QST
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM
ƯTXT, XT thẳng
2025
306 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A00 | 27.85 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A01 | 27.21 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | B03 | 26.85 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | B08 | 26.85 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C01 | 27.58 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C02 | 27.58 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | D01 | 27.08 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | D07 | 27.12 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X02 | 27.85 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X06 | 27.85 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X10 | 27.85 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X14 | 26.85 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X26 | 27.21 |
7420101 |
Sinh học | A02 | 27.02 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 25.58 |
7420101 |
Sinh học | B03 | 25.58 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 25.58 |
7420101 |
Sinh học | X15 | 25.58 |
7420101 |
Sinh học | X16 | 25.58 |
7420101 |
Sinh học | X28 | 26.04 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | A02 | 26.79 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | B00 | 25.22 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | B03 | 25.22 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | B08 | 25.22 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | X15 | 25.22 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | X16 | 25.22 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | X28 | 25.75 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | A02 | 28.03 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | B00 | 27.12 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | B03 | 27.12 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | B08 | 27.12 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | X15 | 27.12 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | X16 | 27.12 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | X28 | 27.31 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | A02 | 27.87 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | B00 | 26.88 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | B03 | 26.88 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | B08 | 26.88 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | X15 | 26.88 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | X16 | 26.88 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | X28 | 27.11 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | A00 | 27.90 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | A01 | 27.28 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | A02 | 27.90 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | A03 | 27.90 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | A04 | 27.90 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | C01 | 27.64 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | X05 | 27.90 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | X06 | 27.90 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | X07 | 27.90 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | X08 | 27.90 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A00 | 28.80 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A01 | 28.38 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A02 | 28.80 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A03 | 28.80 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A04 | 28.80 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | C01 | 28.60 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X05 | 28.80 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X06 | 28.80 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X07 | 28.80 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X08 | 28.80 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 28.59 |
7440112 |
Hóa học | A02 | 28.59 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 27.99 |
7440112 |
Hóa học | C02 | 28.37 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 28.02 |
7440112 |
Hóa học | X07 | 28.59 |
7440112 |
Hóa học | X08 | 28.59 |
7440112 |
Hóa học | X11 | 28.02 |
7440112 |
Hóa học | X12 | 28.59 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | A00 | 27.85 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | A02 | 27.85 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | B00 | 26.85 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | C02 | 27.58 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | D07 | 27.12 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X07 | 27.85 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X08 | 27.85 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X11 | 27.12 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X12 | 27.85 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | A00 | 27.79 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | A01 | 27.14 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | A02 | 27.79 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | B00 | 26.76 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | B03 | 26.76 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | B08 | 26.76 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | C01 | 27.52 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | C02 | 27.52 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | D07 | 27.05 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | X06 | 27.79 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | X10 | 27.79 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | X14 | 26.76 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | A00 | 27.44 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | A01 | 26.71 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | A02 | 27.44 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | B00 | 26.23 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | B03 | 26.23 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | B08 | 26.23 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | C01 | 27.15 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | C02 | 27.15 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | D07 | 26.63 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | X06 | 27.44 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | X10 | 27.44 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | X14 | 26.23 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A00 | 27.10 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A01 | 26.29 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A06 | 27.10 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A07 | 26.78 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | B00 | 25.70 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | B02 | 25.70 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | C01 | 26.78 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | C02 | 26.78 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | C04 | 26.78 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D01 | 26.14 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D07 | 26.21 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D10 | 26.14 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | X02 | 26.78 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | X26 | 26.29 |
7440228 |
Hải dương học | A00 | 27.14 |
7440228 |
Hải dương học | A01 | 26.34 |
7440228 |
Hải dương học | A02 | 27.14 |
7440228 |
Hải dương học | A04 | 27.14 |
7440228 |
Hải dương học | C01 | 26.82 |
7440228 |
Hải dương học | X06 | 27.14 |
7440228 |
Hải dương học | X07 | 27.14 |
7440228 |
Hải dương học | X08 | 27.14 |
7440228 |
Hải dương học | X10 | 27.14 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A00 | 26.68 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A01 | 25.77 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A02 | 26.68 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A06 | 26.68 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B00 | 25.05 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B02 | 25.05 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B03 | 25.05 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B08 | 25.05 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | C02 | 26.33 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | D07 | 25.70 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X06 | 26.68 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X10 | 26.68 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X11 | 25.70 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X12 | 26.68 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X14 | 25.05 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X15 | 25.05 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X16 | 25.05 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A00 | 25.83 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A01 | 24.74 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A02 | 25.83 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A06 | 25.83 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B00 | 23.75 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B02 | 23.75 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B03 | 23.75 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B08 | 23.75 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | C02 | 25.43 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | D07 | 24.68 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X06 | 25.83 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X10 | 25.83 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X11 | 24.68 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X12 | 25.83 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X14 | 23.75 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X15 | 23.75 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X16 | 23.75 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | A00 | 28.75 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | A01 | 28.32 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | B00 | 28.24 