SKN
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Điểm học bạ
2025
448 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | AH2 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | AH3 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B00 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D02 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D05 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D06 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D21 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D22 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D23 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D24 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D25 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D26 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D27 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D28 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D29 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | DD2 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X07 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | A00 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | A01 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | AH2 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | AH3 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | B00 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | C01 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | C03 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D01 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D02 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D03 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D04 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D05 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D06 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D07 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D21 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D22 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D23 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D24 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D25 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D26 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D27 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D28 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D29 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D30 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | DD2 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | X02 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | X03 | 17.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | X07 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | AH2 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | AH3 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | B00 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D02 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D04 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D05 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D06 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D21 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D22 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D23 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D24 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D25 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D26 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D27 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D28 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D29 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D30 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | DD2 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | X07 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | AH2 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | AH3 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | B00 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C03 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D02 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D03 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D04 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D05 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D06 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D21 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D22 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D23 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D24 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D25 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D26 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D27 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D28 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D29 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D30 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | DD2 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X02 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X03 | 17.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X07 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | AH2 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | AH3 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D02 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D04 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D05 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D06 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D21 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D22 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D23 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D24 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D25 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D26 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D27 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D28 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D29 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | DD2 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | A00 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | A01 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | AH2 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | AH3 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | B00 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | C01 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | C03 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D01 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D02 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D03 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D04 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D05 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D06 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D07 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D21 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D22 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D23 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D24 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D25 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D26 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D27 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D28 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D29 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D30 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | DD2 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | X02 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | X03 | 17.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | X07 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | AH2 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | AH3 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | B00 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D02 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D03 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D04 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D05 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D06 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D07 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D21 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D22 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D23 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D24 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D25 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D26 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D27 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D28 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D29 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D30 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | DD2 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X02 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03 | 17.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | A00 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | A01 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | AH2 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | AH3 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | B00 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | C01 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | C03 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D01 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D02 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D03 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D04 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D05 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D06 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D07 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D21 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D22 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D23 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D24 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D25 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D26 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D27 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D28 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D29 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D30 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | DD2 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | X02 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | X03 | 17.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | X07 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | AH2 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | AH3 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | B00 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | C03 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D02 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D03 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D04 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D05 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D06 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D07 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D21 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D22 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D23 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D24 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D25 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D26 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D27 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D28 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D29 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D30 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | DD2 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | X02 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | X03 | 17.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | X07 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | AH2 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | AH3 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | B00 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D02 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D03 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D04 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D05 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D06 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D21 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D22 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D23 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D24 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D25 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D26 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D27 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D28 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D29 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D30 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | DD2 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | AH2 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | AH3 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | B00 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D02 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D03 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D04 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D05 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D06 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D21 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D22 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D23 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D24 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D25 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D26 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D27 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D28 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D29 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D30 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | DD2 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | AH2 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | AH3 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | B00 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D02 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D03 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D04 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D05 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D06 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D21 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D22 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D23 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D24 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D25 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D26 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D27 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D28 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D29 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D30 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | DD2 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X02 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | A00 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | A01 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | AH2 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | AH3 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | B00 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | C01 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | C03 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D01 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D02 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D03 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D04 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D05 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D06 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D07 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D21 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D22 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D23 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D24 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D25 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D26 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D27 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D28 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D29 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D30 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | DD2 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | X02 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | X03 | 17.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | X07 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | A00 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | A01 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | AH2 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | AH3 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | B00 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | C01 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | C03 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D01 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D02 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D03 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D04 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D05 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D06 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D07 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D21 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D22 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D23 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D24 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D25 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D26 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D27 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D28 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D29 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D30 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | DD2 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | X02 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | X03 | 17.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | X07 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | A00 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | A01 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | AH2 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | AH3 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | B00 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | C01 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | C03 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D01 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D02 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D03 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D04 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D05 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D06 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D07 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D21 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D22 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D23 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D24 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D25 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D26 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D27 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D28 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D29 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D30 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | DD2 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | X02 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | X03 | 17.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | X07 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | AH2 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | AH3 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | B00 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C03 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D02 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D03 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D04 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D05 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D06 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D21 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D22 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D23 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D24 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D25 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D26 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D27 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D28 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D29 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D30 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | DD2 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X03 | 17.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07 | 17.00 |
Điểm thi THPT
2025
