Điểm chuẩn Trường Đại Học Đà Lạt 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: TDL

TDL
Trường Đại Học Đà Lạt
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 434 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140202 Giáo dục Tiểu học B03 27.67
7140202 Giáo dục Tiểu học C01 27.67
7140202 Giáo dục Tiểu học C02 27.67
7140202 Giáo dục Tiểu học C03 27.67
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 27.67
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 27.67
7140202 Giáo dục Tiểu học X01 27.67
7140202 Giáo dục Tiểu học X02 27.67
7140209 Sư phạm Toán học A00 29.00
7140209 Sư phạm Toán học A01 29.00
7140209 Sư phạm Toán học A02 29.00
7140209 Sư phạm Toán học D07 29.00
7140209 Sư phạm Toán học X06 29.00
7140209 Sư phạm Toán học X07 29.00
7140209 Sư phạm Toán học X10 29.00
7140209 Sư phạm Toán học X11 29.00
7140209 Sư phạm Toán học X26 29.00
7140209 Sư phạm Toán học X27 29.00
7140209 Sư phạm Toán học X56 29.00
7140210 Sư phạm Tin học A00 28.07
7140210 Sư phạm Tin học A01 28.07
7140210 Sư phạm Tin học A02 28.07
7140210 Sư phạm Tin học D07 28.07
7140210 Sư phạm Tin học X06 28.07
7140210 Sư phạm Tin học X07 28.07
7140210 Sư phạm Tin học X10 28.07
7140210 Sư phạm Tin học X11 28.07
7140210 Sư phạm Tin học X26 28.07
7140210 Sư phạm Tin học X27 28.07
7140210 Sư phạm Tin học X56 28.07
7140211 Sư phạm Vật lý A00 28.83
7140211 Sư phạm Vật lý A01 28.83
7140211 Sư phạm Vật lý A02 28.83
7140211 Sư phạm Vật lý X06 28.83
7140211 Sư phạm Vật lý X07 28.83
7140212 Sư phạm Hóa học A00 28.67
7140212 Sư phạm Hóa học B00 28.67
7140212 Sư phạm Hóa học D07 28.67
7140212 Sư phạm Hóa học X10 28.67
7140212 Sư phạm Hóa học X11 28.67
7140213 Sư phạm Sinh học A00 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học A02 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học A05 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học A06 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học B00 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học B01 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học B02 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học B08 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học D07 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học X10 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học X12 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học X14 28.17
7140213 Sư phạm Sinh học X16 28.17
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 28.50
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 28.50
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 28.50
7140217 Sư phạm Ngữ văn X71 28.50
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 28.50
7140217 Sư phạm Ngữ văn X75 28.50
7140217 Sư phạm Ngữ văn X79 28.50
7140217 Sư phạm Ngữ văn Y07 28.50
7140218 Sư phạm Lịch sử C00 28.50
7140218 Sư phạm Lịch sử D14 28.50
7140218 Sư phạm Lịch sử X70 28.50
7140218 Sư phạm Lịch sử X71 28.50
7140218 Sư phạm Lịch sử X72 28.50
7140218 Sư phạm Lịch sử X73 28.50
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 28.50
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D09 28.50
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D10 28.50
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X25 28.50
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X26 28.50
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X27 28.50
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X28 28.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 23.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 23.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 23.50
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 23.50
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 23.50
7229010 Lịch sử C00 23.00
7229010 Lịch sử D14 23.00
7229010 Lịch sử X70 23.00
7229010 Lịch sử X71 23.00
7229010 Lịch sử X72 23.00
7229010 Lịch sử X73 23.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) C00 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) D14 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) D15 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X70 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X71 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X74 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X75 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X78 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X79 24.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) Y07 24.00
7310301 Xã hội học C00 20.00
7310301 Xã hội học C03 20.00
7310301 Xã hội học C04 20.00
7310301 Xã hội học D01 20.00
7310301 Xã hội học D09 20.00
7310301 Xã hội học D15 20.00
7310301 Xã hội học X01 20.00
7310301 Xã hội học X02 20.00
7310301 Xã hội học X70 20.00
7310301 Xã hội học X71 20.00
7310301 Xã hội học X74 20.00
7310301 Xã hội học X75 20.00
7310301 Xã hội học X78 20.00
7310301 Xã hội học X79 20.00
7310301 Xã hội học Y07 20.00
7310601 Quốc tế học D01 19.00
7310601 Quốc tế học D14 19.00
7310601 Quốc tế học D15 19.00
7310601 Quốc tế học X78 19.00
7310601 Quốc tế học X79 19.00
7310601 Quốc tế học X80 19.00
7310601 Quốc tế học X81 19.00
