Điểm chuẩn Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: QSK

QSK
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Chứng chỉ quốc tế 2025 28 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) 999.99
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) 999.99
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) 999.99
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) 999.99
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) 999.99
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) 999.99
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) 999.99
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) 999.99
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) 999.99
7340120_408 Kinh doanh quốc tế 999.99
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) 999.99
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) 999.99
7340122_411 Thương mại điện tử 999.99
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) 999.99
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng 999.99
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) 999.99
7340205_414 Công nghệ tài chính 999.99
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) 999.99
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) 999.99
7340302_409 Kiểm toán 999.99
7340403_418 Quản lý công 999.99
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) 999.99
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) 999.99
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) 999.99
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) 999.99
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) 999.99
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) 999.99
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) 999.99
ƯTXT, XT thẳng 2025 210 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) A00 81.29
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) A01 81.29
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) D01 81.29
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) D07 81.29
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) X25 81.29
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) X26 81.29
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) A00 79.48
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) A01 79.48
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) D01 79.48
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) D07 79.48
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) X25 79.48
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) X26 79.48
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) A00 86.07
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) A01 86.07
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) D01 86.07
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) D07 86.07
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) X25 86.07
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) X26 86.07
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) A00 82.65
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) A01 82.65
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) D01 82.65
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) D07 82.65
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) X25 82.65
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) X26 82.65
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) A00 90.00
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) A01 90.00
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) D01 90.00
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) D07 90.00
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) X25 90.00
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) X26 90.00
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) A00 84.33
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) A01 84.33
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) D01 84.33
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) D07 84.33
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) X25 84.33
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) X26 84.33
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) A00 81.70
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) A01 81.70
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) D01 81.70
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) D07 81.70
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) X25 81.70
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) X26 81.70
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) A00 83.00
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) A01 83.00
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) D01 83.00
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) D07 83.00
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) X25 83.00
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) X26 83.00
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) A00 80.43
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) A01 80.43
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) D01 80.43
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) D07 80.43
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) X25 80.43
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) X26 80.43
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) A00 85.63
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) A01 85.63
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) D01 85.63
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) D07 85.63
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) X25 85.63
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) X26 85.63
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) A00 82.87
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) A01 82.87
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) D01 82.87
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) D07 82.87
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) X25 82.87
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) X26 82.87
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) A00 86.60
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) A01 86.60
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) D01 86.60
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) D07 86.60
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) X25 86.60
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) X26 86.60
7340120_408 Kinh doanh quốc tế A00 86.11
7340120_408 Kinh doanh quốc tế A01 86.11
7340120_408 Kinh doanh quốc tế D01 86.11
7340120_408 Kinh doanh quốc tế D07 86.11
7340120_408 Kinh doanh quốc tế X25 86.11
7340120_408 Kinh doanh quốc tế X26 86.11
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) A00 84.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) A01 84.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) D01 84.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) D07 84.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) X25 84.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) X26 84.00
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) A00 82.08
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) A01 82.08
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) D01 82.08
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) D07 82.08
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) X25 82.08
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) X26 82.08
7340122_411 Thương mại điện tử A00 81.18
7340122_411 Thương mại điện tử A01 81.18
7340122_411 Thương mại điện tử D01 81.18
7340122_411 Thương mại điện tử D07 81.18
7340122_411 Thương mại điện tử X25 81.18
7340122_411 Thương mại điện tử X26 81.18
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) A00 86.50
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) A01 86.50
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) D01 86.50
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) D07 86.50
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) X25 86.50
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) X26 86.50
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng A00 83.33
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng A01 83.33
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng D01 83.33
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng D07 83.33
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng X25 83.33
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng X26 83.33
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) A00 81.27
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) A01 81.27
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) D01 81.27
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) D07 81.27
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) X25 81.27
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) X26 81.27
7340205_414 Công nghệ tài chính A00 84.65
7340205_414 Công nghệ tài chính A01 84.65
7340205_414 Công nghệ tài chính D01 84.65
7340205_414 Công nghệ tài chính D07 84.65
7340205_414 Công nghệ tài chính X25 84.65
7340205_414 Công nghệ tài chính X26 84.65
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) A00 84.50
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) A01 84.50
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) D01 84.50
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) D07 84.50
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) X25 84.50
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) X26 84.50
7340301_405 Kế toán A00 82.20
7340301_405 Kế toán A01 82.20
7340301_405 Kế toán D01 82.20
7340301_405 Kế toán D07 82.20
7340301_405 Kế toán X25 82.20
7340301_405 Kế toán X26 82.20
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) A00 80.80
