SPD
Trường Đại Học Đồng Tháp
Điểm học bạ
2025
325 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | A00 | 26.81 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | C01 | 26.81 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | D01 | 26.81 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | X03 | 26.81 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | X26 | 26.81 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | X27 | 26.81 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 27.78 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C19 | 27.78 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C20 | 27.78 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 27.78 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 27.78 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 27.78 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X70 | 27.78 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X74 | 27.78 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 27.86 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 27.86 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.86 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.86 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.86 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C00 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C14 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C19 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C20 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D01 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D14 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X01 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X70 | 28.76 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X74 | 28.76 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C14 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D14 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X01 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 28.78 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X74 | 28.78 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 27.48 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 27.48 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 27.48 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 27.48 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 27.48 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 27.48 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T15 | 27.48 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 29.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 29.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 29.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 29.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 29.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 29.23 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 28.14 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 28.14 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 28.14 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 28.14 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 28.14 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 28.14 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 29.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 29.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 29.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 29.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X06 | 29.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X07 | 29.31 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 29.39 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 29.39 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 29.39 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 29.39 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 29.39 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 29.39 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 29.05 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 29.05 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 29.05 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | D08 | 29.05 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X14 | 29.05 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 29.05 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C20 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.94 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.94 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 29.28 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 29.28 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 29.28 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 29.28 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 29.28 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 29.28 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 29.28 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | A07 | 29.08 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 29.08 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 29.08 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C15 | 29.08 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C20 | 29.08 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D10 | 29.08 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 29.08 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 28.50 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N01 | 28.50 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 27.61 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H07 | 27.61 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.98 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D13 | 27.98 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.98 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 27.98 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01 | 27.66 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D04 | 27.66 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D14 | 27.66 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D15 | 27.66 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D45 | 27.66 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D65 | 27.66 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A00 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A01 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A02 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X03 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X04 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X07 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X08 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X27 | 28.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X28 | 28.22 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 28.66 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 28.66 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 28.66 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 28.66 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B08 | 28.66 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | D07 | 28.66 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | A07 | 28.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C00 | 28.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C15 | 28.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C19 | 28.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C20 | 28.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | D14 | 28.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | X70 | 28.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | X74 | 28.90 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.41 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D13 | 26.41 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.41 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.41 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 27.86 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 27.86 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 27.86 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 27.86 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 27.86 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 27.86 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 27.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C03 | 27.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 27.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C19 | 27.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C20 | 27.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D14 | 27.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X70 | 27.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X74 | 27.82 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 24.62 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A01 | 24.62 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C14 | 24.62 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 24.62 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D10 | 24.62 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X01 | 24.62 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 28.14 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C03 | 28.14 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C04 | 28.14 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C19 | 28.14 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C20 | 28.14 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 28.14 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 28.14 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 28.14 |
7310501 |
Địa lý học | A07 | 28.48 |
7310501 |
Địa lý học | C00 | 28.48 |
7310501 |
Địa lý học | C03 | 28.48 |
7310501 |
Địa lý học | C04 | 28.48 |
7310501 |
Địa lý học | C20 | 28.48 |
7310501 |
Địa lý học | D15 | 28.48 |
7310501 |
Địa lý học | X74 | 28.48 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 27.95 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 27.95 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 27.95 |
7310630 |
Việt Nam học | C19 | 27.95 |
7310630 |
