TCT
Đại Học Cần Thơ
Điểm học bạ
2025
484 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục mầm non | M01 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M05 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M06 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M11 | 25.87 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D03 | 26.09 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C00 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C19 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D14 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D15 | 27.71 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T10 | 23.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B08 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 27.67 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 24.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D29 | 27.19 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D24 | 27.23 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 25.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.23 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.61 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 28.61 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.61 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D64 | 28.61 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D44 | 28.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D66 | 26.78 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D01 | 22.51 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D03 | 22.51 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D14 | 22.51 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D64 | 22.51 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 25.99 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.46 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C19 | 28.46 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C20 | 28.46 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 28.46 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 24.48 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D01 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D09 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D14 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D15 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D01 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D09 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D14 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D15 | 23.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 20.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 20.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D14 | 20.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D64 | 20.60 |
7229001 |
Triết học | C00 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | C19 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | D14 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | D15 | 25.41 |
7229030 |
Văn học | C00 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D01 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D14 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D15 | 26.50 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | C02 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 21.61 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 26.29 |
7310301 |
Xã hội học | A01 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | C00 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | C19 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 26.12 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C14 | 26.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C20 | 26.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D14 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | C00 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D01 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D14 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D15 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 24.11 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | A01 | 17.81 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | D01 | 17.81 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | D03 | 17.81 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | D29 | 17.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.50 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | A01 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | D01 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | D07 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | X26 | 19.62 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A00 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A01 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | C02 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | D01 | 18.95 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | C02 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.96 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C02 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 22.47 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | A01 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | D01 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | D07 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | X26 | 20.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C02 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 21.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C02 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 22.23 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 22.90 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | A01 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | D01 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | D07 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | X26 | 20.10 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 22.61 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A01 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | C02 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 18.38 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | C02 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 21.75 |
7380101 |
Luật | A00 | 25.97 |
7380101 |
Luật | C00 | 25.97 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.97 |
7380101 |
Luật | D03 | 25.97 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | A00 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | C00 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | D01 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | D03 | 25.10 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | C00 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | D03 | 24.27 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | A00 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C00 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D01 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D03 | 25.69 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | D03 | 26.39 |
7420101 |
Sinh học | A02 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B03 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 19.61 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 20.20 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | A01 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | B08 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | D07 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | X28 | 18.68 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A00 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A01 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B00 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B08 | 17.15 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | C02 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 22.28 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A02 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D07 | 15.00 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | B00 | 21.77 |
7460201 |
Thống kê | A00 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | A01 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | A02 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | B00 | 18.41 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 23.07 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 23.07 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 23.07 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 23.07 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 21.01 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 21.01 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 21.01 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 21.01 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | A01 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | D01 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | D07 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | X26 | 17.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 23.05 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 23.05 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 23.05 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 23.05 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | A01 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | D01 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | D07 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | X26 | 19.40 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 21.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 21.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 21.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 21.38 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | A01 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | D01 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | D07 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | X26 | 18.80 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00 | 24.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A01 | 24.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X06 | 24.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X07 | 24.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 23.04 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 23.04 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 23.04 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 23.04 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.78 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.78 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 24.78 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 24.78 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | A01 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | D01 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | D07 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | X26 | 20.25 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A00 | 21.15 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A01 | 21.15 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | X06 | 21.15 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | X26 | 21.15 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 22.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 22.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | X06 | 22.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 22.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A01 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 22.59 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | A01 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | B08 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | D07 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | X27 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X27 | 20.61 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 23.65 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A01 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | X27 | 18.50 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 22.05 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 22.05 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 22.05 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 22.05 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 22.35 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 22.15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 22.15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | X06 | 22.15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | X07 | 22.15 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 21.80 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | A01 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | D01 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | D07 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | X27 | 17.60 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 20.95 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 20.95 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 20.95 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07 | 20.95 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A00 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A01 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A02 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | B08 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 23.35 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | A01 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | D01 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | D07 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | X26 | 18.65 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | B00 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 19.70 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A00 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A01 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A02 