QSY
Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM
ƯTXT, XT thẳng
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
Dược học |
7720201 | A00 | 79.40 |
Dược học |
7720201 | B00 | 79.40 |
Răng - Hàm - Mặt |
7720501 | A02 | 84.60 |
Răng - Hàm - Mặt |
7720501 | B00 | 84.60 |
Y học cổ truyền |
7720115 | A02 | 77.40 |
Y học cổ truyền |
7720115 | B00 | 77.40 |
Y khoa |
7720101 | A02 | 85.50 |
Y khoa |
7720101 | B00 | 85.50 |
Điều dưỡng |
7720301 | A02 | 74.46 |
Điều dưỡng |
7720301 | B00 | 74.46 |
Điểm thi THPT
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
Dược học |
7720201 | A00 | 21.50 |
Dược học |
7720201 | B00 | 21.50 |
Răng - Hàm - Mặt |
7720501 | A02 | 25.00 |
Răng - Hàm - Mặt |
7720501 | B00 | 25.00 |
Y học cổ truyền |
7720115 | A02 | 20.10 |
Y học cổ truyền |
7720115 | B00 | 20.10 |
Y khoa |
7720101 | A02 | 25.60 |
Y khoa |
7720101 | B00 | 25.60 |
Điều dưỡng |
7720301 | A02 | 18.00 |
Điều dưỡng |
7720301 | B00 | 18.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
Dược học |
7720201 | 709.00 | |
Răng - Hàm - Mặt |
7720501 | 867.00 | |
Y học cổ truyền |
7720115 | 652.00 | |
Y khoa |
7720101 | 896.00 | |
Điều dưỡng |
7720301 | 559.00 |