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | B08 | 28.24 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | D01 | 28.23 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | D07 | 28.22 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | X06 | 28.75 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | X26 | 28.32 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | A00 | 29.45 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | A01 | 29.25 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | B00 | 29.23 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | B08 | 29.23 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | D01 | 29.17 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | D07 | 29.20 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | X06 | 29.45 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | X26 | 29.25 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | A00 | 29.98 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | A01 | 29.96 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | B08 | 29.96 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | D07 | 29.96 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | X26 | 29.96 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 29.78 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 29.70 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | B08 | 29.69 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 29.67 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 29.70 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A00 | 28.47 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A01 | 27.97 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | B08 | 27.80 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | D07 | 27.87 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | X26 | 27.97 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | A00 | 29.00 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | A01 | 28.63 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | B08 | 28.60 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | D07 | 28.54 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | X26 | 28.63 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | A00 | 28.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | A02 | 28.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | B00 | 27.42 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | C02 | 27.97 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | D07 | 27.57 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X07 | 28.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X08 | 28.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X11 | 27.57 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X12 | 28.22 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | A00 | 28.16 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | A01 | 27.59 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | A02 | 28.16 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | B00 | 27.33 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | B03 | 27.33 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | B08 | 27.33 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | C01 | 27.91 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | C02 | 27.91 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | D07 | 27.50 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | X06 | 28.16 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | X10 | 28.16 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | X14 | 27.33 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A00 | 26.79 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A01 | 25.91 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A02 | 26.79 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A06 | 26.79 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B00 | 25.22 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B02 | 25.22 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B03 | 25.22 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B08 | 25.22 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | C02 | 26.45 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | D07 | 25.84 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X06 | 26.79 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X10 | 26.79 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X11 | 25.84 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X12 | 26.79 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X14 | 25.22 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X15 | 25.22 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X16 | 25.22 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 28.75 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 28.31 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A02 | 28.75 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 28.54 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 28.75 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07 | 28.75 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X26 | 28.31 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X27 | 28.21 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A00 | 28.40 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A01 | 27.89 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A02 | 28.40 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | C01 | 28.17 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X06 | 28.40 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X07 | 28.40 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X26 | 27.89 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X27 | 27.80 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | A00 | 29.37 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | A01 | 29.13 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | A02 | 29.37 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | C01 | 29.25 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | X06 | 29.37 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | X07 | 29.37 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | X26 | 29.13 |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | X27 | 29.08 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A00 | 28.50 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A01 | 28.01 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A02 | 28.50 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A03 | 28.50 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A04 | 28.50 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | C01 | 28.27 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X05 | 28.50 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X06 | 28.50 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X07 | 28.50 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X08 | 28.50 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A00 | 28.57 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A01 | 28.09 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A02 | 28.57 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A03 | 28.57 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A04 | 28.57 |
7520403 |
Vật lý y khoa | C01 | 28.35 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X05 | 28.57 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X06 | 28.57 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X07 | 28.57 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X08 | 28.57 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A00 | 27.25 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A01 | 26.48 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | B00 | 25.93 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C01 | 26.94 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C02 | 26.94 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C04 | 26.94 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D01 | 26.33 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D07 | 26.40 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D10 | 26.33 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X06 | 27.25 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X26 | 26.48 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 26.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 26.15 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 26.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A06 | 26.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 25.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 25.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 25.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B08 | 25.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 26.66 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 26.07 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 26.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X10 | 26.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X11 | 26.07 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X12 | 26.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X14 | 25.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X15 | 25.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X16 | 25.52 |
Điểm thi THPT
2025
310 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A00 | 24.25 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | A01 | 22.88 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | B03 | 23.13 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | B08 | 23.13 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C01 | 24.25 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | C02 | 24.25 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | D01 | 22.50 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | D07 | 22.50 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X02 | 24.25 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X06 | 24.25 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X10 | 24.25 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X14 | 23.13 |
7140103 |
Công nghệ giáo dục | X26 | 22.88 |
7420101 |
Sinh học | A02 | 22.10 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 20.96 |
7420101 |