Việt Nam học | C20 | 27.95 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 27.95 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 27.95 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 27.95 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C19 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C20 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D66 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X70 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 28.13 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 28.13 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 25.51 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 25.51 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 25.51 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 25.51 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 25.51 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 25.51 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 25.06 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 25.06 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 25.06 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 25.06 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 25.06 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 25.06 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 26.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 26.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 26.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 26.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 26.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 26.10 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 25.66 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 25.66 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 25.66 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 25.66 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 25.66 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 25.66 |
7340403 |
Quản lý công | A00 | 25.87 |
7340403 |
Quản lý công | A01 | 25.87 |
7340403 |
Quản lý công | C03 | 25.87 |
7340403 |
Quản lý công | C14 | 25.87 |
7340403 |
Quản lý công | D01 | 25.87 |
7340403 |
Quản lý công | X01 | 25.87 |
7380101 |
Luật | A00 | 27.87 |
7380101 |
Luật | C00 | 27.87 |
7380101 |
Luật | C03 | 27.87 |
7380101 |
Luật | C04 | 27.87 |
7380101 |
Luật | C14 | 27.87 |
7380101 |
Luật | D01 | 27.87 |
7380101 |
Luật | X01 | 27.87 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 25.51 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 25.51 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 25.51 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 25.51 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 25.51 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D08 | 25.51 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A00 | 21.98 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 21.98 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B03 | 21.98 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C02 | 21.98 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D07 | 21.98 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D08 | 21.98 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | A00 | 24.90 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | A01 | 24.90 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | A02 | 24.90 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | C01 | 24.90 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | D01 | 24.90 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | X02 | 24.90 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 25.72 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 25.72 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 25.72 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 25.72 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 25.72 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 25.72 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 25.71 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 25.71 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 25.71 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 25.71 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 25.71 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 26.26 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 26.26 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 26.26 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 26.26 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 26.26 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 26.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 26.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 26.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 26.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 26.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 26.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D08 | 26.28 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 22.64 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 22.64 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 22.64 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 22.64 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 22.64 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X03 | 22.64 |
7620103 |
Khoa học đất | A00 | 18.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B00 | 18.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B03 | 18.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B08 | 18.00 |
7620103 |
Khoa học đất | C02 | 18.00 |
7620103 |
Khoa học đất | D07 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 25.41 |
7620109 |
Nông học | B00 | 25.41 |
7620109 |
Nông học | B03 | 25.41 |
7620109 |
Nông học | C02 | 25.41 |
7620109 |
Nông học | D07 | 25.41 |
7620109 |
Nông học | D08 | 25.41 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 23.39 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 23.39 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 23.39 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C02 | 23.39 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 23.39 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D08 | 23.39 |
7640101 |
Thú y | A00 | 26.29 |
7640101 |
Thú y | B00 | 26.29 |
7640101 |
Thú y | B03 | 26.29 |
7640101 |
Thú y | B08 | 26.29 |
7640101 |
Thú y | C02 | 26.29 |
7640101 |
Thú y | C08 | 26.29 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 27.82 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 27.82 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 27.82 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 27.82 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 27.82 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 27.82 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 27.82 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 27.82 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T00 | 27.06 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T01 | 27.06 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T02 | 27.06 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T03 | 27.06 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 27.06 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T06 | 27.06 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T15 | 27.06 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 23.04 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 23.04 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 23.04 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 23.04 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 23.04 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D08 | 23.04 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 23.24 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 23.24 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 23.24 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 23.24 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 23.24 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 23.24 |
Điểm thi THPT
2025
324 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | A00 | 21.06 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | C01 | 20.12 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | D01 | 21.73 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | X03 | 21.32 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | X26 | 21.95 |
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | X27 | 22.94 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 23.71 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 23.51 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 22.30 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 22.77 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 22.66 |
7140202 |
Giáo dục Mầm non | C19 | 22.64 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.91 |
7140203 |
Giáo dục Mầm non | C20 | 22.53 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C00 | 26.74 |
7140204 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 24.38 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C19 | 25.68 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C20 | 25.57 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D01 | 29.73 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D14 | 27.99 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X01 | 27.42 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X70 | 25.68 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X74 | 25.57 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 26.80 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C14 | 27.48 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 25.74 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 25.63 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 29.79 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D14 | 28.05 |
7140205 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 25.84 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X01 | 27.48 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 25.74 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X74 | 25.63 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 22.88 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 21.66 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 20.66 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 19.81 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 18.75 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 22.03 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T15 | 18.75 |
7140206 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 24.38 |
7140207 |
Giáo dục Mầm non | X70 | 22.64 |
7140208 |
