SKD
Trường Đại Học Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
Điểm thi riêng
2025
27 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210226B |
Diễn viên chèo | S00 | 17.20 |
7210226C |
Diễn viên rối | S00 | 20.70 |
7210226E |
Nhạc công kịch hát dân tộc | S00 | 17.60 |
7210227A |
Đạo diễn âm thanh, ánh sáng sân khấu | S00 | 17.80 |
7210227B |
Đạo diễn sự kiện lễ hội | S00 | 19.80 |
7210233A |
Biên kịch điện ảnh | S00 | 18.50 |
7210233B |
Biên tập truyền hình | S00 | 17.00 |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình | S00 | 18.00 |
7210234A |
Diễn viên nhạc kịch | S00 | 20.10 |
7210235A |
Đạo diễn điện ảnh | S00 | 18.80 |
7210235B |
Đạo diễn truyền hình | S00 | 16.70 |
7210235C |
Đạo diễn, sản xuất nội dung số | S00 | 17.40 |
7210236A |
Quay phim điện ảnh | S00 | 19.40 |
7210236B |
Quay phim truyền hình | S00 | 18.30 |
7210243 |
Biên đạo múa | S00 | 18.30 |
7210243A |
Biên đạo múa đại chúng | S00 | 18.30 |
7210244 |
Huấn luyện múa | S00 | 17.90 |
7210301A |
Nhiếp ảnh nghệ thuật | S00 | 17.60 |
7210301B |
Nhiếp ảnh báo chí | S00 | 16.30 |
7210301C |
Nhiếp ảnh truyền thông đa phương tiện | S00 | 19.10 |
7210302A |
Công nghệ dựng phim | S00 | 16.00 |
7210302B |
Âm thanh điện ảnh – truyền hình | S00 | 17.00 |
7210406A |
Thiết kế mỹ thuật sân khấu | S00 | 18.90 |
7210406C |
Thiết kế mỹ thuật hoạt hình | S00 | 22.40 |
7210406D |
Thiết kế trang phục nghệ thuật | S00 | 19.20 |
7210406E |
Thiết kế đồ hoạ kỹ xảo | S00 | 19.10 |
7210406F |
Nghệ thuật hóa trang | S00 | 21.80 |