TBD
Trường Đại Học Thái Bình Dương
Điểm học bạ
2025
171 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D14 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A08 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C19 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C20 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C00 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C14 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C19 | 18.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C20 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C19 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A09 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D24 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D25 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D29 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | DD2 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A09 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C19 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D04 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D24 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D25 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D29 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D30 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | DD2 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A09 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C14 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C19 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D24 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D25 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D29 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D30 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | DD2 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X02 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X26 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A09 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C19 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D24 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D25 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D29 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D30 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | DD2 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A08 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D04 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D24 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D25 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D29 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D30 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | DD2 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X56 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D04 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D24 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D25 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D29 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | DD2 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D04 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D24 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D25 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D29 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D30 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | DD2 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X02 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X03 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X56 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A09 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C19 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D24 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D25 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D29 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D30 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | DD2 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | A08 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D03 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D04 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D84 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | DD2 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A08 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C19 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D03 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D04 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D84 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | DD2 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
171 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D14 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A08 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C19 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C20 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C00 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C14 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C19 | 15.00 |
7310608 |
Đông Phương học | C20 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C19 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A09 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D24 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D25 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D29 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | DD2 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A09 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C19 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D24 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D25 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D29 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D30 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | DD2 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A09 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C19 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D24 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D25 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D29 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D30 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | DD2 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A09 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C19 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D24 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D25 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D29 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D30 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | DD2 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A08 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D04 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D24 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D25 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D29 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D30 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | DD2 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X56 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D24 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D25 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D29 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | DD2 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D04 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D24 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D25 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D29 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D30 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | DD2 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X02 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X03 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X56 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A09 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C19 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D24 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D25 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D29 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D30 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | DD2 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | A08 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D03 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D84 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | DD2 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A08 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C19 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D03 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D84 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | DD2 | 15.00 |
Điểm xét tốt nghiệp THPT
2025
171 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 5.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 5.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 5.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D14 | 5.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 5.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 5.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 5.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 5.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 5.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A08 | 5.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C19 | 5.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C20 | 5.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 5.50 |
7310608 |
Đông Phương học | C00 | 5.50 |
7310608 |
Đông Phương học | C14 | 5.50 |
7310608 |
Đông Phương học | C19 | 5.50 |
7310608 |
Đông Phương học | C20 | 5.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 5.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C19 | 5.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 5.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A09 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D24 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D25 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D29 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | DD2 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 5.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | A00 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | A01 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | A09 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | C14 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | C19 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D03 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D04 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D07 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D24 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D25 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D29 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | D30 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | DD2 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | X02 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | X03 | 5.50 |
7340115 |
Marketing | X26 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A09 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C14 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C19 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D04 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D24 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D25 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D29 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D30 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | DD2 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X02 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X03 | 5.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X26 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | A09 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | C19 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D04 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D24 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D25 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D29 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | D30 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | DD2 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 5.50 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 5.50 |
7380101 |
Luật | A08 | 6.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 6.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 6.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 6.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D04 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D24 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D25 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D29 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D30 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | DD2 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 5.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X56 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D04 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D24 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D25 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D29 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | DD2 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 5.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D04 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D24 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D25 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D29 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D30 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | DD2 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X02 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X03 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 5.50 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X56 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A09 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C19 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D03 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D04 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D24 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D25 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D29 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D30 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | DD2 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 5.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | A08 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | D03 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | D04 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | D84 | 5.50 |
7810101 |
Du lịch | DD2 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A08 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C19 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D03 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D04 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D84 | 5.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | DD2 | 5.50 |