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) C00 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) C03 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) C04 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) D01 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) D09 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) D15 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X01 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X02 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X70 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X71 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X74 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X75 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X78 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X79 19.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) Y07 19.50
7310612 Trung Quốc học C00 24.00
7310612 Trung Quốc học C03 24.00
7310612 Trung Quốc học C04 24.00
7310612 Trung Quốc học D01 24.00
7310612 Trung Quốc học D09 24.00
7310612 Trung Quốc học D15 24.00
7310612 Trung Quốc học X01 24.00
7310612 Trung Quốc học X02 24.00
7310612 Trung Quốc học X70 24.00
7310612 Trung Quốc học X71 24.00
7310612 Trung Quốc học X74 24.00
7310612 Trung Quốc học X75 24.00
7310612 Trung Quốc học X78 24.00
7310612 Trung Quốc học X79 24.00
7310612 Trung Quốc học Y07 24.00
7310630 Việt Nam học C00 19.50
7310630 Việt Nam học C03 19.50
7310630 Việt Nam học C04 19.50
7310630 Việt Nam học D01 19.50
7310630 Việt Nam học D09 19.50
7310630 Việt Nam học D15 19.50
7310630 Việt Nam học X01 19.50
7310630 Việt Nam học X02 19.50
7310630 Việt Nam học X70 19.50
7310630 Việt Nam học X71 19.50
7310630 Việt Nam học X74 19.50
7310630 Việt Nam học X75 19.50
7310630 Việt Nam học X78 19.50
7310630 Việt Nam học X79 19.50
7310630 Việt Nam học Y07 19.50
7340101 Quản trị kinh doanh A00 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X05 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X06 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X09 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X25 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X26 24.00
7340101 Quản trị kinh doanh X53 24.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng C01 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng C04 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X01 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X02 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X05 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X06 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X09 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X21 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X25 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X26 23.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X53 23.00
7340301 Kế toán A00 23.00
7340301 Kế toán A01 23.00
7340301 Kế toán C01 23.00
7340301 Kế toán C04 23.00
7340301 Kế toán D01 23.00
7340301 Kế toán X01 23.00
7340301 Kế toán X02 23.00
7340301 Kế toán X05 23.00
7340301 Kế toán X06 23.00
7340301 Kế toán X09 23.00
7340301 Kế toán X21 23.00
7340301 Kế toán X25 23.00
7340301 Kế toán X26 23.00
7340301 Kế toán X53 23.00
7380101 Luật C00 25.33
7380101 Luật C03 25.33
7380101 Luật C04 25.33
7380101 Luật D01 25.33
7380101 Luật D09 25.33
7380101 Luật D15 25.33
7380101 Luật X01 25.33
7380101 Luật X02 25.33
7380101 Luật X70 25.33
7380101 Luật X71 25.33
7380101 Luật X74 25.33
7380101 Luật X75 25.33
7380101 Luật X78 25.33
7380101 Luật X79 25.33
7380101 Luật Y07 25.33
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự C00 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự C03 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự C04 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự D01 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự D09 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự D15 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X01 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X02 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X70 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X71 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X74 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X75 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X78 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X79 24.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự Y07 24.00
7420101 Sinh học A00 20.00
7420101 Sinh học A02 20.00
7420101 Sinh học A06 20.00
7420101 Sinh học B00 20.00
7420101 Sinh học B02 20.00
7420101 Sinh học B08 20.00
7420101 Sinh học D07 20.00
7420101 Sinh học X08 20.00
7420101 Sinh học X10 20.00
7420101 Sinh học X12 20.00
7420101 Sinh học X14 20.00
7420101 Sinh học X16 20.00
7420101 Sinh học X24 20.00
7420101 Sinh học X28 20.00
7420101 Sinh học X57 20.00
7420201 Công nghệ sinh học A00 20.00
7420201 Công nghệ sinh học A02 20.00
7420201 Công nghệ sinh học A06 20.00
7420201 Công nghệ sinh học B00 20.00
7420201 Công nghệ sinh học B02 20.00
7420201 Công nghệ sinh học B08 20.00
7420201 Công nghệ sinh học D07 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X08 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X10 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X12 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X14 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X16 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X24 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X28 20.00
7420201 Công nghệ sinh học X57 20.00
7440102 Vật lý học A00 20.50
7440102 Vật lý học A01 20.50
7440102 Vật lý học A02 20.50
7440102 Vật lý học X06 20.50
7440102 Vật lý học X07 20.50
7440112 Hóa học A00 20.50
7440112 Hóa học B00 20.50
7440112 Hóa học D07 20.50
7440112 Hóa học X10 20.50
7440112 Hóa học X11 20.50
