VHD
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung
Điểm học bạ
2025
182 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A07 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | A08 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | A09 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | C00 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | C14 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | C19 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | C20 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | D13 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | D14 | 20.00 |
7310101 |
Kinh tế | D84 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A07 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A08 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A09 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C00 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C14 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C19 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C20 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D10 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D13 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D14 | 20.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D84 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A08 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A09 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C20 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D13 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A07 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | A08 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | A09 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | C19 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | C20 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | D13 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | D14 | 19.00 |
7340115 |
Marketing | D84 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A07 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A08 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A09 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C19 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C20 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D13 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D14 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D84 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A07 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A08 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A09 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C19 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C20 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D10 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D13 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D14 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D84 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A03 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A04 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A07 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A08 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A09 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A10 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C03 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C04 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C14 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D84 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A07 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A08 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A09 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A10 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C14 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D84 | 20.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A03 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A04 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A07 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A08 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A09 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A10 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C03 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C04 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C14 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D84 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A04 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A07 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A08 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A09 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A10 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C14 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D84 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A04 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A08 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A09 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A10 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C14 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D84 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A08 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A09 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A10 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C14 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D84 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A00 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A01 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A03 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A04 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A07 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A08 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A09 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A10 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C01 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C03 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C04 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C14 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | D01 | 18.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | D84 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
182 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A07 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | A08 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | A09 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C00 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C14 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C19 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C20 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | D13 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | D14 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | D84 | 16.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A07 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | A08 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | A09 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | C00 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | C14 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | C19 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | C20 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | D10 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | D13 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | D14 | 16.70 |
7310109 |
Kinh tế số | D84 | 16.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A08 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A09 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C20 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D13 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | A07 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | A08 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | A09 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C19 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C20 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | D13 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | D14 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | D84 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A07 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A08 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A09 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C19 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C20 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D13 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D14 | 16.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D84 | 16.10 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A07 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A08 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A09 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C19 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C20 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D10 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D13 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D14 | 18.40 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D84 | 18.40 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A03 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A04 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A07 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A08 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A09 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A10 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C03 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C04 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C14 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 16.60 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D84 | 16.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A07 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A08 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A09 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A10 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C14 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D84 | 16.10 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A03 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A04 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A07 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A08 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A09 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A10 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C03 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C04 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C14 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.30 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D84 | 16.30 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A04 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A07 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A08 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A09 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A10 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C14 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D84 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A04 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A07 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A08 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A09 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A10 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C14 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D84 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A07 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A08 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A09 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A10 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C14 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D84 | 16.00 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A00 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A01 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A03 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A04 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A07 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A08 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A09 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | A10 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C01 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C03 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C04 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C14 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | D01 | 16.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | D84 | 16.10 |