Điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: SPS

SPS
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm thi THPT 2025 189 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140101 Giáo dục học A00 22.35
7140101 Giáo dục học C03 22.60
7140101 Giáo dục học C14 22.35
7140101 Giáo dục học D01 23.35
7140101 Giáo dục học X01 22.35
7140103 Công nghệ giáo dục A01 19.25
7140103 Công nghệ giáo dục B08 20.00
7140103 Công nghệ giáo dục D07 19.75
7140103 Công nghệ giáo dục X26 19.25
7140114 Quản lý giáo dục A00 23.42
7140114 Quản lý giáo dục C03 23.67
7140114 Quản lý giáo dục C14 23.42
7140114 Quản lý giáo dục D01 24.42
7140114 Quản lý giáo dục X01 23.42
7140201 Giáo dục Mầm non M02 26.30
7140201 Giáo dục Mầm non M03 26.05
7140201_GL Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) M02 25.39
7140201_GL Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) M03 25.14
7140201_LA Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) M02 25.63
7140201_LA Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) M03 25.38
7140202 Giáo dục Tiểu học A00 24.94
7140202 Giáo dục Tiểu học A01 25.44
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 25.94
7140202_GL Giáo dục Tiểu học A00 22.75
7140202_GL Giáo dục Tiểu học A01 23.25
7140202_GL Giáo dục Tiểu học D01 23.75
7140202_LA Giáo dục Tiểu học A00 24.21
7140202_LA Giáo dục Tiểu học A01 24.71
7140202_LA Giáo dục Tiểu học D01 25.21
7140203 Giáo dục Đặc biệt C00 27.20
7140203 Giáo dục Đặc biệt C03 27.70
7140203 Giáo dục Đặc biệt C19 26.95
7140203 Giáo dục Đặc biệt D01 28.70
7140203 Giáo dục Đặc biệt X70 27.45
7140204 Giáo dục Công dân C14 27.08
7140204 Giáo dục Công dân C19 26.83
7140204 Giáo dục Công dân D66 27.33
7140204 Giáo dục Công dân X01 27.08
7140204 Giáo dục Công dân X70 26.83
7140204 Giáo dục Công dân X78 27.33
7140205 Giáo dục Chính trị C14 27.37
7140205 Giáo dục Chính trị C19 27.12
7140205 Giáo dục Chính trị D66 27.62
7140205 Giáo dục Chính trị X01 27.37
7140205 Giáo dục Chính trị X70 27.12
7140205 Giáo dục Chính trị X78 27.62
7140206 Giáo dục Thể chất M08 26.27
7140206 Giáo dục Thể chất T01 26.52
7140206_LA Giáo dục Thể chất M08 24.68
7140206_LA Giáo dục Thể chất T01 24.93
7140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh Q01 23.25
7140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh Q02 23.00
7140208_LA Giáo dục Quốc phòng - An ninh Q01 20.25
7140208_LA Giáo dục Quốc phòng - An ninh Q02 20.00
7140209 Sư phạm Toán học A00 28.25
7140209 Sư phạm Toán học A01 28.75
7140209 Sư phạm Toán học X06 28.25
7140209_LA Sư phạm Toán học A00 27.57
7140209_LA Sư phạm Toán học A01 28.07
7140209_LA Sư phạm Toán học X06 27.57
7140210 Sư phạm Tin học A01 23.23
7140210 Sư phạm Tin học B08 23.98
7140210 Sư phạm Tin học D07 23.73
7140210 Sư phạm Tin học X26 23.23
7140211 Sư phạm Vật lý A00 28.42
7140211 Sư phạm Vật lý A01 28.92
7140211 Sư phạm Vật lý C01 28.17
7140212 Sư phạm Hoá học A00 29.38
7140212 Sư phạm Hoá học B00 30.38
7140212 Sư phạm Hoá học D07 30.88
7140213 Sư phạm Sinh học B00 26.21
7140213 Sư phạm Sinh học D08 26.71
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 29.07
7140217 Sư phạm Ngữ văn D01 30.57
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 29.57
7140217_LA Sư phạm Ngữ văn C00 27.98
7140217_LA Sư phạm Ngữ văn D01 29.48
7140217_LA Sư phạm Ngữ văn D14 28.48
7140218 Sư phạm Lịch sử C00 28.73