Giáo dục Mầm non | X74 | 22.53 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.99 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 28.27 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 27.05 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 27.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 28.66 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.73 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 25.41 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 23.79 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 25.40 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 24.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 24.01 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 28.20 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 28.88 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 28.48 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 27.26 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X06 | 27.48 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X07 | 28.47 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 27.19 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 28.40 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 27.18 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 28.80 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 27.40 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 28.39 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 26.57 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 27.50 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 26.56 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | D08 | 28.18 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X14 | 26.78 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 25.84 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.21 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 29.06 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 28.95 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 26.15 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C20 | 26.04 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.46 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.35 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 26.15 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 26.04 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 30.32 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.10 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 29.95 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 27.04 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 31.57 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 29.35 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 27.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | A07 | 29.80 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 27.58 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 29.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C15 | 28.72 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C20 | 26.41 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D10 | 30.94 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 26.41 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 25.90 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N01 | 28.12 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 23.24 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H07 | 25.46 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.26 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D13 | 23.26 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 22.52 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 22.41 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01 | 23.38 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D04 | 23.38 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D14 | 21.64 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D15 | 21.53 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D45 | 23.38 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D65 | 23.38 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A00 | 24.95 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A01 | 25.63 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A02 | 25.23 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X03 | 25.21 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X04 | 23.28 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X07 | 25.22 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X08 | 23.29 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X27 | 26.83 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X28 | 24.90 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 26.47 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 27.15 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 26.75 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 27.68 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B08 | 28.36 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | D07 | 28.08 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | A07 | 29.32 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C00 | 27.10 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C15 | 28.24 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C19 | 26.04 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C20 | 25.93 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | D14 | 28.35 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | X70 | 26.04 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | X74 | 25.93 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 20.01 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D13 | 19.01 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.27 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.16 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 23.93 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 25.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 25.67 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 26.92 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.18 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 25.08 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 23.82 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C03 | 25.67 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 25.56 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C19 | 22.76 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C20 | 22.65 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D14 | 25.07 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X70 | 22.76 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X74 | 22.65 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 16.35 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A01 | 17.03 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C14 | 14.71 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 17.02 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D10 | 17.39 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X01 | 14.71 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 24.73 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C03 | 26.58 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C04 | 26.47 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C19 | 23.67 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C20 | 23.56 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 27.72 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 23.67 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 23.56 |
7310501 |
Địa lý học | A07 | 28.03 |
7310501 |
Địa lý học | C00 | 25.81 |
7310501 |
Địa lý học | C03 | 27.66 |
7310501 |
Địa lý học | C04 | 27.55 |
7310501 |
Địa lý học | C20 | 24.64 |
7310501 |
Địa lý học | D15 | 26.95 |
7310501 |
Địa lý học | X74 | 24.64 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 24.19 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 26.04 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 25.93 |
7310630 |
Việt Nam học | C19 | 23.13 |
7310630 |
Việt Nam học | C20 | 23.02 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 27.18 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 23.13 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 23.02 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 24.70 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 26.55 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 26.44 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C19 | 23.64 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C20 | 23.53 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D66 | 24.78 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X70 | 23.64 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 23.53 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 24.78 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.12 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 17.44 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 19.76 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 17.45 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 17.08 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 19.76 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 17.20 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 16.52 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 18.84 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 16.53 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 16.16 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 18.84 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 19.35 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.67 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 20.99 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 18.31 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 20.99 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.41 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 17.73 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 20.05 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 17.74 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 17.37 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 20.05 |
7340403 |
Quản lý công | A00 | 18.86 |
7340403 |
Quản lý công | A01 | 19.54 |
7340403 |
Quản lý công | C03 | 18.39 |
7340403 |
Quản lý công | C14 | 17.22 |
7340403 |
Quản lý công | D01 | 19.53 |
7340403 |
Quản lý công | X01 | 17.22 |
7380101 |
Luật | A00 | 26.26 |
7380101 |
Luật | C00 | 23.94 |
7380101 |
Luật | C03 | 25.79 |
7380101 |
Luật | C04 | 25.68 |
7380101 |
Luật | C14 | 24.62 |
7380101 |
Luật | D01 | 26.93 |
7380101 |