7460101 Toán học (Toán – Tin học) A00 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) A01 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) A02 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) D07 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X06 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X07 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X10 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X11 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X26 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X27 24.67
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X56 24.67
7460108 Khoa học dữ liệu A00 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu A01 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu A02 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu D07 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu X06 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu X07 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu X10 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu X11 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu X26 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu X27 20.00
7460108 Khoa học dữ liệu X56 20.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 20.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 20.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 20.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X10 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X11 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X56 20.00
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A00 20.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A01 20.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A02 20.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X06 20.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X07 20.50
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 21.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 21.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A02 21.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 21.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 21.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A02 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A06 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B02 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B08 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X09 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X10 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X11 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X12 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X14 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X15 20.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X16 20.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A00 24.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A01 24.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A02 24.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X06 24.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X07 24.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X08 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X09 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X10 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X12 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X13 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X14 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X16 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X28 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X55 22.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X57 22.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A00 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A02 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B00 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B08 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D07 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X08 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X09 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X10 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X12 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X13 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X14 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X16 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X28 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X55 20.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X57 20.00
7620109 Nông học A00 20.00
7620109 Nông học A02 20.00
7620109 Nông học A06 20.00
7620109 Nông học B00 20.00
7620109 Nông học B02 20.00
7620109 Nông học B08 20.00
7620109 Nông học D07 20.00
7620109 Nông học X08 20.00
7620109 Nông học X09 20.00
7620109 Nông học X10 20.00
7620109 Nông học X12 20.00
7620109 Nông học X13 20.00
7620109 Nông học X14 20.00
7620109 Nông học X16 20.00
7620109 Nông học X24 20.00
7620109 Nông học X28 20.00
7620109 Nông học X55 20.00
7620109 Nông học X57 20.00
7720203 Hóa dược A00 20.50
7720203 Hóa dược B00 20.50
7720203 Hóa dược D07 20.50
7720203 Hóa dược X10 20.50
7720203 Hóa dược X11 20.50
7760101 Công tác xã hội C00 21.50
7760101 Công tác xã hội C03 21.50
7760101 Công tác xã hội C04 21.50
7760101 Công tác xã hội D01 21.50
7760101 Công tác xã hội D09 21.50
7760101 Công tác xã hội D15 21.50
7760101 Công tác xã hội X01 21.50
7760101 Công tác xã hội X02 21.50
7760101 Công tác xã hội X70 21.50
7760101 Công tác xã hội X71 21.50
7760101 Công tác xã hội X74 21.50
7760101 Công tác xã hội X75 21.50
7760101 Công tác xã hội X78 21.50
7760101 Công tác xã hội X79 21.50
