TKG
Trường Đại học Kiên Giang
Điểm học bạ
2025
183 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | A00 | 26.08 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | A01 | 26.08 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | A09 | 26.08 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C03 | 26.08 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 26.08 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 26.08 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 26.08 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X21 | 26.08 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 28.11 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 28.11 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A09 | 28.11 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 28.11 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 28.11 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 28.11 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 28.11 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X21 | 28.11 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 28.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A08 | 28.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A09 | 28.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 28.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D09 | 28.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X17 | 28.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X21 | 28.40 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C14 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C19 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C20 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X01 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X70 | 24.21 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X74 | 24.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 20.15 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 20.15 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 20.15 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 20.15 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 20.15 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 20.15 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 20.15 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 21.80 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 21.80 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 21.80 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 21.80 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C20 | 21.80 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 21.80 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 21.80 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 21.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A08 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A09 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 19.25 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 20.35 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 20.35 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A08 | 20.35 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A09 | 20.35 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 20.35 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 20.35 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | X17 | 20.35 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | X21 | 20.35 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A08 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A09 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X21 | 18.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A08 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A09 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D09 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X17 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 17.75 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.15 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.15 |
7340301 |
Kế toán | A08 | 18.15 |
7340301 |
Kế toán | A09 | 18.15 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.15 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 18.15 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 18.15 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 18.15 |
7380101 |
Luật | C00 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C03 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C04 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C19 | 22.75 |
7380101 |
Luật | C20 | 22.75 |
7380101 |
Luật | D01 | 22.75 |
7380101 |
Luật | X70 | 22.75 |
7380101 |
Luật | X74 | 22.75 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 20.60 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B01 | 20.60 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 20.60 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B04 | 20.60 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 20.60 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C08 | 20.60 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X13 | 20.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A08 | 20.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A09 | 20.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 20.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D09 | 20.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X17 | 20.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X21 | 20.80 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.25 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.25 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A08 | 18.25 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A09 | 18.25 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.25 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D09 | 18.25 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X17 | 18.25 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X21 | 18.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A08 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A09 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D09 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X17 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | 19.35 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 19.80 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A07 | 19.80 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A09 | 19.80 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C03 | 19.80 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C04 | 19.80 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 19.80 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X21 | 19.80 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18.15 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 18.15 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A08 | 18.15 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A09 | 18.15 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 18.15 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D09 | 18.15 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X17 | 18.15 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X21 | 18.15 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.25 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.25 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.25 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B01 | 18.25 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 18.25 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 18.25 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 19.90 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 19.90 |
7620105 |
Chăn nuôi | B01 | 19.90 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 19.90 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 19.90 |
7620105 |
Chăn nuôi | C13 | 19.90 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A02 | 20.25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 20.25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B03 | 20.25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B04 | 20.25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C08 | 20.25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C13 | 20.25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X13 | 20.25 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A02 | 19.60 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 19.60 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B01 | 19.60 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 19.60 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B04 | 19.60 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 19.60 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 21.70 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 21.70 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 21.70 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 21.70 |
7810101 |
Du lịch | C20 | 21.70 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 21.70 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 21.70 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 21.70 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A09 | 18.55 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C00 | 18.55 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 18.55 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C20 | 18.55 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 18.55 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 18.55 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 18.55 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X74 | 18.55 |
Điểm thi THPT
2025
175 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 24.40 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.40 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A09 | 24.40 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.40 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 24.40 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.40 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 24.40 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X21 | 24.40 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 24.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 24.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A08 | 24.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A09 | 24.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 24.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D09 | 24.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X17 | 24.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X21 | 24.85 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C14 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C19 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C20 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X01 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X70 | 20.60 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X74 | 20.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.85 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.85 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.85 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 18.85 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C20 | 18.85 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.85 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 18.85 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 18.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A08 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A09 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 15.50 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A08 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A09 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | X17 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | X21 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A08 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A09 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X21 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A08 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A09 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D09 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X17 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A08 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A09 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 19.20 |
7380101 |
Luật | C03 | 19.20 |
7380101 |
Luật | C04 | 19.20 |
7380101 |
Luật | C19 | 19.20 |
7380101 |
Luật | C20 | 19.20 |
7380101 |
Luật | D01 | 19.20 |
7380101 |
Luật | X70 | 19.20 |
7380101 |
Luật | X74 | 19.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B04 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X13 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A08 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A09 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D09 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X17 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X21 | 17.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A08 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A09 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D09 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X17 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X21 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A08 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A09 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D09 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X17 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A07 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A09 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C03 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C04 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X21 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A08 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A09 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D09 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X17 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X21 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B01 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C13 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A02 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B03 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B04 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C13 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X13 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C20 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A09 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C20 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X74 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
21 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 288.22 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 213.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 248.10 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 204.64 | |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | 196.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 196.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 196.00 | |
7340301 |
Kế toán | 196.00 | |
7380101 |
Luật | 263.14 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 196.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 229.71 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 196.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 204.64 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 196.00 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 196.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 196.00 | |
7620105 |
Chăn nuôi | 196.00 | |
7620110 |
Khoa học cây trồng | 196.00 | |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | 196.00 | |
7810101 |
Du lịch | 246.43 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 196.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
24 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 892.00 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 976.00 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 988.00 | |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 820.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 640.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 724.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 620.00 | |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | 600.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 600.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 600.00 | |
7340301 |
Kế toán | 600.00 | |
7380101 |
Luật | 760.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 680.00 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 600.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 620.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 600.00 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 600.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 600.00 | |
7620105 |
Chăn nuôi | 600.00 | |
7620110 |
Khoa học cây trồng | 600.00 | |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | 600.00 | |
7810101 |
Du lịch | 720.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 600.00 |