Điểm chuẩn Trường Đại Học Sài Gòn 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: SGD

SGD
Trường Đại Học Sài Gòn
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm thi THPT 2025 1456 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140114 Quản lý giáo dục B03 22.59
7140114 Quản lý giáo dục C01 24.21
7140114 Quản lý giáo dục C02 22.59
7140114 Quản lý giáo dục C03 22.59
7140114 Quản lý giáo dục C04 22.59
7140114 Quản lý giáo dục D01 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X01 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X02 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X03 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X04 22.59
7140201 Giáo dục Mầm non M01 24.20
7140201 Giáo dục Mầm non M02 24.20
7140202 Giáo dục Tiểu học B03 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học C01 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học C02 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học C03 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học X01 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học X02 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học X03 25.12
7140202 Giáo dục Tiểu học X04 25.12
7140205 Giáo dục chính trị B03 25.66
7140205 Giáo dục chính trị C01 25.66
7140205 Giáo dục chính trị C02 25.66
7140205 Giáo dục chính trị C03 25.66
7140205 Giáo dục chính trị C04 25.66
7140205 Giáo dục chính trị D01 24.04
7140205 Giáo dục chính trị X01 25.66
7140205 Giáo dục chính trị X02 25.66
7140205 Giáo dục chính trị X03 25.66
7140205 Giáo dục chính trị X04 25.66
7140209 Sư phạm Toán học A00 27.90
7140209 Sư phạm Toán học A01 27.21
7140209 Sư phạm Toán học A02 27.90
7140209 Sư phạm Toán học A03 27.90
7140209 Sư phạm Toán học A04 27.90
7140209 Sư phạm Toán học A05 27.90
7140209 Sư phạm Toán học A06 27.90
7140209 Sư phạm Toán học A07 27.90
7140209 Sư phạm Toán học B00 26.69
7140209 Sư phạm Toán học B01 27.90
7140209 Sư phạm Toán học B02 27.90
7140209 Sư phạm Toán học B03 27.90
7140209 Sư phạm Toán học B08 27.90
7140209 Sư phạm Toán học C01 28.84
7140209 Sư phạm Toán học C02 27.90
7140209 Sư phạm Toán học C03 27.90
7140209 Sư phạm Toán học C04 27.90
7140209 Sư phạm Toán học D01 27.22
7140209 Sư phạm Toán học D07 26.28
7140209 Sư phạm Toán học D09 27.90
7140209 Sư phạm Toán học D10 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X01 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X02 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X03 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X04 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X05 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X06 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X07 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X08 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X09 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X10 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X11 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X12 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X13 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X14 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X15 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X16 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X17 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X18 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X19 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X20 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X21 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X22 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X23 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X24 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X25 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X26 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X27 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X28 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X53 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X54 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X55 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X56 27.90
7140209 Sư phạm Toán học X57 27.90
7140211 Sư phạm Vật lý A00 28.33
7140211 Sư phạm Vật lý A01 27.64
7140211 Sư phạm Vật lý A02 28.33
7140211 Sư phạm Vật lý A03 28.33
7140211 Sư phạm Vật lý A04 28.33
7140211 Sư phạm Vật lý C01 29.27
7140211 Sư phạm Vật lý X05 28.33
7140211 Sư phạm Vật lý X06 28.33
7140211 Sư phạm Vật lý X07 28.33
7140211 Sư phạm Vật lý X08 28.33
7140212 Sư phạm Hoá học A00 28.98
7140212 Sư phạm Hoá học A05 28.98
7140212 Sư phạm Hoá học A06 28.98
7140212 Sư phạm Hoá học B00 27.77
7140212 Sư phạm Hoá học C02 28.98
7140212 Sư phạm Hoá học D07 27.36
7140212 Sư phạm Hoá học X09 28.98
7140212 Sư phạm Hoá học X10 28.98
7140212 Sư phạm Hoá học X11 28.98
7140212 Sư phạm Hoá học X12 28.98
7140213 Sư phạm Sinh học A02 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học B00 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học B01 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học B02 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học B03 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học B08 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học X13 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học X14 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học X15 24.77
7140213 Sư phạm Sinh học X16 24.77
7140217 Sư phạm Ngữ văn B03 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn C01 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn C02 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn C03 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn C04 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn D01 24.96
7140217 Sư phạm Ngữ văn X01 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn X02 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn X03 26.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn X04 26.58
7140218 Sư phạm Lịch sử C00 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử C03 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử C07 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử C10 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử C12 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử D14 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử X70 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử X71 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử X72 28.39
7140218 Sư phạm Lịch sử X73 28.39
7140219 Sư phạm Địa lý C00 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý C04 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý C09 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý C11 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý C13 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý D15 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý X74 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý X75 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý X76 28.55
7140219 Sư phạm Địa lý X77 28.55
7140221 Sư phạm Âm nhạc N01 22.00
7140222 Sư phạm Mỹ thuật H00 22.00
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01 27.18
7140231 Sư phạm Tiếng Anh B08 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D07 26.25
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D09 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D10 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D11 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D12 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D13 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D14 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D15 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X25 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X26 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X27 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X28 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X78 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X79 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X80 27.19
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X81 27.19
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A01 24.86
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A02 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A03 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A04 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A05 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên A06 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B00 24.34
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B01 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B02 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B03 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên B08 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C01 26.49
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên C02 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên D07 23.93
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X05 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X06 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X07 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X08 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X09 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X10 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X11 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X12 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X13 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X14 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X15 25.55
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên X16 25.55
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C00 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C03 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C04 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C07 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C09 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C10 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C11 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C12 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C13 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D14 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý D15 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X70 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X71 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X72 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X73 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X74 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X75 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X76 27.18
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X77 27.18
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 24.79
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 23.86
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D13 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X80 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X81 24.80
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 24.55
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 23.62
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D11 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D12 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D13 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D14 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D15 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X78 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X79 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X80 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X81 24.56
7229010 Lịch sử C00 27.02
7229010 Lịch sử C03 27.02
7229010 Lịch sử C07 27.02
7229010 Lịch sử C10 27.02
7229010 Lịch sử C12 27.02
7229010 Lịch sử D14 27.02
7229010 Lịch sử X70 27.02
7229010 Lịch sử X71 27.02
7229010 Lịch sử X72 27.02
7229010 Lịch sử X73 27.02
7310401 Tâm lý học B03 22.25
7310401 Tâm lý học C01 23.87
7310401 Tâm lý học C02 22.25
7310401 Tâm lý học C03 22.25
7310401 Tâm lý học C04 22.25
7310401 Tâm lý học D01 22.25
7310401 Tâm lý học X01 22.25
7310401 Tâm lý học X02 22.25
7310401 Tâm lý học X03 22.25
7310401 Tâm lý học X04 22.25
7310501 Địa lý học C00 26.84
7310501 Địa lý học C04 26.84
7310501 Địa lý học C09 26.84
7310501 Địa lý học C11 26.84
7310501 Địa lý học C13 26.84
7310501 Địa lý học D15 26.84
7310501 Địa lý học X74 26.84
7310501 Địa lý học X75 26.84
7310501 Địa lý học X76 26.84
7310501 Địa lý học X77 26.84
7310601 Quốc tế học B03 21.00
7310601 Quốc tế học C01 21.00
7310601 Quốc tế học C02 21.00
7310601 Quốc tế học C03 21.00
7310601 Quốc tế học C04 21.00
7310601 Quốc tế học D01 21.00
7310601 Quốc tế học X01 21.00
7310601 Quốc tế học X02 21.00
7310601 Quốc tế học X03 21.00
7310601 Quốc tế học X04 21.00
7310630 Việt Nam học B03 21.00
7310630 Việt Nam học C01 22.62
7310630 Việt Nam học C02 21.00
7310630 Việt Nam học C03 21.00
7310630 Việt Nam học C04 21.00
7310630 Việt Nam học D01 21.00
7310630 Việt Nam học X01 21.00
7310630 Việt Nam học X02 21.00
7310630 Việt Nam học X03 21.00
7310630 Việt Nam học X04 21.00