7760101 Công tác xã hội Y07 21.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D09 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D15 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X02 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X70 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X71 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X74 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X75 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X78 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X79 24.67
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Y07 24.67
7810106 Du lịch văn hóa C00 23.00
7810106 Du lịch văn hóa C03 23.00
7810106 Du lịch văn hóa C04 23.00
7810106 Du lịch văn hóa D01 23.00
7810106 Du lịch văn hóa D09 23.00
7810106 Du lịch văn hóa D15 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X01 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X02 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X70 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X71 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X74 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X75 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X78 23.00
7810106 Du lịch văn hóa X79 23.00
7810106 Du lịch văn hóa Y07 23.00
Điểm thi THPT 2025 434 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140202 Giáo dục Tiểu học B03 26.50
7140202 Giáo dục Tiểu học C01 26.50
7140202 Giáo dục Tiểu học C02 26.50
7140202 Giáo dục Tiểu học C03 26.50
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 26.50
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 26.50
7140202 Giáo dục Tiểu học X01 26.50
7140202 Giáo dục Tiểu học X02 26.50
7140209 Sư phạm Toán học A00 28.50
7140209 Sư phạm Toán học A01 28.50
7140209 Sư phạm Toán học A02 28.50
7140209 Sư phạm Toán học D07 28.50
7140209 Sư phạm Toán học X06 28.50
7140209 Sư phạm Toán học X07 28.50
7140209 Sư phạm Toán học X10 28.50
7140209 Sư phạm Toán học X11 28.50
7140209 Sư phạm Toán học X26 28.50
7140209 Sư phạm Toán học X27 28.50
7140209 Sư phạm Toán học X56 28.50
7140210 Sư phạm Tin học A00 27.10
7140210 Sư phạm Tin học A01 27.10
7140210 Sư phạm Tin học A02 27.10
7140210 Sư phạm Tin học D07 27.10
7140210 Sư phạm Tin học X06 27.10
7140210 Sư phạm Tin học X07 27.10
7140210 Sư phạm Tin học X10 27.10
7140210 Sư phạm Tin học X11 27.10
7140210 Sư phạm Tin học X26 27.10
7140210 Sư phạm Tin học X27 27.10
7140210 Sư phạm Tin học X56 27.10
7140211 Sư phạm Vật lý A00 28.25
7140211 Sư phạm Vật lý A01 28.25
7140211 Sư phạm Vật lý A02 28.25
7140211 Sư phạm Vật lý X06 28.25
7140211 Sư phạm Vật lý X07 28.25
7140212 Sư phạm Hóa học A00 28.00
7140212 Sư phạm Hóa học B00 28.00
7140212 Sư phạm Hóa học D07 28.00
7140212 Sư phạm Hóa học X10 28.00
7140212 Sư phạm Hóa học X11 28.00
7140213 Sư phạm Sinh học A00 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học A02 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học A05 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học A06 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học B00 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học B01 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học B02 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học B08 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học D07 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học X10 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học X12 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học X14 27.25
7140213 Sư phạm Sinh học X16 27.25
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 27.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 27.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 27.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn X71 27.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 27.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn X75 27.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn X79 27.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn Y07 27.75
7140218 Sư phạm Lịch sử C00 27.75
7140218 Sư phạm Lịch sử D14 27.75
7140218 Sư phạm Lịch sử X70 27.75
7140218 Sư phạm Lịch sử X71 27.75
7140218 Sư phạm Lịch sử X72 27.75
7140218 Sư phạm Lịch sử X73 27.75
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 27.75
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D09 27.75
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D10 27.75
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X25 27.75
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X26 27.75
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X27 27.75
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X28 27.75
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 20.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 20.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 20.50
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 20.50
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 20.50
7229010 Lịch sử C00 20.00
7229010 Lịch sử D14 20.00
7229010 Lịch sử X70 20.00
7229010 Lịch sử X71 20.00
7229010 Lịch sử X72 20.00
7229010 Lịch sử X73 20.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) C00 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) D14 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) D15 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X70 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X71 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X74 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X75 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X78 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) X79 21.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) Y07 21.00