7140218 Sư phạm Lịch sử C19 28.48
7140218 Sư phạm Lịch sử D14 29.23
7140218 Sư phạm Lịch sử X70 28.48
7140219 Sư phạm Địa lý C00 28.83
7140219 Sư phạm Địa lý C04 29.08
7140219 Sư phạm Địa lý C20 28.58
7140219 Sư phạm Địa lý D15 29.33
7140219 Sư phạm Địa lý X74 28.58
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 26.79
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X79 26.54
7140231_LA Sư phạm Tiếng Anh D01 25.62
7140231_LA Sư phạm Tiếng Anh X79 25.37
7140232 Sư phạm Tiếng Nga D01 21.90
7140232 Sư phạm Tiếng Nga D02 21.90
7140232 Sư phạm Tiếng Nga D14 21.65
7140232 Sư phạm Tiếng Nga D66 21.15
7140232 Sư phạm Tiếng Nga X78 21.15
7140233 Sư phạm Tiếng Pháp D01 21.75
7140233 Sư phạm Tiếng Pháp D03 21.75
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01 25.39
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D04 25.39
7140246 Sư phạm công nghệ A01 22.85
7140246 Sư phạm công nghệ A02 22.60
7140246 Sư phạm công nghệ X07 22.60
7140246 Sư phạm công nghệ X08 22.10
7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên A00 26.38
7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên A02 26.63
7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên B00 27.38
7140247_GL Sư phạm khoa học tự nhiên A00 23.12
7140247_GL Sư phạm khoa học tự nhiên A02 23.37
7140247_GL Sư phạm khoa học tự nhiên B00 24.12
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý A07 27.84
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C00 27.59
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C19 27.34
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C20 27.34
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X70 27.34
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X74 27.34
7140249_LA Sư phạm Lịch sử - Địa lý A07 27.39
7140249_LA Sư phạm Lịch sử - Địa lý C00 27.14
7140249_LA Sư phạm Lịch sử - Địa lý C19 26.89
7140249_LA Sư phạm Lịch sử - Địa lý C20 26.89
7140249_LA Sư phạm Lịch sử - Địa lý X70 26.89
7140249_LA Sư phạm Lịch sử - Địa lý X74 26.89
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 24.80
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 24.55
7220202 Ngôn ngữ Nga D01 18.25
7220202 Ngôn ngữ Nga D02 18.25
7220202 Ngôn ngữ Nga D14 18.00
7220202 Ngôn ngữ Nga D66 17.50
7220202 Ngôn ngữ Nga X78 17.50
7220203 Ngôn ngữ Pháp D01 19.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D03 19.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 22.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 22.75
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 21.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 21.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn quốc D01 22.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn quốc D14 21.75
7220210 Ngôn ngữ Hàn quốc DD2 22.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn quốc DH5 21.75
7229030 Văn học C00 27.47
7229030 Văn học D01 28.97
7229030 Văn học D14 27.97
7310401 Tâm lý học C00 26.50
7310401 Tâm lý học C03 27.50
7310401 Tâm lý học C04 27.50
7310401 Tâm lý học D01 28.00
7310403 Tâm lý học giáo dục C00 25.82
7310403 Tâm lý học giáo dục C03 26.82
7310403 Tâm lý học giáo dục C04 26.82
7310403 Tâm lý học giáo dục D01 27.32
7310501 Địa lý học C00 26.73
7310501 Địa lý học C04 26.98
7310501 Địa lý học C20 26.48
7310501 Địa lý học D15 27.23
7310501 Địa lý học X74 26.48
7310601 Quốc tế học D09 21.50