7320201 Thông tin - Thư viện 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện B03 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C00 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C01 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C02 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C03 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C04 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C05 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C06 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C07 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C08 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C09 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C10 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C11 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C12 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C13 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D01 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D11 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D12 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D13 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D14 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D15 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X01 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X02 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X03 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X04 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X58 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X59 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X60 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X61 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X62 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X63 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X64 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X65 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X66 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X67 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X68 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X69 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X70 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X71 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X72 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X73 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X74 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X75 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X76 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X77 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X78 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X79 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X80 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X81 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện Y07 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện Y08 26.48
7340101 Quản trị kinh doanh A00 20.93
7340101 Quản trị kinh doanh A01 20.24
7340101 Quản trị kinh doanh A02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A04 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A05 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A06 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A07 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B00 19.72
7340101 Quản trị kinh doanh B01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B08 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh C01 21.87
7340101 Quản trị kinh doanh C02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh C03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh C04 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D07 19.31
7340101 Quản trị kinh doanh D09 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D10 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X04 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X05 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X06 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X07 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X08 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X09 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X10 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X11 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X12 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X13 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X14 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X15 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X16 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X17 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X18 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X19 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X20 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X21 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X22 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X23 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X24 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X25 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X26 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X27 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X28 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X53 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X54 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X55 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X56 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X57 20.25
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A00 19.68
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 18.99
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A04 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A05 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A06 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A07 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B00 18.47
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C01 20.62
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C04 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 18.06
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X04 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X05 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X06 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X07 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X08 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X09 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X10 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X11 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X12 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X13 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X14 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X15 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X16 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X17 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X18 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X19 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X20 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X21 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X22 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X23 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X24 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X53 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X54 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X55 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X56 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X57 19.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A00 21.99
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 21.30
7340120 Kinh doanh quốc tế A02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A04 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A05 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A06 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A07 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B00 20.78
7340120 Kinh doanh quốc tế B01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B08 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế C01 22.93
7340120 Kinh doanh quốc tế C02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế C03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 20.37
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X04 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X05 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X06 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X07 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X08 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X09 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X10 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X11 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X12 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X13 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X14 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X15 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X16 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X17 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X18 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X19 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X20 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X21 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X22 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X23 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X24 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X25 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X26 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X27 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X28 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X53 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X54 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X55 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X56 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X57 21.31
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 20.69
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 20.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A04 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A05 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A06 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A07 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B00 19.48
7340201 Tài chính - Ngân hàng B01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B08 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 21.63
7340201 Tài chính - Ngân hàng C02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 19.07
7340201 Tài chính - Ngân hàng D09 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X04 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X06 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X07 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X08 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X09 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X10 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X11 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X12 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X13 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X14 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X15 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X16 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X17 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X18 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X19 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X20 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X21 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X22 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X23 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X24 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X25 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X26 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X27 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X28 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X53 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X54 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X55 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X56 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X57 20.01
7340301 Kế toán A00 20.63
7340301 Kế toán A01 19.94
7340301 Kế toán A02 19.95
7340301 Kế toán A03 19.95
7340301 Kế toán A04 19.95
7340301 Kế toán A05 19.95
7340301 Kế toán A06 19.95
7340301 Kế toán A07 19.95
7340301 Kế toán B00 19.42
7340301 Kế toán B01 19.95
7340301 Kế toán B02 19.95
7340301 Kế toán B03 19.95
7340301 Kế toán B08 19.95
7340301 Kế toán C01 21.57
7340301 Kế toán C02 19.95
7340301 Kế toán C03 19.95
7340301 Kế toán C04 19.95
7340301 Kế toán D01 19.95
7340301 Kế toán D07 19.01
7340301 Kế toán D09 19.95
7340301 Kế toán D10 19.95
7340301 Kế toán X01 19.95
7340301 Kế toán X02 19.95
7340301 Kế toán X03 19.95
7340301 Kế toán X04 19.95
7340301 Kế toán X05 19.95
7340301 Kế toán X06 19.95
7340301 Kế toán X07 19.95
7340301 Kế toán X08 19.95
7340301 Kế toán X09 19.95
7340301 Kế toán X10 19.95
7340301 Kế toán X11 19.95
7340301 Kế toán X12 19.95
7340301 Kế toán X13 19.95
7340301 Kế toán X14 19.95
7340301 Kế toán X15 19.95
7340301 Kế toán X16 19.95
7340301 Kế toán X17 19.95
7340301 Kế toán X18 19.95
7340301 Kế toán X19 19.95
7340301 Kế toán X20 19.95
7340301 Kế toán X21 19.95
7340301 Kế toán X22 19.95
7340301 Kế toán X23 19.95
7340301 Kế toán X24 19.95
7340301 Kế toán X25 19.95
7340301 Kế toán X26 19.95
7340301 Kế toán X27 19.95
7340301 Kế toán X28 19.95
7340301 Kế toán X53 19.95
7340301 Kế toán X54 19.95
7340301 Kế toán X55 19.95
7340301 Kế toán X56 19.95
7340301 Kế toán X57 19.95
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A00 19.93
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 19.24
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A04 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A05 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A06 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A07 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B00 18.72
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C01 20.87
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C04 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 18.31