Luật | X01 | 24.62 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 16.90 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 17.18 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.11 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 17.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 16.89 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D08 | 18.79 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A00 | 14.58 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 15.79 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B03 | 14.85 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C02 | 14.57 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D07 | 16.19 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D08 | 16.47 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | A00 | 16.89 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | A01 | 17.57 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | A02 | 17.17 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | C01 | 15.95 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | D01 | 17.56 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | X02 | 16.16 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.54 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 19.22 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 18.82 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 17.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 19.21 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 17.81 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.53 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 19.21 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 17.59 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 17.81 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 18.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 19.69 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 20.37 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 18.75 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 19.68 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 20.36 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 21.57 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.51 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 19.72 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 18.78 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 18.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.12 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D08 | 20.40 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.92 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.60 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 14.98 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 15.91 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.59 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X03 | 16.18 |
7620103 |
Khoa học đất | A00 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B00 | 16.21 |
7620103 |
Khoa học đất | B03 | 15.27 |
7620103 |
Khoa học đất | B08 | 16.89 |
7620103 |
Khoa học đất | C02 | 14.99 |
7620103 |
Khoa học đất | D07 | 16.61 |
7620109 |
Nông học | A00 | 16.69 |
7620109 |
Nông học | B00 | 17.90 |
7620109 |
Nông học | B03 | 16.96 |
7620109 |
Nông học | C02 | 16.68 |
7620109 |
Nông học | D07 | 18.30 |
7620109 |
Nông học | D08 | 18.58 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 14.86 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 16.07 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15.13 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C02 | 14.85 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 16.47 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D08 | 16.75 |
7640101 |
Thú y | A00 | 18.54 |
7640101 |
Thú y | B00 | 19.75 |
7640101 |
Thú y | B03 | 18.81 |
7640101 |
Thú y | B08 | 20.43 |
7640101 |
Thú y | C02 | 18.53 |
7640101 |
Thú y | C08 | 17.53 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 23.81 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 24.49 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 22.64 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 25.06 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 24.49 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 22.64 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T00 | 21.72 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T01 | 20.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T02 | 19.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T03 | 18.65 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 17.59 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T06 | 20.87 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T15 | 17.59 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 14.79 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 15.06 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 14.78 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 16.40 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D08 | 16.68 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 16.04 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 16.72 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 17.25 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 15.10 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 16.03 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 17.65 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
51 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | A00 | 328.81 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 357.92 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 360.14 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C00 | 393.57 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 394.61 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 348.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 415.21 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 370.01 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 418.84 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 422.30 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 406.72 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 401.70 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 417.11 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 408.11 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 382.95 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 352.74 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 364.36 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01 | 354.28 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A00 | 372.66 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 388.89 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C00 | 399.80 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 317.18 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 360.38 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 359.13 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 271.82 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 370.01 |
7310501 |
Địa lý học | C00 | 382.06 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 363.51 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 369.65 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 294.33 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 282.91 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 309.17 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 297.81 |
7340403 |
Quản lý công | A00 | 303.22 |
7380101 |
Luật | C00 | 360.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 294.21 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 252.92 |
7480101 |
Khoa học Máy tính | A00 | 278.86 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 299.38 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 299.26 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 313.30 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 313.66 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 257.52 |
7620103 |
Khoa học đất | A00 | 225.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 291.69 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 262.82 |
7640101 |
Thú y | B00 | 314.02 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 359.02 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T00 | 336.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 260.34 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 261.76 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
47 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140103 |
Công nghệ Giáo dục | 787.34 | |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 879.80 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 886.63 | |
7140204 |
Giáo dục Công dân | 979.01 | |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | 983.08 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 999.99 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 912.29 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 999.99 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 999.99 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 999.99 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 999.99 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 999.99 | |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | 999.99 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 897.58 | |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 868.42 | |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | 919.17 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | 960.71 | |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý | 999.99 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 748.82 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 887.25 | |
7229042 |
Quản lý văn hóa | 883.59 | |
7310110 |
Quản lý kinh tế | 606.50 | |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | 912.29 | |
7310501 |
Địa lý học | 942.93 | |
7310630 |
Việt Nam học | 895.39 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 911.35 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 673.27 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 638.46 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 721.61 | |
7340301 |
Kế toán | 684.29 | |
7340403 |
Quản lý công | 701.41 | |
7380101 |
Luật | 887.56 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 672.89 | |
7440301 |
Khoa học môi trường | 603.02 | |
7480101 |
Khoa học Máy tính | 626.81 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 689.22 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 688.84 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 735.63 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 736.86 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 603.51 | |
7620103 |
Khoa học đất | 600.00 | |
7620109 |
Nông học | 664.91 | |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | 604.08 | |
7640101 |
Thú y | 738.10 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 883.24 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 603.82 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 603.97 |