TTG
Trường Đại Học Tiền Giang
Điểm học bạ
2025
159 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7229040 |
Văn hoá học | C00 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C01 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C02 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C03 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C04 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C05 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | D01 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | X01 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | X70 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | X74 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C02 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X21 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C02 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C05 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C04 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C02 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X03 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C02 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D07 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X02 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X26 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D07 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X03 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X07 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X26 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C02 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X03 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X26 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C02 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D07 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | A01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | B03 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | D07 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | X04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C02 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C05 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
159 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7229040 |
Văn hoá học | C00 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C01 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C02 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C03 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C04 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | C05 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | D01 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | X01 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | X70 | 15.00 |
7229040 |
Văn hoá học | X74 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C02 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X21 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C02 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C05 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C04 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C02 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X03 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C02 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D07 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X02 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X26 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D07 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X03 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X07 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X26 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C02 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X03 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X26 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C02 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D07 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | A01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | B03 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | C04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | D07 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | X04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C02 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C05 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7229040 |
Văn hoá học | 15.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 15.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 15.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | |
7340301 |
Kế toán | 15.00 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 15.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 15.00 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 15.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 15.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 15.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 15.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 15.00 | |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | 15.00 | |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | 15.00 | |
7810101 |
Du lịch | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7229040 |
Văn hoá học | 15.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 15.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 15.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | |
7340301 |
Kế toán | 15.00 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 15.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 15.00 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 15.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 15.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 15.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 15.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 15.00 | |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | 15.00 | |
7620301 |
Nuôi trồng thuỷ sản | 15.00 | |
7810101 |
Du lịch | 15.00 |