TDL
Trường Đại Học Đà Lạt
Điểm học bạ
2025
434 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 27.67 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 27.67 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 27.67 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.67 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.67 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.67 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 27.67 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X02 | 27.67 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X06 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X07 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X10 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X11 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X27 | 29.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X56 | 29.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A02 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X07 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X10 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X11 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X26 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X27 | 28.07 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X56 | 28.07 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 28.83 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 28.83 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 28.83 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X06 | 28.83 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X07 | 28.83 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 28.67 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 28.67 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 28.67 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 28.67 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 28.67 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A00 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A05 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A06 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B01 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B02 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | D07 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X10 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X12 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X14 | 28.17 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 28.17 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X71 | 28.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X75 | 28.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X79 | 28.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | Y07 | 28.50 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.50 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.50 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.50 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X71 | 28.50 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X72 | 28.50 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X73 | 28.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 28.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 28.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 28.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X25 | 28.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X26 | 28.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X27 | 28.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X28 | 28.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 23.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 23.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 23.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 23.50 |
7229010 |
Lịch sử | C00 | 23.00 |
7229010 |
Lịch sử | D14 | 23.00 |
7229010 |
Lịch sử | X70 | 23.00 |
7229010 |
Lịch sử | X71 | 23.00 |
7229010 |
Lịch sử | X72 | 23.00 |
7229010 |
Lịch sử | X73 | 23.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | C00 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | D14 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | D15 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X70 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X71 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X74 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X75 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X78 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X79 | 24.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | Y07 | 24.00 |
7310301 |
Xã hội học | C00 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | C03 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | C04 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | D09 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | D15 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X01 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X02 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X70 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X71 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X74 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X75 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X78 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | X79 | 20.00 |
7310301 |
Xã hội học | Y07 | 20.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D01 | 19.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D14 | 19.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D15 | 19.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X78 | 19.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X79 | 19.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X80 | 19.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X81 | 19.00 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C00 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C03 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C04 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D01 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D09 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D15 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X01 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X02 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X70 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X71 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X74 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X75 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X78 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X79 | 19.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | Y07 | 19.50 |
7310612 |
Trung Quốc học | C00 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | C03 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | C04 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | D01 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | D09 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | D15 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X01 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X02 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X70 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X71 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X74 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X75 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X78 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X79 | 24.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | Y07 | 24.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D09 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X01 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X02 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X71 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X75 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X78 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X79 | 19.50 |
7310630 |
Việt Nam học | Y07 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X53 | 24.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C01 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C04 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X02 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X05 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X06 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X09 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X21 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X25 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X26 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X53 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X09 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X53 | 23.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 25.33 |
7380101 |
Luật | C03 | 25.33 |
7380101 |
Luật | C04 | 25.33 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.33 |
7380101 |
Luật | D09 | 25.33 |
7380101 |
Luật | D15 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X01 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X02 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X70 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X71 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X74 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X75 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X78 | 25.33 |
7380101 |
Luật | X79 | 25.33 |
7380101 |
Luật | Y07 | 25.33 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | C00 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | C03 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | C04 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | D01 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | D09 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | D15 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X01 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X02 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X70 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X71 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X74 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X75 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X78 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X79 | 24.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | Y07 | 24.00 |
7420101 |
Sinh học | A00 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | A02 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | A06 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | B02 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | D07 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X08 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X10 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X12 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X14 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X16 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X24 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X28 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | X57 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A06 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X08 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X10 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X12 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X24 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X28 | 20.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X57 | 20.00 |
7440102 |
Vật lý học | A00 | 20.50 |
7440102 |
Vật lý học | A01 | 20.50 |
7440102 |
Vật lý học | A02 | 20.50 |
7440102 |
Vật lý học | X06 | 20.50 |
7440102 |
