QSC
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM
Chứng chỉ quốc tế
2025
14 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | 30.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 29.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 29.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 29.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 29.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 999.99 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 999.99 | |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | 999.99 | |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | 999.99 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 999.99 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 999.99 | |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | 30.00 | |
7480202 |
An toàn thông tin | 29.00 | |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | 29.00 |
ƯTXT, XT thẳng
2025
83 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | A01 | 27.97 |
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | D01 | 27.97 |
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | D09 | 27.97 |
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | D10 | 27.97 |
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | X02 | 27.97 |
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | X26 | 27.97 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 27.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 27.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 27.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 27.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X06 | 27.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 27.75 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 29.14 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 29.14 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A02 | 29.14 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 29.14 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 29.14 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 29.14 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 29.14 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 28.90 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 28.90 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 28.90 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 28.90 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 28.90 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 28.90 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 27.47 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 27.47 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 27.47 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D07 | 27.47 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 27.47 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X14 | 27.47 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 27.47 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 28.37 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 28.37 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 28.37 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 28.37 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 28.37 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 28.37 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 27.81 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 27.81 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 27.81 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 27.81 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D08 | 27.81 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 27.81 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 27.81 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | A01 | 27.58 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | D01 | 27.58 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | D07 | 27.58 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | D08 | 27.58 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | X26 | 27.58 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 28.10 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 28.10 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X06 | 28.10 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X26 | 28.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 29.91 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 29.91 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 29.91 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 29.91 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 29.91 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 29.91 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 28.64 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 28.64 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 28.64 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 28.64 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 28.64 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 28.64 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | A00 | 27.58 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | A01 | 27.58 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | D01 | 27.58 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | D06 | 27.58 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | D07 | 27.58 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | X06 | 27.58 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | X26 | 27.58 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 28.48 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 28.48 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 28.48 |
7480202 |
An toàn thông tin | D07 | 28.48 |
7480202 |
An toàn thông tin | X06 | 28.48 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 28.48 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | A00 | 28.80 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | A01 | 28.80 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | X06 | 28.80 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | X26 | 28.80 |
Điểm thi THPT
2025
77 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 24.57 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 24.57 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 24.57 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 24.57 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X06 | 24.57 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 24.57 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 27.70 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 27.70 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A02 | 27.70 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 27.70 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 27.70 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 27.70 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 27.70 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 27.20 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 27.20 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 27.20 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 27.20 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 27.20 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 27.20 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 24.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 24.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 24.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D07 | 24.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 24.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X14 | 24.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 24.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 26.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 26.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 26.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 26.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 26.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 26.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 24.70 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 24.70 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 24.70 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 24.70 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D08 | 24.70 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 24.70 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 24.70 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | A01 | 24.20 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | D01 | 24.20 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | D07 | 24.20 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | D08 | 24.20 |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | X26 | 24.20 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 25.30 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 25.30 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X06 | 25.30 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X26 | 25.30 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 29.60 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 29.60 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 29.60 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 29.60 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 29.60 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 29.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 26.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 26.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 26.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 26.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 26.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 26.60 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | A00 | 24.20 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | A01 | 24.20 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | D01 | 24.20 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | D06 | 24.20 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | D07 | 24.20 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | X06 | 24.20 |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | X26 | 24.20 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 26.27 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 26.27 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 26.27 |
7480202 |
An toàn thông tin | D07 | 26.27 |
7480202 |
An toàn thông tin | X06 | 26.27 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 26.27 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | A00 | 27.00 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | A01 | 27.00 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | X06 | 27.00 |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | X26 | 27.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
14 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7320104 |
Truyền thông Đa phương tiện | 911.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 889.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 999.99 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 993.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 854.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 946.00 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 891.00 | |
7480104_TT |
Hệ thống thông tin (tiên tiến) | 867.00 | |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | 923.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 999.99 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 969.00 | |
7480201_VN |
Công nghệ thông tin Việt Nhật | 867.00 | |
7480202 |
An toàn thông tin | 956.00 | |
752020A1 |
Thiết kế Vi mạch | 984.00 |