Điểm chuẩn Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: QST

QST
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
ƯTXT, XT thẳng 2025 306 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140103 Công nghệ giáo dục A00 27.85
7140103 Công nghệ giáo dục A01 27.21
7140103 Công nghệ giáo dục B03 26.85
7140103 Công nghệ giáo dục B08 26.85
7140103 Công nghệ giáo dục C01 27.58
7140103 Công nghệ giáo dục C02 27.58
7140103 Công nghệ giáo dục D01 27.08
7140103 Công nghệ giáo dục D07 27.12
7140103 Công nghệ giáo dục X02 27.85
7140103 Công nghệ giáo dục X06 27.85
7140103 Công nghệ giáo dục X10 27.85
7140103 Công nghệ giáo dục X14 26.85
7140103 Công nghệ giáo dục X26 27.21
7420101 Sinh học A02 27.02
7420101 Sinh học B00 25.58
7420101 Sinh học B03 25.58
7420101 Sinh học B08 25.58
7420101 Sinh học X15 25.58
7420101 Sinh học X16 25.58
7420101 Sinh học X28 26.04
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) A02 26.79
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) B00 25.22
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) B03 25.22
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) B08 25.22
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) X15 25.22
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) X16 25.22
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) X28 25.75
7420201 Công nghệ Sinh học A02 28.03
7420201 Công nghệ Sinh học B00 27.12
7420201 Công nghệ Sinh học B03 27.12
7420201 Công nghệ Sinh học B08 27.12
7420201 Công nghệ Sinh học X15 27.12
7420201 Công nghệ Sinh học X16 27.12
7420201 Công nghệ Sinh học X28 27.31
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) A02 27.87
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) B00 26.88
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) B03 26.88
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) B08 26.88
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) X15 26.88
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) X16 26.88
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) X28 27.11
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) A00 27.90
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) A01 27.28
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) A02 27.90
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) A03 27.90
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) A04 27.90
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) C01 27.64
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) X05 27.90
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) X06 27.90
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) X07 27.90
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) X08 27.90
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A00 28.80
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A01 28.38
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A02 28.80
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A03 28.80
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A04 28.80
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) C01 28.60
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X05 28.80
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X06 28.80
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X07 28.80
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X08 28.80
7440112 Hóa học A00 28.59
7440112 Hóa học A02 28.59
7440112 Hóa học B00 27.99
7440112 Hóa học C02 28.37
7440112 Hóa học D07 28.02
7440112 Hóa học X07 28.59
7440112 Hóa học X08 28.59
7440112 Hóa học X11 28.02
7440112 Hóa học X12 28.59
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) A00 27.85
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) A02 27.85
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) B00 26.85
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) C02 27.58
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) D07 27.12
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X07 27.85
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X08 27.85
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X11 27.12
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X12 27.85
7440122 Khoa học Vật liệu A00 27.79
7440122 Khoa học Vật liệu A01 27.14
7440122 Khoa học Vật liệu A02 27.79
7440122 Khoa học Vật liệu B00 26.76
7440122 Khoa học Vật liệu B03 26.76
7440122 Khoa học Vật liệu B08 26.76
7440122 Khoa học Vật liệu C01 27.52
7440122 Khoa học Vật liệu C02 27.52
7440122 Khoa học Vật liệu D07 27.05
7440122 Khoa học Vật liệu X06 27.79
7440122 Khoa học Vật liệu X10 27.79
7440122 Khoa học Vật liệu X14 26.76
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) A00 27.44
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) A01 26.71
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) A02 27.44
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) B00 26.23
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) B03 26.23
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) B08 26.23
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) C01 27.15
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) C02 27.15
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) D07 26.63
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) X06 27.44
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) X10 27.44
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) X14 26.23
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A00 27.10
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A01 26.29
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A06 27.10
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A07 26.78
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) B00 25.70
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) B02 25.70
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) C01 26.78
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) C02 26.78
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) C04 26.78
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) D01 26.14
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) D07 26.21
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) D10 26.14
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) X02 26.78
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) X26 26.29
7440228 Hải dương học A00 27.14
7440228 Hải dương học A01 26.34
7440228 Hải dương học A02 27.14
7440228 Hải dương học A04 27.14
7440228 Hải dương học C01 26.82
7440228 Hải dương học X06 27.14
7440228 Hải dương học X07 27.14
7440228 Hải dương học X08 27.14
7440228 Hải dương học X10 27.14
7440301 Khoa học Môi trường A00 26.68
7440301 Khoa học Môi trường A01 25.77
7440301 Khoa học Môi trường A02 26.68
7440301 Khoa học Môi trường A06 26.68
7440301 Khoa học Môi trường B00 25.05
7440301 Khoa học Môi trường B02 25.05
7440301 Khoa học Môi trường B03 25.05
7440301 Khoa học Môi trường B08 25.05
7440301 Khoa học Môi trường C02 26.33
7440301 Khoa học Môi trường D07 25.70
7440301 Khoa học Môi trường X06 26.68