Vật lý học | X07 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | X10 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | X11 | 20.50 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | A00 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | A01 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | A02 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | D07 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X06 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X07 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X10 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X11 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X26 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X27 | 24.67 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X56 | 24.67 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A02 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X07 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X10 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X11 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X27 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X56 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X11 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 20.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 20.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A01 | 20.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A02 | 20.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X06 | 20.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X07 | 20.50 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A02 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 21.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A02 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A06 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B02 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B08 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X09 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X10 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X11 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X12 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X14 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X15 | 20.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X16 | 20.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A00 | 24.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A01 | 24.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A02 | 24.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X06 | 24.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X07 | 24.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X08 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X09 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X10 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X13 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X16 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X28 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X55 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X57 | 22.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A00 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A02 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | B00 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | B08 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | D07 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X08 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X09 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X10 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X12 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X13 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X14 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X16 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X28 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X55 | 20.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X57 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | A02 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | A06 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | B02 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | D07 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X08 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X09 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X10 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X12 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X13 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X14 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X16 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X24 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X28 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X55 | 20.00 |
7620109 |
Nông học | X57 | 20.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 20.50 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 20.50 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 20.50 |
7720203 |
Hóa dược | X10 | 20.50 |
7720203 |
Hóa dược | X11 | 20.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D09 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X02 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X71 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X75 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X79 | 21.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | Y07 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X75 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X79 | 24.67 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Y07 | 24.67 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | C00 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | C03 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | C04 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | D01 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | D09 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | D15 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X01 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X02 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X70 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X71 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X74 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X75 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X78 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X79 | 23.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | Y07 | 23.00 |
Điểm thi THPT
2025
434 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 26.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 26.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 26.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 26.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 26.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X02 | 26.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X06 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X07 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X10 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X11 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X27 | 28.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X56 | 28.50 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A02 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X07 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X10 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X11 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X26 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X27 | 27.10 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X56 | 27.10 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 28.25 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 28.25 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 28.25 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X06 | 28.25 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X07 | 28.25 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 28.00 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 28.00 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 28.00 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 28.00 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 28.00 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A00 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A05 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A06 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B01 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B02 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | D07 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X10 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X12 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X14 | 27.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 27.25 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 27.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X71 | 27.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 27.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X75 | 27.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X79 | 27.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | Y07 | 27.75 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 27.75 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.75 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 27.75 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X71 | 27.75 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X72 | 27.75 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X73 | 27.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 27.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 27.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X25 | 27.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X26 | 27.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X27 | 27.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X28 | 27.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 20.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 20.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 20.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 20.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 20.50 |
7229010 |
Lịch sử | C00 | 20.00 |
7229010 |
Lịch sử | D14 | 20.00 |
7229010 |
Lịch sử | X70 | 20.00 |
7229010 |
Lịch sử | X71 | 20.00 |
7229010 |
Lịch sử | X72 | 20.00 |
7229010 |
Lịch sử | X73 | 20.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | C00 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | D14 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | D15 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X70 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X71 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X74 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X75 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X78 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | X79 | 21.00 |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | Y07 | 21.00 |
7310301 |
Xã hội học | C00 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | C03 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | C04 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | D09 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | D15 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X01 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X02 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X70 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X71 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X74 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X75 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X78 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | X79 | 17.00 |
7310301 |
Xã hội học | Y07 | 17.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D01 | 16.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D14 | 16.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D15 | 16.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X78 | 16.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X79 | 16.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X80 | 16.00 |
7310601 |
Quốc tế học | X81 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C00 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C03 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C04 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D01 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D09 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D15 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X01 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X02 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X70 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X71 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X74 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X75 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X78 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X79 | 16.50 |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | Y07 | 16.50 |
7310612 |
Trung Quốc học | C00 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | C03 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | C04 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | D01 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | D09 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | D15 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X01 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X02 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X70 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X71 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X74 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X75 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X78 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | X79 | 21.00 |
7310612 |
Trung Quốc học | Y07 | 21.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D09 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X01 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X02 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X71 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X75 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X78 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X79 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | Y07 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X53 | 21.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C04 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X02 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X05 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X06 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X09 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X21 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X25 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X26 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X53 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X09 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X53 | 20.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 23.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 23.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 23.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 23.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 23.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X02 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X71 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X75 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 23.00 |