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) A01 80.80
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) D01 80.80
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) D07 80.80
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) X25 80.80
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) X26 80.80
7340302_409 Kiểm toán A00 83.88
7340302_409 Kiểm toán A01 83.88
7340302_409 Kiểm toán D01 83.88
7340302_409 Kiểm toán D07 83.88
7340302_409 Kiểm toán X25 83.88
7340302_409 Kiểm toán X26 83.88
7340403_418 Quản lý công A00 85.52
7340403_418 Quản lý công A01 85.52
7340403_418 Quản lý công D01 85.52
7340403_418 Quản lý công D07 85.52
7340403_418 Quản lý công X25 85.52
7340403_418 Quản lý công X26 85.52
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) A00 83.00
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) A01 83.00
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) D01 83.00
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) D07 83.00
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) X25 83.00
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) X26 83.00
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) A00 86.18
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) A01 86.18
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) D01 86.18
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) D07 86.18
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) X25 86.18
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) X26 86.18
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) A00 83.68
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) A01 83.68
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) D01 83.68
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) D07 83.68
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) X25 83.68
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) X26 83.68
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) A00 79.60
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) A01 79.60
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) D01 79.60
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) D07 79.60
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) X25 79.60
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) X26 79.60
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) A00 76.10
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) A01 76.10
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) D01 76.10
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) D07 76.10
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) X25 76.10
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) X26 76.10
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) A00 78.42
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) A01 78.42
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) D01 78.42
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) D07 78.42
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) X25 78.42
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) X26 78.42
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) A00 78.34
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) A01 78.34
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) D01 78.34
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) D07 78.34
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) X25 78.34
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) X26 78.34
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) A00 81.18
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) A01 81.18
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) D01 81.18
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) D07 81.18
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) X25 81.18
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) X26 81.18
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) A00 81.18
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) A01 81.18
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) D01 81.18
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) D07 81.18
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) X25 81.18
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) X26 81.18
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) A00 84.39
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) A01 84.39
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) D01 84.39
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) D07 84.39
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) X25 84.39
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) X26 84.39
Điểm thi THPT 2025 210 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) A00 25.42
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) A01 25.42
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) D01 24.80
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) D07 24.80
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) X25 24.80
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) X26 24.80
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) A00 24.73
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) A01 24.73
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) D01 24.25
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) D07 24.25
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) X25 24.25
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) X26 24.25
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) A00 27.28
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) A01 27.28
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) D01 26.33
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) D07 26.33
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) X25 26.33
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) X26 26.33
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) A00 25.75
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) A01 25.75
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) D01 25.00
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) D07 25.00
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) X25 25.00
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) X26 25.00
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) A00 24.03
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) A01 24.03
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) D01 23.58
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) D07 23.58
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) X25 23.58
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) X26 23.58
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) A00 26.43
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) A01 26.43
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) D01 25.63
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) D07 25.63
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) X25 25.63
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) X26 25.63
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) A00 26.59
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) A01 26.59
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) D01 25.75
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) D07 25.75
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) X25 25.75
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) X26 25.75
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) A00 25.55
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) A01 25.55
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) D01 24.93
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) D07 24.93
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) X25 24.93
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) X26 24.93
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) A00 24.57
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) A01 24.57
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) D01 24.25
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) D07 24.25
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) X25 24.25
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) X26 24.25
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) A00 27.32
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) A01 27.32
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) D01 26.43
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) D07 26.43
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) X25 26.43
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) X26 26.43
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) A00 26.20
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) A01 26.20
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) D01 25.50
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) D07 25.50
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) X25 25.50
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) X26 25.50
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) A00 27.54
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) A01 27.54
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) D01 26.50
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) D07 26.50
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) X25 26.50
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) X26 26.50
7340120_408 Kinh doanh quốc tế A00 27.84
7340120_408 Kinh doanh quốc tế A01 27.84
7340120_408 Kinh doanh quốc tế D01 26.79
7340120_408 Kinh doanh quốc tế D07 26.79
7340120_408 Kinh doanh quốc tế X25 26.79
7340120_408 Kinh doanh quốc tế X26 26.79
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) A00 26.75
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) A01 26.75
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) D01 26.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) D07 26.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) X25 26.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) X26 26.00