Sinh học | B03 | 20.96 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 20.96 |
7420101 |
Sinh học | X15 | 20.96 |
7420101 |
Sinh học | X16 | 20.96 |
7420101 |
Sinh học | X28 | 20.57 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | A02 | 21.50 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | B00 | 20.25 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | B03 | 20.25 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | B08 | 20.25 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | X15 | 20.25 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | X16 | 20.25 |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | X28 | 20.06 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | A02 | 24.72 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | B00 | 23.72 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | B03 | 23.72 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | B08 | 23.72 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | X15 | 23.72 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | X16 | 23.72 |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | X28 | 22.86 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | A02 | 24.30 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | B00 | 23.15 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | B03 | 23.15 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | B08 | 23.15 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | X15 | 23.15 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | X16 | 23.15 |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | X28 | 22.55 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | A00 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | A01 | 23.10 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | A02 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | A03 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | A04 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | C01 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | X05 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | X06 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | X07 | 24.40 |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | X08 | 24.40 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A00 | 26.75 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A01 | 25.50 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A02 | 26.75 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A03 | 26.75 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A04 | 26.75 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | C01 | 26.25 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X05 | 26.75 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X06 | 26.75 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X07 | 26.75 |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | X08 | 26.75 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 26.18 |
7440112 |
Hóa học | A02 | 26.18 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 25.37 |
7440112 |
Hóa học | C02 | 25.87 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 24.68 |
7440112 |
Hóa học | X07 | 26.18 |
7440112 |
Hóa học | X08 | 26.18 |
7440112 |
Hóa học | X11 | 24.68 |
7440112 |
Hóa học | X12 | 26.18 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | A00 | 24.25 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | A02 | 24.25 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | B00 | 23.13 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | C02 | 24.25 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | D07 | 22.50 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X07 | 24.25 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X08 | 24.25 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X11 | 22.50 |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | X12 | 24.25 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | A00 | 24.10 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | A01 | 22.65 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | A02 | 24.10 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | B00 | 23.05 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | B03 | 23.05 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | B08 | 23.05 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | C01 | 24.10 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | C02 | 24.10 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | D07 | 22.35 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | X06 | 24.10 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | X10 | 24.10 |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | X14 | 23.05 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | A00 | 23.20 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | A01 | 21.85 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | A02 | 23.20 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | B00 | 22.10 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | B03 | 22.10 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | B08 | 22.10 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | C01 | 23.35 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | C02 | 23.35 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | D07 | 21.35 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | X06 | 23.20 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | X10 | 23.20 |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | X14 | 22.10 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A00 | 22.30 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A01 | 21.05 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A06 | 22.30 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A07 | 22.55 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | B00 | 21.19 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | B02 | 21.19 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | C01 | 22.55 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | C02 | 22.55 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | C04 | 22.55 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D01 | 20.71 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D07 | 20.46 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D10 | 20.71 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | X02 | 22.55 |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | X26 | 21.05 |
7440228 |
Hải dương học | A00 | 22.40 |
7440228 |
Hải dương học | A01 | 21.15 |
7440228 |
Hải dương học | A02 | 22.40 |
7440228 |
Hải dương học | A04 | 22.40 |
7440228 |
Hải dương học | C01 | 22.65 |
7440228 |
Hải dương học | X06 | 22.40 |
7440228 |
Hải dương học | X07 | 22.40 |
7440228 |
Hải dương học | X08 | 22.40 |
7440228 |
Hải dương học | X10 | 22.40 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A00 | 21.20 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A01 | 20.06 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A02 | 21.20 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | A06 | 21.20 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B00 | 19.95 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B02 | 19.95 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B03 | 19.95 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | B08 | 19.95 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | C02 | 21.81 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | D07 | 19.39 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X06 | 21.20 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X10 | 21.20 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X11 | 19.39 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X12 | 21.20 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X14 | 19.95 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X15 | 19.95 |
7440301 |
Khoa học Môi trường | X16 | 19.95 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A00 | 19.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A01 | 18.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A02 | 19.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A06 | 19.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B00 | 17.60 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B02 | 17.60 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B03 | 17.60 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B08 | 17.60 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | C02 | 20.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | D07 | 17.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X06 | 19.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X10 | 19.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X11 | 17.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X12 | 19.00 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X14 | 17.60 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X15 | 17.60 |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | X16 | 17.60 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | A00 | 26.61 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | A01 | 25.36 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | B00 | 25.66 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | B08 | 25.66 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | D01 | 24.66 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | D07 | 25.11 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | X06 | 26.61 |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | X26 | 25.36 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | A00 | 28.50 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | A01 | 27.92 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | B00 | 27.92 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | B08 | 27.92 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | D01 | 27.17 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | D07 | 27.67 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | X06 | 28.50 |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | X26 | 27.92 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | A00 | 29.92 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | A01 | 29.81 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | B08 | 29.81 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | D07 | 29.56 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | X06 | 29.92 |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | X26 | 29.81 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 29.39 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 29.