TTB
Trường Đại Học Tây Bắc
Điểm học bạ
2025
200 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T00 | 27.01 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T02 | 27.01 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T03 | 27.01 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T04 | 27.01 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T05 | 27.01 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T09 | 27.01 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T10 | 27.01 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | T11 | 27.01 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 27.53 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C19 | 27.53 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D14 | 27.53 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D15 | 27.53 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 27.53 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X21 | 27.53 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X70 | 27.53 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X74 | 27.53 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A00 | 27.22 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A01 | 27.22 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A02 | 27.22 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A04 | 27.22 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 27.22 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C03 | 27.22 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 27.22 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 27.22 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | C00 | 27.19 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | C14 | 27.19 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | C19 | 27.19 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | C20 | 27.19 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | D01 | 27.19 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | X01 | 27.19 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | X70 | 27.19 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | X74 | 27.19 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 28.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 28.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 28.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 28.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 28.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 28.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X06 | 28.28 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 27.02 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 27.02 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | B00 | 27.02 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 27.02 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 27.02 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 27.02 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X26 | 27.02 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X56 | 27.02 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A00 | 27.93 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A01 | 27.93 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A02 | 27.93 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A04 | 27.93 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | C01 | 27.93 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X05 | 27.93 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X06 | 27.93 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X07 | 27.93 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 27.88 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A11 | 27.88 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 27.88 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 27.88 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 27.88 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X09 | 27.88 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 27.88 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 27.88 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 27.41 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 27.41 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 27.41 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B04 | 27.41 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 27.41 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X13 | 27.41 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X14 | 27.41 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 27.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.07 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.07 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.07 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.07 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D66 | 28.07 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.07 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.07 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X78 | 28.07 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 27.99 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 27.99 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 27.99 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 27.99 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.99 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X17 | 27.99 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 27.99 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X71 | 27.99 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | A07 | 28.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C00 | 28.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C04 | 28.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | D10 | 28.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | D15 | 28.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X21 | 28.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X74 | 28.04 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X75 | 28.04 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 28.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 28.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 28.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 28.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D66 | 28.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X26 | 28.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 28.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 28.29 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 19.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 19.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 19.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 19.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 19.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A02 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X09 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 19.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X56 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | A02 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | X09 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 19.68 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 19.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 23.19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 23.19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 23.19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 23.19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 23.19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 23.19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 23.19 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X13 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X14 | 21.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X16 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | A02 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | B03 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | D01 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | X13 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | X14 | 21.00 |
7620109 |
Nông học | X16 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A02 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X13 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X14 | 21.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A02 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B03 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B08 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D01 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X13 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X14 | 21.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X16 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A02 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B03 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B08 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X13 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X14 | 21.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X16 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A11 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B04 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B08 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X09 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X13 | 21.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X66 | 21.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 24.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 24.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 24.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 24.18 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 18.90 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 18.90 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 18.90 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A04 | 18.90 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 18.90 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 18.90 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X05 | 18.90 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 18.90 |
Điểm thi THPT
2025
192 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 27.74 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 27.74 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A02 | 27.74 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A04 | 27.74 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 27.74 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.74 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.74 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X70 | 27.74 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 27.52 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C14 | 27.52 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 27.52 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 27.52 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 27.52 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X01 | 27.52 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 27.52 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X74 | 27.52 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 25.57 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 25.57 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 25.57 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T04 | 25.57 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 25.57 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T09 | 25.57 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T10 | 25.57 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T11 | 25.57 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 25.49 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 25.49 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 25.49 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 25.49 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 25.49 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 25.49 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 25.49 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X06 | 25.49 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 21.86 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 21.86 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | B00 | 21.86 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 21.86 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 21.86 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 21.86 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X26 | 21.86 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X56 | 21.86 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A00 | 24.80 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A01 | 24.80 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A02 | 24.80 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A04 | 24.80 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | C01 | 24.80 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X05 | 24.80 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X06 | 24.80 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X07 | 24.80 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 24.70 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A11 | 24.70 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 24.70 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 24.70 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 24.70 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X09 | 24.70 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 24.70 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 24.70 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 22.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 22.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 22.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B04 | 22.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 22.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X13 | 22.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X14 | 22.