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X04 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X05 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X06 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X07 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X08 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X09 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X10 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X11 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X12 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X13 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X14 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X15 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X16 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X17 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X18 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X19 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X20 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X21 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X22 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X23 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X24 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X53 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X54 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X55 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X56 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X57 19.25
7340302 Kiểm toán A00 22.39
7340302 Kiểm toán A01 21.70
7340302 Kiểm toán A02 21.71
7340302 Kiểm toán A03 21.71
7340302 Kiểm toán A04 21.71
7340302 Kiểm toán A05 21.71
7340302 Kiểm toán A06 21.71
7340302 Kiểm toán A07 21.71
7340302 Kiểm toán B00 21.18
7340302 Kiểm toán B01 21.71
7340302 Kiểm toán B02 21.71
7340302 Kiểm toán B03 21.71
7340302 Kiểm toán B08 21.71
7340302 Kiểm toán C01 23.33
7340302 Kiểm toán C02 21.71
7340302 Kiểm toán C03 21.71
7340302 Kiểm toán C04 21.71
7340302 Kiểm toán D01 21.71
7340302 Kiểm toán D07 20.77
7340302 Kiểm toán D09 21.71
7340302 Kiểm toán D10 21.71
7340302 Kiểm toán X01 21.71
7340302 Kiểm toán X02 21.71
7340302 Kiểm toán X03 21.71
7340302 Kiểm toán X04 21.71
7340302 Kiểm toán X05 21.71
7340302 Kiểm toán X06 21.71
7340302 Kiểm toán X07 21.71
7340302 Kiểm toán X08 21.71
7340302 Kiểm toán X09 21.71
7340302 Kiểm toán X10 21.71
7340302 Kiểm toán X11 21.71
7340302 Kiểm toán X12 21.71
7340302 Kiểm toán X13 21.71
7340302 Kiểm toán X14 21.71
7340302 Kiểm toán X15 21.71
7340302 Kiểm toán X16 21.71
7340302 Kiểm toán X17 21.71
7340302 Kiểm toán X18 21.71
7340302 Kiểm toán X19 21.71
7340302 Kiểm toán X20 21.71
7340302 Kiểm toán X21 21.71
7340302 Kiểm toán X22 21.71
7340302 Kiểm toán X23 21.71
7340302 Kiểm toán X24 21.71
7340302 Kiểm toán X25 21.71
7340302 Kiểm toán X26 21.71
7340302 Kiểm toán X27 21.71
7340302 Kiểm toán X28 21.71
7340302 Kiểm toán X53 21.71
7340302 Kiểm toán X54 21.71
7340302 Kiểm toán X55 21.71
7340302 Kiểm toán X56 21.71
7340302 Kiểm toán X57 21.71
7340406 Quản trị văn phòng B03 21.70
7340406 Quản trị văn phòng C01 23.32
7340406 Quản trị văn phòng C02 21.70
7340406 Quản trị văn phòng C03 21.70
7340406 Quản trị văn phòng C04 21.70
7340406 Quản trị văn phòng D01 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X01 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X02 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X03 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X04 21.70
7380101 Luật B03 21.58
7380101 Luật C01 23.20
7380101 Luật C02 21.58
7380101 Luật C03 21.58
7380101 Luật C04 21.58
7380101 Luật D01 21.58
7380101 Luật X01 21.58
7380101 Luật X02 21.58
7380101 Luật X03 21.58
7380101 Luật X04 21.58
7440301 Khoa học môi trường A00 19.93
7440301 Khoa học môi trường A01 19.24
7440301 Khoa học môi trường A02 18.72
7440301 Khoa học môi trường A03 18.72
7440301 Khoa học môi trường A04 18.72
7440301 Khoa học môi trường A05 18.72
7440301 Khoa học môi trường A06 18.72
7440301 Khoa học môi trường A07 18.72
7440301 Khoa học môi trường B00 18.72
7440301 Khoa học môi trường B01 18.72
7440301 Khoa học môi trường B02 18.72
7440301 Khoa học môi trường B03 18.72
7440301 Khoa học môi trường B08 18.72
7440301 Khoa học môi trường C01 20.87
7440301 Khoa học môi trường C02 18.72
7440301 Khoa học môi trường C03 18.72
7440301 Khoa học môi trường C04 18.72
7440301 Khoa học môi trường D01 19.25
7440301 Khoa học môi trường D07 18.31
7440301 Khoa học môi trường D09 18.72
7440301 Khoa học môi trường D10 18.72
7440301 Khoa học môi trường X01 18.72
7440301 Khoa học môi trường X02 18.72
7440301 Khoa học môi trường X03 18.72
7440301 Khoa học môi trường X04 18.72
7440301 Khoa học môi trường X05 18.72
7440301 Khoa học môi trường X06 18.72
7440301 Khoa học môi trường X07 18.72
7440301 Khoa học môi trường X08 18.72
7440301 Khoa học môi trường X09 18.72
7440301 Khoa học môi trường X10 18.72
7440301 Khoa học môi trường X11 18.72
7440301 Khoa học môi trường X12 18.72
7440301 Khoa học môi trường X13 18.72
7440301 Khoa học môi trường X14 18.72
7440301 Khoa học môi trường X15 18.72
7440301 Khoa học môi trường X16 18.72
7440301 Khoa học môi trường X17 18.72
7440301 Khoa học môi trường X18 18.72
7440301 Khoa học môi trường X19 18.72
7440301 Khoa học môi trường X20 18.72
7440301 Khoa học môi trường X21 18.72
7440301 Khoa học môi trường X22 18.72
7440301 Khoa học môi trường X23 18.72
7440301 Khoa học môi trường X24 18.72
7440301 Khoa học môi trường X25 18.72
7440301 Khoa học môi trường X26 18.72
7440301 Khoa học môi trường X27 18.72
7440301 Khoa học môi trường X28 18.72
7440301 Khoa học môi trường X53 18.72
7440301 Khoa học môi trường X54 18.72
7440301 Khoa học môi trường X55 18.72
7440301 Khoa học môi trường X56 18.72
7440301 Khoa học môi trường X57 18.72
7460108 Khoa học dữ liệu 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A00 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A04 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A05 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A06 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A07 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B00 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B08 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C04 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D07 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D09 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D10 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X04 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X05 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X06 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X07 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X08 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X09 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X10 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X11 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X12 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X13 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X14 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X15 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X16 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X17 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X18 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X19 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X20 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X21 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X22 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X23 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X24 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X25 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X26 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X27 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X28 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X53 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X54 22.05
7460112 Toán ứng dụng A00 24.54
7460112 Toán ứng dụng A01 23.85
7460112 Toán ứng dụng A02 24.54
7460112 Toán ứng dụng A03 24.54
7460112 Toán ứng dụng A04 24.54
7460112 Toán ứng dụng A05 24.54
7460112 Toán ứng dụng A06 24.54
7460112 Toán ứng dụng A07 24.54
7460112 Toán ứng dụng B00 23.33
7460112 Toán ứng dụng B01 24.54
7460112 Toán ứng dụng B02 24.54
7460112 Toán ứng dụng B03 24.54
7460112 Toán ứng dụng B08 24.54
7460112 Toán ứng dụng C01 25.48
7460112 Toán ứng dụng C02 24.54
7460112 Toán ứng dụng C03 24.54
7460112 Toán ứng dụng C04 24.54
7460112 Toán ứng dụng D01 23.86
7460112 Toán ứng dụng D07 22.92
7460112 Toán ứng dụng D09 24.54
7460112 Toán ứng dụng D10 24.54
7460112 Toán ứng dụng X01 24.54
7460112 Toán ứng dụng X02 24.54
7460112 Toán ứng dụng X03 24.54
7460112 Toán ứng dụng X04 24.54
7460112 Toán ứng dụng X05 24.54
7460112 Toán ứng dụng X06 24.54
7460112 Toán ứng dụng X07 24.54
7460112 Toán ứng dụng X08 24.54
7460112 Toán ứng dụng X09 24.54
7460112 Toán ứng dụng X10 24.54
7460112 Toán ứng dụng X11 24.54
7460112 Toán ứng dụng X12 24.54
7460112 Toán ứng dụng X13 24.54
7460112 Toán ứng dụng X14 24.54
7460112 Toán ứng dụng X15 24.54
7460112 Toán ứng dụng X16 24.54
7460112 Toán ứng dụng X17 24.54
7460112 Toán ứng dụng X18 24.54
7460112 Toán ứng dụng X19 24.54
7460112 Toán ứng dụng X20 24.54
7460112 Toán ứng dụng X21 24.54
7460112 Toán ứng dụng X22 24.54
7460112 Toán ứng dụng X23 24.54
7460112 Toán ứng dụng X24 24.54
7460112 Toán ứng dụng X25 24.54
7460112 Toán ứng dụng X26 24.54
7460112 Toán ứng dụng X27 24.54
7460112 Toán ứng dụng X28 24.54
7460112 Toán ứng dụng X53 24.54
7460112 Toán ứng dụng X54 24.54
7460112 Toán ứng dụng X55 24.54
7460112 Toán ứng dụng X56 24.54
7460112 Toán ứng dụng X57 24.54
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 21.68
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 20.99
7480103 Kỹ thuật phần mềm A02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A04 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A05 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A06 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A07 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B08 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 22.62
7480103 Kỹ thuật phần mềm C02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C04 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 20.06
7480103 Kỹ thuật phần mềm D09 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D10 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X04 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X08 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X09 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X10 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X11 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X12 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X13 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X14 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X15 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X16 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X17 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X18 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X19 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X20 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X21 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X22 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X23 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X24 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X27 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X28 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X53 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X54 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X55 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X56 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X57 21.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 22.68
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 21.99
7480107 Trí tuệ nhân tạo A02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A04 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A05 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A06 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A07 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B00 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B08 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C01 23.62
7480107 Trí tuệ nhân tạo C02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C04 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 21.06
7480107 Trí tuệ nhân tạo D09 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D10 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X04 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X05 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X06 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X07 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X08 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X09 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X10 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X11 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X12 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X13 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X14 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X15 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X16 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X17 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X18 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X19 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X20 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X21 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X22 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X23 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X24 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X25 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X26 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X27 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X28 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X53 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X54 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X55 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X56 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X57 22.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 21.68