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | C01 | 21.55 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.28 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | A01 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | B08 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | D07 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | X27 | 16.67 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A00 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A01 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | B00 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | D07 | 15.00 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A00 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A01 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B00 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | D07 | 15.40 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A01 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V03 | 18.10 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | A00 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | A01 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | B00 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | V00 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 16.10 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | A01 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | D01 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | D07 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | V02 | 15.15 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A01 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | V00 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | X07 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | V00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A00 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | B08 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | D07 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | A00 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B00 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B08 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | D07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | D07 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A02 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D07 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D07 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | A00 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | B00 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | B08 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | D07 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A01 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | C02 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | D01 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A00 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A01 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C02 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 16.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A01 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | C02 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | A01 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | B08 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | D07 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | X28 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B08 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | D07 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B08 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | D07 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | D07 | 20.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | A01 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | B08 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | D07 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | X27 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 22.76 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 26.73 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | C00 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D01 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D14 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D15 | 25.50 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | C00 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D14 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D15 | 24.35 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C02 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 21.40 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | A01 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | D01 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | D07 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | X26 | 19.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 17.10 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A01 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C02 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 18.05 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 16.90 |
Điểm thi THPT
2025
484 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục mầm non | M01 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M05 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M06 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M11 | 25.87 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D03 | 26.09 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C00 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C19 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D14 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D15 | 27.71 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T10 | 23.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B08 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 27.67 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 24.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D29 | 27.19 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D24 | 27.23 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 25.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.23 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.61 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 28.61 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.61 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D64 | 28.61 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D44 | 28.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D66 | 26.78 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D01 | 22.51 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D03 | 22.51 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D14 | 22.51 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D64 | 22.51 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 25.99 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.46 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C19 | 28.46 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C20 | 28.46 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 28.46 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 24.48 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D01 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D09 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D14 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D15 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D01 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D09 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D14 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D15 | 23.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 20.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 20.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D14 | 20.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D64 | 20.60 |
7229001 |
Triết học | C00 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | C19 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | D14 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | D15 | 25.41 |
7229030 |
Văn học | C00 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D01 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D14 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D15 | 26.50 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | C02 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 21.61 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 26.29 |
7310301 |
Xã hội học | A01 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | C00 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | C19 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 26.12 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C14 | 26.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C20 | 26.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D14 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | C00 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D01 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D14 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D15 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 24.11 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | A01 | 17.81 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | D01 | 17.81 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | D03 | 17.81 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | D29 | 17.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.50 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | A01 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | D01 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | D07 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | X26 | 19.62 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A00 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A01 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | C02 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | D01 | 18.95 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | C02 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.96 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C02 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 22.47 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | A01 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | D01 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | D07 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | X26 | 20.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C02 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 21.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C02 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 22.23 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 22.90 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | A01 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | D01 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | D07 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | X26 | 20.10 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 22.61 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A01 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | C02 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 18.38 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | C02 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 21.75 |
7380101 |
Luật | A00 | 25.97 |
7380101 |
Luật | C00 | 25.97 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.97 |
7380101 |
Luật | D03 | 25.97 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | A00 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | C00 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | D01 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | D03 | 25.10 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | C00 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | D03 | 24.27 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | A00 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C00 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D01 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D03 | 25.69 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | D03 | 26.39 |
7420101 |
Sinh học | A02 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B03 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 19.61 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 20.20 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | A01 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | B08 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | D07 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | X28 | 18.68 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A00 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A01 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B00 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B08 | 17.15 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | C02 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 22.28 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A02 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D07 | 15.00 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | B00 | 21.77 |
7460201 |
