
7480201 Công nghệ thông tin M00 16.00
7480201 Công nghệ thông tin M01 16.00
7480201 Công nghệ thông tin M26 16.00
7480201 Công nghệ thông tin M27 16.00
7480201 Công nghệ thông tin M28 16.00
7480201 Công nghệ thông tin M29 16.00
7480201 Công nghệ thông tin M30 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X04 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X05 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X08 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X10 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X12 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X14 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X17 16.25
7480201 Công nghệ thông tin X20 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X24 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X28 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X65 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X70 16.25
7480201 Công nghệ thông tin X74 16.25
7480201 Công nghệ thông tin X78 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X80 16.00
7480201 Công nghệ thông tin X81 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A00 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A01 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A02 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A03 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A04 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A05 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A06 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học A07 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học B00 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học B02 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học B03 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học B08 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học C01 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học C02 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học C03 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học C04 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học C08 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học D01 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học D07 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học D09 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học D10 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học D14 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học D15 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học M00 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học M01 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học M26 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học M27 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học M28 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học M29 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học M30 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X01 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X04 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X05 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X06 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X08 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X10 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X12 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X14 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X17 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X20 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X24 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X25 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X26 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X27 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X28 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X65 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X70 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X74 16.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X78 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X80 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học X81 16.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A01 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A02 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A03 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A04 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A05 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A06 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A07 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B02 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B03 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B08 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C01 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C03 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C04 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C08 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D01 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D09 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D10 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D14 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D15 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường M00 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường M01 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường M26 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường M27 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường M28 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường M29 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường M30 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X01 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X04 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X05 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X06 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X08 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X10 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X12 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X14 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X17 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X20 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X24 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X25 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X26 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X27 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X28 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X65 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X70 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X74 16.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X78 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X80 16.20
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X81 16.20
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A03 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A04 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A05 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A06 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A07 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B02 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm C03 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm C04 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm C08 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D09 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D10 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D14 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D15 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm M00 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm M01 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm M26 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm M27 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm M28 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm M29 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm M30 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X01 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X04 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X05 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X06 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X08 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X10 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X12 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X14 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X17 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm X20 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X24 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X25 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X26 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X27 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X28 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X65 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X70 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm X74 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm X78 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X80 16.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X81 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A00 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A01 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A02 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A03 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A04 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A05 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A06 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A07 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B00 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B02 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B03 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B08 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch C01 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch C02 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch C03 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch C04 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch C08 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D01 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D07 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D09 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D10 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D14 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D15 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch M00 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch M01 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch M26 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch M27 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch M28 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch M29 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch M30 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X01 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X04 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X05 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X06 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X08 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X10 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X12 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X14 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X17 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X20 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X24 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X25 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X26 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X27 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X28 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X65 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X70 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X74 16.25
