Điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: SKN

SKN
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 448 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340101 Quản trị kinh doanh A00 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH2 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH3 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D02 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D05 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D06 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D21 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D22 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D23 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D24 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D25 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D26 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D27 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D28 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D29 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh D30 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh DD2 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh X03 17.00
7340101 Quản trị kinh doanh X07 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) A00 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) A01 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) AH2 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) AH3 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) B00 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) C01 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) C03 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D01 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D02 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D03 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D04 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D05 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D06 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D07 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D21 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D22 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D23 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D24 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D25 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D26 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D27 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D28 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D29 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D30 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) DD2 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) X02 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) X03 17.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) X07 17.00
7340301 Kế toán A00 17.00
7340301 Kế toán A01 17.00
7340301 Kế toán AH2 17.00
7340301 Kế toán AH3 17.00
7340301 Kế toán B00 17.00
7340301 Kế toán C01 17.00
7340301 Kế toán C03 17.00
7340301 Kế toán D01 17.00
7340301 Kế toán D02 17.00
7340301 Kế toán D03 17.00
7340301 Kế toán D04 17.00
7340301 Kế toán D05 17.00
7340301 Kế toán D06 17.00
7340301 Kế toán D07 17.00
7340301 Kế toán D21 17.00
7340301 Kế toán D22 17.00
7340301 Kế toán D23 17.00
7340301 Kế toán D24 17.00
7340301 Kế toán D25 17.00
7340301 Kế toán D26 17.00
7340301 Kế toán D27 17.00
7340301 Kế toán D28 17.00
7340301 Kế toán D29 17.00
7340301 Kế toán D30 17.00
7340301 Kế toán DD2 17.00
7340301 Kế toán X02 17.00
7340301 Kế toán X03 17.00
7340301 Kế toán X07 17.00
7480101 Khoa học máy tính A00 17.00
7480101 Khoa học máy tính A01 17.00
7480101 Khoa học máy tính AH2 17.00
7480101 Khoa học máy tính AH3 17.00
7480101 Khoa học máy tính B00 17.00
7480101 Khoa học máy tính C01 17.00
7480101 Khoa học máy tính C03 17.00
7480101 Khoa học máy tính D01 17.00
7480101 Khoa học máy tính D02 17.00
7480101 Khoa học máy tính D03 17.00
7480101 Khoa học máy tính D04 17.00
7480101 Khoa học máy tính D05 17.00
7480101 Khoa học máy tính D06 17.00
7480101 Khoa học máy tính D07 17.00
7480101 Khoa học máy tính D21 17.00
7480101 Khoa học máy tính D22 17.00
7480101 Khoa học máy tính D23 17.00
7480101 Khoa học máy tính D24 17.00
7480101 Khoa học máy tính D25 17.00
7480101 Khoa học máy tính D26 17.00
7480101 Khoa học máy tính D27 17.00
7480101 Khoa học máy tính D28 17.00
7480101 Khoa học máy tính D29 17.00
7480101 Khoa học máy tính D30 17.00
7480101 Khoa học máy tính DD2 17.00
7480101 Khoa học máy tính X02 17.00
7480101 Khoa học máy tính X03 17.00
7480101 Khoa học máy tính X07 17.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 17.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin AH2 17.00
7480201 Công nghệ thông tin AH3 17.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 17.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D02 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D04 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D05 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D06 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D21 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D22 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D23 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D24 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D25 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D26 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D27 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D28 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D29 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D30 17.00
7480201 Công nghệ thông tin DD2 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X03 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) A00 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) A01 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) AH2 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) AH3 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) B00 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) C01 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) C03 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D01 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D02 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D03 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D04 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D05 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D06 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D07 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D21 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D22 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D23 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D24 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D25 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D26 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D27 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D28 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D29 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D30 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) DD2 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) X02 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) X03 17.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) X07 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí AH2 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí AH3 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí B00 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C01 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C03 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D02 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D03 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D04 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D05 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D06 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D07 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D21 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D22 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D23 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D24 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D25 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D26 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D27 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D28 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D29 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D30 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí DD2 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X02 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X03 17.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X07 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) A00 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) A01 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) AH2 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) AH3 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) B00 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) C01 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) C03 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D01 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D02 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D03 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D04 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D05 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D06 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D07 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D21 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D22 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D23 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D24 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D25 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D26 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D27 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D28 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D29 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D30 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) DD2 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) X02 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) X03 17.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) X07 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy A00 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy A01 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy AH2 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy AH3 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy B00 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy C01 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy C03 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D01 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D02 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D03 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D04 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D05 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D06 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D07 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D21 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D22 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D23 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D24 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D25 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D26 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D27 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D28 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D29 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D30 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy DD2 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy X02 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy X03 17.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy X07 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A01 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử AH2 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử AH3 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử B00 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử C01 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử C03 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D01 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D02 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D03 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D04 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D05 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D06 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D07 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D21 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D22 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D23 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D24 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D25 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D26 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D27 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D28 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D29 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D30 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử DD2 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X02 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X03 17.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X07 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô AH2 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô AH3 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô B00 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C03 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D02 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D03 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D04 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D05 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D06 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D07 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D21 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D22 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D23 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D24 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D25 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D26 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D27 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D28 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D29 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D30 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô DD2 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X02 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X03 17.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH2 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH3 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B00 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C03 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D02 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D03 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D04 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D05 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D06 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D07 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D21 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D22 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D23 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D24 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D25 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D26 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D27 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D28 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D29 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D30 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử DD2 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X02 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X03 17.