TDH
Trường Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội
Điểm học bạ
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C00 | 37.21 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C19 | 37.21 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C20 | 37.21 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | D66 | 37.21 |
Điểm thi THPT
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C00 | 37.21 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C19 | 37.21 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C20 | 37.21 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | D66 | 37.21 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
12 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 34.03 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 34.03 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 34.03 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T08 | 34.03 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T09 | 34.03 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T10 | 34.03 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T00 | 28.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T02 | 28.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 28.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T08 | 28.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T09 | 28.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T10 | 28.00 |