7380101 |
Luật | X79 | 23.00 |
7380101 |
Luật | Y07 | 23.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | C00 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | C03 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | C04 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | D01 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | D09 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | D15 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X01 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X02 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X70 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X71 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X74 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X75 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X78 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | X79 | 21.00 |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | Y07 | 21.00 |
7420101 |
Sinh học | A00 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | A02 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | A06 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | B02 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | D07 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X08 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X10 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X12 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X14 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X16 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X24 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X28 | 17.00 |
7420101 |
Sinh học | X57 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A06 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X08 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X10 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X12 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X24 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X28 | 17.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X57 | 17.00 |
7440102 |
Vật lý học | A00 | 17.50 |
7440102 |
Vật lý học | A01 | 17.50 |
7440102 |
Vật lý học | A02 | 17.50 |
7440102 |
Vật lý học | X06 | 17.50 |
7440102 |
Vật lý học | X07 | 17.50 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 17.50 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 17.50 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 17.50 |
7440112 |
Hóa học | X10 | 17.50 |
7440112 |
Hóa học | X11 | 17.50 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | A00 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | A01 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | A02 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | D07 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X06 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X07 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X10 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X11 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X26 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X27 | 22.00 |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | X56 | 22.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A02 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X07 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X10 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X11 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X27 | 17.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X56 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X11 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 17.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 17.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A01 | 17.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A02 | 17.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X06 | 17.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X07 | 17.50 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A02 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A02 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A06 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B02 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B08 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X09 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X10 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X11 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X12 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X14 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X15 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X16 | 17.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A00 | 21.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A01 | 21.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | A02 | 21.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X06 | 21.00 |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | X07 | 21.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X08 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X09 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X10 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X13 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X16 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X28 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X55 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X57 | 19.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A00 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | A02 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | B00 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | B08 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | D07 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X08 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X09 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X10 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X12 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X13 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X14 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X16 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X28 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X55 | 17.00 |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | X57 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | A02 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | A06 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | B02 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | D07 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X08 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X09 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X10 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X12 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X13 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X14 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X16 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X24 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X28 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X55 | 17.00 |
7620109 |
Nông học | X57 | 17.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 17.50 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 17.50 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 17.50 |
7720203 |
Hóa dược | X10 | 17.50 |
7720203 |
Hóa dược | X11 | 17.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D09 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X02 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X71 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X75 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X79 | 18.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | Y07 | 18.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X75 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X79 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Y07 | 22.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | C00 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | C03 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | C04 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | D01 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | D09 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | D15 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X01 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X02 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X70 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X71 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X74 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X75 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X78 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | X79 | 20.00 |
7810106 |
Du lịch văn hóa | Y07 | 20.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 963.00 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 999.99 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 978.00 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 999.99 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 999.99 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 981.00 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 994.00 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 994.00 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 994.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 790.00 | |
7229010 |
Lịch sử | 780.00 | |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | 800.00 | |
7310301 |
Xã hội học | 650.00 | |
7310601 |
Quốc tế học | 600.00 | |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | 625.00 | |
7310612 |
Trung Quốc học | 800.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 625.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 800.00 | |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | 780.00 | |
7340301 |
Kế toán | 780.00 | |
7380101 |
Luật | 850.00 | |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | 800.00 | |
7420101 |
Sinh học | 650.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 650.00 | |
7440102 |
Vật lý học | 675.00 | |
7440112 |
Hóa học | 675.00 | |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | 820.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 650.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 650.00 | |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | 675.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 700.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 650.00 | |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | 800.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 750.00 | |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | 650.00 | |
7620109 |
Nông học | 650.00 | |
7720203 |
Hóa dược | 675.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 725.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 820.00 | |
7810106 |
Du lịch văn hóa | 780.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 113.00 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 123.00 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 116.00 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 121.00 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 120.00 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 116.00 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 119.00 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 119.00 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 119.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 88.00 | |
7229010 |
Lịch sử | 85.00 | |
7229030 |
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | 90.00 | |
7310301 |
Xã hội học | 70.00 | |
7310601 |
Quốc tế học | 65.00 | |
7310608 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | 68.00 | |
7310612 |
Trung Quốc học | 90.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 68.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 90.00 | |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | 85.00 | |
7340301 |
Kế toán | 85.00 | |
7380101 |
Luật | 98.00 | |
7380104 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự | 90.00 | |
7420101 |
Sinh học | 70.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 70.00 | |
7440102 |
Vật lý học | 73.00 | |
7440112 |
Hóa học | 73.00 | |
7460101 |
Toán học (Toán – Tin học) | 95.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 70.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 70.00 | |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | 73.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 75.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 70.00 | |
7520402 |
Kỹ thuật hạt nhân | 90.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 80.00 | |
7540104 |
Công nghệ sau thu hoạch | 70.00 | |
7620109 |
Nông học | 70.00 | |
7720203 |
Hóa dược | 73.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 78.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 95.00 | |
7810106 |
Du lịch văn hóa | 85.00 |