TYS
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
Điểm thi THPT
2025
25 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | B00 | 25.55 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 21.10 |
7720201 |
Dược học | B00 | 22.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | B03 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | B08 | 19.60 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 18.00 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt | B00 | 25.26 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 21.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 20.55 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 20.55 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 21.25 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A01 | 21.25 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 21.25 |
7720699 |
Khúc xạ nhãn khoa | A00 | 21.00 |
7720699 |
Khúc xạ nhãn khoa | A01 | 21.00 |
7720699 |
Khúc xạ nhãn khoa | B00 | 21.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B03 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 18.00 |