SP2
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Điểm học bạ
2025
99 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M27 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M28 | 26.12 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.33 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X01 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X70 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X74 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X78 | 27.10 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T07 | 23.25 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C00 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D01 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D14 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | X70 | 27.06 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 27.64 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 24.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D11 | 27.17 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 26.22 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 24.20 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.52 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.31 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D12 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.20 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B03 | 24.71 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 28.03 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 23.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B03 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 26.68 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 26.30 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A00 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A01 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C01 | 22.95 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 24.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 21.60 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | A00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | B00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | D07 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | X10 | 22.09 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T00 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T01 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T02 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T07 | 20.25 |
Điểm thi riêng
2025
81 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M28 | 26.12 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.33 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 27.06 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 27.06 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C00 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D01 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D04 | 27.06 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 27.64 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 24.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D11 | 27.17 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 26.22 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 24.20 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.52 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.31 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D12 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.20 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B03 | 24.71 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 28.03 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 23.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B03 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.68 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 26.30 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A00 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A01 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C01 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C02 | 22.95 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 24.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 21.60 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | A00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | B00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | D07 | 22.09 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T00 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T01 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T02 | 20.25 |
Điểm thi THPT
2025
100 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M27 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M28 | 26.12 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.33 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X01 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X70 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X74 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X78 | 27.10 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T07 | 23.25 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C00 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D01 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D14 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | X70 | 27.06 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 27.64 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 24.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D11 | 27.17 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 26.22 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 24.20 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.52 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.31 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D12 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.20 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B03 | 24.71 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 28.03 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 23.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B03 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 26.68 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 26.30 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A00 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A01 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C01 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C02 | 22.95 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 24.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 21.60 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | A00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | B00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | D07 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | X10 | 22.09 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T00 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T01 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T02 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T07 | 20.25 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
25 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 26.12 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 26.33 | |
7140204 |
Giáo dục Công dân | 27.10 | |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | 23.25 | |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | 27.06 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 27.64 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 24.32 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 27.17 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 26.22 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 24.20 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 28.52 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 28.31 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 27.20 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | 24.71 | |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 28.03 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 25.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 23.78 | |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | 26.68 | |
7310630 |
Việt Nam học | 26.30 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 21.75 | |
7440122 |
Khoa học vật liệu | 22.95 | |
7460112 |
Toán ứng dụng | 24.70 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 21.60 | |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | 22.09 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 20.25 |
Điểm ĐGNL HN
2025
25 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | Q00 | 26.12 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | Q00 | 26.33 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | Q00 | 27.10 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | Q00 | 23.25 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q00 | 27.06 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | Q00 | 27.64 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | Q00 | 24.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | Q00 | 27.17 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | Q00 | 26.22 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | Q00 | 24.20 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | Q00 | 28.52 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | Q00 | 28.31 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | Q00 | 27.20 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | Q00 | 24.71 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Q00 | 28.03 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | Q00 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | Q00 | 23.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | Q00 | 26.68 |
7310630 |
Việt Nam học | Q00 | 26.30 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | Q00 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | Q00 | 22.95 |
7460112 |
Toán ứng dụng | Q00 | 24.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | Q00 | 21.60 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | Q00 | 22.09 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | Q00 | 20.25 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
99 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M27 | 26.12 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M28 | 26.12 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 26.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.33 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X01 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X70 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X74 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X78 | 27.10 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 23.25 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T07 | 23.25 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C00 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D01 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | D14 | 27.06 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | X70 | 27.06 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 27.64 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 27.64 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 24.32 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 24.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 27.17 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D11 | 27.17 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 26.22 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 26.22 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 24.20 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.52 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.31 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.31 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D12 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.20 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 24.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B03 | 24.71 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 28.03 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 25.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 23.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 23.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B03 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.68 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 26.68 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 26.30 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 26.30 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 21.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A00 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A01 | 22.95 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C01 | 22.95 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 24.70 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 24.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 21.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 21.60 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | A00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | B00 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | D07 | 22.09 |
7520301 |
Kĩ thuật hóa học | X10 | 22.09 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T00 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T01 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T02 | 20.25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T07 | 20.25 |