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 22.60 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D66 | 28.11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X78 | 28.11 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 28.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 28.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X17 | 28.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X71 | 28.06 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | A07 | 28.09 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C00 | 28.09 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C04 | 28.09 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | D10 | 28.09 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | D15 | 28.09 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X21 | 28.09 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X74 | 28.09 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X75 | 28.09 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 23.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 23.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 23.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D66 | 23.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X26 | 23.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 23.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 23.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X09 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X56 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X09 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 17.68 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X13 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X14 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X16 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | A02 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B03 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | D01 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | X13 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | X14 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | X16 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A02 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X13 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X14 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A02 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B03 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B08 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D01 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X13 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X14 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X16 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A02 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B03 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B08 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X13 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X14 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X16 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A11 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B04 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B08 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X09 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X13 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X66 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 24.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 24.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 24.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 24.50 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X05 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 15.00 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
192 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C00 | 20.86 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C19 | 20.86 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D14 | 20.86 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D15 | 20.86 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 20.86 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X21 | 20.86 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X70 | 20.86 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X74 | 20.86 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 21.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 21.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A02 | 21.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A04 | 21.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 21.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 21.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 21.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X70 | 21.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 21.20 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C14 | 21.20 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 21.20 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 21.20 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 21.20 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X01 | 21.20 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 21.20 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X74 | 21.20 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 18.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 18.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 18.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 18.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 18.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 18.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 18.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X06 | 18.98 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 16.74 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 16.74 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | B00 | 16.74 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 16.74 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 16.74 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 16.74 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X26 | 16.74 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X56 | 16.74 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A00 | 18.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A01 | 18.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A02 | 18.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A04 | 18.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | C01 | 18.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X05 | 18.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X06 | 18.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | X07 | 18.05 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 17.90 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A11 | 17.90 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 17.90 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 17.90 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 17.90 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X09 | 17.90 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X10 | 17.90 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 17.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 16.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 16.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 16.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B04 | 16.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 16.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X13 | 16.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X14 | 16.60 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 16.60 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 22.49 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 22.49 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 22.49 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 22.49 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D66 | 22.49 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 22.49 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 22.49 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X78 | 22.49 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 22.36 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 22.36 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 22.36 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 22.36 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 22.36 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X17 | 22.36 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 22.36 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X71 | 22.36 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | A07 | 22.43 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C00 | 22.43 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C04 | 22.43 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | D10 | 22.43 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | D15 | 22.43 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X21 | 22.43 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X74 | 22.43 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | X75 | 22.43 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 19.36 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 19.36 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 19.36 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 19.36 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D66 | 19.36 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X26 | 19.36 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 19.36 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 19.36 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 8.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 8.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 8.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 8.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 8.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 8.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 8.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A02 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X09 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 8.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X56 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | A02 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | X09 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 8.60 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 8.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 11.58 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 11.58 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 11.58 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 11.58 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 11.58 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 11.58 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 11.58 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 11.58 |
7620105 |
Chăn nuôi | A02 | 9.98 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 9.98 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 9.98 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 9.98 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 9.98 |
7620105 |
Chăn nuôi | X13 | 9.98 |
7620105 |
Chăn nuôi | X14 | 9.98 |
7620105 |
Chăn nuôi | X16 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | A02 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | B00 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | B03 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | B08 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | D01 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | X13 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | X14 | 9.98 |
7620109 |
Nông học | X16 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A02 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X13 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X14 | 9.98 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | A02 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | B03 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | B08 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | D01 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | X13 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | X14 | 9.98 |
7620205 |
Lâm sinh | X16 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A02 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B03 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B08 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X13 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X14 | 9.98 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X16 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A11 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B04 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B08 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X09 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X13 | 9.98 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X66 | 9.98 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 16.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 16.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 16.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 16.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 16.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 16.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 16.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 8.35 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 8.35 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 8.35 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A04 | 8.35 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 8.35 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 8.35 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X05 | 8.35 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 8.35 |