7310601 Quốc tế học D14 21.25
7310630 Việt Nam học C00 25.95
7310630 Việt Nam học D01 27.45
7310630 Việt Nam học D14 26.45
7420203 Sinh học ứng dụng B00 19.50
7420203 Sinh học ứng dụng D08 20.00
7420203 Sinh học ứng dụng X14 19.50
7420203 Sinh học ứng dụng X16 19.25
7440102 Vật lý học A00 24.25
7440102 Vật lý học A01 24.75
7440102 Vật lý học X07 24.50
7440102 Vật lý học X08 24.00
7440112 Hoá học A00 24.75
7440112 Hoá học B00 25.75
7440112 Hoá học D07 26.25
7440112 Hoá học X10 24.75
7460112 Toán ứng dụng A00 26.17
7460112 Toán ứng dụng A01 26.67
7460112 Toán ứng dụng X06 26.17
7460112 Toán ứng dụng X07 26.17
7480201 Công nghệ thông tin A01 19.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 19.75
7480201 Công nghệ thông tin D07 19.50
7480201 Công nghệ thông tin X26 19.00
7760101 Công tác xã hội A00 27.13
7760101 Công tác xã hội C00 25.63
7760101 Công tác xã hội C19 25.38
7760101 Công tác xã hội D14 26.13
7760101 Công tác xã hội X70 25.38
7810101 Du lịch C00 25.89
7810101 Du lịch D01 27.39
7810101 Du lịch D14 26.39
7810101 Du lịch D15 26.39
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 145 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140101 Giáo dục học A00 19.17
7140101 Giáo dục học C03 22.17
7140101 Giáo dục học C14 22.42
7140101 Giáo dục học D01 22.42
7140101 Giáo dục học X01 22.42
7140103 Công nghệ giáo dục A01 18.60
7140103 Công nghệ giáo dục B08 18.60
7140103 Công nghệ giáo dục D07 18.60
7140103 Công nghệ giáo dục X26 16.35
7140114 Quản lý giáo dục A00 22.35
7140114 Quản lý giáo dục C03 23.10
7140114 Quản lý giáo dục C14 21.35
7140114 Quản lý giáo dục D01 21.35
7140114 Quản lý giáo dục X01 21.35
7140201 Giáo dục Mầm non M02 25.57
7140201 Giáo dục Mầm non M03 25.07
7140202 Giáo dục Tiểu học A00 25.13
7140202 Giáo dục Tiểu học A01 25.63
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 26.13
7140203 Giáo dục Đặc biệt C00 25.89
7140203 Giáo dục Đặc biệt C03 26.39
7140203 Giáo dục Đặc biệt C19 25.89
7140203 Giáo dục Đặc biệt D01 26.89
7140203 Giáo dục Đặc biệt X70 25.64
7140204 Giáo dục Công dân C14 27.48
7140204 Giáo dục Công dân C19 26.73
7140204 Giáo dục Công dân D66 27.48
7140204 Giáo dục Công dân X01 26.98
7140204 Giáo dục Công dân X70 26.23
7140204 Giáo dục Công dân X78 26.98
7140205 Giáo dục Chính trị C14 27.78
7140205 Giáo dục Chính trị C19 27.03
7140205 Giáo dục Chính trị D66 27.78
7140205 Giáo dục Chính trị X01 27.28
7140205 Giáo dục Chính trị X70 26.53
7140205 Giáo dục Chính trị X78 27.28
7140206 Giáo dục Thể chất M08 25.31
7140206 Giáo dục Thể chất T01 23.81
7140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh Q01 23.04
7140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh Q02 22.54
7140209 Sư phạm Toán học A00 27.91
7140209 Sư phạm Toán học A01 28.16
7140209 Sư phạm Toán học X06 27.91
7140210 Sư phạm Tin học A01 20.47
7140210 Sư phạm Tin học B08 20.47
7140210 Sư phạm Tin học D07 20.47
7140210 Sư phạm Tin học X26 20.22
7140211 Sư phạm Vật lý A00 28.16
7140211 Sư phạm Vật lý A01 28.66
7140211 Sư phạm Vật lý C01 28.16
7140212 Sư phạm Hoá học A00 28.14
7140212 Sư phạm Hoá học B00 28.14
7140212 Sư phạm Hoá học D07 28.64
7140213 Sư phạm Sinh học B00 26.83
7140213 Sư phạm Sinh học D08 27.33
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 27.77
7140217 Sư phạm Ngữ văn D01 29.02
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 28.27