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X78 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X80 16.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X81 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A00 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A01 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A02 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A03 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A04 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A05 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A06 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A07 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B00 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B02 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B03 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B08 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C01 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C02 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C03 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C04 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C08 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D01 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D07 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D09 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D10 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D14 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D15 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm M00 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm M01 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm M26 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm M27 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm M28 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm M29 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm M30 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X01 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X04 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X05 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X06 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X08 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X10 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X12 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X14 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X17 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X20 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X24 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X25 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X26 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X27 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X28 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X65 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X70 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X74 16.25
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X78 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X80 16.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X81 16.00
7620105 Chăn nuôi A00 16.00
7620105 Chăn nuôi A01 16.00
7620105 Chăn nuôi A02 16.00
7620105 Chăn nuôi A03 16.00
7620105 Chăn nuôi A04 16.00
7620105 Chăn nuôi A05 16.00
7620105 Chăn nuôi A06 16.00
7620105 Chăn nuôi A07 16.00
7620105 Chăn nuôi B00 16.00
7620105 Chăn nuôi B02 16.00
7620105 Chăn nuôi B03 16.00
7620105 Chăn nuôi B08 16.00
7620105 Chăn nuôi C01 16.25
7620105 Chăn nuôi C02 16.25
7620105 Chăn nuôi C03 16.25
7620105 Chăn nuôi C04 16.25
7620105 Chăn nuôi C08 16.25
7620105 Chăn nuôi D01 16.00
7620105 Chăn nuôi D07 16.00
7620105 Chăn nuôi D09 16.00
7620105 Chăn nuôi D10 16.00
7620105 Chăn nuôi D14 16.00
7620105 Chăn nuôi D15 16.00
7620105 Chăn nuôi M00 16.00
7620105 Chăn nuôi M01 16.00
7620105 Chăn nuôi M26 16.00
7620105 Chăn nuôi M27 16.00
7620105 Chăn nuôi M28 16.00
7620105 Chăn nuôi M29 16.00
7620105 Chăn nuôi M30 16.00
7620105 Chăn nuôi X01 16.00
7620105 Chăn nuôi X04 16.00
7620105 Chăn nuôi X05 16.00
7620105 Chăn nuôi X06 16.00
7620105 Chăn nuôi X08 16.00
7620105 Chăn nuôi X10 16.00
7620105 Chăn nuôi X12 16.00
7620105 Chăn nuôi X14 16.00
7620105 Chăn nuôi X17 16.25
7620105 Chăn nuôi X20 16.00
7620105 Chăn nuôi X24 16.00
7620105 Chăn nuôi X25 16.00
7620105 Chăn nuôi X26 16.00
7620105 Chăn nuôi X27 16.00
7620105 Chăn nuôi X28 16.00
7620105 Chăn nuôi X65 16.00
7620105 Chăn nuôi X70 16.25
7620105 Chăn nuôi X74 16.25
7620105 Chăn nuôi X78 16.00
7620105 Chăn nuôi X80 16.00
7620105 Chăn nuôi X81 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A00 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A01 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A02 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A03 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A04 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A05 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A06 16.00
7620110 Khoa học cây trồng A07 16.00
7620110 Khoa học cây trồng B00 16.00
7620110 Khoa học cây trồng B02 16.00
7620110 Khoa học cây trồng B03 16.00
7620110 Khoa học cây trồng B08 16.00
7620110 Khoa học cây trồng C01 16.25
7620110 Khoa học cây trồng C02 16.25
7620110 Khoa học cây trồng C03 16.25
7620110 Khoa học cây trồng C04 16.25
7620110 Khoa học cây trồng C08 16.25
7620110 Khoa học cây trồng D01 16.00
7620110 Khoa học cây trồng D07 16.00
7620110 Khoa học cây trồng D09 16.00
7620110 Khoa học cây trồng D10 16.00
7620110 Khoa học cây trồng D14 16.00
7620110 Khoa học cây trồng D15 16.00
7620110 Khoa học cây trồng M00 16.00
7620110 Khoa học cây trồng M01 16.00
7620110 Khoa học cây trồng M26 16.00
7620110 Khoa học cây trồng M27 16.00
7620110 Khoa học cây trồng M28 16.00
7620110 Khoa học cây trồng M29 16.00
7620110 Khoa học cây trồng M30 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X01 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X04 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X05 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X06 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X08 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X10 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X12 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X14 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X17 16.25
7620110 Khoa học cây trồng X20 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X24 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X25 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X26 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X27 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X28 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X65 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X70 16.25
7620110 Khoa học cây trồng X74 16.25
7620110 Khoa học cây trồng X78 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X80 16.00
7620110 Khoa học cây trồng X81 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A00 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A01 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A02 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A03 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A04 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A05 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A06 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật A07 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật B00 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật B02 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật B03 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật B08 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật C01 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật C02 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật C03 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật C04 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật C08 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật D01 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật D07 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật D09 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật D10 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật D14 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật D15 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật M00 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật M01 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật M26 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật M27 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật M28 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật M29 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật M30 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X01 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X04 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X05 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X06 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X08 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X10 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X12 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X14 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X17 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật X20 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X24 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X25 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X26 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X27 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X28 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X65 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X70 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật X74 16.25
7620112 Bảo vệ thực vật X78 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X80 16.00
7620112 Bảo vệ thực vật X81 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A00 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A01 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A02 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A03 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A04 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A05 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A06 16.00
7620116 Phát triển nông thôn A07 16.00
7620116 Phát triển nông thôn B00 16.00
7620116 Phát triển nông thôn B02 16.00
7620116 Phát triển nông thôn B03 16.00
7620116 Phát triển nông thôn B08 16.00
7620116 Phát triển nông thôn C00 17.75
7620116 Phát triển nông thôn C01 16.25
7620116 Phát triển nông thôn C02 16.25
7620116 Phát triển nông thôn C03 16.25
7620116 Phát triển nông thôn C04 16.25
7620116 Phát triển nông thôn C08 16.25
7620116 Phát triển nông thôn D01 16.00
7620116 Phát triển nông thôn D07 16.00
7620116 Phát triển nông thôn D09 16.00
7620116 Phát triển nông thôn D10 16.00
7620116 Phát triển nông thôn D14 16.00
7620116 Phát triển nông thôn D15 16.00
7620116 Phát triển nông thôn M00 16.00
7620116 Phát triển nông thôn M01 16.00
7620116 Phát triển nông thôn M26 16.00
7620116 Phát triển nông thôn M27 16.00
7620116 Phát triển nông thôn M28 16.00
7620116 Phát triển nông thôn M29 16.00
7620116 Phát triển nông thôn M30 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X01 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X04 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X05 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X06 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X08 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X10 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X12 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X14 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X17 16.25
7620116 Phát triển nông thôn X20 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X24 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X25 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X26 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X27 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X28 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X65 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X70 16.25
7620116 Phát triển nông thôn X74 16.25
7620116 Phát triển nông thôn X78 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X80 16.00