7310301 Xã hội học C00 17.00
7310301 Xã hội học C03 17.00
7310301 Xã hội học C04 17.00
7310301 Xã hội học D01 17.00
7310301 Xã hội học D09 17.00
7310301 Xã hội học D15 17.00
7310301 Xã hội học X01 17.00
7310301 Xã hội học X02 17.00
7310301 Xã hội học X70 17.00
7310301 Xã hội học X71 17.00
7310301 Xã hội học X74 17.00
7310301 Xã hội học X75 17.00
7310301 Xã hội học X78 17.00
7310301 Xã hội học X79 17.00
7310301 Xã hội học Y07 17.00
7310601 Quốc tế học D01 16.00
7310601 Quốc tế học D14 16.00
7310601 Quốc tế học D15 16.00
7310601 Quốc tế học X78 16.00
7310601 Quốc tế học X79 16.00
7310601 Quốc tế học X80 16.00
7310601 Quốc tế học X81 16.00
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) C00 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) C03 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) C04 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) D01 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) D09 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) D15 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X01 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X02 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X70 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X71 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X74 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X75 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X78 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) X79 16.50
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) Y07 16.50
7310612 Trung Quốc học C00 21.00
7310612 Trung Quốc học C03 21.00
7310612 Trung Quốc học C04 21.00
7310612 Trung Quốc học D01 21.00
7310612 Trung Quốc học D09 21.00
7310612 Trung Quốc học D15 21.00
7310612 Trung Quốc học X01 21.00
7310612 Trung Quốc học X02 21.00
7310612 Trung Quốc học X70 21.00
7310612 Trung Quốc học X71 21.00
7310612 Trung Quốc học X74 21.00
7310612 Trung Quốc học X75 21.00
7310612 Trung Quốc học X78 21.00
7310612 Trung Quốc học X79 21.00
7310612 Trung Quốc học Y07 21.00
7310630 Việt Nam học C00 16.50
7310630 Việt Nam học C03 16.50
7310630 Việt Nam học C04 16.50
7310630 Việt Nam học D01 16.50
7310630 Việt Nam học D09 16.50
7310630 Việt Nam học D15 16.50
7310630 Việt Nam học X01 16.50
7310630 Việt Nam học X02 16.50
7310630 Việt Nam học X70 16.50
7310630 Việt Nam học X71 16.50
7310630 Việt Nam học X74 16.50
7310630 Việt Nam học X75 16.50
7310630 Việt Nam học X78 16.50
7310630 Việt Nam học X79 16.50
7310630 Việt Nam học Y07 16.50
7340101 Quản trị kinh doanh A00 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X05 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X06 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X09 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X25 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X26 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X53 21.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng C01 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng C04 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X01 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X02 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X05 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X06 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X09 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X21 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X25 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X26 20.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng X53 20.00
7340301 Kế toán A00 20.00
7340301 Kế toán A01 20.00
7340301 Kế toán C01 20.00
7340301 Kế toán C04 20.00
7340301 Kế toán D01 20.00
7340301 Kế toán X01 20.00
7340301 Kế toán X02 20.00
7340301 Kế toán X05 20.00
7340301 Kế toán X06 20.00
7340301 Kế toán X09 20.00
7340301 Kế toán X21 20.00
7340301 Kế toán X25 20.00
7340301 Kế toán X26 20.00
7340301 Kế toán X53 20.00
7380101 Luật C00 23.00
7380101 Luật C03 23.00
7380101 Luật C04 23.00
7380101 Luật D01 23.00
7380101 Luật D09 23.00
7380101 Luật D15 23.00
7380101 Luật X01 23.00
7380101 Luật X02 23.00
7380101 Luật X70 23.00
7380101 Luật X71 23.00
7380101 Luật X74 23.00
7380101 Luật X75 23.00
7380101 Luật X78 23.00
7380101 Luật X79 23.00
7380101 Luật Y07 23.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự C00 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự C03 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự C04 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự D01 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự D09 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự D15 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X01 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X02 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X70 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X71 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X74 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X75 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X78 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự X79 21.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự Y07 21.00
7420101 Sinh học A00 17.00
7420101 Sinh học A02 17.00
7420101 Sinh học A06 17.00
7420101 Sinh học B00 17.00
7420101 Sinh học B02 17.00
7420101 Sinh học B08 17.00
7420101 Sinh học D07 17.00
7420101 Sinh học X08 17.00