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) A00 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) A01 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) AH2 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) AH3 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) B00 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) C01 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) C03 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D01 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D02 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D03 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D04 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D05 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D06 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D07 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D21 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D22 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D23 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D24 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D25 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D26 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D27 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D28 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D29 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D30 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) DD2 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) X02 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) X03 17.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) X07 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) A00 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) A01 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) AH2 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) AH3 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) B00 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) C01 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) C03 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D01 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D02 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D03 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D04 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D05 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D06 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D07 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D21 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D22 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D23 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D24 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D25 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D26 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D27 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D28 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D29 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D30 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) DD2 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) X02 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) X03 17.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) X07 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) A00 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) A01 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) AH2 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) AH3 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) B00 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) C01 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) C03 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D01 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D02 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D03 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D04 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D05 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D06 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D07 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D21 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D22 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D23 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D24 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D25 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D26 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D27 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D28 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D29 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D30 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) DD2 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) X02 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) X03 17.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) X07 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá AH2 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá AH3 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá B00 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C01 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C03 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D02 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D03 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D04 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D05 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D06 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D07 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D21 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D22 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D23 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D24 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D25 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D26 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D27 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D28 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D29 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D30 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá DD2 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá X02 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá X03 17.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá X07 17.00
Điểm thi THPT 2025 448 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340101 Quản trị kinh doanh A00 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH2 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH3 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D02 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D05 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D06 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D21 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D22 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D23 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D24 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D25 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D26 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D27 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D28 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D29 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D30 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh DD2 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X03 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X07 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) A00 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) A01 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) AH2 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) AH3 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) B00 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) C01 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) C03 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D01 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D02 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D03 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D04 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D05 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D06 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D07 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D21 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D22 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D23 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D24 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D25 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D26 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D27 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D28 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D29 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) D30 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) DD2 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) X02 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) X03 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) X07 14.00
7340301 Kế toán A00 14.00
7340301 Kế toán A01 14.00
7340301 Kế toán AH2 14.00
7340301 Kế toán AH3 14.00
7340301 Kế toán B00 14.00
7340301 Kế toán C01 14.00
7340301 Kế toán C03 14.00
7340301 Kế toán D01 14.00
7340301 Kế toán D02 14.00
7340301 Kế toán D03 14.00
7340301 Kế toán D04 14.00
7340301 Kế toán D05 14.00
7340301 Kế toán D06 14.00
7340301 Kế toán D07 14.00
7340301 Kế toán D21 14.00
7340301 Kế toán D22 14.00
7340301 Kế toán D23 14.00
7340301 Kế toán D24 14.00
7340301 Kế toán D25 14.00
7340301 Kế toán D26 14.00
7340301 Kế toán D27 14.00
7340301 Kế toán D28 14.00
7340301 Kế toán D29 14.00
7340301 Kế toán D30 14.00
7340301 Kế toán DD2 14.00
7340301 Kế toán X02 14.00
7340301 Kế toán X03 14.00
7340301 Kế toán X07 14.00
7480101 Khoa học máy tính A00 14.00
7480101 Khoa học máy tính A01 14.00
7480101 Khoa học máy tính AH2 14.00
7480101 Khoa học máy tính AH3 14.00
7480101 Khoa học máy tính B00 14.00
7480101 Khoa học máy tính C01 14.00
7480101 Khoa học máy tính C03 14.00
7480101 Khoa học máy tính D01 14.00
7480101 Khoa học máy tính D02 14.00
7480101 Khoa học máy tính D03 14.00
7480101 Khoa học máy tính D04 14.00
7480101 Khoa học máy tính D05 14.00
7480101 Khoa học máy tính D06 14.00
7480101 Khoa học máy tính D07 14.00
7480101 Khoa học máy tính D21 14.00
7480101 Khoa học máy tính D22 14.00
7480101 Khoa học máy tính D23 14.00
7480101 Khoa học máy tính D24 14.00
7480101 Khoa học máy tính D25 14.00
7480101 Khoa học máy tính D26 14.00
7480101 Khoa học máy tính D27 14.00
7480101 Khoa học máy tính D28 14.00
7480101 Khoa học máy tính D29 14.00
7480101 Khoa học máy tính D30 14.00
7480101 Khoa học máy tính DD2 14.00
7480101 Khoa học máy tính X02 14.00
7480101 Khoa học máy tính X03 14.00
7480101 Khoa học máy tính X07 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin AH2 14.00
7480201 Công nghệ thông tin AH3 14.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 14.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D02 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D04 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D05 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D06 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D21 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D22 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D23 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D24 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D25 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D26 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D27 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D28 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D29 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D30 14.00
7480201 Công nghệ thông tin DD2 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X03 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) A00 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) A01 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) AH2 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) AH3 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) B00 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) C01 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) C03 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D01 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D02 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D03 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D04 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D05 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D06 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D07 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D21 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D22 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D23 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D24 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D25 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D26 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D27 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D28 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D29 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) D30 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) DD2 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) X02 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) X03 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) X07 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí AH2 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí AH3 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí B00 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C01 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C03 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D02 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D03 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D04 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D05 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D06 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D07 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D21 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D22 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D23 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D24 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D25 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D26 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D27 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D28 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D29 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D30 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí DD2 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X02 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X03 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X07 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) A00 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) A01 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) AH2 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) AH3 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) B00 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) C01 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) C03 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D01 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D02 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D03 