Điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao TPHCM 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: STS

STS
Trường Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao TPHCM
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 18 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140206 Giáo dục thể chất T00 27.45
7140206 Giáo dục thể chất T02 27.45
7140206 Giáo dục thể chất T05 27.45
7140206 Giáo dục thể chất T08 27.45
7140206 Giáo dục thể chất T09 27.45
7140206 Giáo dục thể chất T10 27.45
7810301 Quản lý thể dục thể thao T00 23.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T02 23.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T05 23.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T08 23.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T09 23.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T10 23.85
7810302 Huấn luyện Thể thao  T00 25.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T02 25.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T05 25.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T08 25.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T09 25.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T10 25.65
Điểm thi THPT 2025 18 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140206 Giáo dục thể chất T00 26.00
7140206 Giáo dục thể chất T02 26.00
7140206 Giáo dục thể chất T05 26.00
7140206 Giáo dục thể chất T08 26.00
7140206 Giáo dục thể chất T09 26.00
7140206 Giáo dục thể chất T10 26.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T00 22.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T02 22.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T05 22.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T08 22.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T09 22.85
7810301 Quản lý thể dục thể thao T10 22.85
7810302 Huấn luyện Thể thao  T00 24.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T02 24.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T05 24.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T08 24.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T09 24.65
7810302 Huấn luyện Thể thao  T10 24.65

🔍 Tra cứu trường khác