VGU
Trường Đại Học Việt Đức
Điểm học bạ
2025
362 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | 19.00 | |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A00 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A01 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A03 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A04 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A05 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A06 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | AH3 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B00 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B03 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B08 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | C01 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | C02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D07 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D08 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D21 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D22 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D23 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D24 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D25 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D26 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D27 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D28 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D29 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D30 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D31 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D32 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D33 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D34 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D35 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X03 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X04 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X05 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X06 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X07 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X08 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X09 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X13 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X14 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X15 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X16 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X29 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | 20.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A00 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A01 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A03 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A04 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A05 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A06 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | AH3 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B00 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B03 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B08 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | C01 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | C02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D07 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D08 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D21 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D22 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D23 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D24 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D25 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D26 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D27 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D28 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D29 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D30 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D31 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D32 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D33 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D34 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D35 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X03 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X04 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X05 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X06 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X07 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X08 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X09 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X13 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X14 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X15 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X16 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X29 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | 20.00 | |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A00 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A01 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A03 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A04 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A05 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A06 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | AH3 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B00 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B03 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B08 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | C01 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | C02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D07 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D08 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D21 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D22 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D23 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D24 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D25 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D26 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D27 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D28 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D29 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D30 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D31 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D32 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D33 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D34 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D35 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X03 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X04 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X05 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X06 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X07 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X08 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X09 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X13 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X14 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X15 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X16 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X29 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A00 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A01 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A02 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A03 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A04 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A05 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A06 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | AH3 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B00 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B02 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B03 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B08 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | C01 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | C02 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D01 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D07 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D08 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D21 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D22 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D23 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D24 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D25 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D26 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D27 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D28 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D29 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D30 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D31 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D32 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D33 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D34 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D35 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X05 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X06 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X07 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X08 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X09 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X13 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X14 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X15 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X16 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X25 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X26 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X27 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X28 | 21.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | A00 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | A01 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | A04 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | AH2 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | C01 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D01 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D07 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D21 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D22 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D23 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D24 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D25 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D26 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D27 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D28 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D29 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D30 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X06 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X07 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X26 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X27 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A00 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A01 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A02 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A03 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A04 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A05 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A06 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | AH3 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B00 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B02 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B03 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B08 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | C01 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | C02 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D01 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D07 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D08 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D21 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D22 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D23 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D24 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D25 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D26 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D27 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D28 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D29 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D30 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D31 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D32 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D33 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D34 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D35 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X05 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X06 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X07 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X08 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X09 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X13 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X14 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X15 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X16 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X25 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X26 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X27 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X28 | 19.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A00 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A01 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A02 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A03 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A04 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | AH2 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | AH3 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | C01 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D07 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D21 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D22 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D24 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D25 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D26 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D27 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D28 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D29 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D30 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X05 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X06 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X07 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X08 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X27 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A00 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A01 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A02 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A03 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A04 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A05 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A06 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | AH2 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | AH3 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | C01 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D07 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D21 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D22 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D24 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D25 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D26 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D27 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D28 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D29 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D30 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | x02 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X03 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X04 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X05 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X06 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X07 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X08 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X10 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X11 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X12 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X14 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X15 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X16 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X27 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X28 | 26.50 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A00 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A01 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A02 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A03 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A04 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | AH2 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | AH3 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | C01 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D07 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D21 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D22 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D24 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D25 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D26 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D27 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D28 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D29 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D30 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X05 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X06 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X07 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X08 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | A00 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | A01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | A04 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | AH3 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | C01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D26 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D27 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D28 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D29 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D30 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | H01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | H04 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | V00 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | V01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | V02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | A04 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | AH2 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | C01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D07 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D21 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D22 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D23 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D24 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D25 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D26 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D27 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D28 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D29 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D30 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X06 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X07 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X26 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X27 | 18.00 |
Điểm thi riêng
2025
11 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | 90.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | 90.00 | |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | 90.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | 90.00 | |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | 90.00 | |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | 90.00 | |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | 90.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | 90.00 | |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | 90.00 | |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | 90.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | 90.00 |
