TTN
Trường Đại Học Tây Nguyên
Điểm học bạ
2025
158 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 25.51 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M09 | 25.51 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 28.03 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 28.03 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 28.03 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 28.03 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | A00 | 27.26 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | C00 | 27.26 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | C03 | 27.26 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | D01 | 27.26 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 27.83 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C03 | 27.83 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 27.83 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D14 | 27.83 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 27.83 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 27.26 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T20 | 27.26 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 28.61 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.61 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 28.61 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 28.61 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 28.35 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 28.35 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 28.35 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 28.35 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 27.91 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 27.91 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 27.91 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 27.91 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 27.76 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 27.76 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 27.76 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 27.76 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.09 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.09 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.09 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.09 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 27.81 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 27.81 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 27.49 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 27.49 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 27.49 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | C05 | 27.49 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.07 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.07 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 25.07 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.07 |
7229001 |
Triết học | C00 | 24.57 |
7229001 |
Triết học | C03 | 24.57 |
7229001 |
Triết học | D01 | 24.57 |
7229001 |
Triết học | D14 | 24.57 |
7229001 |
Triết học | X70 | 24.57 |
7229030 |
Văn học | C00 | 26.78 |
7229030 |
Văn học | D14 | 26.78 |
7229030 |
Văn học | D15 | 26.78 |
7229030 |
Văn học | X70 | 26.78 |
7229030 |
Văn học | X74 | 26.78 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 23.36 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 23.36 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 23.36 |
7310101 |
Kinh tế | D07 | 23.36 |
7310101 |
Kinh tế | X78 | 23.36 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | A01 | 22.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | C03 | 22.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | D01 | 22.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | D07 | 22.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | X78 | 22.31 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C03 | 26.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D14 | 26.78 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.94 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 23.94 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.94 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 23.94 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 23.94 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 24.39 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C03 | 24.39 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 24.39 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 24.39 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X78 | 24.39 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 24.51 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C03 | 24.51 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 24.51 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 24.51 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X78 | 24.51 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 23.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 23.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 23.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 23.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X78 | 23.47 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.44 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 23.44 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.44 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 23.44 |
7340301 |
Kế toán | X78 | 23.44 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 22.06 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 22.06 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 22.06 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 22.06 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | A02 | 21.01 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | B00 | 21.01 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | B03 | 21.01 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | B08 | 21.01 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 23.94 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.94 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 23.94 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 23.94 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 19.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 19.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 19.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 19.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X08 | 19.70 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D07 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X08 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X08 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X12 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X16 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X08 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X12 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 18.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A01 | 22.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C03 | 22.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 22.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D07 | 22.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | X78 | 22.06 |
7620205 |
Lâm sinh | A02 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B08 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D07 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X08 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 23.11 |
7640101 |
Thú y | B03 | 23.11 |
7640101 |
Thú y | B08 | 23.11 |
7640101 |
Thú y | D07 | 23.11 |
7640101 |
Thú y | X08 | 23.11 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 26.09 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 26.09 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 26.09 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 26.09 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 26.01 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 26.01 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 26.01 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 26.01 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A02 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X08 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
162 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 23.26 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M09 | 23.26 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 27.04 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 27.04 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.04 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.04 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | A00 | 25.89 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | C00 | 25.89 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | C03 | 25.89 |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | D01 | 25.89 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 26.75 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C03 | 26.75 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 26.75 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D14 | 26.75 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 26.75 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 25.89 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T20 | 25.89 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.91 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.91 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 27.91 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 27.91 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 27.52 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.52 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 27.52 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 27.52 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 26.86 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 26.86 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 26.86 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 26.86 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 26.64 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 26.64 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 26.64 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 26.64 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.13 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.13 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 27.13 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 27.13 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.71 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 26.71 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 26.71 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 26.71 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 26.23 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 26.23 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 26.23 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | C05 | 26.23 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 22.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 22.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 22.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 22.60 |
7229001 |
Triết học | C00 | 21.85 |
7229001 |
Triết học | C03 | 21.85 |
7229001 |
Triết học | D01 | 21.85 |
7229001 |
Triết học | D14 | 21.85 |
7229001 |
Triết học | X70 | 21.85 |
7229030 |
Văn học | C00 | 25.17 |
7229030 |
Văn học | D14 | 25.17 |
7229030 |
Văn học | D15 | 25.17 |
7229030 |
Văn học | X70 | 25.17 |
7229030 |
Văn học | X74 | 25.17 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 20.36 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 20.36 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 20.36 |
7310101 |
Kinh tế | D07 | 20.36 |
7310101 |
Kinh tế | X78 | 20.36 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | A01 | 19.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | C03 | 19.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | D01 | 19.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | D07 | 19.31 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | X78 | 19.31 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 25.17 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C03 | 25.17 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 25.17 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D14 | 25.17 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 20.96 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 20.96 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 20.96 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 20.96 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 20.96 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 21.58 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C03 | 21.58 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 21.58 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 21.58 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X78 | 21.58 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 21.76 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C03 | 21.76 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 21.76 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 21.76 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X78 | 21.76 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 20.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 20.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 20.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 20.47 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X78 | 20.47 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 20.44 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 20.44 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 20.44 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 20.44 |
7340301 |
Kế toán | X78 | 20.44 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 19.06 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 19.06 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 19.06 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 19.06 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | A02 | 18.01 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | B00 | 18.01 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | B03 | 18.01 |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | B08 | 18.01 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.96 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.96 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 20.96 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 20.96 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 16.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 16.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 16.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 16.70 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X08 | 16.70 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B08 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X12 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X16 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X12 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A01 | 19.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C03 | 19.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 19.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D07 | 19.06 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | X78 | 19.06 |
7620205 |
Lâm sinh | A02 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B08 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D07 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X08 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 20.11 |
7640101 |
Thú y | B03 | 20.11 |
7640101 |
Thú y | B08 | 20.11 |
7640101 |
Thú y | D07 | 20.11 |
7640101 |
Thú y | X08 | 20.11 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 21.76 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 21.76 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 21.76 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 21.76 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 24.13 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 24.13 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 24.13 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 24.13 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 24.01 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 24.01 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 24.01 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 24.01 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A02 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X08 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
35 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 961.72 | |
7140202JR |
Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | 936.36 | |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | 954.33 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 991.84 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 982.48 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 956.39 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 952.28 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 967.84 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 953.59 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | 944.52 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 852.80 | |
7229001 |
Triết học | 832.50 | |
7229030 |
Văn học | 921.40 | |
7310101 |
Kinh tế | 785.40 | |
7310105 |
Kinh tế phát triển | 753.15 | |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | 921.40 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 805.65 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 825.40 | |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | 830.40 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 789.80 | |
7340301 |
Kế toán | 788.60 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 745.60 | |
7420201YD |
Công nghệ sinh học Y Dược | 706.40 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 805.65 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 668.00 | |
7620105 |
Chăn nuôi | 601.00 | |
7620110 |
Khoa học cây trồng | 601.00 | |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | 601.00 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 745.60 | |
7620205 |
Lâm sinh | 601.00 | |
7640101 |
Thú y | 779.24 | |
7720101 |
Y khoa | 830.40 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 891.42 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 887.34 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 601.00 |