THP
Trường Đại Học Hải Phòng
Điểm học bạ
2025
161 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 33.25 |
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 33.25 |
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 33.25 |
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 33.25 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | A00 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | A01 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C01 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C03 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C04 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | D01 | 22.50 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | A00 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | A01 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C01 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C03 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C04 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | D01 | 22.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | A00 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | A01 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C01 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C03 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C04 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | D01 | 23.00 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | A00 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | A01 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C01 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C03 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C04 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | D01 | 23.50 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | A00 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | A01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C03 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C04 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | D01 | 22.00 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | A00 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | A01 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C01 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C03 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C04 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | D01 | 20.25 |
7340115_01 |
Marketing số | A00 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | A01 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C01 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C03 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C04 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | D01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | A01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C03 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C04 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | D01 | 22.00 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | A00 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | A01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | C01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | C02 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | D01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | D07 | 19.25 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | A00 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | A01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | C01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | C02 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | D01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | D07 | 20.50 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | A00 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | A01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | C01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | C02 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | D01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | D07 | 21.25 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | A00 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | A01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | C01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | C02 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | D01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | D07 | 19.00 |
7380101_01 |
Luật | A00 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C00 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C03 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C04 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | D01 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | D07 | 24.50 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | C01 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | C02 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A00 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C02 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | D01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | A00 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | A01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C02 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | D01 | 20.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A00 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A01 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | C01 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | C02 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D01 | 17.00 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | C02 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 18.50 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 19.25 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | A00 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | A01 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | C01 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | C02 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | D01 | 18.50 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | A00 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | A01 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | C01 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | C02 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | D01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | A00 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | A01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | C01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | C02 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | D01 | 19.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | A00 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | A01 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | D01 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | V01 | 17.25 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C00 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C03 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C04 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D01 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D14 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D15 | 22.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.00 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C00 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C03 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C04 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D01 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D14 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D15 | 23.50 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C00 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C03 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C04 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D01 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D14 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D15 | 22.25 |
Điểm thi THPT
2025
199 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201_01 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 22.75 |
7140201_01 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 22.75 |
7140201_01 |
Giáo dục Mầm non | M03 | 22.75 |
7140201_01 |
Giáo dục Mầm non | M04 | 22.75 |
7140202_01 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.50 |
7140202_01 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 24.50 |
7140202_01 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 24.50 |
7140202_01 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.50 |
7140202_01 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 24.50 |
7140202_01 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.50 |
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 33.25 |
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 33.25 |
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 33.25 |
7140206_01 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 33.25 |
7140209_01 |
Sư phạm Toán học | A00 | 25.00 |
7140209_01 |
Sư phạm Toán học | A01 | 25.00 |
7140209_01 |
Sư phạm Toán học | C01 | 25.00 |
7140209_01 |
Sư phạm Toán học | C02 | 25.00 |
7140209_01 |
Sư phạm Toán học | D07 | 25.00 |
7140217_01 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.00 |
7140217_01 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 26.00 |
7140217_01 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.00 |
7140217_01 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.00 |
7140217_01 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.00 |
7140217_01 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.00 |
7140231_01 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 32.00 |
7140231_01 |
Sư phạm Tiếng Anh | D06 | 32.00 |
7140231_01 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 32.00 |
7140231_01 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 32.00 |
7140231_01 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 32.00 |
7140231_01 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 32.00 |
7220201_01 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.50 |
7220201_01 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 26.50 |
7220201_01 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 26.50 |
7220201_01 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.50 |
7220201_01 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.50 |
7220204_01 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 27.00 |
7220204_01 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 27.00 |
7220204_01 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 27.00 |
7220204_01 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 27.00 |
7220204_01 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 27.00 |
