Điểm chuẩn Trường Đại học Sao Đỏ 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: SDU

SDU
Trường Đại học Sao Đỏ
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 107 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01 27.87
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D15 27.87
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D78 27.87
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D83 27.87
7140246 Sư phạm công nghệ A00 25.46
7140246 Sư phạm công nghệ A16 25.46
7140246 Sư phạm công nghệ C01 25.46
7140246 Sư phạm công nghệ D01 25.46
7220201 Ngôn ngữ Anh C03 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C04 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D71 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C03 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C04 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D66 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D71 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A09 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 18.00
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A09 18.00
7340301 Kế toán C01 18.00
7340301 Kế toán C04 18.00
7340301 Kế toán C14 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán X01 18.00
7340301 Kế toán X21 18.00
7380101 Luật C00 19.00
7380101 Luật C01 19.00
7380101 Luật C03 19.00
7380101 Luật C04 19.00
7380101 Luật C14 19.00
7380101 Luật D01 19.00
7380101 Luật X01 19.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A09 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X21 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A09 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C04 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C14 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X21 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A09 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C04 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C14 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X21 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A09 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C04 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C14 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X21 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A09 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C04 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C14 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X01 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X21 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa A00 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa A09 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa C01 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa C04 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa C14 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa D01 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa X01 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa X21 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may A00 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may A09 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may C01 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may C04 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may C14 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may D01 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may X01 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may X21 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C14 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C20 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D15 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X74 18.00
Điểm thi THPT 2025 107 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01 26.10
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D15 26.10
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D78 26.10
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D83 26.10
7140246 Sư phạm công nghệ A00 21.68
7140246 Sư phạm công nghệ A16 21.68
7140246 Sư phạm công nghệ C01 21.68
7140246 Sư phạm công nghệ D01 21.68
7220201 Ngôn ngữ Anh C03 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C04 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D71 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C03 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C04 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D66 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D71 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A09 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A09 15.00
7340301 Kế toán C01 15.00
7340301 Kế toán C04 15.00
7340301 Kế toán C14 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán X01 15.00
7340301 Kế toán X21 15.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C01 18.00
7380101 Luật C03 18.00
7380101 Luật C04 18.00
7380101 Luật C14 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380101 Luật X01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X21 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A09 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C04 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C14 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X21 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A09 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C04 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C14 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X21 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A09 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C04 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C14 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X21 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A09 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C04 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C14 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X21 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa A00 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa A09 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa C01 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa C04 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa C14 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa D01 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa X01 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa X21 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may A00 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may A09 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may C01 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may C04 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may C14 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may D01 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may X01 15.00
7540204 Công nghệ dệt, may X21 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C14 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C20 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D15 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X74 15.00
Điểm Đánh giá Tư duy 2025 15 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 73.85
7140246 Sư phạm công nghệ 58.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 50.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 50.00
7340101 Quản trị kinh doanh 50.00
7340301 Kế toán 50.00
7380101 Luật 52.00
7480201 Công nghệ thông tin 50.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 50.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 50.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 50.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 50.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 50.00
7540204 Công nghệ dệt, may 50.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 50.00
Điểm ĐGNL HN 2025 15 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 112.00
7140246 Sư phạm công nghệ 83.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 50.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 50.00
7340101 Quản trị kinh doanh 50.00
7340301 Kế toán 50.00
7380101 Luật 52.00
7480201 Công nghệ thông tin 50.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 50.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 50.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 50.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 50.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 50.00
7540204 Công nghệ dệt, may 50.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 50.00

🔍 Tra cứu trường khác