7480201 Công nghệ thông tin A01 20.99
7480201 Công nghệ thông tin A02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A04 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A05 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A06 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A07 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 20.47
7480201 Công nghệ thông tin B01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 21.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 22.62
7480201 Công nghệ thông tin C02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 21.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 20.06
7480201 Công nghệ thông tin D09 21.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X04 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X05 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X08 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X09 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X10 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X11 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X12 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X13 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X14 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X15 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X16 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X17 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X18 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X19 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X20 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X21 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X22 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X23 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X24 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X28 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X53 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X54 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X55 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X56 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X57 21.00
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A00 21.69
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 21.00
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A04 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A05 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A06 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A07 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B00 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C01 22.63
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C04 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 20.07
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X04 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X05 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X06 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X07 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X08 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X09 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X10 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X11 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X12 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X13 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X14 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X15 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X16 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X17 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X18 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X19 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X20 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X21 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X22 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X23 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X24 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X53 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X54 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X55 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X56 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X57 21.01
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 22.23
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A04 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A05 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A06 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A07 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B00 21.02
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B08 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 23.17
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C04 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 21.55
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D07 20.61
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D09 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D10 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X04 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X05 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X08 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X09 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X10 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X11 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X12 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X13 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X14 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X15 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X16 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X17 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X18 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X19 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X20 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X21 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X22 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X23 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X24 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X25 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X26 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X27 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X28 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X53 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X54 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X55 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X56 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X57 21.54
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A00 20.93
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A04 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A05 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A06 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A07 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B00 19.72
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B08 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C01 21.87
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C04 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D01 20.25
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D07 19.31
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D09 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D10 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X04 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X05 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X06 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X07 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X08 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X09 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X10 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X11 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X12 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X13 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X14 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X15 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X16 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X17 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X18 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X19 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X20 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X21 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X22 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X23 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X24 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X25 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X26 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X27 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X28 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X53 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X54 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X55 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X56 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X57 20.24
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 19.64
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A01 18.95
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A04 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A05 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A06 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A07 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B01 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B08 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C01 20.58
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C04 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D01 18.96
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 18.02
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D09 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D10 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X01 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X04 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X05 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X06 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X07 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X08 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X09 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X10 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X11 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X12 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X13 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X14 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X15 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X16 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X17 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X18 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X19 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X20 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X21 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X22 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X23 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X24 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X25 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X26 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X27 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X28 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X53 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X54 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X55 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X56 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X57 18.43
7520201 Kỹ thuật điện 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A00 20.62
7520201 Kỹ thuật điện A01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A04 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A05 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A06 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A07 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B00 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B08 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C04 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D07 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D09 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D10 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X04 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X05 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X06 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X07 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X08 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X09 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X10 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X11 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X12 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X13 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X14 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X15 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X16 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X17 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X18 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X19 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X20 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X21 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X22 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X23 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X24 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X25 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X26 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X27 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X28 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X53 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X54 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X55 19.93
