TDM
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Điểm học bạ
2025
367 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | C03 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | C04 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | C07 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | D14 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | D15 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | X01 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | X70 | 23.75 |
7140101 |
Giáo dục học | X74 | 23.75 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V02 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X01 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 24.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N01 | 15.75 |
7210405 |
Âm nhạc | N02 | 15.75 |
7210405 |
Âm nhạc | N03 | 15.75 |
7210405 |
Âm nhạc | N04 | 15.75 |
7210405 |
Âm nhạc | N05 | 15.75 |
7210405 |
Âm nhạc | N06 | 15.75 |
7210405 |
Âm nhạc | N07 | 15.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D13 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X80 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X81 | 23.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D12 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D13 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 24.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X81 | 24.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D12 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D13 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79 | 22.75 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X81 | 22.75 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C07 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D15 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X74 | 24.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C00 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C03 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C04 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C07 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X01 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X70 | 18.75 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X74 | 18.75 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | C07 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | D14 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 23.50 |
7310401 |
Tâm lý học | X74 | 23.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X70 | 26.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 26.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 23.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | A01 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | A02 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | C01 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | D01 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | D07 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | X01 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | X02 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | X03 | 25.25 |
7340115 |
Marketing | X09 | 25.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A02 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X03 | 23.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X09 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A02 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X03 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X09 | 23.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | A02 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | X09 | 23.75 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | A02 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | C01 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | X01 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | X02 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | X03 | 22.75 |
7340302 |
Kiểm toán | X09 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C00 | 23.50 |
7380101 |
Luật | C03 | 23.50 |
7380101 |
Luật | C04 | 23.50 |
7380101 |
Luật | C07 | 23.50 |
7380101 |
Luật | D01 | 23.50 |
7380101 |
Luật | D14 | 23.50 |
7380101 |
Luật | D15 | 23.50 |
7380101 |
Luật | X01 | 23.50 |
7380101 |
Luật | X70 | 23.50 |
7380101 |
Luật | X74 | 23.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B01 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X13 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X15 | 15.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 15.75 |
7440112 |
Hoá học | A00 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | A05 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | A06 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | B00 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | C02 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | D07 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | X09 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | X10 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | X11 | 18.00 |
7440112 |
Hoá học | X12 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | A00 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | A01 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | A02 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | C01 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | D01 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | D07 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | X02 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | X03 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | X05 | 25.25 |
7460101 |
Toán học | X16 | 25.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A02 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A03 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A04 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X01 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 20.25 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 20.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 16.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X01 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 22.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 22.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A02 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C01 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X01 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X02 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X03 | 23.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X09 | 23.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A02 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 25.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X09 | 25.25 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 22.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 22.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A02 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A03 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A04 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X02 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X05 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X07 | 16.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A03 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A04 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X05 | 21.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07 | 21.25 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B02 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B03 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B08 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C02 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X09 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X10 | 15.75 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X12 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B02 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X09 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X10 | 15.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A01 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C01 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C02 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D07 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X01 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X02 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X05 | 15.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X12 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | X01 | 15.75 |
7580101 |
Kiến trúc | X02 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X01 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 15.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X12 | 15.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C07 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | C07 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 23.50 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 23.50 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B08 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 15.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X12 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B02 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B03 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B08 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 15.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X12 | 15.75 |
Điểm thi THPT
2025
394 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C03 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C04 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C07 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D14 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D15 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X01 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X70 | 23.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X74 | 23.00 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 24.20 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 24.20 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M02 | 24.20 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M03 | 24.20 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M04 | 24.20 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 24.20 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M06 | 24.20 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D09 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D10 | 24.35 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 24.35 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C07 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C10 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 26.86 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 26.86 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V02 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X01 | 23.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 23.25 |
7210405 |
Âm nhạc | N01 | 15.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N02 | 15.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N03 | 15.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N04 | 15.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N05 | 15.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N06 | 15.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D13 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X80 | 22.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X81 | 22.25 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D12 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D13 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X81 | 24.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D12 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D13 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79 | 22.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X81 | 22.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C07 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D15 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X74 | 23.25 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C00 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C03 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C04 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C07 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X01 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X70 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X74 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | C07 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | D14 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 22.75 |
7310401 |
Tâm lý học | X74 | 22.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X70 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 25.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 22.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 22.25 |
7340115 |
Marketing | A00 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A02 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D07 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X02 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X03 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X09 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A02 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X03 | 22.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X09 | 22.25 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A02 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X03 | 22.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X09 | 22.75 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | A02 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | X09 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A02 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C01 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X01 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X02 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X03 | 22.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X09 | 22.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C03 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C04 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C07 | 22.75 |
7380101 |
Luật | D01 | 22.75 |
7380101 |
Luật | D14 | 22.75 |
7380101 |
Luật | D15 | 22.75 |
7380101 |
Luật | X01 | 22.75 |
7380101 |
Luật | X70 | 22.75 |
7380101 |
Luật | X74 | 22.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X13 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X15 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 15.00 |
7440112 |
Hoá học | A00 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | A05 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | A06 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | B00 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | C02 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | D07 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | X09 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | X10 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | X11 | 17.25 |