7220204_01 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 27.00 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | A00 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | A01 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C01 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C03 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C04 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | D01 | 22.50 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | A00 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | A01 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C01 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C03 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C04 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | D01 | 22.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | A00 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | A01 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C01 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C03 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C04 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | D01 | 23.00 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | A00 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | A01 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C01 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C03 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C04 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | D01 | 23.50 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | A00 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | A01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C03 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C04 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | D01 | 22.00 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | A00 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | A01 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C01 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C03 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C04 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | D01 | 20.25 |
7340115_01 |
Marketing số | A00 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | A01 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C01 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C03 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C04 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | D01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | A01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C03 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C04 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | D01 | 22.00 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | A00 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | A01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | C01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | C02 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | D01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | D07 | 19.25 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | A00 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | A01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | C01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | C02 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | D01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | D07 | 20.50 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | A00 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | A01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | C01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | C02 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | D01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | D07 | 21.25 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | A00 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | A01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | C01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | C02 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | D01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | D07 | 19.00 |
7380101_01 |
Luật | A00 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C00 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C03 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C04 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | D01 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | X01 | 24.50 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | C01 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | C02 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A00 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C02 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | D01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | A00 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | A01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C02 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | D01 | 20.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A00 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A01 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | C01 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | C02 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D01 | 17.00 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | C02 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 18.50 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 19.25 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | A00 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | A01 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | C01 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | C02 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | D01 | 18.50 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | A00 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | A01 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | C01 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | C02 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | D01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | A00 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | A01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | C01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | C02 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | D01 | 19.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | A00 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | A01 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | D01 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | V01 | 17.25 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C00 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C03 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C04 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D01 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D14 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D15 | 22.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.00 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C00 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C03 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C04 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D01 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D14 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D15 | 23.50 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C00 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C03 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C04 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D01 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D14 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D15 | 22.25 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | 22.50 | |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | 22.00 | |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | 23.00 | |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | 23.50 | |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | 22.00 | |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | 22.00 | |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | 20.25 | |
7340115_01 |
Marketing số | 22.00 | |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | 22.00 | |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | 19.25 | |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | 20.50 | |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | 21.25 | |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | 19.00 | |
7380101_01 |
Luật | 24.50 | |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | 20.00 | |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | 20.00 | |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | 20.00 | |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 17.00 | |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | 18.50 | |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 19.25 | |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | 18.50 | |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | 19.25 | |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | 19.25 | |
7580101_01 |
Kiến trúc | 17.25 | |
7760101_01 |
Công tác xã hội | 22.00 | |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.00 | |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | 23.50 | |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | 22.25 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | K00 | 22.50 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | K00 | 22.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | K00 | 23.00 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | K00 | 23.50 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | K00 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | K00 | 22.00 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | K00 | 20.25 |
7340115_01 |
Marketing số | K00 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | K00 | 22.00 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | K00 | 19.25 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | K00 | 20.50 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | K00 | 21.25 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | K00 | 19.00 |
7380101_01 |
Luật | K00 | 24.50 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | K00 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | K00 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | K00 | 20.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | K00 | 17.00 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | K00 | 18.50 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | K00 | 19.25 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | K00 | 18.50 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | K00 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | K00 | 19.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | K00 | 17.25 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | K00 | 22.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | K00 | 24.00 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | K00 | 23.50 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | K00 | 22.25 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | 22.50 | |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | 22.00 | |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | 23.00 | |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | 23.50 | |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | 22.00 | |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | 22.00 | |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | 20.25 | |