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 20.65
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A04 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A05 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A06 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A07 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B00 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B08 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 21.59
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C04 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D01 19.97
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D07 19.03
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D09 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D10 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X04 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X05 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X06 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X07 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X08 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X09 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X10 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X11 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X12 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X13 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X14 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X15 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X16 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X17 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X18 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X19 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X20 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X21 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X22 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X23 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X24 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X25 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X26 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X27 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X28 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X53 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X54 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X55 19.96
7810101 Du lịch B03 21.95
7810101 Du lịch C01 21.95
7810101 Du lịch C02 21.95
7810101 Du lịch C03 21.95
7810101 Du lịch C04 21.95
7810101 Du lịch D01 21.95
7810101 Du lịch X01 21.95
7810101 Du lịch X02 21.95
7810101 Du lịch X03 21.95
7810101 Du lịch X04 21.95
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A00 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A04 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A05 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A06 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A07 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B00 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B08 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D07 19.89
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D09 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D10 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X04 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X05 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X06 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X07 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X08 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X09 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X10 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X11 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X12 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X13 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X14 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X15 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X16 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X17 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X18 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X19 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X20 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X21 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X22 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X23 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X24 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X25 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X26 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X27 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X28 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X53 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X54 20.83
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 1220 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140114 Quản lý giáo dục B03 22.59
7140114 Quản lý giáo dục C01 22.59
7140114 Quản lý giáo dục C02 22.59
7140114 Quản lý giáo dục C03 22.59
7140114 Quản lý giáo dục C04 22.59
7140114 Quản lý giáo dục D01 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X01 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X02 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X03 22.59
7140114 Quản lý giáo dục X04 22.59
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D13 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X80 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X81 24.80
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D11 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D12 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D13 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D14 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D15 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X78 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X79 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X80 24.56
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X81 24.56
7229010 Lịch sử C00 27.02
7229010 Lịch sử C03 27.02
7229010 Lịch sử C07 27.02
7229010 Lịch sử C10 27.02
7229010 Lịch sử C12 27.02
7229010 Lịch sử D14 27.02
7229010 Lịch sử X70 27.02
7229010 Lịch sử X71 27.02
7229010 Lịch sử X72 27.02
7229010 Lịch sử X73 27.02
7310401 Tâm lý học B03 22.25
7310401 Tâm lý học C01 22.25
7310401 Tâm lý học C02 22.25
7310401 Tâm lý học C03 22.25
7310401 Tâm lý học C04 22.25
7310401 Tâm lý học D01 22.25
7310401 Tâm lý học X01 22.25
7310401 Tâm lý học X02 22.25
7310401 Tâm lý học X03 22.25
7310401 Tâm lý học X04 22.25
7310501 Địa lý học C00 26.84
7310501 Địa lý học C04 26.84
7310501 Địa lý học C09 26.84
7310501 Địa lý học C11 26.84
7310501 Địa lý học C13 26.84
7310501 Địa lý học D15 26.84
7310501 Địa lý học X74 26.84
7310501 Địa lý học X75 26.84
7310501 Địa lý học X76 26.84
7310501 Địa lý học X77 26.84
7310601 Quốc tế học B03 21.00
7310601 Quốc tế học C01 21.00
7310601 Quốc tế học C02 21.00
7310601 Quốc tế học C03 21.00
7310601 Quốc tế học C04 21.00
7310601 Quốc tế học D01 21.00
7310601 Quốc tế học X01 21.00
7310601 Quốc tế học X02 21.00
7310601 Quốc tế học X03 21.00
7310601 Quốc tế học X04 21.00
7310630 Việt Nam học B03 21.00
7310630 Việt Nam học C01 21.00
7310630 Việt Nam học C02 21.00
7310630 Việt Nam học C03 21.00
7310630 Việt Nam học C04 21.00
7310630 Việt Nam học D01 21.00
7310630 Việt Nam học X01 21.00
7310630 Việt Nam học X02 21.00
7310630 Việt Nam học X03 21.00
7310630 Việt Nam học X04 21.00
7320201 Thông tin - Thư viện 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện B03 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C00 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C01 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C02 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C03 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C04 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C05 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C06 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C07 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C08 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C09 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C10 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C11 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C12 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện C13 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D01 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D11 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D12 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D13 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D14 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện D15 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X01 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X02 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X03 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X04 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X58 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X59 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X60 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X61 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X62 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X63 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X64 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X65 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X66 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X67 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X68 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X69 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X70 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X71 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X72 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X73 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X74 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X75 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X76 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X77 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X78 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X79 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X80 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện X81 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện Y07 26.48
7320201 Thông tin - Thư viện Y08 26.48
7340101 Quản trị kinh doanh 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A00 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A04 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A05 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A06 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh A07 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B00 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh B08 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh C01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh C02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh C03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh C04 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D07 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D09 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D10 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X02 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X03 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X04 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X05 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X06 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X07 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X08 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X09 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X10 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X11 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X12 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X13 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X14 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X15 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X16 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X17 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X18 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X19 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X20 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X21 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X22 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X23 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X24 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X25 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X26 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X27 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X28 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X53 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X54 20.25
