QSK
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM
Chứng chỉ quốc tế
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | 999.99 | |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | 999.99 | |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | 999.99 | |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | 999.99 | |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | 999.99 | |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | 999.99 | |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | 999.99 | |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | 999.99 | |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | 999.99 | |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | 999.99 | |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | 999.99 | |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | 999.99 | |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | 999.99 | |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | 999.99 | |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | 999.99 | |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | 999.99 | |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | 999.99 | |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | 999.99 | |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | 999.99 | |
7340302_409 |
Kiểm toán | 999.99 | |
7340403_418 |
Quản lý công | 999.99 | |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | 999.99 | |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | 999.99 | |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | 999.99 | |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | 999.99 | |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | 999.99 | |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | 999.99 | |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | 999.99 |
ƯTXT, XT thẳng
2025
210 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | A00 | 81.29 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | A01 | 81.29 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | D01 | 81.29 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | D07 | 81.29 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | X25 | 81.29 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | X26 | 81.29 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | A00 | 79.48 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | A01 | 79.48 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | D01 | 79.48 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | D07 | 79.48 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | X25 | 79.48 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | X26 | 79.48 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | A00 | 86.07 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | A01 | 86.07 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | D01 | 86.07 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | D07 | 86.07 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | X25 | 86.07 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | X26 | 86.07 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | A00 | 82.65 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | A01 | 82.65 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | D01 | 82.65 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | D07 | 82.65 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | X25 | 82.65 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | X26 | 82.65 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | A00 | 90.00 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | A01 | 90.00 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | D01 | 90.00 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | D07 | 90.00 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | X25 | 90.00 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | X26 | 90.00 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | A00 | 84.33 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | A01 | 84.33 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | D01 | 84.33 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | D07 | 84.33 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | X25 | 84.33 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | X26 | 84.33 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | A00 | 81.70 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | A01 | 81.70 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | D01 | 81.70 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | D07 | 81.70 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | X25 | 81.70 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | X26 | 81.70 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | A00 | 83.00 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | A01 | 83.00 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | D01 | 83.00 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | D07 | 83.00 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | X25 | 83.00 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | X26 | 83.00 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | A00 | 80.43 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | A01 | 80.43 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | D01 | 80.43 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | D07 | 80.43 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | X25 | 80.43 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | X26 | 80.43 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | A00 | 85.63 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | A01 | 85.63 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | D01 | 85.63 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | D07 | 85.63 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | X25 | 85.63 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | X26 | 85.63 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | A00 | 82.87 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | A01 | 82.87 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | D01 | 82.87 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | D07 | 82.87 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | X25 | 82.87 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | X26 | 82.87 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | A00 | 86.60 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | A01 | 86.60 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | D01 | 86.60 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | D07 | 86.60 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | X25 | 86.60 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | X26 | 86.60 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 86.11 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 86.11 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 86.11 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 86.11 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | X25 | 86.11 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 86.11 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | A00 | 84.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | A01 | 84.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | D01 | 84.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | D07 | 84.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | X25 | 84.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | X26 | 84.00 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | A00 | 82.08 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | A01 | 82.08 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | D01 | 82.08 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | D07 | 82.08 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | X25 | 82.08 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | X26 | 82.08 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | A00 | 81.18 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | A01 | 81.18 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | D01 | 81.18 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | D07 | 81.18 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | X25 | 81.18 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | X26 | 81.18 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | A00 | 86.50 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | A01 | 86.50 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | D01 | 86.50 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | D07 | 86.50 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | X25 | 86.50 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | X26 | 86.50 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 83.33 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 83.33 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 83.33 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 83.33 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 83.33 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 83.33 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | A00 | 81.27 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | A01 | 81.27 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | D01 | 81.27 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | D07 | 81.27 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | X25 | 81.27 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | X26 | 81.27 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | A00 | 84.65 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | A01 | 84.65 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | D01 | 84.65 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | D07 | 84.65 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | X25 | 84.65 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | X26 | 84.65 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | A00 | 84.50 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | A01 | 84.50 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | D01 | 84.50 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | D07 | 84.50 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | X25 | 84.50 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | X26 | 84.50 |
7340301_405 |
Kế toán | A00 | 82.20 |
7340301_405 |
Kế toán | A01 | 82.20 |
7340301_405 |
Kế toán | D01 | 82.20 |
7340301_405 |
Kế toán | D07 | 82.20 |
7340301_405 |
Kế toán | X25 | 82.20 |
7340301_405 |