7340115_01 |
Marketing số | 22.00 | |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | 22.00 | |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | 19.25 | |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | 20.50 | |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | 21.25 | |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | 19.00 | |
7380101_01 |
Luật | 24.50 | |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | 20.00 | |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | 20.00 | |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | 20.00 | |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 17.00 | |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | 18.50 | |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 19.25 | |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | 18.50 | |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | 19.25 | |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | 19.25 | |
7580101_01 |
Kiến trúc | 17.25 | |
7760101_01 |
Công tác xã hội | 22.00 | |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.00 | |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | 23.50 | |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | 22.25 |
Điểm ĐGNL HN
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | Q00 | 22.50 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | Q00 | 22.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | Q00 | 23.00 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | Q00 | 23.50 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | Q00 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | Q00 | 22.00 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | Q00 | 20.25 |
7340115_01 |
Marketing số | Q00 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | Q00 | 22.00 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | Q00 | 19.25 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | Q00 | 20.50 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | Q00 | 21.25 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | Q00 | 19.00 |
7380101_01 |
Luật | Q00 | 24.50 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | Q00 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | Q00 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | Q00 | 20.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Q00 | 17.00 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | Q00 | 18.50 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Q00 | 19.25 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | Q00 | 18.50 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | Q00 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | Q00 | 19.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | Q00 | 17.25 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | Q00 | 22.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Q00 | 24.00 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | Q00 | 23.50 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | Q00 | 22.25 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
155 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | A00 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | A01 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C01 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C03 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | C04 | 22.50 |
7310101_02 |
Kinh tế ngoại thương | D01 | 22.50 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | A00 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | A01 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C01 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C03 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | C04 | 22.00 |
7310101_03 |
Quản lý kinh tế | D01 | 22.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | A00 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | A01 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C01 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C03 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | C04 | 23.00 |
7310101_04 |
Logistics và vận tải đa phương thức | D01 | 23.00 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | A00 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | A01 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C01 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C03 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C04 | 23.50 |
7310101_20 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | D01 | 23.50 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 22.00 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | A00 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | A01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C01 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C03 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | C04 | 22.00 |
7340101_02 |
Quản trị tài chính kế toán | D01 | 22.00 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | A00 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | A01 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C01 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C03 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | C04 | 20.25 |
7340101_20 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | D01 | 20.25 |
7340115_01 |
Marketing số | A00 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | A01 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C01 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C03 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | C04 | 22.00 |
7340115_01 |
Marketing số | D01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | A01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C01 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C03 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | C04 | 22.00 |
7340122_01 |
Thương mại điện tử | D01 | 22.00 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | A00 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | A01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | C01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | C02 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | D01 | 19.25 |
7340201_02 |
Tài chính doanh nghiệp | D07 | 19.25 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | A00 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | A01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | C01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | C02 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | D01 | 20.50 |
7340301_02 |
Kế toán doanh nghiệp | D07 | 20.50 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | A00 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | A01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | C01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | C02 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | D01 | 21.25 |
7340301_03 |
Kế toán - Kiểm toán | D07 | 21.25 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | A00 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | A01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | C01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | C02 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | D01 | 19.00 |
7340301_20 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | D07 | 19.00 |
7380101_01 |
Luật | A00 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C00 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C03 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | C04 | 24.50 |
7380101_01 |
Luật | D01 | 24.50 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | C01 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | C02 | 20.00 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A00 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C01 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C02 | 20.00 |
7480201_02 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | D01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | A00 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | A01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C01 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C02 | 20.00 |
7480201_20 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC) | D01 | 20.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A00 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A01 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | C01 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | C02 | 17.00 |
7510103_02 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D01 | 17.00 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | C02 | 18.50 |
7510202_01 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 18.50 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 19.25 |
7510203_01 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 19.25 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | A00 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | A01 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | C01 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | C02 | 18.50 |
7510301_02 |
Điện công nghiệp và dân dụng | D01 | 18.50 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | A00 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | A01 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | C01 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | C02 | 19.25 |
7510301_20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | D01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | A00 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | A01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | C01 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | C02 | 19.25 |
7510303_02 |
Điện tự động công nghiệp | D01 | 19.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | A00 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | A01 | 17.25 |
7580101_01 |
Kiến trúc | D01 | 17.25 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C00 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C03 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | C04 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D01 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D14 | 22.00 |
7760101_01 |
Công tác xã hội | D15 | 22.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.00 |
7810103_01 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.00 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C00 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C03 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | C04 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D01 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D14 | 23.50 |
7810103_02 |
Quản trị lữ hành, khách sạn | D15 | 23.50 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C00 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C03 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | C04 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D01 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D14 | 22.25 |
7810103_03 |
Hướng dẫn du lịch | D15 | 22.25 |