7440301 Khoa học Môi trường X10 26.68
7440301 Khoa học Môi trường X11 25.70
7440301 Khoa học Môi trường X12 26.68
7440301 Khoa học Môi trường X14 25.05
7440301 Khoa học Môi trường X15 25.05
7440301 Khoa học Môi trường X16 25.05
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A00 25.83
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A01 24.74
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A02 25.83
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A06 25.83
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B00 23.75
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B02 23.75
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B03 23.75
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B08 23.75
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) C02 25.43
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) D07 24.68
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X06 25.83
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X10 25.83
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X11 24.68
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X12 25.83
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X14 23.75
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X15 23.75
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X16 23.75
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) A00 28.75
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) A01 28.32
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) B00 28.24
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) B08 28.24
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) D01 28.23
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) D07 28.22
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) X06 28.75
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) X26 28.32
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) A00 29.45
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) A01 29.25
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) B00 29.23
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) B08 29.23
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) D01 29.17
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) D07 29.20
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) X06 29.45
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) X26 29.25
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) A00 29.98
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) A01 29.96
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) B08 29.96
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) D07 29.96
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) X26 29.96
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 29.78
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 29.70
7480107 Trí tuệ nhân tạo B08 29.69
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 29.67
7480107 Trí tuệ nhân tạo X26 29.70
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) A00 28.47
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) A01 27.97
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) B08 27.80
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) D07 27.87
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) X26 27.97
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) A00 29.00
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) A01 28.63
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) B08 28.60
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) D07 28.54
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) X26 28.63
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) A00 28.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) A02 28.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) B00 27.42
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) C02 27.97
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) D07 27.57
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X07 28.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X08 28.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X11 27.57
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X12 28.22
7510402 Công nghệ Vật liệu A00 28.16
7510402 Công nghệ Vật liệu A01 27.59
7510402 Công nghệ Vật liệu A02 28.16
7510402 Công nghệ Vật liệu B00 27.33
7510402 Công nghệ Vật liệu B03 27.33
7510402 Công nghệ Vật liệu B08 27.33
7510402 Công nghệ Vật liệu C01 27.91
7510402 Công nghệ Vật liệu C02 27.91
7510402 Công nghệ Vật liệu D07 27.50
7510402 Công nghệ Vật liệu X06 28.16
7510402 Công nghệ Vật liệu X10 28.16
7510402 Công nghệ Vật liệu X14 27.33
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A00 26.79
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A01 25.91
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A02 26.79
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A06 26.79
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B00 25.22
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B02 25.22
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B03 25.22
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B08 25.22
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C02 26.45
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường D07 25.84
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X06 26.79
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X10 26.79
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X11 25.84
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X12 26.79
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X14 25.22
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X15 25.22
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X16 25.22
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 28.75
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 28.31
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A02 28.75
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 28.54
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X06 28.75
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X07 28.75
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X26 28.31
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X27 28.21
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) A00 28.40
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) A01 27.89
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) A02 28.40
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) C01 28.17
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X06 28.40
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X07 28.40
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X26 27.89
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X27 27.80
7520231 Thiết kế vi mạch A00 29.37
7520231 Thiết kế vi mạch A01 29.13
7520231 Thiết kế vi mạch A02 29.37
7520231 Thiết kế vi mạch C01 29.25
7520231 Thiết kế vi mạch X06 29.37
7520231 Thiết kế vi mạch X07 29.37
7520231 Thiết kế vi mạch X26 29.13
7520231 Thiết kế vi mạch X27 29.08
