TTD
Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng
Điểm học bạ
2025
14 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7810301 |
Quản lý TDTT | B03 | 22.10 |
7810301 |
Quản lý TDTT | C01 | 22.10 |
7810301 |
Quản lý TDTT | C03 | 22.10 |
7810301 |
Quản lý TDTT | C04 | 22.10 |
7810301 |
Quản lý TDTT | X01 | 22.10 |
7810301 |
Quản lý TDTT | X03 | 22.10 |
7810301 |
Quản lý TDTT | X04 | 22.10 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | B03 | 24.69 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | C01 | 24.69 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | C03 | 24.69 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | C04 | 24.69 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | X01 | 24.69 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | X03 | 24.69 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | X04 | 24.69 |
Điểm thi THPT
2025
14 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7810301 |
Quản lý TDTT | B03 | 21.50 |
7810301 |
Quản lý TDTT | C01 | 21.50 |
7810301 |
Quản lý TDTT | C03 | 21.50 |
7810301 |
Quản lý TDTT | C04 | 21.50 |
7810301 |
Quản lý TDTT | X01 | 21.50 |
7810301 |
Quản lý TDTT | X03 | 21.50 |
7810301 |
Quản lý TDTT | X04 | 21.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | B03 | 23.93 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | C01 | 23.93 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | C03 | 23.93 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | C04 | 23.93 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | X01 | 23.93 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | X03 | 23.93 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | X04 | 23.93 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140206 |
Giáo dục thể chất | T01 | 27.63 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T02 | 27.63 |
7810301 |
Quản lý TDTT | T01 | 21.73 |
7810301 |
Quản lý TDTT | T02 | 21.73 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T01 | 23.38 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T02 | 23.38 |