7420101 Sinh học X10 17.00
7420101 Sinh học X12 17.00
7420101 Sinh học X14 17.00
7420101 Sinh học X16 17.00
7420101 Sinh học X24 17.00
7420101 Sinh học X28 17.00
7420101 Sinh học X57 17.00
7420201 Công nghệ sinh học A00 17.00
7420201 Công nghệ sinh học A02 17.00
7420201 Công nghệ sinh học A06 17.00
7420201 Công nghệ sinh học B00 17.00
7420201 Công nghệ sinh học B02 17.00
7420201 Công nghệ sinh học B08 17.00
7420201 Công nghệ sinh học D07 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X08 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X10 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X12 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X14 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X16 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X24 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X28 17.00
7420201 Công nghệ sinh học X57 17.00
7440102 Vật lý học A00 17.50
7440102 Vật lý học A01 17.50
7440102 Vật lý học A02 17.50
7440102 Vật lý học X06 17.50
7440102 Vật lý học X07 17.50
7440112 Hóa học A00 17.50
7440112 Hóa học B00 17.50
7440112 Hóa học D07 17.50
7440112 Hóa học X10 17.50
7440112 Hóa học X11 17.50
7460101 Toán học (Toán – Tin học) A00 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) A01 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) A02 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) D07 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X06 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X07 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X10 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X11 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X26 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X27 22.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) X56 22.00
7460108 Khoa học dữ liệu A00 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu A01 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu A02 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu D07 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu X06 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu X07 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu X10 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu X11 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu X26 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu X27 17.00
7460108 Khoa học dữ liệu X56 17.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 17.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X10 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X11 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X56 17.00
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A00 17.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A01 17.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A02 17.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X06 17.50
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X07 17.50
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A02 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 18.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A02 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A06 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B02 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B08 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X09 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X10 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X11 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X12 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X14 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X15 17.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X16 17.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A00 21.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A01 21.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân A02 21.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X06 21.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân X07 21.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X08 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X09 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X10 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X12 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X13 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X14 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X16 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X28 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X55 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X57 19.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A00 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch A02 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B00 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch B08 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch D07 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X08 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X09 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X10 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X12 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X13 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X14 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X16 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X28 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X55 17.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch X57 17.00
7620109 Nông học A00 17.00
7620109 Nông học A02 17.00
7620109 Nông học A06 17.00