Kế toán | X26 | 82.20 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | A00 | 80.80 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | A01 | 80.80 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | D01 | 80.80 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | D07 | 80.80 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | X25 | 80.80 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | X26 | 80.80 |
7340302_409 |
Kiểm toán | A00 | 83.88 |
7340302_409 |
Kiểm toán | A01 | 83.88 |
7340302_409 |
Kiểm toán | D01 | 83.88 |
7340302_409 |
Kiểm toán | D07 | 83.88 |
7340302_409 |
Kiểm toán | X25 | 83.88 |
7340302_409 |
Kiểm toán | X26 | 83.88 |
7340403_418 |
Quản lý công | A00 | 85.52 |
7340403_418 |
Quản lý công | A01 | 85.52 |
7340403_418 |
Quản lý công | D01 | 85.52 |
7340403_418 |
Quản lý công | D07 | 85.52 |
7340403_418 |
Quản lý công | X25 | 85.52 |
7340403_418 |
Quản lý công | X26 | 85.52 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | A00 | 83.00 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | A01 | 83.00 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | D01 | 83.00 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | D07 | 83.00 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | X25 | 83.00 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | X26 | 83.00 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | A00 | 86.18 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | A01 | 86.18 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | D01 | 86.18 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | D07 | 86.18 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | X25 | 86.18 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | X26 | 86.18 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | A00 | 83.68 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | A01 | 83.68 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | D01 | 83.68 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | D07 | 83.68 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | X25 | 83.68 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | X26 | 83.68 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | A00 | 79.60 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | A01 | 79.60 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | D01 | 79.60 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | D07 | 79.60 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | X25 | 79.60 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | X26 | 79.60 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | A00 | 76.10 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | A01 | 76.10 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | D01 | 76.10 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | D07 | 76.10 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | X25 | 76.10 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | X26 | 76.10 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | A00 | 78.42 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | A01 | 78.42 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | D01 | 78.42 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | D07 | 78.42 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | X25 | 78.42 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | X26 | 78.42 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | A00 | 78.34 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | A01 | 78.34 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | D01 | 78.34 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | D07 | 78.34 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | X25 | 78.34 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | X26 | 78.34 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | A00 | 81.18 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | A01 | 81.18 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | D01 | 81.18 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | D07 | 81.18 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | X25 | 81.18 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | X26 | 81.18 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | A00 | 81.18 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | A01 | 81.18 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | D01 | 81.18 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | D07 | 81.18 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | X25 | 81.18 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | X26 | 81.18 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | A00 | 84.39 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | A01 | 84.39 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | D01 | 84.39 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | D07 | 84.39 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | X25 | 84.39 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | X26 | 84.39 |
Điểm thi THPT
2025
210 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | A00 | 25.42 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | A01 | 25.42 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | D01 | 24.80 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | D07 | 24.80 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | X25 | 24.80 |
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | X26 | 24.80 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | A00 | 24.73 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | A01 | 24.73 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | D01 | 24.25 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | D07 | 24.25 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | X25 | 24.25 |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | X26 | 24.25 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | A00 | 27.28 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | A01 | 27.28 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | D01 | 26.33 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | D07 | 26.33 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | X25 | 26.33 |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | X26 | 26.33 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | A00 | 25.75 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | A01 | 25.75 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | D01 | 25.00 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | D07 | 25.00 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | X25 | 25.00 |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | X26 | 25.00 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | A00 | 24.03 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | A01 | 24.03 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | D01 | 23.58 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | D07 | 23.58 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | X25 | 23.58 |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | X26 | 23.58 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | A00 | 26.43 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | A01 | 26.43 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | D01 | 25.63 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | D07 | 25.63 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | X25 | 25.63 |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | X26 | 25.63 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | A00 | 26.59 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | A01 | 26.59 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | D01 | 25.75 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | D07 | 25.75 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | X25 | 25.75 |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | X26 | 25.75 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | A00 | 25.55 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | A01 | 25.55 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | D01 | 24.93 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | D07 | 24.93 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | X25 | 24.93 |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | X26 | 24.93 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | A00 | 24.57 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | A01 | 24.57 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | D01 | 24.25 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | D07 | 24.25 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | X25 | 24.25 |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | X26 | 24.25 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | A00 | 27.32 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | A01 | 27.32 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | D01 | 26.43 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | D07 | 26.43 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | X25 | 26.43 |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | X26 | 26.43 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | A00 | 26.20 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | A01 | 26.20 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | D01 | 25.50 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | D07 | 25.50 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | X25 | 25.50 |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | X26 | 25.50 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | A00 | 27.54 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | A01 | 27.54 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | D01 | 26.50 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | D07 | 26.50 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | X25 | 26.50 |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | X26 | 26.50 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 27.84 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 27.84 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 26.79 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 26.79 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | X25 | 26.79 |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 26.79 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | A00 | 26.75 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | A01 | 26.75 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | D01 | 26.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | D07 | 26.