TDV
Trường Đại Học Vinh
Điểm học bạ
2025
193 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý giáo dục | C00 | 28.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C19 | 28.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C20 | 28.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | D15 | 28.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 27.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 27.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 27.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 27.20 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C00 | 21.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C03 | 21.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C19 | 21.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | D14 | 21.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | A00 | 23.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | A01 | 23.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | C01 | 23.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | D01 | 23.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 21.50 |
7310109 |
Kinh tế số | A01 | 21.50 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 21.50 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 21.50 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 24.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 24.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 24.00 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C19 | 24.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 24.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B03 | 27.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 27.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C19 | 27.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 27.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D01 | 21.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D14 | 21.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D15 | 21.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D66 | 21.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C00 | 25.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C03 | 25.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C19 | 25.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | D14 | 25.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 24.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 24.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 24.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 24.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | A00 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | A01 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | C01 | 23.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | D01 | 23.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 20.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 20.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 20.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 23.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.50 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 23.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.50 |
7380101 |
Luật | C00 | 24.50 |
7380101 |
Luật | C03 | 24.50 |
7380101 |
Luật | C19 | 24.50 |
7380101 |
Luật | D14 | 24.50 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C14 | 21.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C19 | 21.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C20 | 21.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | D66 | 21.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C14 | 21.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C19 | 21.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C20 | 21.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D66 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 24.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C19 | 24.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C20 | 24.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 24.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | A00 | 21.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | A11 | 21.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | B00 | 21.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | D07 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 22.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 22.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D08 | 22.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 22.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 23.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D08 | 23.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 23.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | A01 | 24.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | D07 | 24.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | D08 | 24.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | X26 | 24.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 23.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 23.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 23.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 23.50 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A00 | 21.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A01 | 21.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A04 | 21.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | C01 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 23.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 23.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 23.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 23.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | B03 | 21.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | C01 | 21.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | C02 | 21.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | D01 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 24.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 24.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 24.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 24.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | B03 | 21.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | C01 | 21.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | C02 | 21.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | D01 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 24.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 24.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 24.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 24.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 20.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A11 | 20.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 21.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 21.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 21.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 21.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 21.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C01 | 21.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C04 | 21.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C14 | 21.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | D01 | 21.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C01 | 20.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C04 | 20.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C14 | 20.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | D01 | 20.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C01 | 21.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C04 | 21.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C14 | 21.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | D01 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 19.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B04 | 19.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 19.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C14 | 19.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 19.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | B00 | 19.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | B08 | 19.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C02 | 19.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C03 | 19.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C14 | 19.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | D01 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C02 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C14 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 19.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | A00 | 19.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | B00 | 19.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C04 | 19.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C14 | 19.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | D01 | 19.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | B04 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | C03 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | C14 | 20.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 23.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 23.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B04 | 23.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 23.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 22.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 22.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 22.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 19.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A09 | 19.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 19.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C14 | 19.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 19.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | A00 | 19.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | A09 | 19.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | C04 | 19.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | C14 | 19.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | D01 | 19.00 |
Điểm thi THPT
2025
250 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý giáo dục | C00 | 25.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C19 | 25.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C20 | 25.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | D15 | 25.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 25.56 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 25.56 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 25.56 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.56 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C14 | 25.67 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 27.17 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 27.17 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D66 | 26.17 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C00 | 27.40 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C03 | 26.40 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C12 | 26.40 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C19 | 27.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 26.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 25.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 26.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 26.00 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A00 | 26.80 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A01 | 25.80 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A02 | 26.30 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | B00 | 26.30 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 21.15 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 21.15 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 21.15 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X26 | 21.15 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 26.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 25.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 26.00 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 26.50 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 26.00 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 25.50 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D07 | 25.00 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 23.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 23.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 23.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 22.90 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.92 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 27.40 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.40 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 28.40 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.40 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 27.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 27.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.73 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.73 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 24.73 |
7140231TN |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng) | D01 | 25.00 |
7140231TN |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng) | D14 | 26.00 |
7140231TN |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng) | D15 | 26.00 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 24.16 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 23.66 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | D07 | 23.16 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | A07 | 26.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C19 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C20 | 28.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.20 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C00 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C03 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C19 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | D14 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | A00 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | A01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | C01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | D01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 18.50 |
7310109 |
Kinh tế số | A01 | 18.50 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 18.50 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 18.50 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 21.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 21.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 21.00 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C19 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 21.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B03 | 24.50 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 25.50 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C19 | 25.50 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 24.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D01 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D14 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D15 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D66 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C00 | 22.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C03 | 22.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C19 | 22.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | D14 | 22.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 21.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | A00 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | A01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | C01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | D01 | 20.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 20.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 20.50 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 20.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 20.50 |
7380101 |
Luật | C00 | 21.50 |
7380101 |
Luật | C03 | 21.50 |
7380101 |
Luật | C19 | 21.50 |
7380101 |