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A00 28.50
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A01 28.01
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A02 28.50
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A03 28.50
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A04 28.50
7520402 Kỹ thuật hạt nhân C01 28.27
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X05 28.50
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X06 28.50
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X07 28.50
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X08 28.50
7520403 Vật lý y khoa A00 28.57
7520403 Vật lý y khoa A01 28.09
7520403 Vật lý y khoa A02 28.57
7520403 Vật lý y khoa A03 28.57
7520403 Vật lý y khoa A04 28.57
7520403 Vật lý y khoa C01 28.35
7520403 Vật lý y khoa X05 28.57
7520403 Vật lý y khoa X06 28.57
7520403 Vật lý y khoa X07 28.57
7520403 Vật lý y khoa X08 28.57
7520501 Kỹ thuật địa chất A00 27.25
7520501 Kỹ thuật địa chất A01 26.48
7520501 Kỹ thuật địa chất B00 25.93
7520501 Kỹ thuật địa chất C01 26.94
7520501 Kỹ thuật địa chất C02 26.94
7520501 Kỹ thuật địa chất C04 26.94
7520501 Kỹ thuật địa chất D01 26.33
7520501 Kỹ thuật địa chất D07 26.40
7520501 Kỹ thuật địa chất D10 26.33
7520501 Kỹ thuật địa chất X06 27.25
7520501 Kỹ thuật địa chất X26 26.48
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 26.98
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A01 26.15
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A02 26.98
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A06 26.98
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 25.52
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B02 25.52
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 25.52
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B08 25.52
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 26.66
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D07 26.07
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X06 26.98
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X10 26.98
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X11 26.07
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X12 26.98
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X14 25.52
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X15 25.52
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X16 25.52
Điểm thi THPT 2025 310 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140103 Công nghệ giáo dục A00 24.25
7140103 Công nghệ giáo dục A01 22.88
7140103 Công nghệ giáo dục B03 23.13
7140103 Công nghệ giáo dục B08 23.13
7140103 Công nghệ giáo dục C01 24.25
7140103 Công nghệ giáo dục C02 24.25
7140103 Công nghệ giáo dục D01 22.50
7140103 Công nghệ giáo dục D07 22.50
7140103 Công nghệ giáo dục X02 24.25
7140103 Công nghệ giáo dục X06 24.25
7140103 Công nghệ giáo dục X10 24.25
7140103 Công nghệ giáo dục X14 23.13
7140103 Công nghệ giáo dục X26 22.88
7420101 Sinh học A02 22.10
7420101 Sinh học B00 20.96
7420101 Sinh học B03 20.96
7420101 Sinh học B08 20.96
7420101 Sinh học X15 20.96
7420101 Sinh học X16 20.96
7420101 Sinh học X28 20.57
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) A02 21.50
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) B00 20.25
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) B03 20.25
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) B08 20.25
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) X15 20.25
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) X16 20.25
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) X28 20.06
7420201 Công nghệ Sinh học A02 24.72
7420201 Công nghệ Sinh học B00 23.72
7420201 Công nghệ Sinh học B03 23.72
7420201 Công nghệ Sinh học B08 23.72
7420201 Công nghệ Sinh học X15 23.72
7420201 Công nghệ Sinh học X16 23.72
7420201 Công nghệ Sinh học X28 22.86
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) A02 24.30
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) B00 23.15
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) B03 23.15
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) B08 23.15
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) X15 23.15
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) X16 23.15
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) X28 22.55
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) A00 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) A01 23.10
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) A02 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) A03 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) A04 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) C01 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) X05 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) X06 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) X07 24.40
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) X08 24.40
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A00 26.75
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A01 25.50
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A02 26.75
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A03 26.75
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) A04 26.75
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) C01 26.25
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X05 26.75
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X06 26.75
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X07 26.75
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) X08 26.75
7440112 Hóa học A00 26.18
7440112 Hóa học A02 26.18
7440112 Hóa học B00 25.37
7440112 Hóa học C02 25.87
7440112 Hóa học D07 24.68
7440112 Hóa học X07 26.18
7440112 Hóa học X08 26.18
7440112 Hóa học X11 24.68
7440112 Hóa học X12 26.18
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) A00 24.25
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) A02 24.25
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) B00 23.13
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) C02 24.25
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) D07 22.50
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X07 24.25
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X08 24.25
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X11 22.50
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) X12 24.25
7440122 Khoa học Vật liệu A00 24.10
7440122 Khoa học Vật liệu A01 22.65
7440122 Khoa học Vật liệu A02 24.10
7440122 Khoa học Vật liệu B00 23.05
7440122 Khoa học Vật liệu B03 23.05
7440122 Khoa học Vật liệu B08 23.05
7440122 Khoa học Vật liệu C01 24.10
7440122 Khoa học Vật liệu C02 24.10
7440122 Khoa học Vật liệu D07 22.35
7440122 Khoa học Vật liệu X06 24.10
7440122 Khoa học Vật liệu X10 24.10
7440122 Khoa học Vật liệu X14 23.05
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) A00 23.20
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) A01 21.85
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) A02 23.20