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A00 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A04 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A05 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A06 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A07 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B00 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C04 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X01 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X02 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X03 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X04 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X05 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X06 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X07 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X08 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X09 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X10 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X11 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X12 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X13 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X14 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X15 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X16 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X17 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X18 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X19 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X20 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X21 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X22 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X23 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X24 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X53 19.00
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X54 19.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A00 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A04 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A05 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A06 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế A07 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B00 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế B08 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế C01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế C02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế C03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X01 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X02 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X03 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X04 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X05 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X06 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X07 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X08 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X09 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X10 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X11 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X12 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X13 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X14 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X15 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X16 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X17 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X18 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X19 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X20 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X21 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X22 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X23 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X24 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X25 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X26 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X27 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X28 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X53 21.31
7340120 Kinh doanh quốc tế X54 21.31
7340201 Tài chính - Ngân hàng 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A04 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A05 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A06 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng A07 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B00 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng B08 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng C02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng D09 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X03 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X04 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X06 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X07 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X08 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X09 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X10 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X11 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X12 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X13 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X14 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X15 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X16 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X17 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X18 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X19 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X20 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X21 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X22 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X23 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X24 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X25 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X26 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X27 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X28 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X53 20.01
7340201 Tài chính - Ngân hàng X54 20.01
7340301 Kế toán 19.95
7340301 Kế toán A00 19.95
7340301 Kế toán A01 19.95
7340301 Kế toán A02 19.95
7340301 Kế toán A03 19.95
7340301 Kế toán A04 19.95
7340301 Kế toán A05 19.95
7340301 Kế toán A06 19.95
7340301 Kế toán A07 19.95
7340301 Kế toán B00 19.95
7340301 Kế toán B01 19.95
7340301 Kế toán B02 19.95
7340301 Kế toán B03 19.95
7340301 Kế toán B08 19.95
7340301 Kế toán C01 19.95
7340301 Kế toán C02 19.95
7340301 Kế toán C03 19.95
7340301 Kế toán C04 19.95
7340301 Kế toán D01 19.95
7340301 Kế toán D07 19.95
7340301 Kế toán D09 19.95
7340301 Kế toán D10 19.95
7340301 Kế toán X01 19.95
7340301 Kế toán X02 19.95
7340301 Kế toán X03 19.95
7340301 Kế toán X04 19.95
7340301 Kế toán X05 19.95
7340301 Kế toán X06 19.95
7340301 Kế toán X07 19.95
7340301 Kế toán X08 19.95
7340301 Kế toán X09 19.95
7340301 Kế toán X10 19.95
7340301 Kế toán X11 19.95
7340301 Kế toán X12 19.95
7340301 Kế toán X13 19.95
7340301 Kế toán X14 19.95
7340301 Kế toán X15 19.95
7340301 Kế toán X16 19.95
7340301 Kế toán X17 19.95
7340301 Kế toán X18 19.95
7340301 Kế toán X19 19.95
7340301 Kế toán X20 19.95
7340301 Kế toán X21 19.95
7340301 Kế toán X22 19.95
7340301 Kế toán X23 19.95
7340301 Kế toán X24 19.95
7340301 Kế toán X25 19.95
7340301 Kế toán X26 19.95
7340301 Kế toán X27 19.95
7340301 Kế toán X28 19.95
7340301 Kế toán X53 19.95
7340301 Kế toán X54 19.95
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A00 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A04 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A05 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A06 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A07 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B00 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C04 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X01 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X02 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X03 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X04 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X05 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X06 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X07 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X08 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X09 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X10 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X11 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X12 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X13 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X14 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X15 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X16 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X17 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X18 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X19 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X20 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X21 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X22 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X23 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X24 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X53 19.25
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X54 19.25
7340302 Kiểm toán 21.71
7340302 Kiểm toán A00 21.71
7340302 Kiểm toán A01 21.71
7340302 Kiểm toán A02 21.71
7340302 Kiểm toán A03 21.71
7340302 Kiểm toán A04 21.71
7340302 Kiểm toán A05 21.71
7340302 Kiểm toán A06 21.71
7340302 Kiểm toán A07 21.71
7340302 Kiểm toán B00 21.71
7340302 Kiểm toán B01 21.71
7340302 Kiểm toán B02 21.71
7340302 Kiểm toán B03 21.71
7340302 Kiểm toán B08 21.71
7340302 Kiểm toán C01 21.71
7340302 Kiểm toán C02 21.71
7340302 Kiểm toán C03 21.71
7340302 Kiểm toán C04 21.71
7340302 Kiểm toán D01 21.71
7340302 Kiểm toán D07 21.71
7340302 Kiểm toán D09 21.71
7340302 Kiểm toán D10 21.71
7340302 Kiểm toán X01 21.71
7340302 Kiểm toán X02 21.71
7340302 Kiểm toán X03 21.71
7340302 Kiểm toán X04 21.71
7340302 Kiểm toán X05 21.71
7340302 Kiểm toán X06 21.71
7340302 Kiểm toán X07 21.71
7340302 Kiểm toán X08 21.71
7340302 Kiểm toán X09 21.71
7340302 Kiểm toán X10 21.71
7340302 Kiểm toán X11 21.71
7340302 Kiểm toán X12 21.71
7340302 Kiểm toán X13 21.71
7340302 Kiểm toán X14 21.71
7340302 Kiểm toán X15 21.71
7340302 Kiểm toán X16 21.71
7340302 Kiểm toán X17 21.71
7340302 Kiểm toán X18 21.71
7340302 Kiểm toán X19 21.71
7340302 Kiểm toán X20 21.71
7340302 Kiểm toán X21 21.71
7340302 Kiểm toán X22 21.71
7340302 Kiểm toán X23 21.71
7340302 Kiểm toán X24 21.71
7340302 Kiểm toán X25 21.71
7340302 Kiểm toán X26 21.71
7340302 Kiểm toán X27 21.71
7340302 Kiểm toán X28 21.71
7340302 Kiểm toán X53 21.71
7340302 Kiểm toán X54 21.71
7340406 Quản trị văn phòng B03 21.70
7340406 Quản trị văn phòng C01 21.70
7340406 Quản trị văn phòng C02 21.70
7340406 Quản trị văn phòng C03 21.70
7340406 Quản trị văn phòng C04 21.70
7340406 Quản trị văn phòng D01 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X01 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X02 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X03 21.70
7340406 Quản trị văn phòng X04 21.70
7380101 Luật B03 21.58
7380101 Luật C01 21.58
7380101 Luật C02 21.58
7380101 Luật C03 21.58
7380101 Luật C04 21.58
7380101 Luật D01 21.58
7380101 Luật X01 21.58
7380101 Luật X02 21.58
7380101 Luật X03 21.58
7380101 Luật X04 21.58
7440301 Khoa học môi trường 18.72
7440301 Khoa học môi trường A00 18.72
7440301 Khoa học môi trường A01 18.72
7440301 Khoa học môi trường A02 18.72
7440301 Khoa học môi trường A03 18.72
7440301 Khoa học môi trường A04 18.72
7440301 Khoa học môi trường A05 18.72
7440301 Khoa học môi trường A06 18.72
7440301 Khoa học môi trường A07 18.72
7440301 Khoa học môi trường B00 18.72
7440301 Khoa học môi trường B01 18.72
7440301 Khoa học môi trường B02 18.72
7440301 Khoa học môi trường B03 18.72
7440301 Khoa học môi trường B08 18.72
7440301 Khoa học môi trường C01 18.72
7440301 Khoa học môi trường C02 18.72
7440301 Khoa học môi trường C03 18.72
7440301 Khoa học môi trường C04 18.72
7440301 Khoa học môi trường D01 18.72
7440301 Khoa học môi trường D07 18.72
7440301 Khoa học môi trường D09 18.72
7440301 Khoa học môi trường D10 18.72
7440301 Khoa học môi trường X01 18.72
7440301 Khoa học môi trường X02 18.72
7440301 Khoa học môi trường X03 18.72
7440301 Khoa học môi trường X04 18.72
7440301 Khoa học môi trường X05 18.72
7440301 Khoa học môi trường X06 18.72
7440301 Khoa học môi trường X07 18.72
7440301 Khoa học môi trường X08 18.72
7440301 Khoa học môi trường X09 18.72
7440301 Khoa học môi trường X10 18.72
7440301 Khoa học môi trường X11 18.72
7440301 Khoa học môi trường X12 18.72
7440301 Khoa học môi trường X13 18.72
7440301 Khoa học môi trường X14 18.72
7440301 Khoa học môi trường X15 18.72
7440301 Khoa học môi trường X16 18.72
7440301 Khoa học môi trường X17 18.72
7440301 Khoa học môi trường X18 18.72
7440301 Khoa học môi trường X19 18.72
7440301 Khoa học môi trường X20 18.72
7440301 Khoa học môi trường X21 18.72
7440301 Khoa học môi trường X22 18.72
7440301 Khoa học môi trường X23 18.72
7440301 Khoa học môi trường X24 18.72
7440301 Khoa học môi trường X25 18.72
7440301 Khoa học môi trường X26 18.72
7440301 Khoa học môi trường X27 18.72
7440301 Khoa học môi trường X28 18.72
7440301 Khoa học môi trường X53 18.72
7440301 Khoa học môi trường X54 18.72