Thống kê | A00 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | A01 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | A02 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | B00 | 18.41 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 23.07 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 23.07 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 23.07 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 23.07 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 21.01 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 21.01 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 21.01 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 21.01 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | A01 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | D01 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | D07 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | X26 | 17.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 23.05 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 23.05 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 23.05 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 23.05 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | A01 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | D01 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | D07 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | X26 | 19.40 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 21.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 21.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 21.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 21.38 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | A01 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | D01 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | D07 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | X26 | 18.80 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00 | 24.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A01 | 24.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X06 | 24.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X07 | 24.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 23.04 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 23.04 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 23.04 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 23.04 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.78 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.78 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 24.78 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 24.78 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | A01 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | D01 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | D07 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | X26 | 20.25 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A00 | 21.15 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A01 | 21.15 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | X06 | 21.15 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | X26 | 21.15 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 22.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 22.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | X06 | 22.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 22.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A01 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 22.59 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | A01 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | B08 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | D07 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | X27 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X27 | 20.61 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 23.65 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A01 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | X27 | 18.50 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 22.05 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 22.05 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 22.05 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 22.05 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 22.35 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 22.15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 22.15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | X06 | 22.15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | X07 | 22.15 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 21.80 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | A01 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | D01 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | D07 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | X27 | 17.60 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 20.95 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 20.95 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 20.95 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07 | 20.95 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A00 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A01 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A02 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | B08 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 23.35 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | A01 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | D01 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | D07 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | X26 | 18.65 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | B00 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 19.70 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A00 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A01 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A02 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | C01 | 21.55 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.28 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | A01 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | B08 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | D07 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | X27 | 16.67 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A00 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A01 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | B00 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | D07 | 15.00 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A00 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A01 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B00 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | D07 | 15.40 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A01 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V03 | 18.10 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | A00 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | A01 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | B00 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | V00 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 16.10 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | A01 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | D01 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | D07 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | V02 | 15.15 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A01 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | V00 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | X07 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | V00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A00 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | B08 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | D07 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | A00 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B00 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B08 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | D07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | D07 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A02 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D07 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D07 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | A00 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | B00 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | B08 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | D07 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A01 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | C02 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | D01 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A00 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A01 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C02 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 16.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A01 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | C02 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | A01 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | B08 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | D07 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | X28 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B08 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | D07 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B08 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | D07 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | D07 | 20.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | A01 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | B08 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | D07 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | X27 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 22.76 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 26.73 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | C00 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D01 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D14 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D15 | 25.50 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | C00 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D14 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D15 | 24.35 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C02 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 21.40 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | A01 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | D01 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | D07 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | X26 | 19.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 17.10 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A01 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C02 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 18.05 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 16.90 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
409 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục mầm non | M01 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M05 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M06 | 25.87 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M11 | 25.87 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.09 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.09 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C00 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D14 | 27.71 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | D15 | 27.71 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 23.23 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T10 | 23.23 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B08 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 27.67 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 24.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 24.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.19 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 27.19 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 27.23 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 27.23 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 25.52 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 25.52 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.23 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.23 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.61 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.61 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 28.32 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 28.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 26.78 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 26.78 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D01 | 22.51 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D14 | 22.51 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 25.99 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 25.99 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.46 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 28.46 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 24.48 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D01 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D09 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D14 | 23.00 |
7220201C |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D15 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D01 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D09 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D14 | 23.00 |
7220201H |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D15 | 23.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 20.60 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D14 | 20.60 |
7229001 |
Triết học | C00 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | D14 | 25.41 |
7229001 |
Triết học | D15 | 25.41 |
7229030 |
Văn học | C00 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D01 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D14 | 26.50 |
7229030 |
Văn học | D15 | 26.50 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | C02 | 21.61 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 21.61 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 26.29 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 26.29 |
7310301 |
Xã hội học | A01 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | C00 | 26.12 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 26.12 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D14 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | C00 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D01 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D14 | 26.75 |