7620116 Phát triển nông thôn X81 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A00 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A01 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A02 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A03 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A04 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A05 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A06 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số A07 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số B00 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số B02 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số B03 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số B08 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D01 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D07 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D09 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D10 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D14 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số D15 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số M00 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số M01 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số M26 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số M27 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số M28 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số M29 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số M30 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X01 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X04 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X05 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X06 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X08 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X10 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X12 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X14 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X20 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X24 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X25 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X26 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X27 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X28 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X65 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X78 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X80 16.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số X81 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A00 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A01 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A02 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A03 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A04 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A05 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A06 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số A07 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số B00 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số B02 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số B03 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số B08 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C01 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C02 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C03 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C04 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số C08 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D01 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D07 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D09 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D10 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D14 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số D15 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số M00 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số M01 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số M26 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số M27 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số M28 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số M29 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số M30 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X01 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X04 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X05 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X06 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X08 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X10 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X12 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X14 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X17 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X20 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X24 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X25 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X26 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X27 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X28 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X65 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X70 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X74 16.25
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X78 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X80 16.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số X81 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A00 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A01 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A02 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A03 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A04 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A05 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A06 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A07 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B00 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B02 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B03 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B08 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản C01 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản C02 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản C03 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản C04 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản C08 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản D01 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản D07 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản D09 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản D10 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản D14 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản D15 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản M00 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản M01 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản M26 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản M27 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản M28 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản M29 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản M30 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X01 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X04 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X05 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X06 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X08 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X10 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X12 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X14 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X17 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản X20 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X24 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X25 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X26 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X27 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X28 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X65 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X70 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản X74 16.25
7620301 Nuôi trồng thủy sản X78 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X80 16.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X81 16.00
7640101 Thú y A00 18.50
7640101 Thú y A01 18.50
7640101 Thú y A02 18.50
7640101 Thú y A03 18.50
7640101 Thú y A04 18.50
7640101 Thú y A05 18.50
7640101 Thú y A06 18.50
7640101 Thú y A07 18.50
7640101 Thú y B00 18.50
7640101 Thú y B02 18.50
7640101 Thú y B03 18.50
7640101 Thú y B08 18.50
7640101 Thú y C01 19.50
7640101 Thú y C02 19.50
7640101 Thú y C03 19.50
7640101 Thú y C04 19.50
7640101 Thú y C08 19.50
7640101 Thú y D01 18.50
7640101 Thú y D07 18.50
7640101 Thú y D09 18.50
7640101 Thú y D10 18.50
7640101 Thú y D14 18.50
7640101 Thú y D15 18.50
7640101 Thú y M00 18.50
7640101 Thú y M01 18.50
7640101 Thú y M26 18.50
7640101 Thú y M27 18.50
7640101 Thú y M28 18.50
7640101 Thú y M29 18.50
7640101 Thú y M30 18.50
7640101 Thú y X01 18.50
7640101 Thú y X04 18.50
7640101 Thú y X05 18.50
7640101 Thú y X06 18.50
7640101 Thú y X08 18.50
7640101 Thú y X10 18.50
7640101 Thú y X12 18.50
7640101 Thú y X14 18.50
7640101 Thú y X17 19.50
7640101 Thú y X20 18.50
7640101 Thú y X24 18.50
7640101 Thú y X25 18.50
7640101 Thú y X26 18.50
7640101 Thú y X27 18.50
7640101 Thú y X28 18.50
7640101 Thú y X65 18.50
7640101 Thú y X70 19.50
7640101 Thú y X74 19.50
7640101 Thú y X78 18.50
7640101 Thú y X80 18.50
7640101 Thú y X81 18.50
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A01 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A02 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A03 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A04 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A05 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A06 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A07 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B02 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B08 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C01 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C03 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C08 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D07 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D09 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D10 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D14 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D15 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường M00 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường M01 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường M26 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường M27 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường M28 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường M29 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường M30 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X01 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X04 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X05 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X06 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X08 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X10 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X12 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X14 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X17 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X20 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X24 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X25 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X26 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X27 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X28 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X65 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X70 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X74 16.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X78 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X80 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X81 16.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 40 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non 822.00
7140202 Giáo dục Tiểu học 804.00
7140205 Giáo dục Chính trị 894.00
7140209 Sư phạm Toán học 936.00
7140211 Sư phạm Vật lý 894.00
7140212 Sư phạm Hóa học 880.00
7140213 Sư phạm Sinh học 824.00
7140217 Sư phạm Ngữ văn 870.00
7140218 Sư phạm Lịch sử 931.00
7140219 Sư phạm Địa lý 913.00
7140231 Sư phạm Tiếng Anh 808.00
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên 859.00
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý 884.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 513.00
7229001 Triết học 729.00
7229030 Văn học 789.00
7310106 Kinh tế quốc tế 500.00
7310630 Việt Nam học 656.00
7340101 Quản trị kinh doanh 600.00
7340115 Marketing 600.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 600.00
7340301 Kế toán 600.00
7380101 Luật 720.00
7420201 Công nghệ sinh học 500.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm 500.00
7480201 Công nghệ thông tin 500.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học 500.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 501.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 500.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch 500.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 500.00
7620105 Chăn nuôi 500.00
7620110 Khoa học cây trồng 500.00
7620112 Bảo vệ thực vật 500.00
7620116 Phát triển nông thôn 500.00
7620190 Công nghệ nông nghiệp số 500.00
7620191 Kinh doanh nông nghiệp số 500.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản 500.00
7640101 Thú y 595.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 500.00

🔍 Tra cứu trường khác