7140219 Sư phạm Địa lý C00 27.53
7140219 Sư phạm Địa lý C04 28.28
7140219 Sư phạm Địa lý C20 27.53
7140219 Sư phạm Địa lý D15 28.03
7140219 Sư phạm Địa lý X74 27.28
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 26.72
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X79 26.22
7140232 Sư phạm Tiếng Nga D01 21.48
7140232 Sư phạm Tiếng Nga D14 20.73
7140232 Sư phạm Tiếng Nga D66 20.48
7140232 Sư phạm Tiếng Nga X78 20.48
7140233 Sư phạm Tiếng Pháp D01 21.31
7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01 25.15
7140246 Sư phạm công nghệ A01 20.83
7140246 Sư phạm công nghệ A02 21.83
7140246 Sư phạm công nghệ X07 21.58
7140246 Sư phạm công nghệ X08 22.33
7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên A00 23.60
7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên A02 25.85
7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên B00 25.60
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C00 26.28
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C19 26.28
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý C20 26.28
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X70 26.03
7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý X74 26.03
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 24.49
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 23.99
7220202 Ngôn ngữ Nga D01 17.38
7220202 Ngôn ngữ Nga D14 16.88
7220202 Ngôn ngữ Nga D66 16.38
7220202 Ngôn ngữ Nga X78 16.38
7220203 Ngôn ngữ Pháp D01 17.97
7220203 Ngôn ngữ Pháp D02 18.22
7220203 Ngôn ngữ Pháp D03 17.47
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 22.18
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 20.22
7220210 Ngôn ngữ Hàn quốc D01 20.84
7220210 Ngôn ngữ Hàn quốc D14 21.09
7229030 Văn học C00 26.16
7229030 Văn học D01 27.41
7229030 Văn học D14 26.66
7310401 Tâm lý học C00 27.08
7310401 Tâm lý học C03 28.33
7310401 Tâm lý học C04 28.33
7310401 Tâm lý học D01 28.33
7310403 Tâm lý học giáo dục C00 26.32
7310403 Tâm lý học giáo dục C03 27.57
7310403 Tâm lý học giáo dục C04 27.57
7310403 Tâm lý học giáo dục D01 25.57
7310501 Địa lý học C00 25.42
7310501 Địa lý học C04 26.17
7310501 Địa lý học C20 25.42
7310501 Địa lý học D15 25.92
7310501 Địa lý học X74 25.17
7310601 Quốc tế học D09 20.50
7310601 Quốc tế học D14 20.50
7310630 Việt Nam học C00 24.64
7310630 Việt Nam học D01 25.89
7310630 Việt Nam học D14 25.14
7420203 Sinh học ứng dụng B00 19.60
7420203 Sinh học ứng dụng D08 20.10
7420203 Sinh học ứng dụng X14 19.35
7420203 Sinh học ứng dụng X16 19.35
7440102 Vật lý học A00 23.60
7440102 Vật lý học A01 24.10
7440102 Vật lý học X07 23.60
7440102 Vật lý học X08 23.60
7440112 Hoá học A00 21.38
7440112 Hoá học B00 21.38
7440112 Hoá học D07 21.88
7440112 Hoá học X10 21.13
7460112 Toán ứng dụng A00 25.37
7460112 Toán ứng dụng A01 25.87
7460112 Toán ứng dụng X06 25.37
7460112 Toán ứng dụng X07 25.37
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.35
7480201 Công nghệ thông tin B08 18.35
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.35
7480201 Công nghệ thông tin X26 18.10
7760101 Công tác xã hội C00 24.32
7760101 Công tác xã hội C19 24.32
7760101 Công tác xã hội D14 24.82
7760101 Công tác xã hội X70 24.07
7810101 Du lịch C00 24.58
7810101 Du lịch D01 25.83
7810101 Du lịch D14 25.08
7810101 Du lịch D15 25.08

🔍 Tra cứu trường khác