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | B08 | 29.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 28.85 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 29.39 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 29.10 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A00 | 25.87 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A01 | 24.62 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | B08 | 24.99 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | D07 | 24.37 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | X06 | 25.87 |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | X26 | 24.62 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | A00 | 27.27 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | A01 | 26.27 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | B08 | 26.66 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | D07 | 26.16 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | X06 | 27.27 |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | X26 | 26.27 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | A00 | 25.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | A02 | 25.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | B00 | 24.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | C02 | 25.08 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | D07 | 23.61 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X07 | 25.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X08 | 25.22 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X11 | 23.61 |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | X12 | 25.22 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | A00 | 25.07 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | A01 | 23.82 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | A02 | 25.07 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | B00 | 24.07 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | B03 | 24.07 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | B08 | 24.07 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | C01 | 24.86 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | C02 | 24.86 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | D07 | 23.54 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | X06 | 25.07 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | X10 | 25.07 |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | X14 | 24.07 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A00 | 21.50 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A01 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A02 | 21.50 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | A06 | 21.50 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B00 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B02 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B03 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | B08 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | C02 | 22.00 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | D07 | 19.56 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X06 | 21.50 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X10 | 21.50 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X11 | 19.56 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X12 | 21.50 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X14 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X15 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | X16 | 20.25 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 26.60 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 25.35 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A02 | 26.60 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 26.15 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 26.60 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07 | 26.60 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X26 | 25.35 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X27 | 25.10 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A00 | 25.70 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A01 | 24.45 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A02 | 25.70 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | C01 | 25.50 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X06 | 25.70 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X07 | 25.70 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X26 | 24.45 |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X27 | 24.15 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | A00 | 28.27 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | A01 | 27.61 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | A02 | 28.27 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | C01 | 27.77 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | X06 | 28.27 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | X07 | 28.27 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | X26 | 27.61 |
75202a1 |
Thiết kế vi mạch | X27 | 27.36 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A00 | 25.95 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A01 | 24.70 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A02 | 25.95 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A03 | 25.95 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A04 | 25.95 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | C01 | 25.70 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X05 | 25.95 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X06 | 25.95 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X07 | 25.95 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X08 | 25.95 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A00 | 26.13 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A01 | 24.88 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A02 | 26.13 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A03 | 26.13 |
7520403 |
Vật lý y khoa | A04 | 26.13 |
7520403 |
Vật lý y khoa | C01 | 25.84 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X05 | 26.13 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X06 | 26.13 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X07 | 26.13 |
7520403 |
Vật lý y khoa | X08 | 26.13 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A00 | 22.70 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A01 | 21.45 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | B00 | 21.45 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C01 | 22.95 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C02 | 22.95 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C04 | 22.95 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D01 | 21.15 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D07 | 20.90 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D10 | 21.15 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X06 | 22.70 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X26 | 21.45 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A06 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B08 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 22.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 20.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X10 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X11 | 20.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X12 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X14 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X15 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X16 | 20.75 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | 25.70 | |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | 26.99 | |
7440102_DKD |
Vật lý học (CT TCTA) | 27.11 | |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | 26.99 | |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | 26.50 | |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | 24.49 | |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CT Tiên tiến) | 29.98 | |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | 28.99 | |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | 27.49 | |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | 27.69 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ giáo dục | 797.00 | |
7420101 |
Sinh học | 696.00 | |
7420101_DKD |
Sinh học (CTTCTA) | 673.00 | |
7420201 |
Công nghệ Sinh học | 817.00 | |
7420201_DKD |
Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | 800.00 | |
7440102_DKD |
Vật lý học (CTTCTA) | 804.00 | |
7440102_NN |
Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | 917.00 | |
7440112 |
Hóa học | 886.00 | |
7440112_DKD |
Hóa học (CT TCTA) | 797.00 | |
7440122 |
Khoa học Vật liệu | 790.00 | |
7440122_DKD |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA) | 742.00 | |
7440201_NN |
Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | 707.00 | |
7440228 |
Hải dương học | 711.00 | |
7440301 |
Khoa học Môi trường | 658.00 | |
7440301_DKD |
Khoa học Môi trường (CTTCTA) | 573.00 | |
7460101_NN |
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | 910.00 | |
7460108_NN |
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | 999.99 | |
7480101_TT |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | 999.99 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 999.99 | |
7480201_DKD |
Công nghệ thông tin (CT TCTA) | 906.00 | |
7480201_NN |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | 972.00 | |
7510401_DKD |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | 842.00 | |
7510402 |
Công nghệ Vật liệu | 832.00 | |
7510406 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 673.00 | |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 910.00 | |
7520207_DKD |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | 864.00 | |
7520231 |
Thiết kế vi mạch | 999.99 | |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | 876.00 | |
7520403 |
Vật lý y khoa | 882.00 | |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | 723.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 693.00 |