Điểm thi THPT
2025
362 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | 19.00 | |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A00 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A01 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A03 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A04 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A05 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | A06 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | AH3 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B00 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B03 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | B08 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | C01 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | C02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D07 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D08 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D21 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D22 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D23 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D24 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D25 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D26 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D27 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D28 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D29 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D30 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D31 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D32 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D33 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D34 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | D35 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X02 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X03 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X04 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X05 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X06 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X07 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X08 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X09 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X13 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X14 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X15 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X16 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế học (BSE) | X29 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | 20.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A00 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A01 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A03 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A04 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A05 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | A06 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | AH3 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B00 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B03 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | B08 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | C01 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | C02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D07 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D08 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D21 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D22 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D23 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D24 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D25 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D26 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D27 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D28 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D29 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D30 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D31 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D32 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D33 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D34 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | D35 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X02 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X03 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X04 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X05 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X06 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X07 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X08 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X09 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X13 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X14 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X15 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X16 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BBA) | X29 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | 20.00 | |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A00 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A01 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A03 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A04 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A05 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | A06 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | AH3 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B00 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B03 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | B08 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | C01 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | C02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D07 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D08 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D21 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D22 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D23 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D24 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D25 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D26 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D27 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D28 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D29 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D30 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D31 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D32 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D33 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D34 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | D35 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X02 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X03 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X04 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X05 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X06 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X07 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X08 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X09 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X13 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X14 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X15 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X16 | 20.00 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (BFA) | X29 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A00 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A01 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A02 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A03 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A04 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A05 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | A06 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | AH3 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B00 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B02 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B03 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | B08 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | C01 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | C02 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D01 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D07 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D08 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D21 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D22 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D23 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D24 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D25 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D26 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D27 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D28 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D29 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D30 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D31 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D32 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D33 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D34 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | D35 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X05 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X06 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X07 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X08 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X09 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X13 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X14 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X15 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X16 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X25 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X26 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X27 | 21.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CSE) | X28 | 21.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | A00 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | A01 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | A04 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | AH2 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | C01 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D01 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D07 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D21 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D22 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D23 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D24 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D25 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D26 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D27 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D28 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D29 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | D30 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X06 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X07 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X26 | 19.00 |
7510104 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME) | X27 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A00 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A01 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A02 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A03 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A04 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A05 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | A06 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | AH3 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B00 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B02 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B03 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | B08 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | C01 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | C02 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D01 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D07 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D08 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D21 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D22 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D23 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D24 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D25 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D26 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D27 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D28 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D29 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D30 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D31 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D32 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D33 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D34 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | D35 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X05 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X06 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X07 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X08 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X09 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X13 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X14 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X15 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X16 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X25 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X26 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X27 | 19.00 |
7510206 |
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE) | X28 | 19.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A00 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A01 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A02 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A03 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | A04 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | AH2 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | AH3 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | C01 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D07 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D21 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D22 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D24 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D25 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D26 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D27 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D28 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D29 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | D30 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X05 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X06 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X07 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X08 | 20.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (MEN) | X27 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A00 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A01 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A02 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A03 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A04 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A05 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | A06 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | AH2 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | AH3 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | C01 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D07 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D21 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D22 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D24 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D25 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D26 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D27 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D28 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D29 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | D30 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | x02 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X03 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X04 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X05 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X06 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X07 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X08 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X10 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X11 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X12 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X14 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X15 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X16 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X27 | 26.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) | X28 | 26.50 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A00 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A01 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A02 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A03 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | A04 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | AH2 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | AH3 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | C01 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D07 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D21 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D22 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D24 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D25 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D26 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D27 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D28 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D29 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | D30 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X05 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X06 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X07 | 20.00 |
7520208 |
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) | X08 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | A00 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | A01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | A04 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | AH3 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | C01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D26 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D27 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D28 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D29 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | D30 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | H01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | H04 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | V00 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | V01 | 20.00 |
7580101 |
Kiến trúc (ARC) | V02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | A04 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | AH2 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | C01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D07 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D21 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D22 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D23 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D24 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D25 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D26 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D27 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D28 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D29 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | D30 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X06 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X07 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X26 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) | X27 | 18.00 |