7460108 Khoa học dữ liệu 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A00 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A04 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A05 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A06 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu A07 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B00 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu B08 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu C04 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D07 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D09 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu D10 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X01 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X02 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X03 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X04 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X05 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X06 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X07 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X08 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X09 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X10 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X11 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X12 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X13 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X14 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X15 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X16 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X17 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X18 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X19 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X20 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X21 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X22 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X23 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X24 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X25 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X26 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X27 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X28 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X53 22.05
7460108 Khoa học dữ liệu X54 22.05
7460112 Toán ứng dụng 24.54
7460112 Toán ứng dụng A00 24.54
7460112 Toán ứng dụng A01 24.54
7460112 Toán ứng dụng A02 24.54
7460112 Toán ứng dụng A03 24.54
7460112 Toán ứng dụng A04 24.54
7460112 Toán ứng dụng A05 24.54
7460112 Toán ứng dụng A06 24.54
7460112 Toán ứng dụng A07 24.54
7460112 Toán ứng dụng B00 24.54
7460112 Toán ứng dụng B01 24.54
7460112 Toán ứng dụng B02 24.54
7460112 Toán ứng dụng B03 24.54
7460112 Toán ứng dụng B08 24.54
7460112 Toán ứng dụng C01 24.54
7460112 Toán ứng dụng C02 24.54
7460112 Toán ứng dụng C03 24.54
7460112 Toán ứng dụng C04 24.54
7460112 Toán ứng dụng D01 24.54
7460112 Toán ứng dụng D07 24.54
7460112 Toán ứng dụng D09 24.54
7460112 Toán ứng dụng D10 24.54
7460112 Toán ứng dụng X01 24.54
7460112 Toán ứng dụng X02 24.54
7460112 Toán ứng dụng X03 24.54
7460112 Toán ứng dụng X04 24.54
7460112 Toán ứng dụng X05 24.54
7460112 Toán ứng dụng X06 24.54
7460112 Toán ứng dụng X07 24.54
7460112 Toán ứng dụng X08 24.54
7460112 Toán ứng dụng X09 24.54
7460112 Toán ứng dụng X10 24.54
7460112 Toán ứng dụng X11 24.54
7460112 Toán ứng dụng X12 24.54
7460112 Toán ứng dụng X13 24.54
7460112 Toán ứng dụng X14 24.54
7460112 Toán ứng dụng X15 24.54
7460112 Toán ứng dụng X16 24.54
7460112 Toán ứng dụng X17 24.54
7460112 Toán ứng dụng X18 24.54
7460112 Toán ứng dụng X19 24.54
7460112 Toán ứng dụng X20 24.54
7460112 Toán ứng dụng X21 24.54
7460112 Toán ứng dụng X22 24.54
7460112 Toán ứng dụng X23 24.54
7460112 Toán ứng dụng X24 24.54
7460112 Toán ứng dụng X25 24.54
7460112 Toán ứng dụng X26 24.54
7460112 Toán ứng dụng X27 24.54
7460112 Toán ứng dụng X28 24.54
7460112 Toán ứng dụng X53 24.54
7460112 Toán ứng dụng X54 24.54
7480103 Kỹ thuật phần mềm 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A04 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A05 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A06 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A07 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm B08 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C04 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D09 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D10 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X02 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X03 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X04 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X08 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X09 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X10 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X11 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X12 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X13 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X14 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X15 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X16 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X17 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X18 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X19 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X20 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X21 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X22 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X23 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X24 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X27 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X28 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X53 21.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X54 21.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A04 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A05 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A06 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A07 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B00 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo B08 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C04 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D09 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D10 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X01 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X02 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X03 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X04 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X05 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X06 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X07 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X08 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X09 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X10 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X11 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X12 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X13 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X14 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X15 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X16 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X17 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X18 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X19 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X20 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X21 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X22 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X23 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X24 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X25 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X26 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X27 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X28 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X53 22.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X54 22.00
7480201 Công nghệ thông tin 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A04 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A05 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A06 21.00
7480201 Công nghệ thông tin A07 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 21.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin C02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 21.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 21.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 21.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X03 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X04 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X05 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X08 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X09 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X10 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X11 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X12 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X13 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X14 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X15 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X16 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X17 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X18 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X19 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X20 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X21 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X22 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X23 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X24 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X28 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X53 21.00
7480201 Công nghệ thông tin X54 21.00
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A00 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A04 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A05 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A06 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) A07 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B00 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) B08 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) C04 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D07 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D09 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) D10 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X01 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X02 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X03 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X04 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X05 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X06 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X07 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X08 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X09 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X10 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X11 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X12 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X13 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X14 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X15 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X16 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X17 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X18 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X19 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X20 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X21 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X22 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X23 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X24 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X25 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X26 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X27 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X28 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X53 21.01
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) X54 21.01
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A04 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A05 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A06 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A07 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B00 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B08 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C04 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D07 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D09 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D10 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X01 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X02 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X03 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X04 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X05 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X08 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X09 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X10 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X11 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X12 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X13 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X14 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X15 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X16 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X17 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X18 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X19 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X20 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X21 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X22 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X23 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X24 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X25 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X26 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X27 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X28 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X53 21.54
