Điểm chuẩn Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: TDB

TDB
Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 20 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140206 Giáo dục thể chất T00 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T01 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T02 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T05 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T06 27.39
7729001 Y sinh học TDTT T00 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T01 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T02 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T05 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T06 18.00
7810301 Quản lý TDTT T00 24.50
7810301 Quản lý TDTT T01 24.50
7810301 Quản lý TDTT T02 24.50
7810301 Quản lý TDTT T05 24.50
7810301 Quản lý TDTT T06 24.50
7810302 Huấn luyện thể thao T00 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T01 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T02 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T05 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T06 18.00
Điểm thi THPT 2025 20 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140206 Giáo dục thể chất T00 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T01 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T02 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T05 27.39
7140206 Giáo dục thể chất T06 27.39
7729001 Y sinh học TDTT T00 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T01 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T02 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T05 18.00
7729001 Y sinh học TDTT T06 18.00
7810301 Quản lý TDTT T00 24.50
7810301 Quản lý TDTT T01 24.50
7810301 Quản lý TDTT T02 24.50
7810301 Quản lý TDTT T05 24.50
7810301 Quản lý TDTT T06 24.50
7810302 Huấn luyện thể thao T00 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T01 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T02 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T05 18.00
7810302 Huấn luyện thể thao T06 18.00

🔍 Tra cứu trường khác