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) A00 28.08
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) A01 28.08
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) D01 26.90
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) D07 26.90
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) X25 26.90
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) X26 26.90
7340122_411 Thương mại điện tử A00 27.70
7340122_411 Thương mại điện tử A01 27.70
7340122_411 Thương mại điện tử D01 26.67
7340122_411 Thương mại điện tử D07 26.67
7340122_411 Thương mại điện tử X25 26.67
7340122_411 Thương mại điện tử X26 26.67
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) A00 26.49
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) A01 26.49
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) D01 25.73
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) D07 25.73
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) X25 25.73
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) X26 25.73
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng A00 26.37
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng A01 26.37
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng D01 25.53
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng D07 25.53
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng X25 25.53
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng X26 25.53
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) A00 25.40
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) A01 25.40
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) D01 24.78
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) D07 24.78
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) X25 24.78
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) X26 24.78
7340205_414 Công nghệ tài chính A00 26.55
7340205_414 Công nghệ tài chính A01 26.55
7340205_414 Công nghệ tài chính D01 25.75
7340205_414 Công nghệ tài chính D07 25.75
7340205_414 Công nghệ tài chính X25 25.75
7340205_414 Công nghệ tài chính X26 25.75
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) A00 27.00
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) A01 27.00
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) D01 26.00
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) D07 26.00
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) X25 26.00
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) X26 26.00
7340301_405 Kế toán A00 25.85
7340301_405 Kế toán A01 25.85
7340301_405 Kế toán D01 25.25
7340301_405 Kế toán D07 25.25
7340301_405 Kế toán X25 25.25
7340301_405 Kế toán X26 25.25
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) A00 24.14
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) A01 24.14
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) D01 23.75
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) D07 23.75
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) X25 23.75
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) X26 23.75
7340302_409 Kiểm toán A00 26.60
7340302_409 Kiểm toán A01 26.60
7340302_409 Kiểm toán D01 25.75
7340302_409 Kiểm toán D07 25.75
7340302_409 Kiểm toán X25 25.75
7340302_409 Kiểm toán X26 25.75
7340403_418 Quản lý công A00 24.13
7340403_418 Quản lý công A01 24.13
7340403_418 Quản lý công D01 23.75
7340403_418 Quản lý công D07 23.75
7340403_418 Quản lý công X25 23.75
7340403_418 Quản lý công X26 23.75
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) A00 26.51
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) A01 26.51
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) D01 25.75
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) D07 25.75
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) X25 25.75
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) X26 25.75
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) A00 27.27
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) A01 27.27
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) D01 26.30
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) D07 26.30
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) X25 26.30
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) X26 26.30
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) A00 26.33
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) A01 26.33
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) D01 25.50
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) D07 25.50
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) X25 25.50
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) X26 25.50
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) A00 24.75
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) A01 24.75
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) D01 24.25
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) D07 24.25
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) X25 24.25
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) X26 24.25
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) A00 23.80
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) A01 23.80
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) D01 23.50
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) D07 23.50
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) X25 23.50
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) X26 23.50
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) A00 24.33
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) A01 24.33
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) D01 24.00
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) D07 24.00
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) X25 24.00
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) X26 24.00
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) A00 24.31
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) A01 24.31
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) D01 24.00
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) D07 24.00
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) X25 24.00
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) X26 24.00
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) A00 26.23
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) A01 26.23
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) D01 25.50
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) D07 25.50
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) X25 25.50
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) X26 25.50
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) A00 26.59
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) A01 26.59
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) D01 25.75
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) D07 25.75
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) X25 25.75
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) X26 25.75
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) A00 25.30
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) A01 25.30
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) D01 24.75
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) D07 24.75
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) X25 24.75
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) X26 24.75
Điểm ĐGNL HCM 2025 35 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101_401 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) 877.00
7310101_403 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) 841.00
7310106_402 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) 959.00
7310108_413 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) 892.00
7310108_413E Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) 813.00
7310108_419 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) 927.00
7340101_407 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) 928.00
7340101_407E Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) 892.00
7340101_415 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) 851.00
7340115_410 Marketing (Chuyên ngành Marketing) 966.00
7340115_410E Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) 914.00
7340115_417 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) 973.00
7340120_408 Kinh doanh quốc tế 984.00
7340120_408E Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) 934.00
7340120_420 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) 989.00
7340122_411 Thương mại điện tử 975.00
7340122_411E Thương mại điện tử (Tiếng Anh) 924.00
7340201_404 Tài chính - Ngân hàng 929.00
7340201_404E Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) 876.00
7340205_414 Công nghệ tài chính 926.00
7340205_414H Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) 945.00
7340301_405 Kế toán 897.00
7340301_405E Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) 820.00
7340302_409 Kiểm toán 929.00
7340403_418 Quản lý công 817.00
7340405_406 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) 924.00
7340405_406H Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) 960.00
7340405_416 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) 917.00
7380101_503 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) 853.00
7380101_503E Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) 780.00
7380101_504 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) 834.00
7380101_505 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) 819.00
7380107_501 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) 913.00
7380107_502 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) 928.00
7380107_502E Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) 881.00

🔍 Tra cứu trường khác