Luật | D14 | 21.50 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C14 | 18.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C19 | 18.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C20 | 18.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | D66 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C14 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C19 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C20 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D66 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C19 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C20 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 21.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | A00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | A11 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | D07 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 19.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 19.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D08 | 19.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 19.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D08 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 20.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | A01 | 21.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | D07 | 21.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | D08 | 21.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | X26 | 21.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 20.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 20.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 20.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 20.50 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A00 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A01 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A04 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 20.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 20.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 20.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 20.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | B03 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | C01 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | C02 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | D01(Gố | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 21.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | B03 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | C01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | C02 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | D01(Gố | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 21.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A11 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C04 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C14 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | D01 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C01 | 17.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C04 | 17.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C14 | 17.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | D01 | 17.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C04 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C14 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | D01 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B04 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C14 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | B00 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | B08 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C02 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C03 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C14 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | D01 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C02 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C14 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | A00 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | B00 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C04 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C14 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | D01 | 16.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | B04 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | C03 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | C14 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B04 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 20.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 19.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 19.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 19.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 19.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A09 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C14 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | A00 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | A09 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | C04 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | C14 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | D01 | 16.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
9 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 23.70 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 24.70 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M10 | 22.70 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M13 | 23.20 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 25.86 |
7140207 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 25.36 |
7140208 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 26.86 |
7140208 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 27.36 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.00 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
250 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý giáo dục | C00 | 25.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C19 | 25.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C20 | 25.50 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | D15 | 25.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 24.56 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.56 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 24.56 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.56 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C14 | 27.17 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 27.17 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 27.17 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D66 | 27.17 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C00 | 27.40 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C03 | 27.40 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C12 | 27.40 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C19 | 27.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 26.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 26.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 26.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 26.50 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A00 | 26.80 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A01 | 26.80 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A02 | 26.80 |
7140209TN |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | B00 | 26.80 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 21.15 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 21.15 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 21.15 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X26 | 21.15 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 26.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 26.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 26.50 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 26.50 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 26.00 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 26.00 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D07 | 26.00 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 23.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 23.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 23.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 23.90 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.92 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 28.40 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.40 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 28.40 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.40 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 28.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.73 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 23.73 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 23.73 |
7140231TN |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng) | D01 | 23.73 |
7140231TN |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng) | D14 | 23.73 |
7140231TN |
Sư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng) | D15 | 23.73 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 24.16 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 24.16 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | D07 | 24.16 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | A07 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C19 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C20 | 27.90 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.20 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C00 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C03 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | C19 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hoá | D14 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | A00 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | A01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | C01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế (chuyên ngành: Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế) | D01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 18.50 |
7310109 |
Kinh tế số | A01 | 18.50 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 18.50 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 18.50 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 21.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 21.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 21.00 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C19 | 21.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 21.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B03 | 24.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 24.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C19 | 24.00 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 24.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D01 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D14 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D15 | 18.00 |
7310601 |
Quốc tế học | D66 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C00 | 22.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C03 | 22.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C19 | 22.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | D14 | 22.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.00 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Chương trình có đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 21.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 21.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | A00 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | A01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | C01 | 20.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng (chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại) | D01 | 20.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 20.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 20.50 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 20.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 20.50 |
7380101 |
Luật | C00 | 21.50 |
7380101 |
Luật | C03 | 21.50 |
7380101 |
Luật | C19 | 21.50 |
7380101 |
Luật | D14 | 21.50 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C14 | 18.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C19 | 18.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | C20 | 18.00 |
7380102 |
Luật hiến pháp và luật hành chính | D66 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C14 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C19 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | C20 | 18.00 |
7380103 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự | D66 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C19 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C20 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 21.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | A00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | A11 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô nhiễm môi trường) | D07 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 19.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 19.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D08 | 19.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 19.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D08 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 20.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | A01 | 21.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | D07 | 21.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | D08 | 21.00 |
7480201CN |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo) | X26 | 21.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 20.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 20.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 20.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 20.50 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A00 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A01 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A04 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 20.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 20.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 20.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 20.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | B03 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | C01 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | C02 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch) | D01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 21.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | B03 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | C01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | C02 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành kỹ thuật điện tử; chuyên ngành kỹ thuật viễn thông) | D01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 21.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A11 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C04 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | C14 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng) | D01 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C01 | 17.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C04 | 17.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | C14 | 17.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị) | D01 | 17.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C04 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C14 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | D01 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B04 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C14 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | B00 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | B08 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C02 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C03 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | C14 | 16.00 |
7620109 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật | D01 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C02 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C14 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | A00 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | B00 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C04 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C14 | 16.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | D01 | 16.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | B04 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | C03 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | C14 | 17.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B04 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 20.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 19.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 19.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 19.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 19.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A09 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C14 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | A00 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | A09 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | C04 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | C14 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai (Chuyên ngành: Quản lý phát triển đô thị & bất động sản) | D01 | 16.00 |