7620109 Nông học B00 17.00
7620109 Nông học B02 17.00
7620109 Nông học B08 17.00
7620109 Nông học D07 17.00
7620109 Nông học X08 17.00
7620109 Nông học X09 17.00
7620109 Nông học X10 17.00
7620109 Nông học X12 17.00
7620109 Nông học X13 17.00
7620109 Nông học X14 17.00
7620109 Nông học X16 17.00
7620109 Nông học X24 17.00
7620109 Nông học X28 17.00
7620109 Nông học X55 17.00
7620109 Nông học X57 17.00
7720203 Hóa dược A00 17.50
7720203 Hóa dược B00 17.50
7720203 Hóa dược D07 17.50
7720203 Hóa dược X10 17.50
7720203 Hóa dược X11 17.50
7760101 Công tác xã hội C00 18.50
7760101 Công tác xã hội C03 18.50
7760101 Công tác xã hội C04 18.50
7760101 Công tác xã hội D01 18.50
7760101 Công tác xã hội D09 18.50
7760101 Công tác xã hội D15 18.50
7760101 Công tác xã hội X01 18.50
7760101 Công tác xã hội X02 18.50
7760101 Công tác xã hội X70 18.50
7760101 Công tác xã hội X71 18.50
7760101 Công tác xã hội X74 18.50
7760101 Công tác xã hội X75 18.50
7760101 Công tác xã hội X78 18.50
7760101 Công tác xã hội X79 18.50
7760101 Công tác xã hội Y07 18.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D09 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D15 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X02 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X70 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X71 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X74 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X75 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X78 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X79 22.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Y07 22.00
7810106 Du lịch văn hóa C00 20.00
7810106 Du lịch văn hóa C03 20.00
7810106 Du lịch văn hóa C04 20.00
7810106 Du lịch văn hóa D01 20.00
7810106 Du lịch văn hóa D09 20.00
7810106 Du lịch văn hóa D15 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X01 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X02 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X70 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X71 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X74 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X75 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X78 20.00
7810106 Du lịch văn hóa X79 20.00
7810106 Du lịch văn hóa Y07 20.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 40 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140202 Giáo dục Tiểu học 963.00
7140209 Sư phạm Toán học 999.99
7140210 Sư phạm Tin học 978.00
7140211 Sư phạm Vật lý 999.99
7140212 Sư phạm Hóa học 999.99
7140213 Sư phạm Sinh học 981.00
7140217 Sư phạm Ngữ văn 994.00
7140218 Sư phạm Lịch sử 994.00
7140231 Sư phạm Tiếng Anh 994.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 790.00
7229010 Lịch sử 780.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) 800.00
7310301 Xã hội học 650.00
7310601 Quốc tế học 600.00
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) 625.00
7310612 Trung Quốc học 800.00
7310630 Việt Nam học 625.00
7340101 Quản trị kinh doanh 800.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng 780.00
7340301 Kế toán 780.00
7380101 Luật 850.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự 800.00
7420101 Sinh học 650.00
7420201 Công nghệ sinh học 650.00
7440102 Vật lý học 675.00
7440112 Hóa học 675.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) 820.00
7460108 Khoa học dữ liệu 650.00
7480201 Công nghệ thông tin 650.00
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 675.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 700.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 650.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân 800.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 750.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch 650.00
7620109 Nông học 650.00
7720203 Hóa dược 675.00
7760101 Công tác xã hội 725.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 820.00
7810106 Du lịch văn hóa 780.00
Điểm ĐGNL HN 2025 40 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140202 Giáo dục Tiểu học 113.00
7140209 Sư phạm Toán học 123.00
7140210 Sư phạm Tin học 116.00
7140211 Sư phạm Vật lý 121.00
7140212 Sư phạm Hóa học 120.00
7140213 Sư phạm Sinh học 116.00
7140217 Sư phạm Ngữ văn 119.00
7140218 Sư phạm Lịch sử 119.00
7140231 Sư phạm Tiếng Anh 119.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 88.00
7229010 Lịch sử 85.00
7229030 Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) 90.00
7310301 Xã hội học 70.00
7310601 Quốc tế học 65.00
7310608 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) 68.00
7310612 Trung Quốc học 90.00
7310630 Việt Nam học 68.00
7340101 Quản trị kinh doanh 90.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng 85.00
7340301 Kế toán 85.00
7380101 Luật 98.00
7380104 Luật hình sự và tố tụng hình sự 90.00
7420101 Sinh học 70.00
7420201 Công nghệ sinh học 70.00
7440102 Vật lý học 73.00
7440112 Hóa học 73.00
7460101 Toán học (Toán – Tin học) 95.00
7460108 Khoa học dữ liệu 70.00
7480201 Công nghệ thông tin 70.00
7510302 Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 73.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 75.00
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 70.00
7520402 Kỹ thuật hạt nhân 90.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 80.00
7540104 Công nghệ sau thu hoạch 70.00
7620109 Nông học 70.00
7720203 Hóa dược 73.00
7760101 Công tác xã hội 78.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 95.00
7810106 Du lịch văn hóa 85.00

🔍 Tra cứu trường khác