7320101 |
Báo chí | D15 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 24.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 24.11 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | A01 | 17.81 |
7320201 |
Thông tin - thư viện | D01 | 17.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.50 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | A01 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | D01 | 19.62 |
7340101C |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) | D07 | 19.62 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A00 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A01 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | C02 | 18.95 |
7340101H |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | D01 | 18.95 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | C02 | 22.96 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.96 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C02 | 22.47 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 22.47 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | A01 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | D01 | 20.75 |
7340120C |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | D07 | 20.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C02 | 21.75 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 21.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C02 | 22.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 22.23 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 22.90 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 22.90 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | A01 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | D01 | 20.10 |
7340201C |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | D07 | 20.10 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 22.61 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 22.61 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A01 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | C02 | 18.38 |
7340301S |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 18.38 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | C02 | 21.75 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 21.75 |
7380101 |
Luật | A00 | 25.97 |
7380101 |
Luật | C00 | 25.97 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.97 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | A00 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | C00 | 25.10 |
7380101H |
Luật - học tại khu Hòa An | D01 | 25.10 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | C00 | 24.27 |
7380101S |
Luật - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 24.27 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | A00 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C00 | 25.69 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D01 | 25.69 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 26.39 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 26.39 |
7420101 |
Sinh học | A02 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B03 | 19.61 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 19.61 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 20.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 20.20 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | A01 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | B08 | 18.68 |
7420201T |
Công nghệ sinh học (CTTT) | D07 | 18.68 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A00 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A01 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B00 | 17.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B08 | 17.15 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | C02 | 22.28 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 22.28 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A02 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D07 | 15.00 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 21.77 |
7460112 |
Toán ứng dụng | B00 | 21.77 |
7460201 |
Thống kê | A00 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | A01 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | A02 | 18.41 |
7460201 |
Thống kê | B00 | 18.41 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 23.07 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 23.07 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 21.01 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 21.01 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | A01 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | D01 | 17.75 |
7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | D07 | 17.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 23.05 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 23.05 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | A01 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | D01 | 19.40 |
7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | D07 | 19.40 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 21.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 21.38 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | A01 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | D01 | 18.80 |
7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) | D07 | 18.80 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00 | 24.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A01 | 24.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 23.04 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 23.04 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.78 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.78 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | A01 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | D01 | 20.25 |
7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) | D07 | 20.25 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A00 | 21.15 |
7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A01 | 21.15 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 22.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 22.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A01 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 22.59 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 22.59 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | A01 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | B08 | 15.00 |
7510401C |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | D07 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 20.61 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 20.61 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.65 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.65 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A00 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A01 | 18.50 |
7510605S |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 18.50 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 22.05 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 22.05 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 22.35 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 22.35 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 22.15 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 22.15 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 21.80 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 21.80 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | A01 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | D01 | 17.60 |
7520201C |
Kỹ thuật điện (CTCLC) | D07 | 17.60 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 20.95 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 20.95 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A00 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A01 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A02 | 21.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | B08 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 23.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 23.35 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | A01 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | D01 | 18.65 |
7520216C |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | D07 | 18.65 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | B00 | 19.70 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 19.70 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A00 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A01 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A02 | 21.55 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | C01 | 21.55 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.28 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.28 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | A01 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | B08 | 16.67 |
7540101C |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | D07 | 16.67 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A00 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A01 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | B00 | 15.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | D07 | 15.00 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A00 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A01 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B00 | 15.40 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | D07 | 15.40 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A01 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 18.10 |
7580101 |
Kiến trúc | V03 | 18.10 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | A00 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | A01 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | B00 | 15.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | V00 | 16.10 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | A01 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | D01 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | D07 | 15.15 |
7580201C |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | V02 | 15.15 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A01 | 15.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | V00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | V00 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A00 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | B08 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | D07 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | A00 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B00 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | B08 | 15.00 |
7620103 |
Khoa học đất | D07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | D07 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A02 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D07 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D07 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | A00 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | B00 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | B08 | 15.00 |
7620113 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | D07 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A01 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | C02 | 15.00 |
7620114H |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | D01 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A00 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A01 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C02 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 16.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A01 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | C02 | 15.00 |
7620115H |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | A01 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | B08 | 15.00 |
7620301T |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | D07 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B08 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | D07 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B08 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | D07 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | D07 | 20.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | A01 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | B08 | 18.00 |
7640101C |
Thú y (CTCLC) | D07 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 22.76 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 22.76 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 26.73 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 26.73 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | C00 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D01 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D14 | 25.50 |
7810101H |
Du lịch - học tại khu Hòa An | D15 | 25.50 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | C00 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D01 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D14 | 24.35 |
7810101S |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | D15 | 24.35 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C02 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 21.40 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | A01 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | D01 | 19.10 |
7810103C |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | D07 | 19.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 17.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 17.10 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A01 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C02 | 18.05 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 18.05 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 16.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 16.90 |