448 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | AH2 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | AH3 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B00 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D02 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D05 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D06 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D21 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D22 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D23 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D24 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D25 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D26 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D27 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D28 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D29 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | DD2 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X07 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | A00 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | A01 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | AH2 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | AH3 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | B00 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | C01 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | C03 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D01 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D02 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D03 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D04 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D05 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D06 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D07 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D21 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D22 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D23 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D24 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D25 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D26 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D27 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D28 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D29 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | D30 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | DD2 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | X02 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | X03 | 14.00 |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | X07 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | AH2 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | AH3 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | B00 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D02 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D04 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D05 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D06 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D21 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D22 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D23 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D24 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D25 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D26 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D27 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D28 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D29 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D30 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | DD2 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X07 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | AH2 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | AH3 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | B00 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C03 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D02 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D03 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D04 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D05 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D06 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D21 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D22 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D23 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D24 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D25 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D26 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D27 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D28 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D29 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D30 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | DD2 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X02 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X03 | 14.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X07 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | AH2 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | AH3 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D02 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D04 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D05 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D06 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D21 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D22 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D23 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D24 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D25 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D26 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D27 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D28 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D29 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | DD2 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | A00 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | A01 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | AH2 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | AH3 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | B00 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | C01 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | C03 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D01 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D02 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D03 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D04 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D05 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D06 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D07 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D21 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D22 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D23 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D24 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D25 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D26 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D27 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D28 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D29 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | D30 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | DD2 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | X02 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | X03 | 14.00 |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | X07 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | AH2 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | AH3 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | B00 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D02 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D03 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D04 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D05 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D06 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D07 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D21 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D22 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D23 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D24 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D25 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D26 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D27 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D28 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D29 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D30 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | DD2 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X02 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | A00 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | A01 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | AH2 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | AH3 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | B00 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | C01 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | C03 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D01 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D02 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D03 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D04 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D05 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D06 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D07 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D21 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D22 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D23 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D24 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D25 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D26 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D27 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D28 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D29 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | D30 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | DD2 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | X02 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | X03 | 14.00 |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | X07 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | AH2 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | AH3 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | B00 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | C03 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D02 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D03 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D04 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D05 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D06 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D07 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D21 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D22 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D23 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D24 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D25 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D26 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D27 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D28 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D29 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D30 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | DD2 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | X02 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | X03 | 14.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | X07 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | AH2 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | AH3 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | B00 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D02 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D03 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D04 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D05 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D06 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D21 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D22 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D23 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D24 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D25 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D26 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D27 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D28 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D29 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D30 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | DD2 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | AH2 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | AH3 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | B00 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D02 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D04 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D05 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D06 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D21 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D22 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D23 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D24 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D25 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D26 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D27 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D28 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D29 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D30 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | DD2 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | AH2 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | AH3 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | B00 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D02 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D03 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D04 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D05 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D06 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D21 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D22 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D23 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D24 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D25 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D26 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D27 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D28 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D29 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D30 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | DD2 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X02 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | A00 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | A01 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | AH2 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | AH3 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | B00 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | C01 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | C03 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D01 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D02 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D03 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D04 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D05 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D06 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D07 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D21 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D22 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D23 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D24 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D25 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D26 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D27 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D28 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D29 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | D30 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | DD2 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | X02 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | X03 | 14.00 |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | X07 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | A00 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | A01 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | AH2 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | AH3 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | B00 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | C01 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | C03 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D01 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D02 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D03 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D04 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D05 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D06 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D07 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D21 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D22 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D23 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D24 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D25 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D26 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D27 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D28 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D29 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | D30 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | DD2 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | X02 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | X03 | 14.00 |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | X07 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | A00 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | A01 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | AH2 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | AH3 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | B00 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | C01 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | C03 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D01 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D02 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D03 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D04 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D05 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D06 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D07 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D21 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D22 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D23 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D24 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D25 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D26 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D27 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D28 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D29 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | D30 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | DD2 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | X02 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | X03 | 14.00 |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | X07 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | AH2 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | AH3 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | B00 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C03 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D02 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D03 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D04 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D05 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D06 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D21 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D22 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D23 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D24 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D25 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D26 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D27 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D28 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D29 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D30 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | DD2 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X03 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07 | 14.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 40.00 | |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | 40.00 | |
7340301 |
Kế toán | 40.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 40.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 40.00 | |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | 40.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 40.00 | |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | 40.00 | |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | 40.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 40.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 40.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 40.00 | |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | 40.00 | |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | 40.00 | |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | 40.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 40.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 55.00 | |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | 55.00 | |
7340301 |
Kế toán | 55.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 55.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 55.00 | |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | 55.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 55.00 | |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | 55.00 | |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | 55.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 55.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 55.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 55.00 | |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | 55.00 | |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | 55.00 | |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | 55.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 55.00 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 14.00 | |
7340101_1 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) | 14.00 | |
7340301 |
Kế toán | 14.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 14.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 14.00 | |
7480201_1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) | 14.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 14.00 | |
7510201_1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) | 14.00 | |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | 14.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 14.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 14.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 14.00 | |
7510301_1 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) | 14.00 | |
7510301_2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) | 14.00 | |
7510301_3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí) | 14.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 14.00 |