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X54 21.54
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A00 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A04 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A05 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A06 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông A07 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B00 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông B08 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông C04 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D07 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D09 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông D10 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X01 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X02 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X03 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X04 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X05 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X06 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X07 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X08 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X09 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X10 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X11 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X12 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X13 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X14 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X15 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X16 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X17 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X18 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X19 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X20 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X21 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X22 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X23 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X24 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X25 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X26 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X27 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X28 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X53 20.24
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông X54 20.24
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A01 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A04 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A05 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A06 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A07 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B01 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B08 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C01 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C04 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D01 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D09 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D10 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X01 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X02 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X03 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X04 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X05 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X06 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X07 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X08 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X09 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X10 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X11 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X12 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X13 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X14 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X15 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X16 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X17 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X18 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X19 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X20 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X21 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X22 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X23 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X24 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X25 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X26 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X27 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X28 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X53 18.43
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X54 18.43
7520201 Kỹ thuật điện 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A00 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A04 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A05 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A06 19.93
7520201 Kỹ thuật điện A07 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B00 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện B08 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện C04 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D07 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D09 19.93
7520201 Kỹ thuật điện D10 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X01 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X02 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X03 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X04 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X05 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X06 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X07 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X08 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X09 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X10 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X11 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X12 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X13 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X14 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X15 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X16 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X17 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X18 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X19 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X20 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X21 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X22 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X23 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X24 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X25 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X26 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X27 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X28 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X53 19.93
7520201 Kỹ thuật điện X54 19.93
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A04 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A05 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A06 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A07 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B00 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông B08 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C04 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D07 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D09 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D10 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X01 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X02 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X03 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X04 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X05 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X06 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X07 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X08 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X09 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X10 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X11 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X12 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X13 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X14 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X15 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X16 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X17 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X18 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X19 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X20 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X21 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X22 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X23 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X24 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X25 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X26 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X27 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X28 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X53 19.96
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X54 19.96
7810101 Du lịch B03 21.95
7810101 Du lịch C01 21.95
7810101 Du lịch C02 21.95
7810101 Du lịch C03 21.95
7810101 Du lịch C04 21.95
7810101 Du lịch D01 21.95
7810101 Du lịch X01 21.95
7810101 Du lịch X02 21.95
7810101 Du lịch X03 21.95
7810101 Du lịch X04 21.95
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A00 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A04 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A05 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A06 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A07 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B00 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống B08 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D07 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D09 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D10 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X02 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X03 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X04 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X05 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X06 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X07 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X08 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X09 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X10 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X11 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X12 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X13 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X14 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X15 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X16 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X17 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X18 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X19 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X20 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X21 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X22 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X23 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X24 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X25 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X26 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X27 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X28 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X53 20.83
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X54 20.83
Điểm ĐGNL HCM 2025 32 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140114 Quản lý giáo dục NL1 22.59
7220201 Ngôn ngữ Anh NL1 24.80
7220201CLC Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) NL1 24.56
7229010 Lịch sử NL1 27.02
7310401 Tâm lý học NL1 22.25
7310501 Địa lý học NL1 26.84
7310601 Quốc tế học NL1 21.00
7310630 Việt Nam học NL1 21.00
7320201 Thông tin - Thư viện NL1 26.48
7340101 Quản trị kinh doanh NL1 20.25
7340101CLC Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) NL1 19.00
7340120 Kinh doanh quốc tế NL1 21.31
7340201 Tài chính - Ngân hàng NL1 20.01
7340301 Kế toán NL1 19.95
7340301CLC Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) NL1 19.25
7340302 Kiểm toán NL1 21.71
7340406 Quản trị văn phòng NL1 21.70
7380101 Luật NL1 21.58
7440301 Khoa học môi trường NL1 18.72
7460108 Khoa học dữ liệu NL1 22.05
7460112 Toán ứng dụng NL1 24.54
7480103 Kỹ thuật phần mềm NL1 21.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo NL1 22.00
7480201 Công nghệ thông tin NL1 21.00
7480201CLC Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) NL1 21.01
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử NL1 21.54
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông NL1 20.24
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường NL1 18.43
7520201 Kỹ thuật điện NL1 19.93
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông NL1 19.96
7810101 Du lịch NL1 21.95
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống NL1 20.83

🔍 Tra cứu trường khác