TDD
Trường Đại học Thành Đô
Điểm học bạ
2025
84 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | A00 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | A01 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C0G | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D04 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A00 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | A00 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | A01 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | C00 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | C0G | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | D01 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | D09 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | C00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D09 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | A00 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | A01 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | C00 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | C03 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | D01 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | D09 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A0C | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A0C | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | A0C | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | C03 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | D07 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A03 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 24.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A03 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C0G | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
84 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | A00 | 16.00 |
7140101 |
Giáo dục học | A01 | 16.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 16.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C0G | 16.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 16.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D09 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D04 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A00 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | A00 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | A01 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | C00 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | C0G | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | D01 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | D09 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | C00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | C03 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D09 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 16.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | A00 | 16.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | A01 | 16.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | C00 | 16.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | C03 | 16.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | D01 | 16.00 |
7340406 |
Quản trị Văn phòng | D09 | 16.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 16.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 16.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A0C | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A00 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A01 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A0C | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C03 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D01 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D07 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | A00 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | A01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | A0C | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | C03 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | D01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | D07 | 16.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A03 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C0G | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 16.00 |