7440112 |
Hoá học | X12 | 17.25 |
7460101 |
Toán học | A00 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | A01 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | A02 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | C01 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | D01 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | D07 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | X02 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | X03 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | X05 | 24.50 |
7460101 |
Toán học | X16 | 24.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A02 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A03 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A04 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X01 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 19.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.75 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X01 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 21.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 21.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A02 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C01 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X01 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X02 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X03 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X09 | 22.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A02 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X09 | 24.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 21.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 21.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A02 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A03 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A04 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X02 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X05 | 15.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X07 | 15.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A03 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A04 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X05 | 20.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07 | 20.50 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B02 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B03 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B08 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C02 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X09 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X10 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X12 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X09 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X10 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A01 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C01 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C02 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D07 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X01 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X02 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X05 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X12 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X02 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X12 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C07 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | C07 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 22.75 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 22.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B08 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X12 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B02 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B03 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B08 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X12 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
37 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | 920.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 930.00 | |
7210405 |
Âm nhạc | 600.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 890.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 960.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 880.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 930.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 720.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 910.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 999.99 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 890.00 | |
7340115 |
Marketing | 980.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 890.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 910.00 | |
7340301 |
Kế toán | 920.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 880.00 | |
7380101 |
Luật | 910.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 600.00 | |
7440112 |
Hoá học | 690.00 | |
7460101 |
Toán học | 980.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 780.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 630.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 850.00 | |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | 890.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 980.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 870.00 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 630.00 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 820.00 | |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | 600.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 600.00 | |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | 600.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 600.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 600.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 910.00 | |
7810101 |
Du lịch | 910.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 600.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 600.00 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
244 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 24.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C03 | 24.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C04 | 24.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C07 | 24.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 24.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D14 | 24.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D15 | 24.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 24.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 24.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 24.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 24.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 24.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 24.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 24.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V02 | 24.25 |
7210405 |
Âm nhạc | N01 | 16.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N02 | 16.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N03 | 16.00 |
7210405 |
Âm nhạc | N04 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 23.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 23.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D13 | 23.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.25 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D12 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D13 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 25.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 23.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 23.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D12 | 23.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D13 | 23.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 23.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 23.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C07 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D15 | 24.25 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C00 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C03 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C04 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C07 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 19.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 23.75 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 23.75 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 23.75 |
7310401 |
Tâm lý học | C07 | 23.75 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 23.75 |
7310401 |
Tâm lý học | D14 | 23.75 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 23.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 26.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 26.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 23.25 |
7340115 |
Marketing | A00 | 25.50 |
7340115 |
Marketing | A01 | 25.50 |
7340115 |
Marketing | A02 | 25.50 |
7340115 |
Marketing | C01 | 25.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 25.50 |
7340115 |
Marketing | D07 | 25.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 23.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 23.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A02 | 23.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 23.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 23.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 23.25 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 23.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 23.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A02 | 23.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 23.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | A02 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 24.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A02 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C01 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 23.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 23.75 |
7380101 |
Luật | C03 | 23.75 |
7380101 |
Luật | C04 | 23.75 |
7380101 |
Luật | C07 | 23.75 |
7380101 |
Luật | D01 | 23.75 |
7380101 |
Luật | D14 | 23.75 |
7380101 |
Luật | D15 | 23.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B01 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 16.00 |
7440112 |
Hoá học | A00 | 18.25 |
7440112 |
Hoá học | A05 | 18.25 |
7440112 |
Hoá học | A06 | 18.25 |
7440112 |
Hoá học | B00 | 18.25 |
7440112 |
Hoá học | C02 | 18.25 |
7440112 |
Hoá học | D07 | 18.25 |
7460101 |
Toán học | A00 | 25.50 |
7460101 |
Toán học | A01 | 25.50 |
7460101 |
Toán học | A02 | 25.50 |
7460101 |
Toán học | C01 | 25.50 |
7460101 |
Toán học | D01 | 25.50 |
7460101 |
Toán học | D07 | 25.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 20.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 20.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A02 | 20.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A03 | 20.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A04 | 20.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 20.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 20.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 16.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 16.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 16.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.75 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 22.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 22.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 22.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 22.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 23.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 23.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A02 | 23.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C01 | 23.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 23.25 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 23.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 25.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 25.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A02 | 25.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 25.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 25.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 25.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 22.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 22.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 22.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 22.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 22.75 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 22.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 16.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 16.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A02 | 16.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A03 | 16.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A04 | 16.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 16.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 16.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 21.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A03 | 21.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A04 | 21.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 21.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 21.50 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B02 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B03 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B08 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C02 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B02 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 16.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 16.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A01 | 16.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C01 | 16.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C02 | 16.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 16.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D07 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 23.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 23.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 23.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C07 | 23.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 23.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 23.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 23.75 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 23.75 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 23.75 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 23.75 |
7810101 |
Du lịch | C07 | 23.75 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 23.75 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 23.75 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 23.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B08 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B02 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B03 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B08 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 16.00 |