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) B00 22.10
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) B03 22.10
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) B08 22.10
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) C01 23.35
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) C02 23.35
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) D07 21.35
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) X06 23.20
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) X10 23.20
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) X14 22.10
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A00 22.30
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A01 21.05
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A06 22.30
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) A07 22.55
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) B00 21.19
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) B02 21.19
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) C01 22.55
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) C02 22.55
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) C04 22.55
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) D01 20.71
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) D07 20.46
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) D10 20.71
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) X02 22.55
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) X26 21.05
7440228 Hải dương học A00 22.40
7440228 Hải dương học A01 21.15
7440228 Hải dương học A02 22.40
7440228 Hải dương học A04 22.40
7440228 Hải dương học C01 22.65
7440228 Hải dương học X06 22.40
7440228 Hải dương học X07 22.40
7440228 Hải dương học X08 22.40
7440228 Hải dương học X10 22.40
7440301 Khoa học Môi trường A00 21.20
7440301 Khoa học Môi trường A01 20.06
7440301 Khoa học Môi trường A02 21.20
7440301 Khoa học Môi trường A06 21.20
7440301 Khoa học Môi trường B00 19.95
7440301 Khoa học Môi trường B02 19.95
7440301 Khoa học Môi trường B03 19.95
7440301 Khoa học Môi trường B08 19.95
7440301 Khoa học Môi trường C02 21.81
7440301 Khoa học Môi trường D07 19.39
7440301 Khoa học Môi trường X06 21.20
7440301 Khoa học Môi trường X10 21.20
7440301 Khoa học Môi trường X11 19.39
7440301 Khoa học Môi trường X12 21.20
7440301 Khoa học Môi trường X14 19.95
7440301 Khoa học Môi trường X15 19.95
7440301 Khoa học Môi trường X16 19.95
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A00 19.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A01 18.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A02 19.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) A06 19.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B00 17.60
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B02 17.60
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B03 17.60
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) B08 17.60
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) C02 20.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) D07 17.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X06 19.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X10 19.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X11 17.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X12 19.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X14 17.60
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X15 17.60
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) X16 17.60
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) A00 26.61
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) A01 25.36
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) B00 25.66
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) B08 25.66
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) D01 24.66
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) D07 25.11
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) X06 26.61
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) X26 25.36
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) A00 28.50
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) A01 27.92
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) B00 27.92
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) B08 27.92
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) D01 27.17
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) D07 27.67
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) X06 28.50
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) X26 27.92
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) A00 29.92
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) A01 29.81
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) B08 29.81
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) D07 29.56
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) X06 29.92
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) X26 29.81
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 29.39
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 29.10
7480107 Trí tuệ nhân tạo B08 29.10
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 28.85
7480107 Trí tuệ nhân tạo X06 29.39
7480107 Trí tuệ nhân tạo X26 29.10
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) A00 25.87
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) A01 24.62
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) B08 24.99
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) D07 24.37
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) X06 25.87
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) X26 24.62
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) A00 27.27
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) A01 26.27
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) B08 26.66
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) D07 26.16
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) X06 27.27
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) X26 26.27
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) A00 25.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) A02 25.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) B00 24.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) C02 25.08
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) D07 23.61
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X07 25.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X08 25.22
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X11 23.61
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) X12 25.22
7510402 Công nghệ Vật liệu A00 25.07
7510402 Công nghệ Vật liệu A01 23.82
7510402 Công nghệ Vật liệu A02 25.07
7510402 Công nghệ Vật liệu B00 24.07
7510402 Công nghệ Vật liệu B03 24.07
7510402 Công nghệ Vật liệu B08 24.07
7510402 Công nghệ Vật liệu C01 24.86
7510402 Công nghệ Vật liệu C02 24.86
7510402 Công nghệ Vật liệu D07 23.54
7510402 Công nghệ Vật liệu X06 25.07
7510402 Công nghệ Vật liệu X10 25.07
