UMT
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM
Điểm học bạ
2025
101 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C02 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C02 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | H01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | B04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | B08 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D14 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | B04 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | B08 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C02 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | D03 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | D14 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 25.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | B04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | B08 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C02 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B08 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | A00 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | A01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B04 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B08 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C00 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C02 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C03 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C04 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D03 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D14 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | X01 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
114 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | B04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | B08 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C02 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H06 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H08 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V05 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V06 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | B04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | B08 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C02 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | H01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B08 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | B04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | B08 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D14 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | B04 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | B08 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C02 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | D03 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | D14 | 25.00 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 25.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | B04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | B08 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C02 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | B04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | B08 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | A00 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | A01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B04 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B08 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C00 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C02 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C03 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C04 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D01 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D03 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D14 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | X01 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
9 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 15.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 15.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 15.00 | |
7340115 |
Marketing | 15.00 | |
7340116 |
Bất động sản | 25.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 15.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 15.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 15.00 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 15.00 |