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | X25 | 26.00 |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | X26 | 26.00 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | A00 | 28.08 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | A01 | 28.08 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | D01 | 26.90 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | D07 | 26.90 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | X25 | 26.90 |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | X26 | 26.90 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | A00 | 27.70 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | A01 | 27.70 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | D01 | 26.67 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | D07 | 26.67 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | X25 | 26.67 |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | X26 | 26.67 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | A00 | 26.49 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | A01 | 26.49 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | D01 | 25.73 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | D07 | 25.73 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | X25 | 25.73 |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | X26 | 25.73 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 26.37 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 26.37 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 25.53 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 25.53 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 25.53 |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 25.53 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | A00 | 25.40 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | A01 | 25.40 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | D01 | 24.78 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | D07 | 24.78 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | X25 | 24.78 |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | X26 | 24.78 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | A00 | 26.55 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | A01 | 26.55 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | D01 | 25.75 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | D07 | 25.75 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | X25 | 25.75 |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | X26 | 25.75 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | A00 | 27.00 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | A01 | 27.00 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | D01 | 26.00 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | D07 | 26.00 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | X25 | 26.00 |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | X26 | 26.00 |
7340301_405 |
Kế toán | A00 | 25.85 |
7340301_405 |
Kế toán | A01 | 25.85 |
7340301_405 |
Kế toán | D01 | 25.25 |
7340301_405 |
Kế toán | D07 | 25.25 |
7340301_405 |
Kế toán | X25 | 25.25 |
7340301_405 |
Kế toán | X26 | 25.25 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | A00 | 24.14 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | A01 | 24.14 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | D01 | 23.75 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | D07 | 23.75 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | X25 | 23.75 |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | X26 | 23.75 |
7340302_409 |
Kiểm toán | A00 | 26.60 |
7340302_409 |
Kiểm toán | A01 | 26.60 |
7340302_409 |
Kiểm toán | D01 | 25.75 |
7340302_409 |
Kiểm toán | D07 | 25.75 |
7340302_409 |
Kiểm toán | X25 | 25.75 |
7340302_409 |
Kiểm toán | X26 | 25.75 |
7340403_418 |
Quản lý công | A00 | 24.13 |
7340403_418 |
Quản lý công | A01 | 24.13 |
7340403_418 |
Quản lý công | D01 | 23.75 |
7340403_418 |
Quản lý công | D07 | 23.75 |
7340403_418 |
Quản lý công | X25 | 23.75 |
7340403_418 |
Quản lý công | X26 | 23.75 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | A00 | 26.51 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | A01 | 26.51 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | D01 | 25.75 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | D07 | 25.75 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | X25 | 25.75 |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | X26 | 25.75 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | A00 | 27.27 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | A01 | 27.27 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | D01 | 26.30 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | D07 | 26.30 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | X25 | 26.30 |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | X26 | 26.30 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | A00 | 26.33 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | A01 | 26.33 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | D01 | 25.50 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | D07 | 25.50 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | X25 | 25.50 |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | X26 | 25.50 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | A00 | 24.75 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | A01 | 24.75 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | D01 | 24.25 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | D07 | 24.25 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | X25 | 24.25 |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | X26 | 24.25 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | A00 | 23.80 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | A01 | 23.80 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | D01 | 23.50 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | D07 | 23.50 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | X25 | 23.50 |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | X26 | 23.50 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | A00 | 24.33 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | A01 | 24.33 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | D01 | 24.00 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | D07 | 24.00 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | X25 | 24.00 |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | X26 | 24.00 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | A00 | 24.31 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | A01 | 24.31 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | D01 | 24.00 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | D07 | 24.00 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | X25 | 24.00 |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | X26 | 24.00 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | A00 | 26.23 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | A01 | 26.23 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | D01 | 25.50 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | D07 | 25.50 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | X25 | 25.50 |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | X26 | 25.50 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | A00 | 26.59 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | A01 | 26.59 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | D01 | 25.75 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | D07 | 25.75 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | X25 | 25.75 |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | X26 | 25.75 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | A00 | 25.30 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | A01 | 25.30 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | D01 | 24.75 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | D07 | 24.75 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | X25 | 24.75 |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | X26 | 24.75 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
35 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_401 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | 877.00 | |
7310101_403 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | 841.00 | |
7310106_402 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | 959.00 | |
7310108_413 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | 892.00 | |
7310108_413E |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | 813.00 | |
7310108_419 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | 927.00 | |
7340101_407 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | 928.00 | |
7340101_407E |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | 892.00 | |
7340101_415 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | 851.00 | |
7340115_410 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) | 966.00 | |
7340115_410E |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | 914.00 | |
7340115_417 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | 973.00 | |
7340120_408 |
Kinh doanh quốc tế | 984.00 | |
7340120_408E |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | 934.00 | |
7340120_420 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | 989.00 | |
7340122_411 |
Thương mại điện tử | 975.00 | |
7340122_411E |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | 924.00 | |
7340201_404 |
Tài chính - Ngân hàng | 929.00 | |
7340201_404E |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | 876.00 | |
7340205_414 |
Công nghệ tài chính | 926.00 | |
7340205_414H |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | 945.00 | |
7340301_405 |
Kế toán | 897.00 | |
7340301_405E |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | 820.00 | |
7340302_409 |
Kiểm toán | 929.00 | |
7340403_418 |
Quản lý công | 817.00 | |
7340405_406 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | 924.00 | |
7340405_406H |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | 960.00 | |
7340405_416 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | 917.00 | |
7380101_503 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | 853.00 | |
7380101_503E |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | 780.00 | |
7380101_504 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | 834.00 | |
7380101_505 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | 819.00 | |
7380107_501 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | 913.00 | |
7380107_502 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | 928.00 | |
7380107_502E |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | 881.00 |