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D04 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D05 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D06 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D07 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D21 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D22 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D23 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D24 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D25 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D26 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D27 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D28 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D29 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) D30 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) DD2 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) X02 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) X03 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) X07 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy A00 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy A01 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy AH2 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy AH3 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy B00 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy C01 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy C03 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D01 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D02 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D03 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D04 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D05 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D06 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D07 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D21 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D22 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D23 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D24 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D25 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D26 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D27 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D28 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D29 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy D30 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy DD2 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy X02 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy X03 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy X07 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A01 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử AH2 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử AH3 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử B00 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử C01 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử C03 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D01 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D02 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D03 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D04 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D05 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D06 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D07 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D21 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D22 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D23 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D24 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D25 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D26 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D27 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D28 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D29 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử D30 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử DD2 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X02 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X03 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X07 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô AH2 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô AH3 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô B00 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C03 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D02 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D03 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D04 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D05 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D06 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D07 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D21 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D22 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D23 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D24 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D25 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D26 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D27 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D28 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D29 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D30 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô DD2 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X02 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X03 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH2 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH3 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B00 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C03 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D02 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D03 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D04 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D05 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D06 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D07 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D21 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D22 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D23 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D24 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D25 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D26 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D27 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D28 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D29 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D30 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử DD2 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X02 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X03 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) A00 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) A01 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) AH2 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) AH3 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) B00 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) C01 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) C03 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D01 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D02 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D03 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D04 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D05 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D06 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D07 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D21 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D22 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D23 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D24 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D25 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D26 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D27 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D28 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D29 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) D30 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) DD2 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) X02 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) X03 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) X07 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) A00 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) A01 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) AH2 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) AH3 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) B00 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) C01 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) C03 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D01 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D02 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D03 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D04 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D05 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D06 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D07 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D21 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D22 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D23 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D24 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D25 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D26 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D27 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D28 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D29 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) D30 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) DD2 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) X02 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) X03 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) X07 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) A00 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) A01 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) AH2 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) AH3 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) B00 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) C01 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) C03 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D01 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D02 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D03 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D04 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D05 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D06 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D07 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D21 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D22 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D23 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D24 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D25 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D26 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D27 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D28 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D29 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) D30 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) DD2 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) X02 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) X03 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) X07 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá AH2 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá AH3 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá B00 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C01 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C03 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D02 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D03 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D04 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D05 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D06 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D07 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D21 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D22 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D23 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D24 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D25 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D26 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D27 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D28 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D29 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D30 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá DD2 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá X02 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá X03 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá X07 14.00
Điểm Đánh giá Tư duy 2025 16 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340101 Quản trị kinh doanh 40.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) 40.00
7340301 Kế toán 40.00
7480101 Khoa học máy tính 40.00
7480201 Công nghệ thông tin 40.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) 40.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 40.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) 40.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy 40.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 40.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 40.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 40.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) 40.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) 40.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) 40.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 40.00
Điểm ĐGNL HN 2025 16 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340101 Quản trị kinh doanh 55.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) 55.00
7340301 Kế toán 55.00
7480101 Khoa học máy tính 55.00
7480201 Công nghệ thông tin 55.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) 55.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 55.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) 55.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy 55.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 55.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 55.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 55.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) 55.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) 55.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) 55.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 55.00
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN 2025 16 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340101 Quản trị kinh doanh 14.00
7340101_1 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) 14.00
7340301 Kế toán 14.00
7480101 Khoa học máy tính 14.00
7480201 Công nghệ thông tin 14.00
7480201_1 Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) 14.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 14.00
7510201_1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) 14.00
7510202 Công nghệ chế tạo máy 14.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 14.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 14.00
7510301_1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) 14.00
7510301_2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) 14.00
7510301_3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) 14.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 14.00

🔍 Tra cứu trường khác