TTU
Trường Đại học Tân Tạo
Điểm học bạ
2025
81 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | D07 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | X01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X07 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X25 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X27 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X56 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X25 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X07 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X25 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X27 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X56 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | B08 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | A00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | A02 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | B08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | D07 | 17.00 |
Điểm thi THPT
2025
81 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | D07 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | X01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X07 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X25 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X27 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X56 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X25 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7480101 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X07 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X25 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X27 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X56 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | B08 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | A00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | A02 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | B08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | D07 | 17.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
3 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | B08 | 20.50 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
13 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 650.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 650.00 | |
7340115 |
Digital Marketing | 650.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 650.00 | |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | 650.00 | |
7340301 |
Kế toán | 650.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 650.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 650.00 | |
7480101 |
Công nghệ thông tin | 650.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 650.00 | |
7720101 |
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) | 800.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 700.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y học | 700.00 |