UEF
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM
Điểm học bạ
2025
216 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 19.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C14 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D11 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X79 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C01 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C03 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C04 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C14 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X02 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C14 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | X02 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D11 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D66 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X79 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C14 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X02 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 19.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C03 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C04 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C14 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D01 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X02 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 19.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C03 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C04 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C14 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | X02 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C14 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | X02 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X02 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C01 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C03 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C04 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C14 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X02 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C01 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C14 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X02 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 19.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X02 | 18.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C01 | 18.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C03 | 18.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C04 | 18.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C14 | 18.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D01 | 18.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | X02 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C03 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C04 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C14 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X02 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C03 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C14 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X02 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C03 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C04 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C14 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | X02 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X02 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X02 | 18.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C01 | 18.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C03 | 18.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C04 | 18.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C14 | 18.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | D01 | 18.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | X02 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C03 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C04 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C14 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X02 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 19.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C03 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C04 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C14 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C14 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C14 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X02 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C14 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X02 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
216 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 16.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C14 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D11 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X79 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D11 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C01 | 16.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C03 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C04 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C14 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X02 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 16.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C14 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | X02 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D11 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D66 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X79 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C01 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C14 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X02 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C03 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C04 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C14 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X02 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C01 | 16.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C03 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C04 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C14 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | X02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 16.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C14 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | X02 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X02 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C01 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C03 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C04 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C14 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X02 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X02 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X02 | 15.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C01 | 16.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C03 | 15.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C04 | 15.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | C14 | 15.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D01 | 15.00 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C01 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C03 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C04 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C14 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X02 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C01 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C03 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C14 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X02 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C01 | 16.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C03 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C04 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C14 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | X02 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X02 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X02 | 15.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C01 | 16.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C03 | 15.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C04 | 15.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | C14 | 15.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | D01 | 15.00 |
7380108 |
Luật quốc tế | X02 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 16.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C03 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C04 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C14 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X02 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 16.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C03 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C04 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C14 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X02 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C01 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C14 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X02 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 225.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 225.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 225.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 225.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 225.00 | |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | 225.00 | |
7310109 |
Kinh tế số | 225.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 225.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 225.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 225.00 | |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | 225.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 225.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 225.00 | |
7340114 |
Digital Marketing | 225.00 | |
7340115 |
Marketing | 225.00 | |
7340116 |
Bất động sản | 225.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 225.00 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 225.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 225.00 | |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | 225.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 225.00 | |
7340206 |
Tài chính quốc tế | 225.00 | |
7340301 |
Kế toán | 225.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 225.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 225.00 | |
7340412 |
Quản trị sự kiện | 225.00 | |
7380101 |
Luật | 225.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 225.00 | |
7380108 |
Luật quốc tế | 225.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 225.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 225.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 225.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 225.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 225.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 225.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 225.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 600.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 600.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 600.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 600.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 600.00 | |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | 600.00 | |
7310109 |
Kinh tế số | 600.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 600.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 600.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 600.00 | |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | 600.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 600.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 600.00 | |
7340114 |
Digital Marketing | 600.00 | |
7340115 |
Marketing | 600.00 | |
7340116 |
Bất động sản | 600.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 600.00 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 600.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 600.00 | |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | 600.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 600.00 | |
7340206 |
Tài chính quốc tế | 600.00 | |
7340301 |
Kế toán | 600.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 600.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 600.00 | |
7340412 |
Quản trị sự kiện | 600.00 | |
7380101 |
Luật | 600.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 600.00 | |
7380108 |
Luật quốc tế | 600.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 600.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 600.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 600.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 600.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 600.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 600.00 |