7510402 Công nghệ Vật liệu X14 24.07
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A00 21.50
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A01 20.25
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A02 21.50
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A06 21.50
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B00 20.25
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B02 20.25
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B03 20.25
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B08 20.25
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C02 22.00
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường D07 19.56
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X06 21.50
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X10 21.50
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X11 19.56
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X12 21.50
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X14 20.25
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X15 20.25
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường X16 20.25
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 26.60
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 25.35
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A02 26.60
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 26.15
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X06 26.60
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X07 26.60
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X26 25.35
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X27 25.10
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) A00 25.70
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) A01 24.45
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) A02 25.70
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) C01 25.50
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X06 25.70
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X07 25.70
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X26 24.45
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) X27 24.15
75202a1 Thiết kế vi mạch A00 28.27
75202a1 Thiết kế vi mạch A01 27.61
75202a1 Thiết kế vi mạch A02 28.27
75202a1 Thiết kế vi mạch C01 27.77
75202a1 Thiết kế vi mạch X06 28.27
75202a1 Thiết kế vi mạch X07 28.27
75202a1 Thiết kế vi mạch X26 27.61
75202a1 Thiết kế vi mạch X27 27.36
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A00 25.95
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A01 24.70
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A02 25.95
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A03 25.95
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A04 25.95
7520402 Kỹ thuật hạt nhân C01 25.70
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X05 25.95
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X06 25.95
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X07 25.95
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X08 25.95
7520403 Vật lý y khoa A00 26.13
7520403 Vật lý y khoa A01 24.88
7520403 Vật lý y khoa A02 26.13
7520403 Vật lý y khoa A03 26.13
7520403 Vật lý y khoa A04 26.13
7520403 Vật lý y khoa C01 25.84
7520403 Vật lý y khoa X05 26.13
7520403 Vật lý y khoa X06 26.13
7520403 Vật lý y khoa X07 26.13
7520403 Vật lý y khoa X08 26.13
7520501 Kỹ thuật địa chất A00 22.70
7520501 Kỹ thuật địa chất A01 21.45
7520501 Kỹ thuật địa chất B00 21.45
7520501 Kỹ thuật địa chất C01 22.95
7520501 Kỹ thuật địa chất C02 22.95
7520501 Kỹ thuật địa chất C04 22.95
7520501 Kỹ thuật địa chất D01 21.15
7520501 Kỹ thuật địa chất D07 20.90
7520501 Kỹ thuật địa chất D10 21.15
7520501 Kỹ thuật địa chất X06 22.70
7520501 Kỹ thuật địa chất X26 21.45
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 22.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A01 20.75
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A02 22.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A06 22.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 20.75
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B02 20.75
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 20.75
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B08 20.75
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 22.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D07 20.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X06 22.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X10 22.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X11 20.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X12 22.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X14 20.75
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X15 20.75
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X16 20.75
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 10 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) 25.70
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) 26.99
7440102_DKD Vật lý học (CT TCTA) 27.11
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) 26.99
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CTTCTA) 26.50
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) 24.49
7480101_TT Khoa học máy tính (CT Tiên tiến) 29.98
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) 28.99
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) 27.49
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) 27.69
Điểm ĐGNL HCM 2025 31 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140103 Công nghệ giáo dục 797.00
7420101 Sinh học 696.00
7420101_DKD Sinh học (CTTCTA) 673.00
7420201 Công nghệ Sinh học 817.00
7420201_DKD Công nghệ Sinh học (CT TCTA) 800.00
7440102_DKD Vật lý học (CTTCTA) 804.00
7440102_NN Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) 917.00
7440112 Hóa học 886.00
7440112_DKD Hóa học (CT TCTA) 797.00
7440122 Khoa học Vật liệu 790.00
7440122_DKD Khoa học Vật liệu (CT TCTA) 742.00
7440201_NN Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) 707.00
7440228 Hải dương học 711.00
7440301 Khoa học Môi trường 658.00
7440301_DKD Khoa học Môi trường (CTTCTA) 573.00
7460101_NN Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) 910.00
7460108_NN Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) 999.99
7480101_TT Khoa học máy tính (CTTiên tiến) 999.99
7480107 Trí tuệ nhân tạo 999.99
7480201_DKD Công nghệ thông tin (CT TCTA) 906.00
7480201_NN Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) 972.00
7510401_DKD Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) 842.00
7510402 Công nghệ Vật liệu 832.00
7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường 673.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 910.00
7520207_DKD Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) 864.00
7520231 Thiết kế vi mạch 999.99
7520402 Kỹ thuật hạt nhân 876.00
7520403 Vật lý y khoa 882.00
7520501 Kỹ thuật địa chất 723.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 693.00

🔍 Tra cứu trường khác